TRY Stablecoin

Список топ монет категорії TRY Stablecoin за ринковою капіталізацією. Поточна ринкова капіталізація монет категорії TRY Stablecoin становить ₴112,54T , що змінилася на -5,95% за останні 24 години; обсяг торгів монет категорії TRY Stablecoin — ₴6,91B, що змінився на +1,45% за останні 24 години. Сьогодні у списку монет категорії TRY Stablecoin налічується 145 криптовалют.
TRY là viết tắt của đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ, đơn vị tiền pháp định chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ, không phải là một loại tiền mã hóa trong lĩnh vực Web3. Tuy nhiên, trong thị trường tiền mã hóa toàn cầu, TRY đóng vai trò là một cặp giao dịch quan trọng trên nhiều sàn, đặc biệt với người dùng tại Thổ Nhĩ Kỳ và khu vực Trung Đông. Khi nói đến TRY trong hệ sinh thái tiền mã hóa, thường sẽ đề cập đến các cặp như BTC/TRY hoặc ETH/TRY, tạo điều kiện cho nhà giao dịch trao đổi trực tiếp tiền mã hóa lấy đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ mà không cần qua các đồng trung gian như USD hoặc EUR. Điều này trở nên ngày càng quan trọng nhờ tỷ lệ ứng dụng tiền mã hóa cao ở Thổ Nhĩ Kỳ và sự quan tâm mạnh mẽ từ các nhà đầu tư đối với tài sản số. Các cặp TRY giúp nhà đầu tư trong nước tiếp cận trực tiếp các loại tiền mã hóa lớn, đồng thời đảm bảo minh bạch giá cả bằng đồng tiền bản địa. Việc các sàn lớn tích hợp cặp giao dịch TRY thể hiện sự mở rộng toàn cầu của thị trường tiền mã hóa và vai trò then chốt của các cổng tiền pháp định khu vực. Đối với người dùng Thổ Nhĩ Kỳ, giao dịch tiền mã hóa định giá bằng TRY vừa thuận tiện vừa giảm thiểu rủi ro tỷ giá, trở thành yếu tố không thể thiếu trong hạ tầng và hệ sinh thái giao dịch tiền mã hóa tại Thổ Nhĩ Kỳ và các khu vực lân cận.

Монета
Остання ціна
Зміна за 24 год %
Остання ціна / Зміна за 24 год %
24-годинний графік
Діапазон цін за 24 години
Обсяг за 24 год
Ринкова капіталізація
Дія
BTC
BTCBitcoin
93 000,10₴4 037 152,90
-2,20%
₴4,03M-2,20%
₴35,77B₴80,65T
Деталі
USDT
USDTTether
1,0000₴43,00
-0,01%
₴43-0,01%
₴3,44T₴8,11T
BNB
BNBBinance Coin
926,500₴40 219,60
-1,88%
₴40,21K-1,88%
₴440,8M₴5,48T
Деталі
XRP
XRPXRP
1,9770₴85,82
-3,59%
₴85,82-3,59%
₴4,67B₴5,21T
Деталі
SOL
SOLSolana
133,690₴5 803,51
-6,02%
₴5,8K-6,02%
₴5,37B₴3,28T
Деталі
DOGE
DOGEDogeCoin
0,1279₴5,55
-6,75%
₴5,55-6,75%
₴1,78B₴935,07B
Деталі
ADA
ADACardano
0,3708₴16,09
-5,67%
₴16,09-5,67%
₴257,47M₴591,71B
Деталі
BCH
BCHBitcoinCash
589,230₴25 578,59
-0,36%
₴25,57K-0,36%
₴304,53M₴511,13B
Деталі
WBTC
WBTCWrapped Bitcoin
92 694,90₴4 023 904,10
-2,14%
₴4,02M-2,14%
₴17,1M₴502,84B
Деталі
LINK
LINKChainLink
12,758₴553,82
-7,42%
₴553,82-7,42%
₴235,39M₴392,16B
Деталі
XLM
XLMStellar
0,2143₴9,30
-5,43%
₴9,3-5,43%
₴181,6M₴301,6B
Деталі
SUI
SUISui
1,5598₴67,71
-11,81%
₴67,71-11,81%
₴443,23M₴256,77B
Деталі
AVAX
AVAXAvalanche
12,720₴552,18
-6,03%
₴552,18-6,03%
₴154,17M₴237,96B
Деталі
LTC
LTCLitecoin
70,130₴3 044,36
-7,30%
₴3,04K-7,30%
₴527,24M₴233,64B
Деталі
HBAR
HBARHedera
0,1094₴4,74
-6,53%
₴4,74-6,53%
₴198,36M₴203,27B
Деталі
SHIB
SHIBShiba Inu
0,000007872₴0,00
-6,37%
₴0-6,37%
₴157,21M₴201,35B
Деталі
DAI
DAIDai
1,0002₴43,41
+0,11%
₴43,41+0,11%
₴9,99M₴192,14B
Деталі
TON
TONThe Open Network
1,5970₴69,32
-6,92%
₴69,32-6,92%
₴97,04M₴168,38B
Деталі
DOT
DOTPolkadot
1,9760₴85,77
-7,74%
₴85,77-7,74%
₴72,24M₴142,11B
Деталі
UNI
UNIUniswap
4,9760₴216,00
-6,35%
₴216-6,35%
₴249,35M₴137,08B
Деталі