Bản đồ kinh tế quốc tế đang trải qua những biến đổi đáng kể. Đổi mới công nghệ, điều chỉnh địa chính trị, động thái dân số và các quyết định chính sách tiền tệ liên tục định hình thứ tự các nền kinh tế lớn nhất thế giới. Đối với những người đầu tư, doanh nghiệp hoặc theo dõi tài chính toàn cầu, việc theo dõi những thay đổi này là điều thiết yếu để hiểu dòng chảy của vốn và cấu hình mới của quyền lực kinh tế toàn cầu.
Chỉ số cơ bản cho phân tích này vẫn là Tổng sản phẩm quốc nội (PIB), thể hiện bằng đô la tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia sản xuất hàng năm. Dựa trên dữ liệu mới nhất từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (FMI), có thể vẽ ra bức tranh chính xác về các nền kinh tế lớn nhất thế giới vào năm 2025.
Thống lĩnh của các ông lớn: Hoa Kỳ và Trung Quốc
Xếp hạng các nền kinh tế lớn nhất thế giới duy trì ưu thế của Hoa Kỳ, nhưng Trung Quốc đã có vị trí chiến lược ảnh hưởng. Hoa Kỳ củng cố vị trí dẫn đầu với PIB danh nghĩa là 30,34 nghìn tỷ USD, dựa trên thị trường tiêu dùng nội địa mạnh mẽ, ưu thế trong công nghệ, hệ thống tài chính tinh vi và hoạt động mạnh trong các dịch vụ giá trị gia tăng cao.
Trong khi đó, Trung Quốc đứng thứ hai với 19,53 nghìn tỷ USD PIB, được thúc đẩy bởi khả năng sản xuất khổng lồ, khối lượng xuất khẩu lớn, đầu tư cơ cấu liên tục và mở rộng tiêu dùng nội địa. Quốc gia này cũng đạt tiến bộ trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược và năng lượng tái tạo.
Cả hai quốc gia này chiếm khoảng 43% tổng GDP toàn cầu, thể hiện sự tập trung quyền lực kinh tế tại hai siêu cường.
Các cường quốc kinh tế hàng đầu: Top 10 toàn cầu
Sau các nhà lãnh đạo không thể tranh cãi, xuất hiện nhóm các nền kinh tế đã được củng cố tạo thành tầng thứ hai của hệ thống kinh tế quốc tế:
Đức có PIB là 4,92 nghìn tỷ USD, kết quả từ ngành công nghiệp chế tạo mạnh mẽ và xuất khẩu công nghệ cao. Nhật Bản theo sau với 4,39 nghìn tỷ USD, dựa trên đổi mới và hiệu quả sản xuất. Ấn Độ trỗi dậy mạnh mẽ, đạt 4,27 nghìn tỷ USD, nhờ dân số tăng trưởng thuận lợi và mở rộng nền kinh tế số.
Vương quốc Anh (US$ 3,73 nghìn tỷ), Pháp (US$ 3,28 nghìn tỷ) và Ý (US$ 2,46 nghìn tỷ) hoàn thiện nhóm các nền kinh tế lớn nhất châu Âu. Canada (US$ 2,33 nghìn tỷ) và Brazil (US$ 2,31 nghìn tỷ) đảm bảo sự hiện diện của châu Mỹ trong top xếp hạng.
Bảng xếp hạng đầy đủ các nền kinh tế lớn nhất thế giới theo PIB (2025)
Quốc gia
PIB (US$)
Hoa Kỳ
30,34 nghìn tỷ
Trung Quốc
19,53 nghìn tỷ
Đức
4,92 nghìn tỷ
Nhật Bản
4,39 nghìn tỷ
Ấn Độ
4,27 nghìn tỷ
Vương quốc Anh
3,73 nghìn tỷ
Pháp
3,28 nghìn tỷ
Ý
2,46 nghìn tỷ
Canada
2,33 nghìn tỷ
Brazil
2,31 nghìn tỷ
Nga
2,20 nghìn tỷ
Hàn Quốc
1,95 nghìn tỷ
Úc
1,88 nghìn tỷ
Tây Ban Nha
1,83 nghìn tỷ
Mexico
1,82 nghìn tỷ
Indonesia
1,49 nghìn tỷ
Thổ Nhĩ Kỳ
1,46 nghìn tỷ
Hà Lan
1,27 nghìn tỷ
Ả Rập Saudi
1,14 nghìn tỷ
Thụy Sĩ
999,6 tỷ
Bảng tiếp tục với Ba Lan (915,45 tỷ), Đài Loan (814,44 tỷ), Bỉ (689,36 tỷ), Thụy Điển (638,78 tỷ), Ireland (587,23 tỷ), Argentina (574,20 tỷ), Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (568,57 tỷ), Singapore (561,73 tỷ), Áo (559,22 tỷ), Israel (550,91 tỷ), Thái Lan (545,34 tỷ), Philippines (507,67 tỷ), Na Uy (506,47 tỷ), Việt Nam (506,43 tỷ), Malaysia (488,25 tỷ), Bangladesh (481,86 tỷ), Iran (463,75 tỷ), Đan Mạch (431,23 tỷ), Hồng Kông (422,06 tỷ), Colombia (419,33 tỷ), Nam Phi (418,05 tỷ), Romania (406,20 tỷ), Chile (362,24 tỷ), Cộng hòa Séc (360,23 tỷ), Ai Cập (345,87 tỷ), Phần Lan (319,99 tỷ), Bồ Đào Nha (319,93 tỷ), Kazakhstan (306,63 tỷ) và Peru (294,90 tỷ).
Nguồn: FMI
Ngoài Tổng GDP: GDP bình quân đầu người và Thu nhập theo cư dân
Để có cái nhìn sâu sắc hơn về các nền kinh tế lớn nhất thế giới, cần xem xét GDP bình quân đầu người, phân bổ sản lượng kinh tế theo dân số. Chỉ số này cho biết thu nhập trung bình mỗi cư dân, cung cấp góc nhìn về tiêu chuẩn sống, mặc dù không phản ánh phân phối thực sự của cải.
Luxembourg đứng đầu với GDP bình quân đầu người là US$ 140,94 nghìn mỗi năm, theo sau là Ireland (US$ 108,92 nghìn) và Thụy Sĩ (US$ 104,90 nghìn). Singapore (US$ 92,93 nghìn), Iceland (US$ 90,28 nghìn), Na Uy (US$ 89,69 nghìn) và Hoa Kỳ (US$ 89,11 nghìn) hoàn thiện top của chỉ số này.
Trong trường hợp của Brazil, GDP bình quân đầu người khoảng US$ 9.960 mỗi năm, cho phép so sánh quốc tế phù hợp, nhưng không thể hoàn toàn phản ánh sự biến động của sức mua giữa các khu vực và nhóm xã hội khác nhau.
Quy mô thị trường toàn cầu năm 2025
FMI ước tính GDP toàn cầu khoảng US$ 115,49 nghìn tỷ vào năm 2025. Với dân số thế giới khoảng 7,99 tỷ người, GDP bình quân đầu người toàn cầu đạt US$ 14,45 nghìn.
Chỉ số toàn cầu này cho thấy sự mất cân đối sâu sắc trong phân phối nguồn lực kinh tế: trong khi các quốc gia phát triển tập trung thu nhập cao trên mỗi cư dân, các nền kinh tế mới nổi đối mặt với bất bình đẳng đáng kể.
Brazil: Vững vàng trong Top 10 các nền kinh tế lớn nhất thế giới
Brazil khẳng định vị trí của mình như một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, đứng thứ 10 với PIB khoảng US$ 2,31 nghìn tỷ. Sau khi ghi nhận tăng trưởng 3,4% trong năm 2024, theo dữ liệu của Austin Rating, quốc gia này cho thấy sự phục hồi và ổn định tương đối.
Nền kinh tế Brazil dựa trên các trụ cột truyền thống như nông nghiệp, năng lượng, khai khoáng và hàng hóa, kết hợp với động thái của thị trường nội địa tiêu dùng. Sự đa dạng này giúp quốc gia trở thành đối tác quan trọng trong bối cảnh các nền kinh tế lớn nhất thế giới.
G20 và sự tập trung quyền lực kinh tế
G20 gồm 19 nền kinh tế lớn nhất thế giới cộng với Liên minh châu Âu như một khối. Nhóm này chiếm:
85% GDP toàn cầu
75% thương mại quốc tế
Khoảng hai phần ba dân số thế giới
Các thành viên là: Nam Phi, Đức, Ả Rập Saudi, Argentina, Úc, Brazil, Canada, Trung Quốc, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Pháp, Ấn Độ, Indonesia, Ý, Nhật Bản, Mexico, Vương quốc Anh, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Liên minh châu Âu.
Những gì các nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2025 tiết lộ?
Cảnh quan hiện tại của các nền kinh tế lớn nhất phản ánh sự cân bằng tinh tế giữa các cường quốc đã củng cố và các nền kinh tế mới nổi đang lên. Hoa Kỳ và Trung Quốc vẫn tiếp tục chiếm ưu thế, trong khi Ấn Độ, Indonesia và Brazil ngày càng trở nên quan trọng.
Phân tích hệ thống của GDP cung cấp các góc nhìn để hiểu dòng chảy đầu tư, xu hướng thương mại và hướng đi của nền kinh tế quốc tế. Đối với các nhà đầu tư và nhà phân tích, việc theo dõi những động thái của các nền kinh tế lớn nhất thế giới là chiến lược để nhận diện cơ hội và rủi ro trong những năm tới.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Các nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2025: Phân tích toàn diện về các cường quốc kinh tế toàn cầu
Bản đồ kinh tế quốc tế đang trải qua những biến đổi đáng kể. Đổi mới công nghệ, điều chỉnh địa chính trị, động thái dân số và các quyết định chính sách tiền tệ liên tục định hình thứ tự các nền kinh tế lớn nhất thế giới. Đối với những người đầu tư, doanh nghiệp hoặc theo dõi tài chính toàn cầu, việc theo dõi những thay đổi này là điều thiết yếu để hiểu dòng chảy của vốn và cấu hình mới của quyền lực kinh tế toàn cầu.
Chỉ số cơ bản cho phân tích này vẫn là Tổng sản phẩm quốc nội (PIB), thể hiện bằng đô la tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia sản xuất hàng năm. Dựa trên dữ liệu mới nhất từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (FMI), có thể vẽ ra bức tranh chính xác về các nền kinh tế lớn nhất thế giới vào năm 2025.
Thống lĩnh của các ông lớn: Hoa Kỳ và Trung Quốc
Xếp hạng các nền kinh tế lớn nhất thế giới duy trì ưu thế của Hoa Kỳ, nhưng Trung Quốc đã có vị trí chiến lược ảnh hưởng. Hoa Kỳ củng cố vị trí dẫn đầu với PIB danh nghĩa là 30,34 nghìn tỷ USD, dựa trên thị trường tiêu dùng nội địa mạnh mẽ, ưu thế trong công nghệ, hệ thống tài chính tinh vi và hoạt động mạnh trong các dịch vụ giá trị gia tăng cao.
Trong khi đó, Trung Quốc đứng thứ hai với 19,53 nghìn tỷ USD PIB, được thúc đẩy bởi khả năng sản xuất khổng lồ, khối lượng xuất khẩu lớn, đầu tư cơ cấu liên tục và mở rộng tiêu dùng nội địa. Quốc gia này cũng đạt tiến bộ trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược và năng lượng tái tạo.
Cả hai quốc gia này chiếm khoảng 43% tổng GDP toàn cầu, thể hiện sự tập trung quyền lực kinh tế tại hai siêu cường.
Các cường quốc kinh tế hàng đầu: Top 10 toàn cầu
Sau các nhà lãnh đạo không thể tranh cãi, xuất hiện nhóm các nền kinh tế đã được củng cố tạo thành tầng thứ hai của hệ thống kinh tế quốc tế:
Đức có PIB là 4,92 nghìn tỷ USD, kết quả từ ngành công nghiệp chế tạo mạnh mẽ và xuất khẩu công nghệ cao. Nhật Bản theo sau với 4,39 nghìn tỷ USD, dựa trên đổi mới và hiệu quả sản xuất. Ấn Độ trỗi dậy mạnh mẽ, đạt 4,27 nghìn tỷ USD, nhờ dân số tăng trưởng thuận lợi và mở rộng nền kinh tế số.
Vương quốc Anh (US$ 3,73 nghìn tỷ), Pháp (US$ 3,28 nghìn tỷ) và Ý (US$ 2,46 nghìn tỷ) hoàn thiện nhóm các nền kinh tế lớn nhất châu Âu. Canada (US$ 2,33 nghìn tỷ) và Brazil (US$ 2,31 nghìn tỷ) đảm bảo sự hiện diện của châu Mỹ trong top xếp hạng.
Bảng xếp hạng đầy đủ các nền kinh tế lớn nhất thế giới theo PIB (2025)
Bảng tiếp tục với Ba Lan (915,45 tỷ), Đài Loan (814,44 tỷ), Bỉ (689,36 tỷ), Thụy Điển (638,78 tỷ), Ireland (587,23 tỷ), Argentina (574,20 tỷ), Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (568,57 tỷ), Singapore (561,73 tỷ), Áo (559,22 tỷ), Israel (550,91 tỷ), Thái Lan (545,34 tỷ), Philippines (507,67 tỷ), Na Uy (506,47 tỷ), Việt Nam (506,43 tỷ), Malaysia (488,25 tỷ), Bangladesh (481,86 tỷ), Iran (463,75 tỷ), Đan Mạch (431,23 tỷ), Hồng Kông (422,06 tỷ), Colombia (419,33 tỷ), Nam Phi (418,05 tỷ), Romania (406,20 tỷ), Chile (362,24 tỷ), Cộng hòa Séc (360,23 tỷ), Ai Cập (345,87 tỷ), Phần Lan (319,99 tỷ), Bồ Đào Nha (319,93 tỷ), Kazakhstan (306,63 tỷ) và Peru (294,90 tỷ).
Nguồn: FMI
Ngoài Tổng GDP: GDP bình quân đầu người và Thu nhập theo cư dân
Để có cái nhìn sâu sắc hơn về các nền kinh tế lớn nhất thế giới, cần xem xét GDP bình quân đầu người, phân bổ sản lượng kinh tế theo dân số. Chỉ số này cho biết thu nhập trung bình mỗi cư dân, cung cấp góc nhìn về tiêu chuẩn sống, mặc dù không phản ánh phân phối thực sự của cải.
Luxembourg đứng đầu với GDP bình quân đầu người là US$ 140,94 nghìn mỗi năm, theo sau là Ireland (US$ 108,92 nghìn) và Thụy Sĩ (US$ 104,90 nghìn). Singapore (US$ 92,93 nghìn), Iceland (US$ 90,28 nghìn), Na Uy (US$ 89,69 nghìn) và Hoa Kỳ (US$ 89,11 nghìn) hoàn thiện top của chỉ số này.
Trong trường hợp của Brazil, GDP bình quân đầu người khoảng US$ 9.960 mỗi năm, cho phép so sánh quốc tế phù hợp, nhưng không thể hoàn toàn phản ánh sự biến động của sức mua giữa các khu vực và nhóm xã hội khác nhau.
Quy mô thị trường toàn cầu năm 2025
FMI ước tính GDP toàn cầu khoảng US$ 115,49 nghìn tỷ vào năm 2025. Với dân số thế giới khoảng 7,99 tỷ người, GDP bình quân đầu người toàn cầu đạt US$ 14,45 nghìn.
Chỉ số toàn cầu này cho thấy sự mất cân đối sâu sắc trong phân phối nguồn lực kinh tế: trong khi các quốc gia phát triển tập trung thu nhập cao trên mỗi cư dân, các nền kinh tế mới nổi đối mặt với bất bình đẳng đáng kể.
Brazil: Vững vàng trong Top 10 các nền kinh tế lớn nhất thế giới
Brazil khẳng định vị trí của mình như một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, đứng thứ 10 với PIB khoảng US$ 2,31 nghìn tỷ. Sau khi ghi nhận tăng trưởng 3,4% trong năm 2024, theo dữ liệu của Austin Rating, quốc gia này cho thấy sự phục hồi và ổn định tương đối.
Nền kinh tế Brazil dựa trên các trụ cột truyền thống như nông nghiệp, năng lượng, khai khoáng và hàng hóa, kết hợp với động thái của thị trường nội địa tiêu dùng. Sự đa dạng này giúp quốc gia trở thành đối tác quan trọng trong bối cảnh các nền kinh tế lớn nhất thế giới.
G20 và sự tập trung quyền lực kinh tế
G20 gồm 19 nền kinh tế lớn nhất thế giới cộng với Liên minh châu Âu như một khối. Nhóm này chiếm:
Các thành viên là: Nam Phi, Đức, Ả Rập Saudi, Argentina, Úc, Brazil, Canada, Trung Quốc, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Pháp, Ấn Độ, Indonesia, Ý, Nhật Bản, Mexico, Vương quốc Anh, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Liên minh châu Âu.
Những gì các nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2025 tiết lộ?
Cảnh quan hiện tại của các nền kinh tế lớn nhất phản ánh sự cân bằng tinh tế giữa các cường quốc đã củng cố và các nền kinh tế mới nổi đang lên. Hoa Kỳ và Trung Quốc vẫn tiếp tục chiếm ưu thế, trong khi Ấn Độ, Indonesia và Brazil ngày càng trở nên quan trọng.
Phân tích hệ thống của GDP cung cấp các góc nhìn để hiểu dòng chảy đầu tư, xu hướng thương mại và hướng đi của nền kinh tế quốc tế. Đối với các nhà đầu tư và nhà phân tích, việc theo dõi những động thái của các nền kinh tế lớn nhất thế giới là chiến lược để nhận diện cơ hội và rủi ro trong những năm tới.