TRY Stablecoin

時価総額別トップTRY Stablecoinコインリスト。現在のTRY Stablecoinコインの時価総額は¥409.09Tで、過去24時間で-6.42%変動しました。TRY Stablecoinコインの取引量は¥25.59Bで、過去24時間で+1.50%変動しました。本日のTRY Stablecoinコインリストには145種類の暗号通貨が含まれています。
TRY là viết tắt của đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ, đơn vị tiền pháp định chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ, không phải là một loại tiền mã hóa trong lĩnh vực Web3. Tuy nhiên, trong thị trường tiền mã hóa toàn cầu, TRY đóng vai trò là một cặp giao dịch quan trọng trên nhiều sàn, đặc biệt với người dùng tại Thổ Nhĩ Kỳ và khu vực Trung Đông. Khi nói đến TRY trong hệ sinh thái tiền mã hóa, thường sẽ đề cập đến các cặp như BTC/TRY hoặc ETH/TRY, tạo điều kiện cho nhà giao dịch trao đổi trực tiếp tiền mã hóa lấy đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ mà không cần qua các đồng trung gian như USD hoặc EUR. Điều này trở nên ngày càng quan trọng nhờ tỷ lệ ứng dụng tiền mã hóa cao ở Thổ Nhĩ Kỳ và sự quan tâm mạnh mẽ từ các nhà đầu tư đối với tài sản số. Các cặp TRY giúp nhà đầu tư trong nước tiếp cận trực tiếp các loại tiền mã hóa lớn, đồng thời đảm bảo minh bạch giá cả bằng đồng tiền bản địa. Việc các sàn lớn tích hợp cặp giao dịch TRY thể hiện sự mở rộng toàn cầu của thị trường tiền mã hóa và vai trò then chốt của các cổng tiền pháp định khu vực. Đối với người dùng Thổ Nhĩ Kỳ, giao dịch tiền mã hóa định giá bằng TRY vừa thuận tiện vừa giảm thiểu rủi ro tỷ giá, trở thành yếu tố không thể thiếu trong hạ tầng và hệ sinh thái giao dịch tiền mã hóa tại Thổ Nhĩ Kỳ và các khu vực lân cận.

名前
最終価格
24時間変動率 %
最終価格 / 24時間変動率 %
24時間チャート
24時間の価格範囲
24時間取引高
時価総額
操作
BTC
BTCBitcoin
93,034.50¥14,679,913.80
-2.23%
¥14.67M-2.23%
¥136.17B¥293.27T
詳細
USDT
USDTTether
1.0000¥158.00
-0.01%
¥158-0.01%
¥13.28T¥29.5T
BNB
BNBBinance Coin
929.200¥146,618.50
-1.96%
¥146.61K-1.96%
¥1.64B¥19.99T
詳細
XRP
XRPXRP
1.9720¥311.16
-3.94%
¥311.16-3.94%
¥17.75B¥18.91T
詳細
SOL
SOLSolana
133.740¥21,102.83
-6.10%
¥21.1K-6.10%
¥20.13B¥11.93T
詳細
DOGE
DOGEDogeCoin
0.1281¥20.21
-6.59%
¥20.21-6.59%
¥6.73B¥3.4T
詳細
ADA
ADACardano
0.3662¥57.78
-6.84%
¥57.78-6.84%
¥977.32M¥2.12T
詳細
BCH
BCHBitcoinCash
590.430¥93,163.95
-0.37%
¥93.16K-0.37%
¥1.11B¥1.86T
詳細
WBTC
WBTCWrapped Bitcoin
92,753.60¥14,635,590.50
-2.12%
¥14.63M-2.12%
¥67.83M¥1.82T
詳細
LINK
LINKChainLink
12.772¥2,015.29
-7.20%
¥2.01K-7.20%
¥913.19M¥1.42T
詳細
XLM
XLMStellar
0.2141¥33.78
-5.25%
¥33.78-5.25%
¥683.57M¥1.09T
詳細
SUI
SUISui
1.5536¥245.14
-12.34%
¥245.14-12.34%
¥1.68B¥929.62B
詳細
AVAX
AVAXAvalanche
12.730¥2,008.67
-6.12%
¥2K-6.12%
¥553.57M¥865.65B
詳細
LTC
LTCLitecoin
70.040¥11,051.61
-6.67%
¥11.05K-6.67%
¥1.89B¥848.18B
詳細
HBAR
HBARHedera
0.1089¥17.18
-6.81%
¥17.18-6.81%
¥732.19M¥735.34B
詳細
SHIB
SHIBShiba Inu
0.000007851¥0.00
-6.61%
¥0-6.61%
¥579.99M¥729.96B
詳細
DAI
DAIDai
0.9999¥157.78
+0.02%
¥157.78+0.02%
¥37.82M¥698.25B
詳細
TON
TONThe Open Network
1.5920¥251.20
-7.43%
¥251.2-7.43%
¥376.85M¥610.15B
詳細
DOT
DOTPolkadot
1.9760¥311.79
-8.18%
¥311.79-8.18%
¥270.55M¥516.56B
詳細
UNI
UNIUniswap
4.9870¥786.89
-5.74%
¥786.89-5.74%
¥926.82M¥499.37B
詳細