Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
#doge #DOGE
Dưới đây là phân tích kỹ thuật của biểu đồ DOGE/USDT với khung thời gian (daily) 1D, (weekly) 1W và 1M (monthly). Cộng với các gợi ý vào và ra:
🧠 1. Xu hướng dài hạn (Biểu đồ hàng tháng - 1M)
Xu hướng chính: Vẫn đang trong xu hướng giảm mạnh kể từ mức cao nhất mọi thời đại vào năm 2021.
Nến cuối: Doji nhỏ sau một sự sụt giảm mạnh, khối lượng thu hẹp → đây thường là tín hiệu của sự tích lũy âm thầm.
Mức độ quan trọng:
Kháng cự: 0.21 – 0.24 USDT
Hỗ trợ mạnh: 0.14 – 0.12 USDT
✅ Chiến lược hàng tháng:
Chưa đến lúc để đầu tư dài hạn. Chờ nến tháng phá vỡ và đóng cửa trên 0.21 như một xác nhận cho sự đảo chiều xu hướng lớn.
📆 2. Xu hướng Trung bình (Biểu đồ hàng tuần - 1W)
Candle cuối: Doji sau một marubozu giảm giá → một dấu hiệu cho thấy áp lực bán bắt đầu giảm.
Cấu trúc vẫn đang hình thành các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn, nhưng có tiềm năng cho một đáy đôi quanh 0.14.
Khối lượng tăng trong xu hướng tăng, nhưng giảm trong quá trình điều chỉnh → tín hiệu tích cực từ người mua.
✅ Chiến lược hàng tuần:
Mua khi giảm: Khu vực tích lũy lý tưởng ở 0.15 – 0.165 USDT.
Xác nhận tăng giá = đóng cửa hàng tuần vượt qua 0,19 – 0,20 USDT.
Cắt lỗ: Đóng cửa tuần dưới 0,14.
📅 3. Xu Hướng Ngắn Hạn (Biểu Đồ Hàng Ngày - 1D)
Giá hiện tại = 0.17724 USDT.
Candle hàng ngày hình thành một đáy nhỏ sau áp lực bán → một dấu hiệu của sự đảo chiều ngắn hạn tiềm năng.
Khối lượng không quá cao → đi ngang trước khi hướng đi rõ ràng.
✅ Chiến lược hàng ngày:
Mua thấp theo xu hướng vào: trong khu vực hỗ trợ nhỏ từ 0.165 – 0.17 (sử dụng bấc).
Exit/TP1: 0.19, TP2: 0.21
Dừng lỗ chặt: dưới 0.165
🧮 Kết luận tín hiệu & Kế hoạch vào-ra (Kết hợp)
Thời gian | Xu hướng | Vào | Ra | SL
1M | Xu hướng giảm dài hạn | Chờ đợi phá vỡ 0.21 | - | -
1W | Bắt đầu tích lũy | 0.15 – 0.165 (tích lũy) | 0.21 – 0.24 | < 0.14
1D | Đi ngang đến tăng | 0.165 – 0.17 (mua scalp/swing) | TP1: 0.19, TP2: 0.21 | < 0.165