Nói thẳng ra, đổi TWD sang JPY chỉ cần biết 4 cách này. Đến ngày 10/12/2025, tỷ giá TWD/JPY đạt 4.85, tăng 8.7% so với đầu năm. Nhưng làm sao để đổi mà không bị ngân hàng ăn chênh lệch? Chúng tôi sẽ phân tích rõ các chi phí đổi tiền mới nhất.
4 phương pháp đổi JPY, chi phí chênh lệch rất lớn
Nhiều người nghĩ đổi tiền chỉ là xếp hàng tại ngân hàng, thực tế chỉ cần chọn sai cách, 50.000 TWD có thể mất thêm 1.500 TWD. Dưới đây là phân tích theo giá niêm yết thực tế:
Phương pháp 1: Nhận tiền mặt tại quầy — đắt nhất nhưng an toàn nhất
Mang tiền mặt đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi tiền mặt JPY. Nghe có vẻ trực tiếp nhất, nhưng thực tế chi phí cao nhất — ngân hàng dùng “tỷ giá bán tiền mặt” (khoảng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay), cộng thêm phí dịch vụ nếu có.
Ví dụ Ngân hàng Đài Loan, tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 TWD/JPY (tức 1 TWD đổi 4.85 JPY). 50.000 TWD sẽ mất khoảng 1.500-2.000 TWD.
Khi nào nên chọn cách này? Không quen thao tác online, cần tiền mặt gấp (như tại sân bay), hoặc số tiền nhỏ (dưới 3.000 TWD).
Ngân hàng
Tỷ giá bán tiền mặt (1 JPY/TWD)
Phí quầy
Ngân hàng Đài Loan
0.2060
Miễn phí
Ngân hàng Mega
0.2062
Miễn phí
China Trust
0.2065
Miễn phí
E.SUN Bank
0.2067
100 TWD
Sinopac
0.2058
100 TWD
Taipei Fubon
0.2069
100 TWD
Phương pháp 2: Chuyển đổi qua tài khoản online — chi phí trung bình, phù hợp giữ lâu dài
Trong app ngân hàng, chuyển TWD thành JPY rồi gửi vào tài khoản ngoại tệ, dùng “tỷ giá bán giao ngay” (rẻ hơn tiền mặt khoảng 1%). Nếu rút tiền mặt, sẽ mất phí (khoảng từ 100 TWD trở lên).
50.000 TWD đổi ra, mất khoảng 500-1.000 TWD. Và cách này phù hợp mua theo từng đợt — khi tỷ giá xuống tốt thì mua một ít, trung bình giá.
Số JPY này có thể gửi tiết kiệm (lãi 1.5-1.8%/năm), hoặc mua ETF JPY (như Yuanta 00675U), thậm chí tham gia giao dịch ngoại hối để kiếm sóng.
Khi nào chọn cách này? Có tài khoản ngoại tệ, dự định giữ lâu dài, muốn gửi tiết kiệm hoặc đầu tư.
Phương pháp 3: Giao dịch online tại sân bay — cơ chế tiết kiệm nhất
Không cần tài khoản ngoại tệ. Trên website ngân hàng điền loại tiền, số tiền, chọn chi nhánh lấy tiền (ví dụ sân bay Đài Bắc), thanh toán rồi nhận tiền bằng CMND. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí chuyển đổi online (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%.
50.000 TWD mất khoảng 300-800 TWD, là cách chi phí thấp nhất trong 4 cách. Sân bay Đài Bắc có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan, thêm 2 điểm hoạt động 24/7.
Nhược điểm là cần đặt lịch trước (ít nhất 1-3 ngày), thời gian lấy tiền bị giới hạn theo giờ ngân hàng. Nhưng nếu bạn đã có kế hoạch đi nước ngoài, đây là cách tiết kiệm nhất.
Khi nào chọn cách này? Trước chuyến đi đã rõ ngày, không vội, số tiền từ 5-20 vạn TWD.
Phương pháp 4: Rút tiền qua ATM ngoại tệ — linh hoạt nhất nhưng có giới hạn
Dùng thẻ chip ngân hàng rút JPY tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7, phí liên ngân hàng chỉ 5 TWD. Nhưng số lượng máy ATM hạn chế (khoảng 200 máy toàn Đài Loan), mặt tiền cố định (chỉ có 1.000, 5.000, 10.000 JPY).
50.000 TWD mất khoảng 800-1.200 TWD. Ngân hàng Sinopac ATM ngoại tệ giới hạn 150.000 TWD/ngày, không phí đổi tiền, là lựa chọn tốt nhất cho rút tiền đột xuất.
Khi nào chọn cách này? Nhu cầu đột xuất, không có thời gian đi ngân hàng, gần ATM. Chú ý giờ cao điểm (sân bay, khu du lịch) tiền mặt có thể hết, đừng chờ đến phút chót.
Bảng so sánh chi phí: rõ ràng dễ nhìn
Cách
Chi phí (50.000 TWD)
Ưu điểm
Nhược điểm
Phù hợp tình huống
Quầy mặt
1.500-2.000 TWD
An toàn, mặt tiền đa dạng
Chênh lệch tỷ giá, giờ giới hạn
Tiền nhỏ, gấp sân bay
Online chuyển khoản
500-1.000 TWD
Tỷ giá tốt, mua theo đợt
Cần tài khoản ngoại, phí rút
Đầu tư ngoại hối, giữ lâu
Giao dịch online + sân bay
300-800 TWD
Chi phí thấp nhất, đặt lịch dễ
Cần đặt trước, cố định chi nhánh
Chuẩn bị đi nước ngoài
ATM ngoại tệ
800-1.200 TWD
24/7, linh hoạt
Hạn chế điểm, mặt tiền cố định
Rút đột xuất, không thể đi ngân hàng
Đổi JPY có còn hợp lý không? Quan trọng là thời điểm và số lượng
Câu trả lời ngắn gọn: Có lợi, nhưng cần chia nhỏ ra mua.
Đến cuối 2025, tỷ giá JPY/NTD dao động quanh 4.85. So với đầu năm 4.46, tăng 8.7%, đã mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư Đài Loan. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Ueda phát tín hiệu hawkish, dự kiến tăng lãi suất lên 0.75% vào tháng 12 (đỉnh 30 năm), thường sẽ đẩy giá JPY lên. Đồng thời, chu kỳ giảm lãi suất của Mỹ bắt đầu, JPY được coi là nơi trú ẩn an toàn hơn.
Nhưng đây không phải là tín hiệu để đổi toàn bộ ngay bây giờ. Giao dịch chênh lệch ngắn hạn có thể gây dao động 2-5%, USD/JPY từ đỉnh 160 giảm xuống còn 154.58, có thể hồi phục ngắn hạn lên 155, dự kiến trung dài hạn dưới 150.
Khuyến nghị:
Với 5-10 vạn, dùng “giao dịch online + lấy tại sân bay” để đổi một lần
Với trên 20 vạn, chia thành 3-4 lần mua theo giá thấp
Đổi xong rồi không để đó, gửi tiết kiệm (lãi 1.5%) hoặc mua ETF, tốt hơn là nằm im
Sau khi đổi JPY, bước tiếp theo là gì?
Nếu chỉ đi du lịch, mang theo là đủ. Nhưng nếu muốn JPY tăng giá, có 4 lựa chọn:
Gửi tiết kiệm JPY: an toàn nhất, bắt đầu từ 10.000 JPY, lãi 1.5-1.8%/năm, phù hợp người giữ vốn.
Bảo hiểm tiết kiệm JPY: giữ trung hạn, bảo hiểm của Cathay/ Fubon lãi 2-3%, có bảo vệ.
ETF JPY (00675U, 00703): Yuanta 00675U theo dõi chỉ số JPY, phí quản lý 0.4%/năm, phù hợp đầu tư định kỳ.
Giao dịch ngoại hối USD/JPY, EUR/JPY: lướt sóng, mua bán hai chiều, 24/7, rủi ro cao, lợi nhuận cao. Thực hiện qua các nền tảng như Mitrade, không phí hoa hồng, spread thấp, phù hợp trader có kinh nghiệm.
Các câu hỏi thường gặp
Q. Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt là giá ngân hàng niêm yết cho tiền mặt thực, giao dịch ngay tại chỗ, nhưng chênh lệch 1-2% vì ngân hàng phải chịu chi phí vận chuyển, bảo quản.
Tỷ giá giao ngay là giá thị trường ngoại hối T+2, gần với thị trường quốc tế hơn, rẻ hơn nhiều, nhưng phải chờ thanh toán, không có tiền mặt.
Q. 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu JPY?
Dùng công thức: Số JPY = Số TWD × tỷ giá hiện tại
Ví dụ ngày 10/12, tỷ giá bán tiền mặt của Ngân hàng Đài Loan là 4.85, vậy 10.000 TWD × 4.85 = 48.500 JPY.
Nếu dùng tỷ giá giao ngay 4.87, sẽ là 48.700 JPY, chênh 200 JPY (khoảng 40 TWD).
Q. Cần mang gì khi đổi tiền quầy?
Người Đài Loan: CMND + hộ chiếu
Người nước ngoài: hộ chiếu + thẻ cư trú
Công ty: giấy đăng ký kinh doanh
Đặt lịch trước: mang giấy thông báo giao dịch
Dưới 20 tuổi: đi cùng cha mẹ + giấy đồng ý
Q. Giới hạn rút tiền ATM ngoại tệ?
Từ 2025/10, quy định mới, các ngân hàng có quy định khác nhau:
Ngân hàng
Giới hạn trong ngày (theo thẻ ngân hàng của ngân hàng đó)
Giới hạn liên ngân hàng
China Trust
Tương đương 12 vạn TWD
2 vạn TWD/lần
TPBank
Tương đương 15 vạn TWD
2 vạn TWD/lần
E.SUN Bank
Tương đương 15 vạn TWD (kể cả thẻ tín dụng)
2 vạn TWD/lần
Khuyên dùng thẻ của ngân hàng phát hành để tránh phí liên ngân hàng, lên kế hoạch trước giờ cao điểm để tránh hết tiền mặt.
Tóm lại: JPY không còn chỉ là tiền du lịch nữa, mà là một lựa chọn phân bổ tài sản
JPY vừa có tính phòng hộ, vừa có giá trị đầu tư. Dù là đi nước ngoài năm tới, phòng chống biến động thị trường chứng khoán Đài Loan, hay kiếm lãi gửi tiết kiệm, chia nhỏ ra đổi + không để tiền nằm im là nguyên tắc chính.
Người mới bắt đầu nên bắt đầu từ “đổi online của Ngân hàng Đài Loan + lấy tại sân bay” hoặc “ATM ngoại tệ”, rồi tùy nhu cầu chuyển sang gửi tiết kiệm, ETF hoặc giao dịch lướt sóng. Cách này giúp đi du lịch tiết kiệm hơn, đồng thời bảo vệ tài chính trong thị trường biến động.
Nhớ rằng: Chọn đúng cách đổi, 50.000 TWD ít mất đi 1.200 TWD; chọn đúng cách giữ, lãi suất JPY 1.5-3%/năm. Chi tiết quyết định sự giàu có.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn tránh rủi ro khi đổi yên Nhật: So sánh trực tiếp chi phí của 4 phương pháp, tôi đã tính rõ giúp bạn
Nói thẳng ra, đổi TWD sang JPY chỉ cần biết 4 cách này. Đến ngày 10/12/2025, tỷ giá TWD/JPY đạt 4.85, tăng 8.7% so với đầu năm. Nhưng làm sao để đổi mà không bị ngân hàng ăn chênh lệch? Chúng tôi sẽ phân tích rõ các chi phí đổi tiền mới nhất.
4 phương pháp đổi JPY, chi phí chênh lệch rất lớn
Nhiều người nghĩ đổi tiền chỉ là xếp hàng tại ngân hàng, thực tế chỉ cần chọn sai cách, 50.000 TWD có thể mất thêm 1.500 TWD. Dưới đây là phân tích theo giá niêm yết thực tế:
Phương pháp 1: Nhận tiền mặt tại quầy — đắt nhất nhưng an toàn nhất
Mang tiền mặt đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi tiền mặt JPY. Nghe có vẻ trực tiếp nhất, nhưng thực tế chi phí cao nhất — ngân hàng dùng “tỷ giá bán tiền mặt” (khoảng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay), cộng thêm phí dịch vụ nếu có.
Ví dụ Ngân hàng Đài Loan, tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 TWD/JPY (tức 1 TWD đổi 4.85 JPY). 50.000 TWD sẽ mất khoảng 1.500-2.000 TWD.
Khi nào nên chọn cách này? Không quen thao tác online, cần tiền mặt gấp (như tại sân bay), hoặc số tiền nhỏ (dưới 3.000 TWD).
Phương pháp 2: Chuyển đổi qua tài khoản online — chi phí trung bình, phù hợp giữ lâu dài
Trong app ngân hàng, chuyển TWD thành JPY rồi gửi vào tài khoản ngoại tệ, dùng “tỷ giá bán giao ngay” (rẻ hơn tiền mặt khoảng 1%). Nếu rút tiền mặt, sẽ mất phí (khoảng từ 100 TWD trở lên).
50.000 TWD đổi ra, mất khoảng 500-1.000 TWD. Và cách này phù hợp mua theo từng đợt — khi tỷ giá xuống tốt thì mua một ít, trung bình giá.
Số JPY này có thể gửi tiết kiệm (lãi 1.5-1.8%/năm), hoặc mua ETF JPY (như Yuanta 00675U), thậm chí tham gia giao dịch ngoại hối để kiếm sóng.
Khi nào chọn cách này? Có tài khoản ngoại tệ, dự định giữ lâu dài, muốn gửi tiết kiệm hoặc đầu tư.
Phương pháp 3: Giao dịch online tại sân bay — cơ chế tiết kiệm nhất
Không cần tài khoản ngoại tệ. Trên website ngân hàng điền loại tiền, số tiền, chọn chi nhánh lấy tiền (ví dụ sân bay Đài Bắc), thanh toán rồi nhận tiền bằng CMND. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí chuyển đổi online (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%.
50.000 TWD mất khoảng 300-800 TWD, là cách chi phí thấp nhất trong 4 cách. Sân bay Đài Bắc có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan, thêm 2 điểm hoạt động 24/7.
Nhược điểm là cần đặt lịch trước (ít nhất 1-3 ngày), thời gian lấy tiền bị giới hạn theo giờ ngân hàng. Nhưng nếu bạn đã có kế hoạch đi nước ngoài, đây là cách tiết kiệm nhất.
Khi nào chọn cách này? Trước chuyến đi đã rõ ngày, không vội, số tiền từ 5-20 vạn TWD.
Phương pháp 4: Rút tiền qua ATM ngoại tệ — linh hoạt nhất nhưng có giới hạn
Dùng thẻ chip ngân hàng rút JPY tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7, phí liên ngân hàng chỉ 5 TWD. Nhưng số lượng máy ATM hạn chế (khoảng 200 máy toàn Đài Loan), mặt tiền cố định (chỉ có 1.000, 5.000, 10.000 JPY).
50.000 TWD mất khoảng 800-1.200 TWD. Ngân hàng Sinopac ATM ngoại tệ giới hạn 150.000 TWD/ngày, không phí đổi tiền, là lựa chọn tốt nhất cho rút tiền đột xuất.
Khi nào chọn cách này? Nhu cầu đột xuất, không có thời gian đi ngân hàng, gần ATM. Chú ý giờ cao điểm (sân bay, khu du lịch) tiền mặt có thể hết, đừng chờ đến phút chót.
Bảng so sánh chi phí: rõ ràng dễ nhìn
Đổi JPY có còn hợp lý không? Quan trọng là thời điểm và số lượng
Câu trả lời ngắn gọn: Có lợi, nhưng cần chia nhỏ ra mua.
Đến cuối 2025, tỷ giá JPY/NTD dao động quanh 4.85. So với đầu năm 4.46, tăng 8.7%, đã mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư Đài Loan. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Ueda phát tín hiệu hawkish, dự kiến tăng lãi suất lên 0.75% vào tháng 12 (đỉnh 30 năm), thường sẽ đẩy giá JPY lên. Đồng thời, chu kỳ giảm lãi suất của Mỹ bắt đầu, JPY được coi là nơi trú ẩn an toàn hơn.
Nhưng đây không phải là tín hiệu để đổi toàn bộ ngay bây giờ. Giao dịch chênh lệch ngắn hạn có thể gây dao động 2-5%, USD/JPY từ đỉnh 160 giảm xuống còn 154.58, có thể hồi phục ngắn hạn lên 155, dự kiến trung dài hạn dưới 150.
Khuyến nghị:
Sau khi đổi JPY, bước tiếp theo là gì?
Nếu chỉ đi du lịch, mang theo là đủ. Nhưng nếu muốn JPY tăng giá, có 4 lựa chọn:
Gửi tiết kiệm JPY: an toàn nhất, bắt đầu từ 10.000 JPY, lãi 1.5-1.8%/năm, phù hợp người giữ vốn.
Bảo hiểm tiết kiệm JPY: giữ trung hạn, bảo hiểm của Cathay/ Fubon lãi 2-3%, có bảo vệ.
ETF JPY (00675U, 00703): Yuanta 00675U theo dõi chỉ số JPY, phí quản lý 0.4%/năm, phù hợp đầu tư định kỳ.
Giao dịch ngoại hối USD/JPY, EUR/JPY: lướt sóng, mua bán hai chiều, 24/7, rủi ro cao, lợi nhuận cao. Thực hiện qua các nền tảng như Mitrade, không phí hoa hồng, spread thấp, phù hợp trader có kinh nghiệm.
Các câu hỏi thường gặp
Q. Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt là giá ngân hàng niêm yết cho tiền mặt thực, giao dịch ngay tại chỗ, nhưng chênh lệch 1-2% vì ngân hàng phải chịu chi phí vận chuyển, bảo quản.
Tỷ giá giao ngay là giá thị trường ngoại hối T+2, gần với thị trường quốc tế hơn, rẻ hơn nhiều, nhưng phải chờ thanh toán, không có tiền mặt.
Q. 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu JPY?
Dùng công thức: Số JPY = Số TWD × tỷ giá hiện tại
Ví dụ ngày 10/12, tỷ giá bán tiền mặt của Ngân hàng Đài Loan là 4.85, vậy 10.000 TWD × 4.85 = 48.500 JPY.
Nếu dùng tỷ giá giao ngay 4.87, sẽ là 48.700 JPY, chênh 200 JPY (khoảng 40 TWD).
Q. Cần mang gì khi đổi tiền quầy?
Người Đài Loan: CMND + hộ chiếu
Người nước ngoài: hộ chiếu + thẻ cư trú
Công ty: giấy đăng ký kinh doanh
Đặt lịch trước: mang giấy thông báo giao dịch
Dưới 20 tuổi: đi cùng cha mẹ + giấy đồng ý
Q. Giới hạn rút tiền ATM ngoại tệ?
Từ 2025/10, quy định mới, các ngân hàng có quy định khác nhau:
Khuyên dùng thẻ của ngân hàng phát hành để tránh phí liên ngân hàng, lên kế hoạch trước giờ cao điểm để tránh hết tiền mặt.
Tóm lại: JPY không còn chỉ là tiền du lịch nữa, mà là một lựa chọn phân bổ tài sản
JPY vừa có tính phòng hộ, vừa có giá trị đầu tư. Dù là đi nước ngoài năm tới, phòng chống biến động thị trường chứng khoán Đài Loan, hay kiếm lãi gửi tiết kiệm, chia nhỏ ra đổi + không để tiền nằm im là nguyên tắc chính.
Người mới bắt đầu nên bắt đầu từ “đổi online của Ngân hàng Đài Loan + lấy tại sân bay” hoặc “ATM ngoại tệ”, rồi tùy nhu cầu chuyển sang gửi tiết kiệm, ETF hoặc giao dịch lướt sóng. Cách này giúp đi du lịch tiết kiệm hơn, đồng thời bảo vệ tài chính trong thị trường biến động.
Nhớ rằng: Chọn đúng cách đổi, 50.000 TWD ít mất đi 1.200 TWD; chọn đúng cách giữ, lãi suất JPY 1.5-3%/năm. Chi tiết quyết định sự giàu có.