
Việc mua tiền mã hóa hiện nay rất đơn giản, thân thiện với người dùng. Chỉ cần thực hiện ba bước dưới đây để giao dịch một cách hiệu quả.
Bạn xác định số tiền muốn mua rồi chọn phương thức thanh toán phù hợp trong các tùy chọn hiện có. Sau đó, bạn liên kết tài khoản thanh toán hoặc thẻ thanh toán của mình. Việc lựa chọn mở rộng, đáp ứng linh hoạt theo nhu cầu cá nhân.
Tiến hành kiểm tra chi tiết giao dịch. Ở bước này, bạn xác nhận tỷ giá thị trường, các khoản phí và thông tin liên quan tới cặp giao dịch. Kiểm tra kỹ mọi thông tin trước khi tiếp tục thanh toán.
Sau khi thanh toán thành công, số tiền mã hóa bạn mua sẽ được chuyển vào Ví Spot hoặc Ví Funding của bạn.
Cặp USDT/JPY hiện tại có các số liệu thị trường như sau:
Giá và Tỷ Lệ Biến Động:
Chỉ Số Thị Trường:
Tether (USDT) đã khẳng định vị thế là stablecoin dẫn đầu, nổi bật với sự ổn định về giá trị trong những năm gần đây. Tại thời điểm hiện tại, 1 USDT giao dịch ở mức ¥155,91 cùng lượng lưu hành 186,83 tỷ USDT, đưa tổng vốn hóa đạt ¥29.127,75 tỷ.
USDT duy trì hoạt động giao dịch sôi động trong các kỳ vừa qua, với khối lượng đạt ¥15.208,44 tỷ. Tính thanh khoản cao này phản ánh sự chấp nhận rộng rãi trên thị trường đối với USDT.
Tỷ giá USDT/JPY biến động như sau:
Hiện tại, 1 USDT = 155,91 JPY. Như vậy, muốn mua 5 USDT cần 779,54 JPY. Ngược lại, 1,00 JPY đổi được 0,006414 USDT và 50,00 JPY tương ứng 0,3207024 USDT (chưa bao gồm phí nền tảng và phí mạng lưới).
| Số Lượng | Giá Trị Quy Đổi |
|---|---|
| 0,5 USDT | 77,93 JPY |
| 1 USDT | 155,87 JPY |
| 5 USDT | 779,33 JPY |
| 10 USDT | 1.558,66 JPY |
| 50 USDT | 7.793,31 JPY |
| 100 USDT | 15.586,62 JPY |
| 500 USDT | 77.933,10 JPY |
| 1000 USDT | 155.866,20 JPY |
| Số Lượng | Giá Trị Quy Đổi |
|---|---|
| 0,5 JPY | 0,0032079 USDT |
| 1 JPY | 0,0064158 USDT |
| 5 JPY | 0,0320788 USDT |
| 10 JPY | 0,0641576 USDT |
| 50 JPY | 0,320788 USDT |
| 100 JPY | 0,6415759 USDT |
| 500 JPY | 3,2078795 USDT |
| 1000 JPY | 6,4157591 USDT |
USDT được giao dịch trên toàn cầu với nhiều loại tiền tệ. Dưới đây là tỷ giá USDT mới nhất với các đồng tiền mạnh:
| Cặp Tiền Tệ | Tỷ Giá Quy Đổi |
|---|---|
| USDT sang USD | 1 USDT = 0,9988326 USD |
| USDT sang TRY | 1 USDT = 42,91 TRY |
| USDT sang RUB | 1 USDT = 78,42 RUB |
| USDT sang EUR | 1 USDT = 0,8484084 EUR |
| USDT sang SAR | 1 USDT = 3,7456224 SAR |
| USDT sang AUD | 1 USDT = 1,4882606 AUD |
| USDT sang BRL | 1 USDT = 5,5634978 BRL |
| USDT sang VND | 1 USDT = 26.253,42 VND |
| USDT sang INR | 1 USDT = 89,83 INR |
Các tỷ giá này cập nhật liên tục theo điều kiện thị trường. USDT có tính thanh khoản quốc tế cao, hỗ trợ giao dịch linh hoạt giữa các đồng tiền này.
Hoàn toàn có thể. Bạn có thể mua USDT tại Nhật Bản qua nhiều kênh như chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng hoặc các sàn giao dịch tiền mã hóa. Hỗ trợ chuyển đổi trực tiếp từ JPY sang USDT.
Việc chuyển đổi Yên Nhật sang USDT trên nền tảng giao dịch tiền mã hóa rất dễ dàng. Chỉ cần tạo và xác thực tài khoản, nạp Yên Nhật rồi đổi sang USDT với tỷ giá thị trường hiện tại. Giao dịch diễn ra ngay lập tức theo tỷ giá mới nhất.
Bạn cần lấy địa chỉ ví USDT và nạp bằng chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng hoặc tiền mã hóa. Luôn xác minh địa chỉ ví và mạng lưới (như Ethereum hoặc Tron), đồng thời kiểm tra kỹ phí và thời gian xử lý.
Tỷ giá USDT/JPY được cập nhật theo thời gian thực, phản ánh cung cầu thị trường. Thông thường 1 USDT giao động từ 150 đến 155 JPY. Để biết tỷ giá chính xác nhất, hãy tra cứu trực tiếp trên nền tảng giao dịch của bạn.
Phí mua USDT phụ thuộc vào phương thức thanh toán và đơn vị cung cấp dịch vụ. Thông thường, phí chuyển khoản ngân hàng khoảng 0,1% - 0,5%, còn thanh toán qua thẻ tín dụng từ 1% đến 3%. Vui lòng tham khảo website chính của từng đơn vị cung cấp để biết chi tiết.
Bạn nên chuyển USDT về ví cá nhân, điển hình là ví cứng. Hãy thường xuyên sao lưu, tuyệt đối không chia sẻ khóa cá nhân. Kích hoạt xác thực hai lớp và cảnh giác với các hình thức lừa đảo phishing.











