

Trên thị trường tiền mã hóa, việc so sánh giữa One Cash và Optimism luôn là chủ đề không thể bỏ qua với các nhà đầu tư. Hai dự án này không chỉ khác biệt rõ rệt về xếp hạng vốn hóa thị trường, kịch bản ứng dụng và diễn biến giá, mà còn đại diện cho những định vị riêng biệt của tài sản tiền mã hóa. One Cash (ONC): Được phát triển từ một fork của BasisCash, dự án hướng tới các thử nghiệm táo bạo trên mô hình giao thức Basis và tự định vị là dự án đổi mới thử nghiệm hàng đầu trong hệ sinh thái Basis protocol. Optimism (OP): Là blockchain Layer 2 của Ethereum ra mắt năm 2022 với chi phí cực thấp, tốc độ xử lý vượt trội, đã được thị trường công nhận nhờ giải quyết các nhu cầu thực tiễn của nhà phát triển và người dùng. OP là token quản trị gốc, chủ yếu phục vụ hoạt động quản trị giao thức. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện giá trị đầu tư giữa One Cash và Optimism trên nhiều khía cạnh như diễn biến giá lịch sử, cơ chế cung ứng, định vị thị trường và phát triển hệ sinh thái, nhằm trả lời câu hỏi trọng tâm mà nhà đầu tư quan tâm nhất:
"Đâu là lựa chọn mua hấp dẫn nhất lúc này?"
Bấm để xem giá trực tiếp:

OP: Tổng nguồn cung không giới hạn. Token OP vận hành qua các cơ chế quản trị và phân phối, bao gồm các chương trình khuyến khích cộng đồng và phần thưởng giao thức từ Quỹ Optimism.
📌 Mô hình lịch sử: Khác với các mô hình giảm phát với nguồn cung giới hạn, cấu trúc nguồn cung không giới hạn của OP nhấn mạnh vai trò quản trị và phát triển hệ sinh thái hơn là kỳ vọng tăng giá nhờ sự khan hiếm. Giá trị token chủ yếu đến từ quyền biểu quyết trong Optimism Collective và tham gia chương trình RetroPGF (Retroactive Public Goods Funding).
Nắm giữ tổ chức: OP được hậu thuẫn bởi các quỹ đầu tư hàng đầu như Paradigm và A16z, tổng vốn huy động 178,5 triệu USD qua ba vòng, định giá đạt 1,65 tỷ USD. Coinbase là đối tác phát triển chủ chốt thông qua OP Labs.
Doanh nghiệp ứng dụng: OP Mainnet đã giúp giảm chi phí sử dụng Ethereum trên 90%, mở rộng ứng dụng cho các giao thức tài chính phi tập trung, ứng dụng và giải pháp thanh toán. Base, mạng Layer 2 xây dựng trên OP Stack do Coinbase phát triển, đang là L2 có doanh thu cao nhất trong hệ sinh thái Ethereum với doanh thu trung bình 185.291 USD/ngày.
Môi trường pháp lý: OP vận hành dưới khung quản trị rõ ràng thông qua hệ thống kép Optimism Collective và OP Labs, tăng độ tin cậy cho tổ chức. Việc đồng bộ với lộ trình phát triển Ethereum giúp hệ sinh thái có tính minh bạch pháp lý vượt trội so với các giải pháp Layer 2 khác.
Kiến trúc OP Stack: OP Stack là nền tảng phát triển mô-đun cho hệ sinh thái blockchain Layer 2. Nâng cấp Bedrock hoàn thành tháng 6 năm 2023, đánh dấu bản chính thức đầu tiên của OP Stack. Kiến trúc gồm sáu tầng: Lớp lưu trữ dữ liệu, Lớp xác nhận, Lớp dẫn xuất, Lớp thanh toán, Lớp quản trị và Mô-đun bằng chứng, tạo nền tảng cho các triển khai OP Superchain tương lai.
Đổi mới kỹ thuật: Lớp lưu trữ dữ liệu của OP Stack tương thích cao với EIP-4844, giúp OP Stack thích ứng tối ưu với các nâng cấp Ethereum tiếp theo. Lớp thanh toán tích hợp cơ chế proof lỗi thế hệ mới (Cannon) và hỗ trợ bằng chứng không kiến thức (zero-knowledge). Thiết kế mô-đun cho phép tùy chỉnh hoặc phát triển module mới phù hợp từng ứng dụng.
Phát triển hệ sinh thái: OP Mainnet duy trì mô hình tuần hoàn tích cực, doanh thu mạng tích lũy từ hoạt động Sequencer tập trung, phần lợi nhuận được Quỹ Optimism phân phối lại tài trợ cho hàng hóa công qua RetroPGF. Cơ chế này thu hút người dùng, nhà phát triển, builder đến hệ sinh thái, thúc đẩy ứng dụng token và tiện ích mạng lưới. Base L2 đã nổi lên là nền tảng dẫn đầu trong hệ OP, thu hút lượng giao dịch và ứng dụng DeFi lớn.
Hiệu suất trong môi trường lạm phát: Giá trị cốt lõi của OP là giảm chi phí giao dịch và mở rộng quy mô, không phải chống lạm phát. Trong môi trường phí cao, giải pháp Layer 2 chi phí thấp càng hấp dẫn với người dùng blockchain.
Tác động chính sách vĩ mô: Các giải pháp mở rộng Layer 2 hưởng lợi từ dòng vốn tổ chức, đặc biệt nhờ ETF giao ngay Bitcoin và Ethereum. Quý II/2025 ghi nhận hơn 14,6 tỷ USD dòng vốn ròng vào ETF Bitcoin và Ethereum, cho thấy sự tham gia ngày càng lớn từ tổ chức. Lãi suất thấp khuyến khích nhu cầu đầu cơ cho tài sản hạ tầng blockchain và đẩy mạnh giao dịch trên các nền tảng mở rộng.
Yếu tố địa chính trị: OP nổi bật về hỗ trợ giao dịch xuyên biên giới và ứng dụng phi tập trung, tạo giá trị tại các thị trường cần thông lượng cao, dịch vụ tài chính xuyên quốc gia. Việc đồng bộ với Ethereum giúp OP dẫn đầu xu hướng ứng dụng hạ tầng tài sản số, nhất là khi các định chế tài chính truyền thống tích hợp blockchain cho thanh toán và lưu ký.
ONC:
| 年份 | 预测最高价 | 预测平均价格 | 预测最低价 | 涨跌幅 |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0.035496 | 0.02465 | 0.0179945 | 0 |
| 2027 | 0.0360876 | 0.030073 | 0.02285548 | 22 |
| 2028 | 0.037711542 | 0.0330803 | 0.018194165 | 34 |
| 2029 | 0.04141322757 | 0.035395921 | 0.01805191971 | 43 |
| 2030 | 0.0430131231992 | 0.038404574285 | 0.030723659428 | 55 |
| 2031 | 0.055364034289256 | 0.0407088487421 | 0.021982778320734 | 65 |
OP:
| 年份 | 预测最高价 | 预测平均价格 | 预测最低价 | 涨跌幅 |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0.452088 | 0.3276 | 0.268632 | 0 |
| 2027 | 0.42492996 | 0.389844 | 0.24950016 | 19 |
| 2028 | 0.427756329 | 0.40738698 | 0.2770231464 | 24 |
| 2029 | 0.471855969585 | 0.4175716545 | 0.229664409975 | 27 |
| 2030 | 0.6048107843778 | 0.4447138120425 | 0.36466532587485 | 36 |
| 2031 | 0.582486151013266 | 0.52476229821015 | 0.414562215586018 | 60 |
⚠️ Cảnh báo rủi ro: Thị trường tiền mã hóa biến động mạnh. ONC đã giảm 99,85% từ đỉnh; OP vẫn chịu áp lực cạnh tranh Layer 2 và rủi ro pháp lý. Nội dung bài viết không phải tư vấn đầu tư. Hãy tự nghiên cứu kỹ trước khi quyết định.
ONC là tài sản mã hóa chủ yếu dùng cho quản trị và giao dịch trong một hệ sinh thái nhất định. OP là token gốc của hệ sinh thái Optimism, phục vụ quản trị mạng lưới, thanh toán phí giao dịch và khuyến khích phát triển hệ sinh thái. Cả hai đều là tài sản quan trọng của Layer 2 hoặc hệ sinh thái blockchain đặc thù.
ONC tập trung tối ưu thuật toán truy xuất bộ nhớ với chiến lược Op Fusion; OP bao phủ các giải pháp tối ưu tổng thể, khác biệt ở backend CodeGen. Ứng dụng ONC dành cho kịch bản tính toán chuyên sâu, OP phù hợp tối ưu tổng quát.
ONC mạnh về cầu nối tài sản xuyên chuỗi và hỗ trợ thanh khoản song hệ sinh thái ứng dụng còn hạn chế. OP nổi bật về mở rộng Layer 2 và giao dịch phí thấp nhưng hạn chế về kết nối xuyên chuỗi. Nên chọn ONC cho kịch bản xuyên chuỗi, chọn OP cho giao dịch phí thấp.
ONC và OP có khả năng tương thích tốt, hỗ trợ tích hợp liền mạch. Hai hệ có thể phối hợp hoạt động, chuyển giá trị qua cầu nối xuyên chuỗi, nâng cao khả năng tương tác và trải nghiệm người dùng.
OP có hiệu năng vượt trội, phí giao dịch thấp, xác nhận nhanh. ONC chi phí cao hơn nhưng an toàn hơn. Xét khả năng sử dụng, OP thân thiện hơn, ONC đòi hỏi kiến thức chuyên sâu nhưng tiềm năng giá trị dài hạn lớn hơn.











