Nền tảng huy động vốn

時価総額別トップNền tảng huy động vốnコインリスト。現在のNền tảng huy động vốnコインの時価総額は¥74.31Bで、過去24時間で+1.25%変動しました。Nền tảng huy động vốnコインの取引量は¥152.75Mで、過去24時間で-0.29%変動しました。本日のNền tảng huy động vốnコインリストには52種類の暗号通貨が含まれています。
Launchpad là nền tảng ứng dụng blockchain, hỗ trợ triển khai các dự án và token tiền mã hóa mới, đóng vai trò cầu nối giữa startup mới nổi và nhà đầu tư. Thông thường, các nền tảng này tiến hành quy trình thẩm định nghiêm ngặt để đánh giá dự án trước khi cho phép thực hiện Initial Coin Offering (ICO), Initial DEX Offering (IDO) hoặc bán token. Launchpad cung cấp các dịch vụ thiết yếu như kiểm toán hợp đồng thông minh, hỗ trợ marketing, xây dựng cộng đồng và cung cấp thanh khoản cho token mới. Launchpad giữ vai trò trọng yếu trong hệ sinh thái tiền mã hóa khi giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư thông qua thẩm định, mở cơ hội cho nhà đầu tư sớm tiếp cận các dự án tiềm năng trước khi niêm yết công khai và tạo dựng uy tín nhờ danh tiếng của mình. Những launchpad nổi bật đã trở thành người gác cổng của ngành, với sự bảo chứng có ảnh hưởng lớn đến thành công của dự án. Bằng việc dân chủ hóa quyền tiếp cận cơ hội đầu tư và cung cấp hạ tầng hỗ trợ, launchpad trở thành nền tảng không thể thiếu cho phân phối token, giúp dự án hợp pháp thu hút sự chú ý đồng thời bảo vệ cộng đồng khỏi các hành vi lừa đảo và rug pull.

名前
最終価格
24時間変動率 %
最終価格 / 24時間変動率 %
24時間チャート
24時間の価格範囲
24時間取引高
時価総額
操作
RAY
RAYRaydium
1.0400¥164.37
+0.30%
¥164.37+0.30%
¥46.73M¥44.15B
詳細
AUCTION
AUCTIONBounceAuction
5.0520¥798.46
-1.73%
¥798.46-1.73%
¥10.52M¥5.66B
詳細
DAO
DAODAO Maker
0.05200¥8.21
+0.30%
¥8.21+0.30%
¥2.88M¥2.06B
詳細
POLS
POLSPolkastarter
0.08301¥13.11
+0.86%
¥13.11+0.86%
¥4.2M¥1.3B
詳細
XAVA
XAVAAvalaunch
0.1504¥23.77
+0.80%
¥23.77+0.80%
¥3.3M¥1.11B
詳細
SFUND
SFUNDSeedify.fund (SFUND)
0.08144¥12.87
-2.72%
¥12.87-2.72%
¥4.89M¥1.06B
詳細
10SET
10SETTenset
0.03324¥5.25
+1.43%
¥5.25+1.43%
¥2.65M¥819.79M
詳細
CATE
CATECateCoin
0.0{7}8378¥0.00
+0.50%
¥0+0.50%
¥1.91M¥764.13M
詳細
SWAP
SWAPTrustSwap
0.04832¥7.63
-1.58%
¥7.63-1.58%
¥2.06M¥763.66M
詳細
GAFI
GAFIGameFi
0.3639¥57.51
-2.09%
¥57.51-2.09%
¥7.94M¥629.49M
詳細
UNCX
UNCXUniCrypt
106.000¥16,753.00
-6.69%
¥16.75K-6.69%
¥1.87M¥605.84M
詳細
SLIM
SLIMSolanium
0.02054¥3.24
-0.29%
¥3.24-0.29%
¥1.99M¥324.63M
詳細
MAHA
MAHAMahaDAO
0.1102¥17.42
+32.85%
¥17.42+32.85%
¥2.09M¥116.07M
詳細
BSCPAD
BSCPADBSCPAD
0.0086010¥1.35
-4.54%
¥1.35-4.54%
¥2.31M¥107.67M
詳細
BONDLY
BONDLYBondly
0.0005008¥0.07
-0.35%
¥0.07-0.35%
¥2.84M¥77.85M
詳細
MMPRO
MMPROMarket Making Pro
0.0033050¥0.52
-3.86%
¥0.52-3.86%
¥1.93M¥48.09M
詳細
CFI
CFICyberFi
0.1248¥19.73
-2.93%
¥19.73-2.93%
¥120.08K¥32.11M
詳細
DIS
DISTosDis
0.8671¥137.04
-3.14%
¥137.04-3.14%
¥1.97M¥10.27M
詳細
BABI
BABIBabylons
0.0002065¥0.03
+1.82%
¥0.03+1.82%
¥1.86M¥3.06M
詳細
PINKSALE
PINKSALEPinkSale
310.140¥49,017.63
--
¥49.01K--
¥6.76K¥4.9B