
Bitcoin là nền tảng đặt nền móng cho toàn bộ lĩnh vực blockchain, giữ vị trí độc tôn trong thế giới tài sản số. Bitcoin được ví như Blockchain 1.0, thị trường chủ yếu xem đây là công cụ lưu trữ giá trị chống lạm phát. Dựa trên nền tảng của Bitcoin, nhiều đồng coin phân tách và dự án mở rộng đã xuất hiện, tiêu biểu như Litecoin (LTC) – thường được gọi là “vàng Bitcoin, bạc Litecoin”, cùng các dự án mở rộng như BCH, BSV… Tất cả đều nằm trong nhóm tài sản lưu trữ giá trị.
Sau nhiều năm phát triển của ngành blockchain, thị trường cho thấy các đồng coin phân tách từ Bitcoin ngày càng giảm sức hút. Litecoin, từng là giải pháp bổ sung cho giá trị lưu trữ của Bitcoin, cũng dần không còn hấp dẫn thị trường. Việc mở rộng của BCH và BSV làm lộ rõ một vấn đề trọng yếu: rất khó kết hợp vừa là nơi lưu trữ giá trị, vừa là phương tiện thanh toán cho cùng một dự án; vì vậy các dự án này dần rút khỏi tầm ngắm của nhà đầu tư.
Vì vậy, trong chiến lược phân bổ tài sản số, các coin xuất hiện từ phân tách, phái sinh hoặc mở rộng dựa trên Bitcoin có thể dần bị thị trường “lạnh nhạt”, dòng vốn cũng sẽ rút đi, nhà đầu tư nên cân nhắc và hạn chế tiếp cận nhóm tài sản này.
Ethereum (ETH) là dự án tiêu biểu cho Blockchain 2.0, được mệnh danh là “vua chuỗi công khai”, đứng thứ hai về vốn hóa tài sản số và mang theo kỳ vọng lớn của toàn ngành. Sức mạnh giúp Ethereum vượt trội các chuỗi công khai khác chính là việc đưa hợp đồng thông minh vào nền tảng, trở thành cơ sở hạ tầng mạnh mẽ cho phát triển ứng dụng blockchain.
Nâng cấp The Merge của Ethereum là một sự kiện trọng đại với ngành blockchain, đánh dấu cột mốc cho cả Ethereum và toàn ngành, liên tục thu hút sự quan tâm của thị trường. Nâng cấp này không chỉ thay đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum mà còn mở ra vô vàn tiềm năng phát triển mới trong tương lai.
Hệ sinh thái Ethereum cực kỳ sôi động, mang tiềm năng vượt Bitcoin trong tương lai. Đặc biệt, nâng cấp Ethereum 2.0 đã mở ra không gian tưởng tượng rộng lớn cho thị trường, nổi bật nhất là hiệu ứng giảm phát khi chuyển sang cơ chế đồng thuận PoS. Hiệu ứng này được cộng đồng gọi là “ba lần giảm một nửa” (triple halving) khi so với Bitcoin.
Bitcoin giảm một nửa sản lượng sau mỗi 4 năm, trong khi Ethereum sau The Merge sẽ giảm phát hành khoảng 90%, tương đương ba lần giảm một nửa của Bitcoin diễn ra cùng lúc. Khi “ba lần giảm một nửa” kết hợp với cơ chế đốt EIP-1559, chỉ cần mạng Ethereum hoạt động ổn định, tốc độ phát hành token sẽ thấp hơn tốc độ đốt, tổng nguồn cung sẽ liên tục giảm, đưa Ethereum vào giai đoạn giảm phát. Khi cung – cầu chênh lệch nghiêm trọng, điều này có thể thúc đẩy mạnh mẽ giá trị dài hạn cho Ethereum.
Public chain (chuỗi công khai) là loại blockchain mở cho tất cả mọi người trên toàn cầu. Trên public chain, bất cứ ai cũng có thể trở thành node, mọi node trên blockchain đều minh bạch, công khai. Ai cũng có thể tham gia xác minh, tra cứu dữ liệu, gửi giao dịch, cạnh tranh xác nhận và nhận xác nhận giao dịch hợp lệ. Điểm nổi bật nhất của public chain là không ai – cá nhân hay tổ chức – có thể kiểm soát hay thay đổi dữ liệu, đảm bảo tính phi tập trung và an toàn cho hệ thống.
Public chain là nền tảng cơ bản của toàn ngành blockchain, giống như nền móng của một tòa nhà – chỉ có nền móng vững mới xây được các ứng dụng cụ thể. Do đó, vị trí của public chain vô cùng quan trọng. Một public chain ổn định, trưởng thành cần mức phi tập trung lớn, bảo mật cao, hiệu năng tốt, khả năng vận hành lâu dài mới được thị trường công nhận.
Public chain đầu tiên dựa trên công nghệ blockchain chính là blockchain của Bitcoin. Việc phát triển public chain là công trình phức tạp, đòi hỏi năng lực công nghệ lớn và vốn mạnh. Giai đoạn đầu, nhiều dự án public chain chỉ đơn giản là chỉnh sửa, tối ưu blockchain của Bitcoin, như các coin phân tách, Litecoin (LTC)…
Sự xuất hiện của Ethereum đã mang lại cuộc cách mạng lớn, đưa hợp đồng thông minh vào nền tảng, cho phép người dùng xây dựng ứng dụng riêng trên chuỗi Ethereum, đưa blockchain bước vào thời kỳ 2.0. Tuy nhiên, Ethereum cũng bộc lộ nhược điểm: mạng dễ tắc nghẽn, tốc độ chậm, phí Gas ngày một cao. Năm 2017, game blockchain “CryptoKitties” phát hành trên Ethereum đã khiến mạng lưới công khai tắc nghẽn gần như tê liệt.
Sự kiện này phơi bày bài toán cốt lõi của public chain – “tam giác bất khả thi”: không thể cùng lúc đạt được mở rộng, an toàn, phi tập trung. Vitalik đã tạo mô hình tam giác đơn giản, mỗi cạnh đại diện cho một yếu tố, cho thấy mỗi giải pháp chỉ đạt được hai trong ba yếu tố đó. Việc theo đuổi lời giải cho bài toán này đã dẫn tới làn sóng public chain mới năm 2017, nổi bật như EOS, NEO, TRX, Qtum. Nhưng sau bull market, do vẫn không giải quyết được bài toán này và hệ sinh thái hạn chế, nhiều dự án public chain dần suy yếu.
Trong những đợt bull market gần đây, sự bùng nổ của DeFi, NFT, GameFi, Metaverse, SocialFi đã tạo ra vừa thách thức vừa cơ hội lớn cho public chain. Một mặt, hàng loạt DApp xuất hiện khiến mạng Ethereum vốn đã quá tải càng thêm tắc nghẽn, phí giao dịch tăng cao; mặt khác, đây cũng là cơ hội cho nhiều public chain thế hệ mới với hiệu năng vượt trội như Avalanche, Solana, Fantom…
Trong quá trình tìm giải pháp, khái niệm đa chuỗi (multi-chain) ra đời, tiêu biểu như Cosmos, Polkadot, Avalanche. Đây là hệ thống gồm nhiều blockchain độc lập, cùng giao tiếp, phối hợp như một phần của hệ blockchain lớn hơn.
DeFi là lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất trên public chain, tổng giá trị khóa (TVL) là chỉ số then chốt đánh giá sức sống hệ sinh thái, nhà đầu tư nên theo dõi sát. Trong tương lai, nên chú trọng các dự án public chain đổi mới, hiệu năng cao.
Layer 0 là lớp tài nguyên và truyền thông nền, Layer 1 là tên khác của blockchain cốt lõi. Cơ chế đồng thuận Layer 1 quyết định quy tắc sử dụng tài nguyên Layer 0, hai lớp này hợp thành hệ thống on-chain. Layer 2 là khái niệm đối ứng với Layer 1, đại diện cho chuỗi giải pháp mở rộng ngoài chuỗi.
Sau khi DeFi bùng nổ năm 2021, giao dịch Ethereum liên tục lập đỉnh mới, nhu cầu mạng tăng vọt, chi phí vận hành leo thang. Phí Gas cao, thời gian xác nhận dài khiến trải nghiệm người dùng giảm sút; thị trường cần gấp giải pháp mở rộng. Layer 2 xuất hiện đúng lúc Layer 1 chạm giới hạn mở rộng.
Các giải pháp mở rộng Layer 1 như chỉnh kích thước block của Bitcoin, Segregated Witness, chuyển PoW sang PoS, sharding của Ethereum 2.0 đều là nỗ lực Layer 1. Nhưng tiến độ Layer 1 chậm, không tạo đột phá hiệu năng, nên người ta chuyển sang Layer 2 tìm giải pháp đột phá.
Layer 2 mở rộng không thay đổi giao thức blockchain gốc, không ảnh hưởng tính phi tập trung, bảo mật của Layer 1. Nhờ tương tác hợp đồng thông minh on-chain và dữ liệu off-chain, Layer 2 mang lại chức năng, hiệu năng mới cho blockchain. Nói ngắn gọn, hợp đồng thông minh sẽ xử lý ở Layer 2, ghi kết quả lên Layer 1 xác nhận cuối cùng. Thảo luận thị trường, Layer 2 thường chỉ các giải pháp Layer 2 của Ethereum, nhằm nâng cao hiệu năng mạng Ethereum.
Ethereum mong muốn kết hợp Layer 1 và Layer 2 để giải quyết tam giác bất khả thi về mở rộng. Sharding là giải pháp Layer 1, còn Layer 2 gồm nhiều hướng: State Channels, Sidechains, Plasma, Rollups…
Rollups là hướng kỹ thuật chủ đạo trong giải pháp mở rộng Ethereum. Rollups gồm hai loại: Optimistic Rollups dùng cơ chế bằng chứng gian lận (Fraud Proof), tiêu biểu: Arbitrum, Optimism; ZK Rollups dùng cơ chế bằng chứng hợp lệ (Validity Proof), mọi giao dịch lên Layer 1 đều phải xác thực zero-knowledge proof, các dự án chính: ZKSync, StarkNet. Đây là bốn giải pháp Layer 2 chủ đạo hiện nay.
Cả hệ OP và hệ ZK đều được hậu thuẫn mạnh từ các quỹ lớn như a16z, Paradigm… Về tiến độ, công nghệ OP trưởng thành hơn, Arbitrum dẫn đầu TVL, bỏ xa ZKSync, StarkNet. Tuy nhiên, ZK vẫn nổi bật về hiệu suất, vượt trội OP. Dù vậy, ZK chưa hỗ trợ EVM gốc, ứng dụng hạn chế nên hệ sinh thái đi sau OP.
Tài chính phi tập trung (DeFi) từ năm 2020 liên tục tăng nhiệt trên thị trường tiền điện tử, trở thành nhân tố trọng yếu thúc đẩy ngành phát triển. Ứng dụng DeFi đa dạng: vay, thanh toán, stablecoin, sàn phi tập trung…
Ưu điểm cốt lõi của DeFi là cho phép người dùng sử dụng dịch vụ tài chính không cần trung gian. Các dịch vụ này do DApp cung cấp, vận hành bằng hợp đồng thông minh trên blockchain, hiện thực hóa tài chính phi tập trung. Đa số dự án DeFi triển khai trên Ethereum, nay đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực như vay, phái sinh, stablecoin, bảo hiểm…
Top vốn hóa DeFi gồm: UNI, LINK, AAVE, MKR, RUNE…, đại diện cho các hướng ứng dụng DeFi khác nhau.
UNI là token quản trị, khuyến khích của Uniswap – sàn giao dịch phi tập trung trên Ethereum. Uniswap dẫn đầu lĩnh vực DEX, hướng tới hạ tầng tài chính phi tập trung không cần tin cậy. Uniswap sử dụng cơ chế AMM, giúp trao đổi token tiện lợi. Token cùng loại với UNI còn có SUSHI, CRV, 1INCH…, tạo thành hệ sinh thái DEX.
Chainlink là mạng lưới oracle dựa trên Ethereum, dẫn đầu lĩnh vực oracle. Chức năng cốt lõi là cung cấp dữ liệu thực cho hợp đồng thông minh. Oracle như một cầu nối, truyền dữ liệu ngoài chuỗi lên chuỗi, kết nối thế giới thực và ảo. Nhờ Chainlink, hợp đồng thông minh có thể truy xuất dữ liệu ngoài chuỗi an toàn, mở ra ứng dụng phức tạp hơn.
Aave là giao thức cho vay phi tập trung mã nguồn mở, không lưu ký trên Ethereum, cung cấp dịch vụ gửi, vay tài sản. Trên Aave, lãi vay chuyển đổi linh hoạt giữa thả nổi và cố định, tăng lựa chọn cho người dùng. Aave sáng tạo với tính năng flash loan, làm phong phú ứng dụng vay DeFi. Token tương tự Aave còn COMP, MKR…, cùng thúc đẩy thị trường vay phi tập trung.
NFT (Non-Fungible Token), tức token không thể thay thế, là tài sản số dựa trên blockchain, đại diện vật phẩm độc nhất như tác phẩm nghệ thuật số, đồ sưu tầm… Hầu hết các loại tiền số như Bitcoin, Ethereum đều là tài sản có thể thay thế, mỗi đơn vị giống hệt nhau như tiền mặt.
NFT thì hoàn toàn khác, không thể quy đổi tương đương như Bitcoin hay Ethereum. Theo định nghĩa, mỗi NFT là duy nhất, không thể thay thế hay hoán đổi. Như bức “Mona Lisa” – giá trị nghệ thuật, lịch sử độc nhất, NFT cũng vậy.
Ứng dụng NFT đầu tiên gồm nghệ thuật số, sưu tầm, video, nhạc, vật phẩm game… Cùng với sự phát triển công nghệ, thị trường, ứng dụng NFT ngày càng mở rộng. Các dự án nổi bật như FLOW (tài sản gốc NBA Top Shot trên Flow), MANA (tài sản gốc Decentraland) đều được quan tâm lớn.
Top vốn hóa NFT gồm: APE, FLOW, SAND, THETA, CHZ, ENJ, MANA… Lưu ý: các đồng này không phải là NFT, mà là tài sản số gốc của nền tảng NFT, đóng vai trò vận hành, phát triển hệ sinh thái nền tảng.
Dapper Labs phát triển CryptoKitties – game blockchain đầu tiên năm 2017. Sự ra mắt CryptoKitties gây tắc nghẽn mạng Ethereum, thúc đẩy nhóm xây dựng public chain mở rộng, phục vụ hàng tỷ người dùng. Năm 2020, Flow ra mắt, NBA Top Shot là dự án đầu tiên, sau 6 tháng đã đạt hơn 700 triệu USD giao dịch, chứng minh tiềm năng, hiệu năng Flow.
SAND (The Sandbox) là nền tảng thế giới ảo. SAND là công cụ thanh toán duy nhất trong Sandbox, người chơi dùng SAND mua đất ảo (LAND), mua NFT trên Marketplace. Người chơi dùng SAND trên Ethereum để sáng tạo, sở hữu, kiếm lợi từ trải nghiệm game. Trong Sandbox, người dùng chơi game, sáng tạo, sưu tầm NFT, kiếm tiền, tham gia quản trị, thực sự sở hữu tài sản game.
ApeCoin là dự án phi tập trung lấy cảm hứng từ Bored Ape Yacht Club (BAYC) của Yuga Labs. BAYC là dự án NFT nổi tiếng hàng đầu, có nhiều chủ sở hữu nổi tiếng. ApeCoin là token quản trị hệ sinh thái APE, dùng trao quyền, khuyến khích cộng đồng phi tập trung xây dựng Web3, thúc đẩy hệ sinh thái BAYC.
Chiliz là nền tảng dịch vụ, sản phẩm blockchain tăng trải nghiệm người hâm mộ thể thao, xây dựng trên hạ tầng blockchain Chiliz, dùng CHZ làm token gốc. Chiliz cung cấp dịch vụ bán token fan chính thức cho nhiều thương hiệu thể thao lớn như Barcelona, Juventus, PSG…, tạo cách tương tác mới cho người hâm mộ.
MANA là token quyền lợi của Decentraland – nền tảng chia sẻ ảo phân tán. Decentraland tập trung game blockchain, thế giới ảo, MANA dùng mua hàng hóa số trong Decentraland (đất, tòa nhà, thiết bị wearable…). Đáng chú ý, Grayscale Trust đã nắm giữ MANA, thể hiện sự công nhận của nhà đầu tư tổ chức.
Meme coin là tiền điện tử phát hành dựa trên yếu tố văn hóa mạng thịnh hành. Đó có thể là ý tưởng, hình ảnh hoặc meme nổi tiếng, khi cộng đồng phát hành coin liên quan meme đó thì gọi là Meme coin. Ví dụ Dogecoin, logo lấy cảm hứng từ meme Shiba Inu nổi tiếng, giúp Dogecoin sẵn tính lan truyền cộng đồng, viral mạnh.
Đặc trưng Meme coin: hoàn toàn phi tập trung, cộng đồng quản trị, không huy động vốn, không chia cho đội ngũ, phân phối công bằng… Nhờ tính tương tác cao, chủ đề hấp dẫn, Meme coin dễ được giới trẻ đón nhận, lan truyền. Sự bùng nổ Dogecoin phần lớn nhờ CEO Tesla Elon Musk thường xuyên quảng bá trên mạng xã hội.
Một số Meme coin nổi bật gồm DOGE (Dogecoin), SHIB (Shiba Inu), AKITA (Akita Inu)… Đa số token này dùng tên động vật, còn gọi là animal coin. Giá thường biến động theo Dogecoin, nên cũng được xếp vào nhóm concept Dogecoin.
Dogecoin là Meme coin đời đầu, nhờ Elon Musk liên tục quan tâm, quảng bá mà giá tăng mạnh. Thành công Dogecoin thúc đẩy làn sóng dự án tương tự, hàng loạt token cộng đồng bùng nổ năm 2021. Đặc điểm: tổng cung cực lớn, giá đơn vị cực thấp, ngưỡng đầu tư thấp.
Tuy nhiên, phần lớn token này không có ứng dụng thực tế, ra đời chủ yếu do tâm lý FOMO sau khi lỡ Dogecoin nên giá dễ biến động mạnh ngắn hạn. Khi thị trường hưng phấn, dòng tiền vào khiến giá tăng nhanh; khi có tin xấu, nhà đầu tư bán tháo khiến giá giảm mạnh. Đầu tư Meme coin cần cực kỳ thận trọng, nhận diện rõ rủi ro cao.
GameFi là sự kết hợp Game (trò chơi) và Finance (tài chính), tức đưa sản phẩm tài chính phi tập trung vào môi trường game. GameFi biến quy tắc DeFi thành trò chơi, đồng thời NFT hóa đạo cụ, tài sản game, tạo mô hình kinh tế game mới.
Điểm nổi bật nhất của GameFi là “Play to Earn” (chơi để kiếm tiền). Trong game truyền thống, tài sản thuộc công ty game, còn GameFi, tài sản thuộc người chơi, người dùng sở hữu thực sự vật phẩm, thiết bị game. Ngược lại, người chơi nhận phần thưởng, thu nhập thực tế khi tham gia, có thể tự do giao dịch trên thị trường.
Các dự án GameFi gồm nhập vai, không gian ảo, nuôi dưỡng chiến đấu, xây dựng nhiều người… So với yield farming truyền thống, GameFi hấp dẫn hơn nhờ tương tác mạnh, trải nghiệm, nhập vai tốt, khả năng chơi cao, thu hút lượng lớn người dùng.
Lưu trữ phân tán là công nghệ lưu trữ dữ liệu sáng tạo, dùng không gian ổ cứng trên nhiều máy tính qua mạng, hợp nhất thành thiết bị lưu trữ ảo duy nhất. Trong lưu trữ phân tán, dữ liệu lưu tại nhiều node thay vì một server hay trung tâm dữ liệu. Đây là hạ tầng then chốt của Web3, đóng vai trò quan trọng xây dựng mạng lưới phi tập trung thực sự.
Bên cạnh Filecoin – dự án đầu ngành, còn nhiều dự án nổi bật khác như Arweave, Sia, Storj, Bluzelle, Crust, Chia… mỗi dự án có ưu điểm, đặc thù kỹ thuật riêng.
Filecoin (FIL) do Juan Benet sáng lập. Năm 2014, ông phát triển IPFS (InterPlanetary File System – Hệ thống tệp liên hành tinh), giao thức truyền dữ liệu phân tán ngang hàng hướng tới mạng lưới nhanh, mở, an toàn hơn. Dự án được nhiều quỹ lớn đầu tư như Sequoia, Stanford, YC, Winklevoss Capital, Distributed Capital…
Filecoin là tài sản số xây dựng trên IPFS, là lớp khuyến khích cho IPFS. Chức năng chính: thưởng cho miner Filecoin cung cấp lưu trữ, truy xuất dữ liệu hoặc thanh toán phí giao dịch trên IPFS. Filecoin là dự án tiên phong lĩnh vực lưu trữ phân tán, giữ vị trí then chốt trên thị trường.
Ngay khi thành lập, Arweave đặt mục tiêu lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn, gồm web, email, ảnh, bài đăng mạng xã hội… Arweave dùng cơ chế đồng thuận PoA (Proof of Access – bằng chứng truy cập), kiểm soát nghiêm ngặt dữ liệu giao dịch tải lên. Ngoài ra, Arweave xây dựng cộng đồng chia sẻ lợi nhuận, phát hành token PST để thành viên cùng hưởng lợi từ phát triển mạng lưới.
Storj là nền tảng lưu trữ đám mây phi tập trung, đối trọng Amazon S3. Đối tượng chính là doanh nghiệp, người dùng đang dùng Amazon S3. So với Amazon S3, Storj cung cấp dịch vụ chất lượng tương đương, giá rẻ hơn, đảm bảo phi tập trung, bảo mật riêng tư. Dữ liệu được lưu phân tán trên các node toàn cầu, tăng an toàn, độ tin cậy.
Sau hơn mười năm phát triển, ngành tài sản số đã hình thành hàng chục phân ngành nhỏ. Bài viết này giới thiệu khái quát 9 đường đua trọng điểm, mỗi đường đua đều có dự án chất lượng đáng nghiên cứu sâu. Hiểu rõ các đường đua, đại diện tiêu biểu sẽ giúp nhà đầu tư xây dựng danh mục dự phòng, sẵn sàng đón cơ hội đầu tư tương lai.
Blockchain là công nghệ sổ cái phân tán, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Bitcoin là tiền điện tử xây dựng trên nền tảng blockchain, là ứng dụng cụ thể của công nghệ này. Nói ngắn gọn, blockchain là nền tảng, Bitcoin là sản phẩm ứng dụng của nó.
Tài sản số gồm tiền điện tử, NFT, token… Khác biệt lớn nhất: tài sản số dựa trên blockchain, phi tập trung, giao dịch 24/7, thanh khoản toàn cầu, minh bạch; còn tài sản truyền thống bị giới hạn địa lý, thời gian, cần bên trung gian.
Hợp đồng thông minh là đoạn mã tự động thực hiện trên blockchain, không cần trung gian. Trong tài sản số, hợp đồng thông minh dùng để tự động hóa giao dịch, xác minh, quản lý quyền sở hữu, thực hiện logic tài chính phức tạp, giúp tăng hiệu quả, giảm chi phí, nâng cao minh bạch.
DeFi là dịch vụ tài chính dựa trên blockchain, không cần ngân hàng trung gian. Khác biệt: tài chính truyền thống do tổ chức quản lý, DeFi tự vận hành bằng hợp đồng thông minh; tài chính truyền thống có điều kiện truy cập, DeFi mở toàn cầu; tài chính truyền thống hạn chế giao dịch, DeFi thanh khoản tăng nhanh.
NFT (token không thể thay thế) là tài sản số độc nhất, mỗi NFT có mã nhận diện riêng. Khác với token có thể thay thế như Bitcoin, Ethereum, NFT không thể quy đổi lẫn nhau, mỗi NFT có giá trị, thuộc tính riêng. NFT chủ yếu dùng trong nghệ thuật số, sưu tầm, bất động sản ảo…, thể hiện quyền sở hữu, tính khan hiếm.
Công nghệ blockchain bản chất an toàn cao, nhưng tài sản số vẫn đối mặt rủi ro quản lý khóa riêng, lừa đảo, lỗi hợp đồng thông minh… Cần chọn nền tảng uy tín, giữ khóa riêng cẩn thận, cảnh giác lừa đảo. Nhìn chung, blockchain ngày càng hướng tới bảo mật tốt hơn.
Ví là công cụ lưu trữ, quản lý tài sản tiền điện tử, gồm ví nóng (online, tiện lợi nhưng rủi ro cao) và ví lạnh (offline, bảo mật cao). Để an toàn, cần bảo quản khóa riêng, bật xác thực hai lớp, sao lưu seed phrase định kỳ, tránh giao dịch trên mạng không an toàn.
Đào coin là xác nhận block bằng sức mạnh tính toán để nhận thưởng; staking là khóa tài sản xác thực mạng và nhận lợi nhuận; airdrop là dự án phát miễn phí token cho người dùng. Cả ba đều là cách nhận tài sản số, nhưng đào coin cần phần cứng, staking cần khóa vốn, airdrop không cần chi phí.
Token là tài sản số phát hành trên blockchain, đại diện giá trị hoặc quyền lợi. Coin thường chỉ tiền điện tử gốc (như Bitcoin), token là tài sản tạo trên blockchain có sẵn, đa dụng hơn, gồm quản trị, tiện ích hoặc sưu tầm.











