Lớp 1 (L1)

Список лучших Lớp 1 (L1) монет по рыночной капитализации. Текущая рыночная капитализация монет Lớp 1 (L1) составляет ₽201,72T и изменилась на -5,25 % за последние 24 часа; объем торговли монетами Lớp 1 (L1) составляет ₽139,94B и изменился на +1,32 % за последние 24 часа. Сегодня в списке монет Lớp 1 (L1) насчитывается 71 криптовалют.
Layer 1 là thuật ngữ dùng để chỉ các mạng blockchain nền tảng, hoạt động như những hệ thống độc lập và tự vận hành, không dựa vào các blockchain khác về mặt bảo mật hoặc xử lý giao dịch. Đây chính là các giao thức lớp cơ sở, thực hiện việc xử lý và xác thực giao dịch trực tiếp trên chuỗi riêng, điển hình như Bitcoin, Ethereum, Solana và Polkadot. Blockchain Layer 1 đảm nhiệm toàn bộ hoạt động của mạng, bao gồm cơ chế đồng thuận, thực thi hợp đồng thông minh và lưu trữ dữ liệu. Đặc trưng của Layer 1 là khả năng đạt được tính hoàn tất giao dịch một cách độc lập, tuy nhiên thường phải đối mặt với các bài toán đánh đổi giữa mức độ phi tập trung, bảo mật và khả năng mở rộng. Trong vai trò là hạ tầng cốt lõi của hệ sinh thái tiền mã hóa, các mạng Layer 1 chính là nền móng để xây dựng Layer 2 và các giao thức khác. Hiệu năng và giới hạn của các chuỗi Layer 1 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cũng như chi phí giao dịch, qua đó quyết định tính thực tiễn và mức độ chấp nhận của công nghệ blockchain.

Имя
Последняя цена
Изменение за 24 часа %
Последняя цена / Изменение за 24 часа %
График за 24 часа
Ценовой диапазон 24 часа
Объем за 24ч
Рыночная капитализация
Действие
BTC
BTCBitcoin
93 172,10₽7 261 032,20
-2,00 %
₽7,26M-2,00 %
₽68,87B₽145,06T
Подробности
ETH
ETHEthereum
3 218,45₽250 818,31
-3,41 %
₽250,81K-3,41 %
₽51,11B₽30,27T
Подробности
BNB
BNBBinance Coin
926,100₽72 172,30
-2,44 %
₽72,17K-2,44 %
₽891,47M₽9,84T
Подробности
SOL
SOLSolana
133,790₽10 426,44
-5,83 %
₽10,42K-5,83 %
₽9,89B₽5,89T
Подробности
ADA
ADACardano
0,3686₽28,72
-6,01 %
₽28,72-6,01 %
₽500,31M₽1,05T
Подробности
BCH
BCHBitcoinCash
590,840₽46 044,99
-0,14 %
₽46,04K-0,14 %
₽541,47M₽920,11B
Подробности
SUI
SUISui
1,5683₽122,21
-11,48 %
₽122,21-11,48 %
₽874,37M₽463,47B
Подробности
AVAX
AVAXAvalanche
12,730₽992,07
-6,19 %
₽992,07-6,19 %
₽274,36M₽427,54B
Подробности
HBAR
HBARHedera
0,1106₽8,62
-5,05 %
₽8,62-5,05 %
₽359,69M₽369,05B
Подробности
CC
CCCanton Network
0,1100₽8,57
-4,76 %
₽8,57-4,76 %
₽334,1M₽321,14B
Подробности
CRO
CROCronos
0,09410₽7,33
-7,33 %
₽7,33-7,33 %
₽94,01M₽291,82B
Подробности
DOT
DOTPolkadot
1,9920₽155,23
-8,19 %
₽155,23-8,19 %
₽129,66M₽257,2B
Подробности
PI
PIPi Network
0,1892₽14,74
-7,09 %
₽14,74-7,09 %
₽403,72M₽123,62B
Подробности
KAS
KASKaspa
0,04278₽3,33
-3,71 %
₽3,33-3,71 %
₽217,15M₽89,27B
Подробности
ALGO
ALGOAlgorand
0,1200₽9,35
-6,48 %
₽9,35-6,48 %
₽81,8M₽82,84B
Подробности
NIGHT
NIGHTMidnight
0,06357₽4,95
+4,28 %
₽4,95+4,28 %
₽300,98M₽82,27B
Подробности
VET
VETVechain
0,01077₽0,83
-7,64 %
₽0,83-7,64 %
₽57,27M₽72,21B
Подробности
XTZ
XTZTezos
0,6042₽47,08
-0,34 %
₽47,08-0,34 %
₽72,7M₽50,5B
Подробности
IP
IPStory Network
2,5430₽198,18
-5,31 %
₽198,18-5,31 %
₽270,03M₽49,54B
Подробности
INJ
INJInjective
4,7270₽368,38
-9,41 %
₽368,38-9,41 %
₽139,21M₽36,83B
Подробности