

MilkyWay (MILK) là giao thức liquid staking và restaking đầu tiên, lớn nhất trong hệ sinh thái mô-đun. Tính đến ngày 26 tháng 12 năm 2025, MILK đạt vốn hóa thị trường 5.200.000 USD với khoảng 238.900.000 token lưu hành, giao dịch ở mức khoảng 0,0052 USD mỗi token. Đây là tài sản dựa trên giao thức đang giữ vai trò ngày càng trọng yếu cho lĩnh vực liquid staking và restaking trong hệ sinh thái blockchain mô-đun.
Bài viết này cung cấp phân tích toàn diện về xu hướng giá MILK giai đoạn 2025-2030, tổng hợp mô hình giá lịch sử, động lực cung cầu thị trường, tiến trình phát triển hệ sinh thái và các yếu tố kinh tế vĩ mô nhằm cung cấp dự báo giá chuyên nghiệp cùng chiến lược đầu tư thực tiễn cho nhà đầu tư.
MilkyWay (MILK) ra mắt ngày 26 tháng 12 năm 2025, đánh dấu sự xuất hiện trên thị trường tiền mã hóa. Từ thời điểm này, token đã trải qua biến động mạnh:
Tháng 12 năm 2025 (Giai đoạn ra mắt): MILK đạt mức cao nhất mọi thời đại (ATH) 0,2919 USD vào ngày 29 tháng 4 năm 2025, phản ánh cao trào hứng khởi của thị trường đối với giao thức liquid staking và restaking trong hệ sinh thái mô-đun.
Tháng 12 năm 2025 (Giai đoạn gần đây): Token ghi nhận mức thấp nhất mọi thời đại (ATL) 0,004107 USD vào ngày 14 tháng 12 năm 2025, cho thấy quá trình điều chỉnh mạnh và áp lực giảm kéo dài suốt năm.
Tính đến ngày 26 tháng 12 năm 2025, MILK đang giao dịch ở mức 0,0052 USD, với các chỉ số thị trường sau:
Hiệu suất giá:
Vốn hóa và nguồn cung:
Hoạt động giao dịch:
Tâm lý thị trường:
Nhấn để xem giá thị trường MILK hiện tại

26 tháng 12 năm 2025 Chỉ số Sợ hãi & Tham lam: 20 (Sợ hãi cực độ)
Nhấn để xem Chỉ số Sợ hãi & Tham lam hiện tại
Thị trường đang trải qua giai đoạn sợ hãi cực độ, với Chỉ số Sợ hãi & Tham lam ở mức 20. Điều này phản ánh tâm lý lo ngại và bi quan của nhà đầu tư. Trong giai đoạn này, tâm lý phòng ngừa rủi ro chi phối giao dịch, thường dẫn đến áp lực giá và giảm thanh khoản. Tuy nhiên, sợ hãi cực độ có thể mở ra cơ hội cho nhà đầu tư ngược chiều xem biến động thị trường là điểm vào lệnh. Cần theo dõi sát các ngưỡng hỗ trợ và cân nhắc mức chịu rủi ro trước khi giao dịch. Chủ động cập nhật thông tin qua các công cụ phân tích dữ liệu và tâm lý thị trường của Gate.com.

Biểu đồ phân bổ sở hữu thể hiện mức độ tập trung token MILK tại các địa chỉ ví khác nhau trên blockchain. Chỉ số này rất quan trọng để đánh giá mức độ phi tập trung của hệ sinh thái token, giúp nhận diện sự phân bổ nguồn cung giữa các nhóm nắm giữ. Phân tích các địa chỉ lớn nhất và tỷ lệ nắm giữ giúp nhà đầu tư và chuyên gia nhận diện rủi ro tập trung và hiểu cấu trúc thị trường MILK.
Hiện tại, dữ liệu chưa hiển thị thông tin cụ thể về địa chỉ nắm giữ hoặc tỷ lệ tập trung, làm hạn chế đánh giá toàn diện về mức độ tập trung của MILK. Tuy nhiên, một hệ phân bổ token lành mạnh thường có cơ sở người nắm giữ đa dạng, không địa chỉ nào kiểm soát phần lớn nguồn cung. Khi đánh giá phân bổ địa chỉ, cần xem token có được nắm giữ bởi nhiều địa chỉ độc lập hay tập trung vào số ít tổ chức, vì yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống thao túng thị trường.
Mô hình phân bổ token MILK ảnh hưởng đáng kể đến động lực thị trường và sự ổn định giá. Nền tảng sở hữu đa dạng giúp thị trường ổn định hơn, giảm nguy cơ biến động mạnh do các holder lớn. Theo dõi mức độ tập trung địa chỉ cung cấp thông tin giá trị về cấu trúc on-chain và mức độ phi tập trung mà hệ sinh thái MILK đạt được. Để xem dữ liệu sở hữu mới nhất và chi tiết, người dùng có thể truy cập các công cụ dữ liệu thị trường của Gate.com.
Nhấn để xem Phân bổ sở hữu MILK hiện tại

| Top | Địa chỉ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ (%) |
|---|
Chu kỳ sản xuất sữa nguyên liệu: Sản lượng sữa nguyên liệu chủ yếu do quy mô đàn bò sữa và năng suất từng con quyết định. Chu kỳ điều chỉnh cung thường kéo dài 3-4 năm, vì bò sữa mất khoảng hai năm từ lúc sinh tới khi cho sữa, tạo độ trễ lớn giữa biến động cầu và phản ứng cung.
Diễn biến lịch sử: Từ tháng 7 năm 2008, thị trường sữa nguyên liệu Trung Quốc trải qua ba chu kỳ điều chỉnh lớn. Chu kỳ đầu (01/2008 - 07/2009) giá giảm 25%, tiếp đó tăng 39% (08/2009 - 03/2011). Chu kỳ hai (03/2014 - 06/2015) giảm tổng cộng 20%. Chu kỳ ba bắt đầu từ tháng 09/2021 với mức giảm cộng dồn 25% và kéo dài hơn.
Ảnh hưởng hiện tại: Đến năm 2024, sản lượng sữa Trung Quốc đạt 4.079 triệu tấn, lần đầu giảm kể từ 2018 với mức giảm 2,8% so cùng kỳ. Sản lượng quý III và IV giảm lần lượt 5,8% và 9,0%, cho thấy tốc độ điều chỉnh công suất tăng nhanh. Tuy nhiên, điều chỉnh vẫn chậm so với tình trạng dư cung xuất hiện cuối năm 2022. Giá sữa nguyên liệu tháng 12 năm 2024 đạt 3,11 tệ/kg, giảm 15,03% so với cuối năm 2023, chạm đáy lịch sử khi điều chỉnh theo lạm phát.
Biến động giá hàng hóa: Chi phí thức ăn, đặc biệt là ngô và khô đậu tương, ảnh hưởng lớn tới kinh tế sản xuất sữa. Năm 2024, giá ngô giảm 14,8%, giá khô đậu tương giảm 21,3% so năm trước, kéo chi phí sản xuất trung bình xuống 3,46 tệ/kg. Tuy nhiên, giá sữa nguyên liệu giảm mạnh hơn, gây áp lực kinh tế kéo dài lên người chăn nuôi.
Xu hướng tiêu dùng nội địa: Tiêu thụ sản phẩm sữa ghi nhận mức giảm mạnh nhất trong những năm gần đây, với mức tiêu dùng sữa ước giảm 4,6% xuống 5.869 triệu tấn năm 2024. Tiêu thụ bình quân đầu người giảm còn 41,5 kg. Co hẹp nhu cầu này phản ánh áp lực chi tiêu của người tiêu dùng lên sản phẩm sữa.
Diễn biến nhập khẩu: Năm 2024, Trung Quốc nhập khẩu 2.768 triệu tấn sản phẩm sữa, giảm 9,5% so cùng kỳ và là năm giảm thứ ba liên tiếp. Đáng chú ý, giá bột sữa nguyên kem nhập khẩu tăng mạnh từ tháng 5 năm 2024, vượt giá sữa nguyên liệu trong nước lần đầu tiên trong hơn 10 năm. Sự đảo chiều giá này dự kiến sẽ giảm áp lực nhập khẩu. Khi chi phí đầu vào ổn định và giá nội địa có khả năng phục hồi năm 2025, sản lượng nhập khẩu sẽ chịu áp lực tăng, duy trì trạng thái cung cầu dư thừa trong nước.
| Năm | Dự báo giá cao nhất | Dự báo giá trung bình | Dự báo giá thấp nhất | Tăng/giảm (%) |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0,00731 | 0,00519 | 0,0043 | 0 |
| 2026 | 0,00806 | 0,00625 | 0,00575 | 20 |
| 2027 | 0,01045 | 0,00716 | 0,00386 | 37 |
| 2028 | 0,01285 | 0,0088 | 0,00537 | 69 |
| 2029 | 0,01147 | 0,01083 | 0,00898 | 108 |
| 2030 | 0,0116 | 0,01115 | 0,00725 | 114 |
MilkyWay (MILK) xác lập vị thế trọng yếu cho lĩnh vực liquid staking và restaking trong hệ sinh thái mô-đun. Tuy nhiên, token đối mặt với những thách thức lớn: giá giảm sâu (-97,73% mỗi năm), vốn hóa thị trường nhỏ, thanh khoản hạn chế. Dù giao thức đáp ứng nhu cầu hạ tầng quan trọng, điều kiện thị trường hiện tại cho thấy mức rủi ro cao. Nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ liệu giá trị chiến lược dài hạn của việc tham gia staking hệ sinh thái mô-đun có xứng đáng với rủi ro lớn của token giai đoạn đầu này hay không.
✅ Người mới: Nên tránh hoặc chỉ đầu tư số tiền nhỏ như vị thế thử nghiệm rủi ro cao; ưu tiên tìm hiểu hệ sinh thái blockchain mô-đun và cơ chế liquid staking trước khi tham gia
✅ Nhà đầu tư có kinh nghiệm: Xem xét tích lũy nhỏ khi giá yếu cực độ nếu có niềm tin vào phổ cập blockchain mô-đun, đồng thời tuân thủ kỷ luật dừng lỗ nghiêm ngặt
✅ Nhà đầu tư tổ chức: Theo dõi chỉ số vận hành giao thức và tiến trình phát triển hệ sinh thái; chỉ tham gia sau thẩm định toàn diện về kiến trúc kỹ thuật, đội ngũ và sức hút thị trường
Đầu tư tiền mã hóa tiềm ẩn rủi ro và biến động cực lớn. Báo cáo này không phải là khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần quyết định dựa trên mức độ chịu rủi ro cá nhân và tình hình tài chính. Tham khảo chuyên gia tài chính đủ điều kiện trước khi đầu tư. Không bao giờ đầu tư số vốn vượt khả năng chịu lỗ hoàn toàn.
Giá MILK dự kiến trung bình 21,35 USD/cwt năm 2025, năm 2026 dự báo 20,40 USD/cwt. Sản lượng ổn định và giá giảm nhẹ dự kiến trong năm 2026 khi điều kiện thị trường dần ổn định.
Có, giá sữa dự kiến tăng năm 2025. Giá trung bình toàn quốc dự báo đạt 21,60 USD/cwt, phản ánh nhu cầu tăng và chi phí sản xuất cao hơn trong năm.
Có, giá sữa có khả năng giảm vào năm 2026. Nguồn cung sữa tăng, sản lượng bình quân đầu con bò tăng và cạnh tranh toàn cầu mạnh sẽ duy trì áp lực giảm giá. Nhu cầu ổn định không hấp thụ hết dư cung, khiến đà giảm tiếp diễn.
Mức tăng giá 16,7% phản ánh lạm phát và chi phí sản xuất tăng gồm thức ăn, lao động, năng lượng. Gián đoạn chuỗi cung ứng và nhu cầu tăng cũng góp phần đẩy giá lên.
Giá sữa chủ yếu bị chi phối bởi cung cầu, thành phần chất lượng như tỷ lệ béo, protein, chi phí sản xuất, biến động mùa vụ. Khối lượng giao dịch và tâm lý thị trường cũng ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá.
Cung cầu sữa toàn cầu tác động trực tiếp tới giá sữa. Khi cung vượt cầu, giá giảm; khi cầu vượt cung, giá tăng. Chỉ số GDT giảm 4,3% năm 2025 do sản lượng vượt nhu cầu, giá bơ giảm 12,4%.
Mua sữa số lượng lớn khi có khuyến mãi để giảm chi phí mỗi đơn vị. Ưu tiên chọn nhãn hàng riêng thay vì thương hiệu cao cấp. Sử dụng sữa hợp lý trong công thức chế biến để hạn chế lãng phí. Có thể cân nhắc mua sữa bột như giải pháp tiết kiệm cho một số nhu cầu.











