

Giao dịch các tài sản biến động mạnh như tiền mã hóa đòi hỏi vừa có kỹ năng vừa có chuyên môn kỹ thuật. Để lựa chọn chiến lược phù hợp, xử lý các yếu tố phức tạp của giao dịch, và nắm vững cả phân tích kỹ thuật lẫn phân tích cơ bản, nhà đầu tư cần trải qua một quá trình học tập đáng kể.
Dù phân tích cơ bản tiền mã hóa có nhiều điểm tương đồng với các thị trường truyền thống, không phải mọi công cụ đã được dùng cho tài sản truyền thống đều có thể áp dụng trực tiếp để đánh giá tài sản tiền mã hóa. Muốn thực hiện phân tích cơ bản hiệu quả cho tiền mã hóa, cần hiểu rõ các nguồn tạo nên giá trị và các chỉ số đặc thù của hệ sinh thái blockchain.
Phân tích cơ bản là phương pháp giúp nhà đầu tư xác định giá trị nội tại của một tài sản hoặc doanh nghiệp. Nhà đầu tư đánh giá nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài với mục tiêu chính là xác định tài sản hoặc doanh nghiệp đang bị định giá quá cao hay quá thấp trên thị trường.
Cách tiếp cận này giúp nhà đầu tư ra quyết định dựa trên dữ liệu cốt lõi thay vì chỉ nhìn vào biến động giá. Trong thị trường truyền thống, phân tích cơ bản tập trung vào các chỉ số như dòng tiền, lợi nhuận, tài sản. Tuy nhiên, khi áp dụng cho tiền mã hóa, phương pháp này cần được điều chỉnh cho phù hợp.
Bạn không thể đánh giá các mạng lưới tiền mã hóa giống như một công ty truyền thống. Thay vào đó, cần tập trung vào các cấu trúc và chỉ số riêng biệt của hệ sinh thái blockchain. Bước đầu tiên là nhận diện các chỉ số mạnh và khó bị thao túng.
Không có chỉ số nào có thể phản ánh toàn cảnh một mạng lưới. Vì vậy, phải áp dụng phương pháp đa chiều. Ba nhóm chỉ số phân tích cơ bản chủ yếu của tiền mã hóa gồm: chỉ số on-chain, chỉ số dự án và chỉ số tài chính.
Chỉ số on-chain lấy trực tiếp từ dữ liệu blockchain, cung cấp cái nhìn minh bạch, dễ xác thực về hoạt động thực tế của mạng lưới và là cốt lõi trong phân tích tiền mã hóa.
Số lượng giao dịch là chỉ báo đáng tin cậy về hoạt động của mạng lưới. Việc theo dõi số lượng giao dịch trong các khoảng thời gian nhất định giúp quan sát được thay đổi hoạt động qua thời gian. Số lượng giao dịch tăng thường cho thấy mức độ ứng dụng và sử dụng mạng lưới cao hơn.
Giá trị giao dịch thể hiện tổng lượng giao dịch trong một giai đoạn cụ thể. Chỉ số này có thể đo bằng tiền pháp định như USD hoặc đơn vị gốc của giao thức. Giá trị giao dịch bổ sung ý nghĩa cho số lượng giao dịch khi phản ánh lưu lượng kinh tế thực tế của mạng lưới.
Địa chỉ hoạt động là những địa chỉ blockchain có phát sinh giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định. Phương pháp phổ biến là đếm các địa chỉ gửi và nhận duy nhất trong từng giai đoạn. Chỉ số này giúp xác định số lượng người dùng thực sự tương tác với mạng lưới.
Phí giao dịch phản ánh nhu cầu về không gian khối. Người dùng cạnh tranh để giao dịch được xác nhận nhanh nhất. Phí cao thường cho thấy mạng lưới đang bị tắc nghẽn và nhu cầu tăng.
Hash rate dùng để đo mức bảo mật và toàn vẹn của các mạng Proof of Work (PoW). Hash rate càng cao, mạng càng khó bị tấn công 51% và càng an toàn.
Staking—khái niệm gắn với lý thuyết trò chơi và tương tự mining PoW—là việc người dùng khóa tài sản trên các mạng Proof of Stake (PoS) để tham gia xác thực khối và nhận thưởng.
Chỉ số on-chain tập trung vào dữ liệu blockchain, còn chỉ số dự án cần đánh giá định tính các yếu tố như hiệu quả đội ngũ, whitepaper, lộ trình phát triển. Đây là các chỉ số quan trọng để đánh giá tiềm năng dài hạn của dự án.
Một whitepaper hiệu quả cần trình bày rõ mục tiêu dự án và nêu chi tiết về:
Whitepaper chất lượng thể hiện tầm nhìn kỹ thuật và chiến lược của dự án.
Nếu mạng lưới tiền mã hóa có đội ngũ chuyên trách, việc tìm hiểu nền tảng các thành viên sẽ giúp xác định năng lực thực thi. Kinh nghiệm về blockchain, phát triển phần mềm, quản lý dự án là yếu tố then chốt.
Whitepaper mạnh cần nêu rõ mục tiêu dự án, các trường hợp ứng dụng liên quan. Xác định các dự án cạnh tranh và cách dự án tạo khác biệt là rất cần thiết. Phân tích đối thủ tốt phản ánh sự am hiểu thị trường.
Cần xác định token có mục đích thực tiễn hay chỉ là công cụ đầu cơ. Cách phân phối ban đầu cũng rất quan trọng—nếu phân phối tập trung, rủi ro thao túng giá sẽ cao hơn.
Thông tin về giao dịch hiện tại, lịch sử và thanh khoản của tài sản là thiết yếu cho phân tích cơ bản. Các chỉ số này giúp nhận diện nhu cầu thị trường và khả năng giao dịch.
Vốn hóa thị trường được xác định bằng nguồn cung lưu hành nhân với giá hiện tại. Đây là chi phí lý thuyết để mua toàn bộ số tài sản tiền mã hóa đang lưu hành. Chỉ số này giúp so sánh quy mô giữa các đồng tiền mã hóa khác nhau.
Thanh khoản thể hiện mức dễ dàng của việc mua bán tài sản mà không làm biến động giá nhiều. Khối lượng giao dịch đo mức thanh khoản—khối lượng lớn đồng nghĩa với thanh khoản cao và chênh lệch giá mua-bán nhỏ.
Cơ chế cung ứng bao gồm nguồn cung tối đa, nguồn cung lưu hành và tỷ lệ lạm phát của coin hoặc token. Hiểu các yếu tố này rất quan trọng để đánh giá áp lực lạm phát và tiềm năng tăng trưởng giá trị của tài sản.
Mỗi chỉ số đều có hạn chế nếu chỉ nhìn riêng lẻ. Phân tích hiệu quả phải dùng tỷ số hoặc chỉ báo tổng hợp để so sánh và đánh giá toàn diện. Các chỉ báo tổng hợp giúp nhìn nhận sức khỏe và tiềm năng của mạng lưới một cách tổng thể.
NVT được tính bằng vốn hóa thị trường chia cho khối lượng giao dịch hàng ngày. NVT cao làm tăng nguy cơ hình thành bong bóng đầu cơ—thường thấy khi NVT vượt 90–95, báo hiệu giá có thể đã xa rời hoạt động thực tế của mạng.
MVRV được tính bằng vốn hóa thị trường chia cho vốn hóa thực hiện. Nếu tỷ số trên 3,7, tài sản có thể bị định giá quá cao và là cơ hội bán; dưới 1, tài sản bị định giá thấp, có thể là cơ hội mua vào.
Mô hình stock-to-flow coi mỗi đồng tiền mã hóa là tài nguyên hữu hạn, khan hiếm. Chỉ báo này lấy tổng cung lưu hành toàn cầu chia cho tổng sản lượng hàng năm. Mô hình đặc biệt phù hợp với các đồng có nguồn cung giới hạn như Bitcoin.
Baserank là nền tảng nghiên cứu tài sản tiền mã hóa tổng hợp dữ liệu, đánh giá từ nhiều nguồn. Mỗi tài sản được chấm điểm tổng từ 0 đến 100, giúp so sánh các dự án và đồng tiền mã hóa thuận tiện hơn.
Crypto Fees hiển thị phí của từng mạng trong 24 giờ hoặc 7 ngày gần nhất. Chỉ số này giúp phân tích lưu lượng, hoạt động mạng blockchain và so sánh nhanh các giao thức.
Glassnode Studio cung cấp bảng điều khiển với bộ chỉ số on-chain toàn diện. Nền tảng tích hợp TradingView, cung cấp toàn bộ công cụ biểu đồ cho phân tích kỹ thuật và cơ bản mạch lạc.
Nếu thực hiện đúng, phân tích cơ bản sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc về tiền mã hóa và giúp nhận diện cơ hội đầu tư. Khả năng phân biệt giữa giá thị trường và "giá trị thực" của mạng lưới là kỹ năng then chốt khi giao dịch, đầu tư.
Nhiều nhà giao dịch, nhà đầu tư kết hợp cả phân tích cơ bản và kỹ thuật để đạt kết quả khách quan, toàn diện hơn. Phân tích cơ bản lý giải "tại sao" nên đầu tư, còn phân tích kỹ thuật giúp xác định "khi nào" nên hành động. Kết hợp hai phương pháp sẽ mang lại cái nhìn tổng quan hơn về thị trường tiền mã hóa.
Phân tích cơ bản đánh giá giá trị nội tại—bao gồm đội ngũ, công nghệ, thị trường—trong khi phân tích kỹ thuật xem xét biểu đồ giá, xu hướng. Phân tích cơ bản hướng đến dài hạn, cung cấp hiểu biết sâu về tài sản.
Xem xét lý do, sức mạnh kỹ thuật, năng lực đội ngũ trong whitepaper. Theo dõi chỉ số như khối lượng giao dịch, vốn hóa thị trường, cấu trúc nhà đầu tư nắm giữ. Đánh giá nhu cầu thị trường, đối tác chiến lược, mức độ ứng dụng doanh nghiệp để xác thực dự án.
Xem xét whitepaper, chuyên môn đội ngũ sáng lập, tính vững chắc kỹ thuật, bảo mật. Phân tích lộ trình sản phẩm, tokenomics, mức độ phi tập trung, ứng dụng thực tiễn, đối thủ cạnh tranh. Theo dõi chỉ số on-chain, chỉ số thị trường để có đánh giá toàn diện.
Whitepaper làm rõ mục tiêu, công nghệ; mã nguồn thể hiện triển khai kỹ thuật; hoạt động cộng đồng phản ánh niềm tin nhà đầu tư, sự ủng hộ dự án—đều quan trọng khi đánh giá triển vọng dài hạn của đồng tiền mã hóa.
Phân tích cơ bản trong tiền mã hóa gặp khó khăn do biến động lớn, thiếu dữ liệu lịch sử. Chỉ mang tính ước lượng và dễ bỏ sót biến động đột ngột. Phân tích dự án cần nhiều thời gian, công sức.
Đánh giá thực tế dự án, mức độ người dùng chấp nhận, hoạt động phát triển, nhu cầu thị trường. Coin có giá trị thường có công nghệ mạnh, ứng dụng thực tiễn; coin vô giá trị thiếu nền tảng, chỉ dựa vào đầu cơ.











