Kháng cự tức thời (R1): 90200 - 90300 USDT (đỉnh cao ngắn hạn và ngưỡng tâm lý).
Kháng cự chính (R2): 90500 - 90600 USDT (đỉnh cao thứ hai trước đợt điều chỉnh gần đây).
Kháng cự chính (R3): 90961 USDT (đỉnh cao ngắn hạn của đợt tăng này). Phá vỡ mức này sẽ mở ra không gian tăng trưởng tiếp theo.
Hỗ trợ tức thời (S1): 89700 - 89800 USDT (đáy của nến K线 mới nhất và gần MA5/MA10, hỗ trợ mạnh trong ngắn hạn).
Mức hỗ trợ chính (S2): 89400 USDT (đáy của ngày 2 tháng 1 lúc 23:00, mức phản hồi hiệu quả).
Hỗ trợ chính (S3): 88800 - 89000 USDT (chuyển đổi từ các mức kháng cự trước đó, cũng là tham chiếu quan trọng sau khi MA20 tăng lên).
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Các mức hỗ trợ và kháng cự chính:
Kháng cự tức thời (R1): 90200 - 90300 USDT (đỉnh cao ngắn hạn và ngưỡng tâm lý).
Kháng cự chính (R2): 90500 - 90600 USDT (đỉnh cao thứ hai trước đợt điều chỉnh gần đây).
Kháng cự chính (R3): 90961 USDT (đỉnh cao ngắn hạn của đợt tăng này). Phá vỡ mức này sẽ mở ra không gian tăng trưởng tiếp theo.
Hỗ trợ tức thời (S1): 89700 - 89800 USDT (đáy của nến K线 mới nhất và gần MA5/MA10, hỗ trợ mạnh trong ngắn hạn).
Mức hỗ trợ chính (S2): 89400 USDT (đáy của ngày 2 tháng 1 lúc 23:00, mức phản hồi hiệu quả).
Hỗ trợ chính (S3): 88800 - 89000 USDT (chuyển đổi từ các mức kháng cự trước đó, cũng là tham chiếu quan trọng sau khi MA20 tăng lên).