Chỉ số đô la Mỹ giảm nhẹ xuống 97.78, biến động tỷ giá các đồng tiền chính như sau: 1 euro đổi 1.1705 đô la Mỹ, 1 bảng Anh đổi 1.3536 đô la Mỹ, 1 đô la Mỹ đổi 147.33 yên Nhật, 1 đô la Mỹ đổi 0.7989 franc Thụy Sĩ, 1 đô la Mỹ đổi 1.3861 đô la Canada, 1 đô la Mỹ đổi 9.3521 krona Thụy Điển. #美元 #汇率 #外汇
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
💡Thông tin
Chỉ số đô la Mỹ giảm nhẹ xuống 97.78, biến động tỷ giá các đồng tiền chính như sau: 1 euro đổi 1.1705 đô la Mỹ, 1 bảng Anh đổi 1.3536 đô la Mỹ, 1 đô la Mỹ đổi 147.33 yên Nhật, 1 đô la Mỹ đổi 0.7989 franc Thụy Sĩ, 1 đô la Mỹ đổi 1.3861 đô la Canada, 1 đô la Mỹ đổi 9.3521 krona Thụy Điển. #美元 #汇率 #外汇