

Tỷ lệ funding là khoản thanh toán định kỳ dành cho nhà giao dịch đang nắm giữ vị thế mở trên thị trường hợp đồng tương lai perpetual. Các khoản này được tính toán nhiều lần trong ngày, đóng vai trò cơ chế ngăn chặn sự lệch pha kéo dài giữa giá tài sản cơ sở với giá hợp đồng phái sinh. Funding là công cụ quan trọng trên các sàn giao dịch tiền mã hóa hiện đại, duy trì cân bằng giữa thị trường giao ngay và hợp đồng tương lai.
Hợp đồng tương lai perpetual khác biệt so với các loại phái sinh khác do không có ngày đáo hạn. Nhà giao dịch có thể giữ vị thế không giới hạn thời gian, nhưng điều này làm tăng nguy cơ chênh lệch lớn giữa giá hợp đồng với giá tài sản cơ sở. Để hạn chế sai lệch này, các sàn tiền mã hóa hàng đầu đã áp dụng hệ thống funding.
Hệ thống funding tự động ghi nợ và ghi có giữa các nhà giao dịch dựa trên vị thế mở và mức chênh lệch giữa giá hợp đồng tương lai perpetual với giá giao ngay. Khi hợp đồng tương lai perpetual giao dịch trên giá tài sản cơ sở, funding dương—tỷ lệ funding bị trừ vào tài khoản người mua và cộng vào tài khoản người bán. Ngược lại, khi giá hợp đồng tương lai thấp hơn giá tài sản cơ sở, funding âm và khoản tiền chuyển từ người bán sang người mua.
Trên đa số nền tảng lớn, việc tính funding diễn ra tự động mỗi tám giờ—vào 00:00, 08:00, 16:00 (UTC). Nhà giao dịch có vị thế mở sẽ bị trừ hoặc cộng funding mỗi lần tính toán. Terminal giao dịch hiển thị cả tỷ lệ hiện tại và thời gian đếm ngược đến lần cập nhật tiếp theo.
Việc xác định funding dựa trên công thức đơn giản gồm ba biến: X = Y * Z, với X là số tiền funding, Y là giá trị danh nghĩa vị thế, Z là tỷ lệ funding. Hiểu rõ các thành phần này giúp nhà giao dịch dự đoán khoản thanh toán hoặc nhận sắp tới.
Giá trị danh nghĩa vị thế được tính theo Y = A + B, trong đó A là giá mark (giá trị hợp đồng hợp lý phục vụ thanh lý), B là kích thước hợp đồng (số lượng tài sản giữ trong hợp đồng, ví dụ 1 BTC hoặc 10 ETH).
Tỷ lệ funding cho hợp đồng tương lai gồm hai phần: lãi suất và premium. Đa số nền tảng đặt lãi suất cố định 0,03% mỗi ngày (0,01% cho mỗi tám giờ). Một số hợp đồng có thể giảm hoặc miễn lãi suất.
Premium biến động mỗi tám giờ, là yếu tố chính giúp giảm chênh lệch giữa giá hợp đồng tương lai perpetual với tài sản cơ sở và giữa giá hợp đồng với giá mark. Chênh lệch lớn khiến premium tăng; chênh lệch nhỏ làm premium giảm. Chỉ số premium của mỗi hợp đồng được tính riêng, dựa trên chỉ số giá (giá trung bình trên các sàn lớn) và tác động của giá trị danh nghĩa ký quỹ. Trong mọi trường hợp, funding theo mô hình ngang hàng—tiền chuyển trực tiếp giữa tài khoản người dùng, không có phí sàn.
Tỷ lệ funding trên hợp đồng tương lai perpetual gắn liền với xu hướng thị trường giao ngay. Giá trị tài sản cơ sở—không phải hợp đồng phái sinh—là yếu tố quyết định funding, phản ánh tâm lý chung của cộng đồng thị trường.
Quy trình hình thành tỷ lệ funding như sau: khi các đồng tiền mã hóa lớn tăng giá mạnh, funding trên hợp đồng tương lai tăng, thể hiện kỳ vọng tăng giá của phần lớn nhà giao dịch. Khi tỷ lệ này tăng, người mua trả funding nhiều hơn, dần thu hẹp khoảng cách giữa giá hợp đồng với giá tài sản cơ sở. Khi giá hợp đồng tương lai tiệm cận giá tài sản cơ sở, funding giảm và thị trường trở lại trạng thái cân bằng. Quá trình này đảo ngược khi thị trường giảm giá, thể hiện tính tự cân bằng của hệ thống.
Bất kể chiến lược nào, nhà giao dịch cần chú trọng thời điểm tính funding vì có thể tăng lợi nhuận hoặc giảm lỗ. Với funding dương, người muốn mua nên chờ sát thời điểm tính toán tiếp theo (5, 10, 30 hoặc 60 phút) để tránh bị trừ funding trong thời gian ngắn. Ngược lại, người bán nên vào lệnh cuối mỗi khoảng để nhận funding ngay. Khi funding âm, quy tắc đảo ngược: người mua vào cuối khoảng, người bán vào đầu khoảng sẽ có lợi hơn.
Arbitrage tỷ lệ funding là chiến lược nâng cao, nhà giao dịch mở vị thế đối nghịch trên thị trường hợp đồng tương lai và giao ngay. Ví dụ, mua BTC trên thị trường giao ngay đồng thời bán hợp đồng tương lai perpetual. Nếu giá tăng, vị thế giao ngay có lãi, hợp đồng tương lai lỗ; nếu giá giảm, kết quả đảo ngược. Trong trường hợp này, funding là nguồn lợi nhuận hoặc thua lỗ duy nhất. Vào/ra lệnh đúng thời điểm giúp lợi nhuận funding dương vượt lỗ funding âm. Chiến lược tương tự áp dụng khi kết hợp hợp đồng tương lai perpetual với hợp đồng tương lai giao nhận.
Đòn bẩy cao làm tăng ảnh hưởng của funding lên kết quả giao dịch. Với đòn bẩy lớn, vị thế có thể bị thanh lý chỉ do khoản funding; nhưng nếu thuận lợi, nhà giao dịch có thể thu lợi nhuận lớn chỉ nhờ funding. Hiểu rõ các yếu tố này, nhà giao dịch xây dựng chiến lược lấy funding làm nguồn lợi nhuận chủ đạo, kể cả với các cặp ít biến động.
Thị trường tiền mã hóa biến động mạnh, nhà giao dịch cần phản ứng nhanh trước thay đổi tỷ lệ funding. Các sàn lớn hỗ trợ thông báo tự động qua email, SMS hoặc ứng dụng di động để cảnh báo khi chỉ số funding thay đổi.
Funding là cơ chế quan trọng trên sàn giao dịch tiền mã hóa, giữ cân bằng giữa thị trường giao ngay và hợp đồng tương lai, đồng thời phản ánh tâm lý chung của thị trường. Hiểu cách tính funding, các thành phần cấu tạo và tác động đến giao dịch giúp nhà giao dịch tối ưu chiến lược, nâng cao hiệu quả đầu tư. Từ lựa chọn thời điểm vào lệnh đơn giản đến arbitrage chuyên sâu, funding mở ra nhiều cơ hội cho cả nhà giao dịch giàu kinh nghiệm lẫn người mới. Sử dụng công cụ giám sát và cảnh báo tự động giúp nhà giao dịch chủ động nắm bắt thông tin, ra quyết định chính xác trong thị trường tiền mã hóa biến động nhanh.
Funding là cơ chế ổn định giá cho hợp đồng tương lai perpetual so với giá giao ngay. Nhà giao dịch nắm giữ vị thế mua sẽ trả phí cho người nắm giữ vị thế bán, ngăn chặn sự lệch pha lớn giữa giá hợp đồng tương lai với giá trị tài sản cơ sở.
Funding trading là quá trình thanh toán định kỳ giữa các nhà giao dịch vị thế mua và bán tiền mã hóa. Số tiền thanh toán phụ thuộc vào chênh lệch giá, giúp duy trì thanh khoản và cân bằng thị trường.
Cryptocurrency funding là hoạt động huy động vốn thông qua phát hành token trên blockchain. Nhà đầu tư mua token để tài trợ cho phát triển dự án, mang lại giải pháp gây quỹ phi tập trung không cần trung gian truyền thống.
Funding được tính bằng công thức: D – L1, trong đó D là chênh lệch giữa giá hợp đồng tương lai và giá giao ngay, L1 là lãi suất năm. Nếu D nhỏ hơn –L1, funding chuyển âm và được thanh toán theo chiều ngược lại.
Funding ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận giao dịch. Funding dương giúp tăng lợi nhuận vị thế mua, funding âm làm giảm lợi nhuận này. Nhà giao dịch trả hoặc nhận funding mỗi tám giờ, có thể tác động lớn đến kết quả tổng thể.
Funding dương phản ánh phần lớn nhà giao dịch giữ vị thế mua và tâm lý thị trường tăng giá; funding âm cho thấy vị thế bán chiếm ưu thế với kỳ vọng giảm giá.











