20 Stablecoin sinh lợi: Khám phá thị trường APY và tối đa hóa lợi nhuận của bạn

Bạn đang muốn biến các khoản giữ stablecoin của mình thành lợi nhuận? Thị trường stablecoin sinh lợi đã bùng nổ với nhiều lựa chọn, cung cấp tỷ suất APY từ 3% đến hai chữ số. Hướng dẫn này phân tích 20 sản phẩm stablecoin khác nhau qua nhiều danh mục, giúp bạn hiểu rõ cách tiếp cận lợi nhuận phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu đầu tư của mình.

Hiểu về Stablecoin Sinh Lợi: Cách hoạt động

Trước khi đi vào các dự án cụ thể, hãy hiểu về cơ chế hoạt động. Stablecoin sinh lợi hoạt động bằng cách gom góp tiền gửi của người dùng và triển khai chúng vào các chiến lược tạo thu nhập—dù qua cho vay DeFi, các công cụ tài chính truyền thống như trái phiếu Kho bạc, hoặc các phương pháp lai ghép kết hợp cả hai. Giao thức giữ vững peg tại $1 trong khi phân phối lợi nhuận thu được cho các token holder, thông qua việc tăng giá token hoặc phân phối định kỳ.

Hiện tại, stablecoin sinh lợi chiếm khoảng 6% trong tổng số $240 tỷ đô stablecoin. Các tổ chức lớn như JPMorgan dự đoán tỷ lệ này có thể mở rộng lên tới 50% khi việc chấp nhận tăng trưởng, cho thấy tiềm năng lớn của ngành.

Stablecoin Bảo chứng Kho bạc: Lợi nhuận Bảo thủ

Các dự án này tạo lợi nhuận bằng cách đầu tư vào chứng khoán chính phủ Mỹ và các công cụ thị trường tiền tệ, mang lại lợi suất thấp hơn nhưng ổn định hơn.

BlackRock’s BUIDL và Frax Finance’s sfrxUSD tận dụng quỹ thị trường tiền tệ token hóa. BUIDL phân phối lãi suất tính hàng ngày hàng tháng, trong khi sfrxUSD sử dụng Chiến lược Lợi suất Chuẩn để phân bổ vốn linh hoạt vào các trái phiếu Kho bạc có lợi suất cao nhất.

Ondo Finance’s USDY theo cách tiếp cận có cấu trúc, khóa lợi nhuận hàng tháng quanh mức 4.25%. Đặc biệt, lợi nhuận của USDY thể hiện qua tăng giá token chứ không phải số lượng, vì vậy token luôn giao dịch trên $1.

Mountain Protocol’s USDM nhắm vào người dùng không phải Mỹ và cung cấp APY 3.8% qua việc đầu tư vào trái phiếu Kho bạc ngắn hạn. Giao thức tự động phản ánh lãi tích lũy qua đối chiếu số dư hàng ngày, giúp việc tích lũy lợi nhuận trở nên liền mạch.

Figure Markets’ YLDS nổi bật là stablecoin sinh lợi đầu tiên đăng ký là chứng khoán công cộng với SEC, đầu tư vào các chứng khoán quỹ thị trường tiền tệ hàng đầu với lợi suất 3.79% và tính lãi hàng ngày, thanh toán hàng tháng.

Paxos’s USDL cung cấp lợi nhuận hàng ngày ( khoảng 5% ) dựa trên chứng khoán ngắn hạn Mỹ trong dự trữ có quy định, hoạt động theo khung pháp lý đã thiết lập.

OpenEden’s USDO kết hợp tiếp xúc với Kho bạc trên chuỗi và ngoài chuỗi qua cơ chế tái cân bằng hàng ngày, phân phối lợi nhuận liên tục cho các holder.

Stablecoin Thuần DeFi: Lợi nhuận cao hơn kèm phức tạp bổ sung

Các stablecoin sinh lợi này triển khai tài sản thế chấp vào các giao thức cho vay và chiến lược phái sinh, mang lại APY cao hơn nhưng đi kèm rủi ro bổ sung.

Ethena Labs’s USDe và sUSDe sử dụng chiến lược phòng hộ delta-neutral—người dùng gửi stETH, được short để tạo vị thế trung lập thị trường. Lợi nhuận đến từ phần thưởng staking stETH ( 2.76% hiện tại ) cộng với lãi suất dương trên vị thế short. Staking USDe để lấy sUSDe cho lợi nhuận 5% APY.

Origin Protocol’s OUSD chấp nhận nhiều khoản gửi stablecoin và phân bổ chúng vào các khoản cho vay DeFi rủi ro thấp và cung cấp thanh khoản. Lợi nhuận phân phối qua điều chỉnh tự động, mang lại 3.67% APY.

Level’s lvlUSD tạo ra qua gửi USDC hoặc USDT trên các giao thức cho vay hàng đầu như Aave và Morpho. Staking lvlUSD để lấy slvlUSD tạo ra 9.28% APY từ lợi nhuận chiến lược DeFi tích lũy.

YieldFi’s yUSD đạt 11.34% APY bằng cách kết hợp chiến lược delta-neutral với tích hợp DeFi, cho phép layering lợi nhuận qua cho vay và cung cấp thanh khoản trên các nền tảng như Origin.

Elixir’s deUSD phản ánh cách Ethena, lấy lợi nhuận từ các khoản nắm giữ Kho bạc và lãi suất từ các giao thức cho vay. Staking deUSD thành sdeUSD tạo ra 4.39% APY cộng với phần thưởng thưởng gấp đôi.

Prisma Finance’s mkUSD hỗ trợ lợi nhuận bằng các phái sinh staking thanh khoản, tạo ra lợi nhuận biến đổi từ 2.5% đến 7% dựa trên phần thưởng staking cơ bản và cung cấp phần thưởng PRISMA và ETH bổ sung qua staking trong các pool ổn định.

Các mô hình lai ghép và mới nổi: Tối đa tính linh hoạt

Maker’s sDAI tiên phong trong stablecoin sinh lợi bằng cách cho phép gửi DAI vào hợp đồng Lãi suất Tiết kiệm DAI. Hiện cung cấp 3.25% APY, sDAI vẫn có thể giao dịch và hợp thành trong hệ sinh thái DeFi.

Sky Protocol’s USDS và sUSDS là bước tiến của DAI, cho phép tạo USDS qua thế chấp đủ điều kiện và staking Lãi suất Tiết kiệm Sky với lợi suất 4.5% APY.

Usual’s USD0 theo hướng RWA (tài sản thực) đầu tiên, hoàn toàn được bảo chứng bằng Kho bạc và tài sản thực. Người dùng có thể stake USD0 trên Curve để nhận USD0++ ( 0.08% APY ) hoặc khóa token trong 4 năm để nhận phần thưởng token quản trị USUAL ( 13% APY ).

Angle Protocol’s USDA và stUSD tạo lợi nhuận qua cho vay DeFi, trái phiếu Kho bạc, và chứng khoán token hóa. Gửi USDA vào giải pháp tiết kiệm của Angle tạo ra stUSD, mang lại 6.38% APY.

Davos Protocol’s DUSD hoạt động chuỗi chéo với sDAI và các tài sản thế chấp khác, triển khai vào các chiến lược phái sinh tái thế chấp. Người dùng có thể khóa DUSD trong các vault gia tăng giá trị để nhận 7-9% APY cộng lãi vay.

Reserve Protocol’s USD3 tạo ra qua gửi tiền trên nhiều nền tảng ( PYUSD trên Aave v3, DAI trên Spark Finance, USDC trên Compound v3 ), phân phối khoảng 5% APY từ các chiến lược cho vay DeFi.

Noble’s USDN hỗ trợ lợi nhuận bằng trái phiếu chính phủ ngắn hạn, mang lại 4.2% APY qua các vault linh hoạt hoặc tích lũy điểm Noble trong vault khóa ( lên đến 4 tháng ).

Các yếu tố cần xem xét chính: Lợi nhuận so với Rủi ro

Lợi suất cao đi kèm với các đánh đổi. Stablecoin bảo chứng Kho bạc mang lại sự ổn định nhưng lợi nhuận thấp hơn ( 3-5% thường ). Các mô hình DeFi thuần túy và delta-neutral có thể vượt trên 9% nhưng đi kèm rủi ro hợp đồng thông minh và thanh lý. Các phương pháp lai ghép cân bằng cả hai, mặc dù độ phức tạp tăng yêu cầu thẩm định kỹ lưỡng.

Quan trọng nhất, hãy xác minh xem lợi nhuận phân phối qua tăng số lượng token, tăng giá, hay qua các token thưởng riêng biệt—điều này ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế và chiến lược tái đầu tư phù hợp với từng loại nhà đầu tư.

FRAX-1,15%
ONDO1,85%
ENA-2,73%
USDE-0,01%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim