22 tháng 06 năm 2026: Thị trường dầu thô quốc tế lại chứng kiến một cuộc giằng co giữa kỳ vọng và thực tế. Dầu Brent mở cửa với đà tăng mạnh lên mức 82,30 USD, sau đó điều chỉnh về quanh 79 USD. Dầu West Texas Intermediate (WTI) dao động dữ dội giữa 75 USD và 78 USD. Động lực chính thúc đẩy biến động giá này là cuộc tranh đấu liên tục giữa kỳ vọng hạ nhiệt do tiến triển trong đàm phán bản ghi nhớ Mỹ-Iran và rủi ro leo thang mới, bao gồm lời đe dọa quân sự mới nhất của Trump cùng tuyên bố liên tiếp của Iran về việc đóng cửa eo biển Hormuz.
Kể từ khi chiến tranh bùng nổ vào ngày 28 tháng 02 năm 2026, thị trường dầu toàn cầu đã trải qua điều mà Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) gọi là "gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử". Giá dầu Brent tăng vọt từ mức trước chiến tranh khoảng 72 USD lên đỉnh 124,68 USD đầu tháng 04, sau đó giảm về vùng 78–80 USD khi kỳ vọng ngừng bắn và phục hồi nguồn cung tranh giành ưu thế. Tuy nhiên, hoạt động qua eo biển Hormuz vẫn chưa hoàn toàn trở lại bình thường, và xung đột mới tại Lebanon tiếp tục khiến giá dầu biến động mạnh giữa kỳ vọng hạ nhiệt và nguy cơ leo thang. Bài viết này sẽ phân tích hệ thống các mâu thuẫn cốt lõi và động lực logic của thị trường dầu thô hiện nay qua bốn khía cạnh: dòng thời gian giá dầu, tác động ngành của việc đóng cửa Hormuz, ảnh hưởng của lạm phát năng lượng lên chính sách tiền tệ, và sự thay đổi tương quan tài sản.
Từ 72 USD lên 120 USD rồi trở lại 79 USD: Dòng thời gian giá dầu hoàn chỉnh của cuộc chiến Iran
Ngày 28 tháng 02 năm 2026, Mỹ và Israel tiến hành không kích Iran. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo lập tức tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz. Do diễn ra vào cuối tuần, thị trường dầu chưa hấp thụ hết cú sốc cho đến khi mở cửa vào thứ Hai, ngày 02 tháng 03, khi WTI và Brent tăng vọt lên lần lượt 75,0 USD và 81,6 USD.
Giá dầu bước vào kênh tăng một chiều. Brent tăng 51% chỉ trong tháng 03, nhanh chóng vượt mốc 100 USD từ mức trước chiến tranh khoảng 72 USD. Đầu tháng 04, Brent đạt đỉnh 124,68 USD, WTI cũng tăng theo. Logic của đà tăng này rất rõ ràng: eo biển Hormuz chiếm khoảng một phần ba thương mại dầu thô bằng đường biển toàn cầu. Việc phong tỏa đe dọa gián đoạn hơn 14 triệu thùng/ngày. Đồng thời, xuất khẩu dầu thô và sản phẩm tinh chế từ khu vực Vịnh giảm xuống dưới 10% mức trước xung đột.
Từ tháng 04 đến tháng 05, giá dao động ở mức cao giữa 90 và 120 USD. Tin đồn ngừng bắn khiến giá giảm nhẹ, nhưng mỗi lần phục hồi đều gắn với việc thỏa thuận bị phá vỡ hoặc xung đột quân sự leo thang trở lại. IEA xác nhận trong báo cáo tháng 03 rằng đây là "gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu toàn cầu", đồng thời phối hợp giải phóng 400 triệu thùng dầu dự trữ chiến lược tại 32 quốc gia thành viên—lớn nhất từ trước tới nay của cơ quan này.
Bước ngoặt thực sự đến vào giữa tháng 06. Từ ngày 17 đến 19 tháng 06, Mỹ và Iran ký bản ghi nhớ ngừng bắn, làm dấy lên kỳ vọng khôi phục hoạt động qua Hormuz. Phí bảo hiểm địa chính trị nhanh chóng bị triệt tiêu, WTI có lúc giảm xuống dưới 76 USD, Brent dưới 79 USD. Ngày 19 tháng 06, Brent giao dịch ở mức 77,89 USD, gần như xóa sạch phần lớn mức tăng kể từ khi chiến tranh bùng nổ.
Tuy nhiên, đến ngày 22 tháng 06, tình hình lại đảo chiều. Trong một cuộc phỏng vấn truyền thông ngày Chủ nhật, Trump đe dọa sẽ tấn công Iran nếu Hezbollah tiếp tục tấn công Israel. Iran đáp trả bằng việc tuyên bố đóng cửa Hormuz lần nữa, cáo buộc Mỹ và Israel vi phạm ngừng bắn. Brent mở cửa tăng vọt lên 82,30 USD rồi điều chỉnh về quanh 79 USD, WTI dao động dữ dội giữa 75 và 78 USD.
Tính đến cuối ngày 22 tháng 06, WTI chốt ở 75,76 USD, giảm 2,65% trong vòng 24 giờ; Brent đóng cửa ở 79,13 USD, giảm 2,71%. Giá khí tự nhiên tăng 2,58% lên 3,339 USD, phản ánh rủi ro nguồn cung LNG Trung Đông với mức giá phân hóa.
Diễn biến giá này cho thấy một thực tế cốt lõi: giá dầu hiện tại chủ yếu đã phản ánh kỳ vọng "ngừng bắn", nhưng chưa hoàn toàn tính đến kịch bản "hòa bình lâu dài". Phân tích ngày 16 tháng 06 của Rystad Energy cho biết, ngay cả khi ký bản ghi nhớ, giá dầu vẫn giữ mức phí bảo hiểm địa chính trị 5–10 USD/thùng. Công ty nâng xác suất đạt thỏa thuận hẹp Mỹ-Iran từ 40% lên 55%, nhưng nhấn mạnh: "Bản ghi nhớ là bước hạ nhiệt lớn, nhưng không phải giải pháp. Thị trường không nên định giá nó như một giải pháp."
Đóng cửa Hormuz: Ngành nào hưởng lợi và ngành nào chịu thiệt lớn nhất
Việc đóng cửa và mở lại một phần eo biển Hormuz đã tạo ra sự phân hóa lớn giữa các ngành trên thị trường vốn.
Hưởng lợi lớn nhất: Ngành vận tải dầu và hàng hải. Trong thời gian phong tỏa, giá cước tàu chở dầu VLCC tăng vọt, mang lại lợi nhuận đột biến cho chủ tàu. Ngay cả sau khi ký bản ghi nhớ, khi Hormuz chuyển từ "quyền tự do đi lại dựa trên rủi ro địa chính trị" sang "quản lý có điều tiết", việc tái cấu trúc cơ chế vận chuyển có thể giữ giá cước ở mức cao. Phân tích của Goldman Sachs cho thấy giá cước duy trì cao sẽ thúc đẩy nhu cầu đóng mới tàu.
Chịu thiệt nặng nhất: Ngành hàng không và lọc dầu. Giá dầu cao trực tiếp làm tăng chi phí nhiên liệu máy bay, khiến cổ phiếu ba hãng hàng không lớn liên tục chịu áp lực cho đến khi xuất khẩu dầu Vịnh Ba Tư trở lại bình thường. Các nhà máy lọc dầu đối mặt với "gọng kìm kép"—giá dầu thô đầu vào tăng cao và nhu cầu sản phẩm tinh chế bị kìm hãm do giá cao. Sau ngừng bắn Mỹ-Iran, một số cổ phiếu tài nguyên đã quay về mức trước chiến tranh.
Hưởng lợi cấu trúc: Các nhà sản xuất năng lượng nội địa Mỹ. Dù giá dầu đã giảm, mức WTI hiện tại 75,76 USD vẫn cao hơn mức trước chiến tranh là 67 USD. Các nhà sản xuất dầu đá phiến Mỹ hưởng lợi lớn với biên lợi nhuận cao trong môi trường giá này, tồn kho tại Cushing giảm xuống mức thấp nhất trong hàng thập kỷ, chỉ còn khoảng 22 triệu thùng.
Ứng viên đảo chiều: Ngành quốc phòng và quân sự. Ngành này thu hút dòng vốn liên tục trong thời gian chiến tranh, nhưng phí bảo hiểm địa chính trị nhanh chóng bị triệt tiêu sau khi ký bản ghi nhớ. Tuy nhiên, xung đột mới tại Lebanon và việc Hormuz đóng cửa nhiều lần tạo ra cơ hội ngắt quãng cho cổ phiếu quốc phòng.
Nhìn rộng hơn, xung đột này cho thấy sự chuyển dịch sâu sắc trong thị trường năng lượng: giá dầu ngày càng bị chi phối bởi rủi ro sự kiện thay vì yếu tố cung-cầu thuần túy. Rủi ro sự kiện địa chính trị đã vượt qua các yếu tố cơ bản truyền thống, trở thành động lực chính của biến động giá.
Lạm phát năng lượng đang bó hẹp không gian chính sách của Fed như thế nào
Tác động của cuộc chiến Iran lên lạm phát toàn cầu đã lan rộng từ giá năng lượng sang các lĩnh vực kinh tế khác.
Tháng 05, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước, lần đầu vượt mốc 4% trong ba năm và là tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 05 năm 2023. Ngay cả sau khi ký bản ghi nhớ và giá dầu giảm mạnh, rủi ro lạm phát vẫn ở mức cao. Cựu Chủ tịch Fed Powell nhiều lần nhấn mạnh độ "dính" của giá hàng hóa do thuế quan là nguyên nhân cấu trúc khiến lạm phát dai dẳng. Chủ tịch hiện tại Waller đối mặt với thách thức lớn nhất: cú sốc nguồn cung năng lượng do xung đột Iran gây ra.
Trong báo cáo tháng 06, IEA hạ mạnh dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026—giảm 700.000 thùng/ngày so với dự báo tháng trước, còn 1,1 triệu thùng/ngày. Nguồn cung toàn cầu dự kiến giảm 3,9 triệu thùng/ngày so với cùng kỳ năm trước, còn 102,4 triệu thùng/ngày. Sự sụt giảm nhu cầu này chính là "phản hồi phá hủy" từ lạm phát—giá dầu cao làm suy yếu hoạt động kinh tế, từ đó kéo giảm nhu cầu dầu.
Ngân hàng Thế giới dự báo giá năng lượng toàn cầu sẽ tăng 24% trong năm 2026 do xung đột. IEA kỳ vọng nguồn cung dầu toàn cầu sẽ thấp hơn bình thường trung bình 3,9 triệu thùng/ngày trong cả năm. Dù Hormuz dần mở lại, việc bình thường hóa nguồn cung sẽ mất thời gian—"Phải rà phá bom mìn trên các tuyến vận tải chính, chuỗi cung ứng cần thời gian để phục hồi."
Sự tồn tại của khoảng cách nguồn cung này tạo ra rào cản thực tế cho chính sách tiền tệ của Fed. Gần đây, các nhà đầu tư tăng mạnh đặt cược vào việc Fed sẽ nâng lãi suất. Cuộc họp FOMC tháng 06 phát đi tín hiệu diều hâu, nâng kỳ vọng tăng lãi suất trong năm nay. Sự phức tạp nằm ở chỗ Waller không chỉ đối mặt với bài toán "lạm phát vs tăng trưởng" đơn giản, mà là lạm phát cấu trúc do cú sốc nguồn cung địa chính trị—việc tăng lãi suất truyền thống có hiệu quả hạn chế với loại lạm phát này và có thể đẩy nhanh suy thoái.
Một chuyên gia thị trường nhận định: "Ngay cả khi chính quyền Trump sớm đạt thỏa thuận hòa bình với Iran, tác động lạm phát của cú sốc nguồn cung năng lượng chưa từng có này sẽ còn kéo dài vài quý: doanh nghiệp sẽ phải chịu chi phí vận chuyển và sản xuất cao hơn." Việc "chính sách tiền tệ bị cầm chân bởi lạm phát năng lượng" sẽ không tự động được giải quyết chỉ vì giá dầu giảm.
Giá dầu và Bitcoin: Vì sao tương quan đã bị phá vỡ
Một hiện tượng đáng chú ý với các nhà đầu tư tiền mã hóa: trong cuộc chiến Iran, giả định truyền thống về mối tương quan giữa Bitcoin và giá dầu đã bị thách thức.
Phân tích dữ liệu mười năm từ 2016 đến 2026 cho thấy không có mối tương quan ổn định giữa Bitcoin và dầu thô. Năm năm gần nhất, hệ số tương quan chỉ là 0,036—gần như bằng không.
Giữa tháng 06 năm 2026, Bitcoin giao dịch quanh mức 64.900 USD, giảm khoảng 2,5% trong 24 giờ. Dù giá dầu biến động mạnh do chiến tranh, Bitcoin không thể hiện rõ vai trò tài sản trú ẩn hay tài sản rủi ro. Phân tích của Chứng khoán CITIC chỉ ra rằng giá dầu duy trì trên 90 USD có thể hạn chế khả năng Fed cắt giảm lãi suất. Môi trường vĩ mô này tác động gián tiếp đến thị trường tiền mã hóa—thông qua kỳ vọng chính sách tiền tệ, chứ không phải liên kết trực tiếp giá tài sản.
Lý giải có thể là logic định giá của Bitcoin chủ yếu bị chi phối bởi kỳ vọng thanh khoản, diễn biến chính sách và chu kỳ riêng, thay vì cung-cầu hàng hóa truyền thống. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng biến động thị trường tiền mã hóa đã tăng đáng kể trong thời gian chiến tranh—nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro Hormuz đóng cửa làm gián đoạn một phần năm dòng chảy dầu toàn cầu. Rủi ro địa chính trị truyền dẫn gián tiếp sang tài sản tiền mã hóa bằng cách ảnh hưởng khẩu vị rủi ro và kỳ vọng thanh khoản toàn cầu, nhưng sự truyền dẫn này không tuyến tính và có độ trễ lớn.
Kết luận
Tính đến ngày 22 tháng 06 năm 2026, thị trường dầu thô đang ở trạng thái "ký thỏa thuận nhưng chưa đạt hòa bình". Giá Brent quanh 79 USD phản ánh cả kỳ vọng hạ nhiệt từ bản ghi nhớ và rủi ro leo thang mới từ xung đột Lebanon cùng việc Hormuz đóng cửa nhiều lần.
Bản tin sáng ngày 22 tháng 06 của Shenwan Hongyuan Futures nhận định rủi ro địa chính trị đã phần lớn được triệt tiêu, nhưng kế hoạch tăng sản lượng của OPEC+ vào tháng 07, dự báo tăng trưởng nhu cầu thấp hơn của IEA và điều kiện vĩ mô toàn cầu yếu đang nới lỏng các yếu tố cung-cầu. Du lịch mùa cao điểm và tồn kho thấp có thể hỗ trợ giá, hạn chế đà giảm sâu hơn. Họ dự báo WTI sẽ dao động yếu giữa 74 và 79 USD, Brent giữa 78 và 83 USD. Tuy nhiên, triển vọng này dựa trên giả định "đàm phán bản ghi nhớ tiến triển suôn sẻ"—mà những trắc trở tại cuộc họp Thụy Sĩ ngày 22 tháng 06 đã cho thấy giả định này còn rất mong manh.
Khoảng 80 triệu thùng dầu thô vẫn đang được lưu trữ trên tàu tại Vịnh Ba Tư, chờ được vận chuyển. Nếu Hormuz mở lại hoàn toàn, số dầu này sẽ tràn vào thị trường, cộng thêm nguồn cung dự kiến từ các nhà sản xuất vùng Vịnh, có thể đẩy giá xuống thấp hơn. Ngược lại, việc rà phá bom mìn, tái thiết chuỗi cung ứng và đàm phán lại hợp đồng bảo hiểm, vận chuyển sẽ cần thời gian—nguồn cung sẽ không thể bình thường hóa ngay lập tức.
Với các nhà đầu tư, điều cần quan tâm không chỉ là hướng đi của giá dầu, mà là sự tương tác động của ba biến số: tiến triển thực chất của đàm phán bản ghi nhớ, tốc độ khôi phục hoạt động qua Hormuz, và áp lực lạm phát năng lượng lên không gian chính sách tiền tệ của Fed. Sự kết hợp của các yếu tố này sẽ quyết định liệu thị trường dầu nửa cuối năm 2026 sẽ trở lại trật tự hay rơi vào hỗn loạn mới.
Như Jorge León, Giám đốc phân tích địa chính trị tại Rystad Energy, nhận định: "Chúng ta sẽ không trở lại thị trường dầu trước khủng hoảng. Chúng ta đang bước vào một thị trường bất ổn và biến động hơn."




