Cấu hình các cường quốc kinh tế quốc tế đang trải qua những biến đổi đáng kể. Các yếu tố như đổi mới công nghệ, điều chỉnh địa chính trị, động thái dân số và hướng dẫn chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô và tầm quan trọng của các nền kinh tế quốc gia. Đối với các nhà đầu tư, nhà phân tích và quản lý doanh nghiệp, việc hiểu rõ phân bổ thứ hạng GDP toàn cầu năm 2025 đã trở nên thiết yếu để định hướng các cơ hội và thách thức của thị trường quốc tế.
GDP—Tổng sản phẩm quốc nội—vẫn là thước đo chính để đo lường thực tế này, định lượng giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ mà mỗi quốc gia sản xuất trong một kỳ hạn hàng năm. Các dữ liệu sau phản ánh các phân tích mới nhất của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (FMI).
G20 gồm những thành viên nào năm 2025?
Trước khi phân tích chi tiết thứ hạng GDP toàn cầu, việc hiểu rõ thành phần của G20 mang lại góc nhìn quan trọng. Nhóm này gồm 19 nền kinh tế lớn nhất toàn cầu cộng thêm Liên minh Châu Âu, đại diện khoảng:
85% GDP toàn cầu
75% dòng chảy thương mại quốc tế
Khoảng hai phần ba dân số thế giới
Các thành viên của G20 gồm: Nam Phi, Đức, Ả Rập Xê-út, Argentina, Úc, Brazil, Canada, Trung Quốc, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Pháp, Ấn Độ, Indonesia, Ý, Nhật Bản, Mexico, Vương quốc Anh, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Liên minh Châu Âu.
Ai đứng đầu thứ hạng GDP toàn cầu?
Theo các dự báo mới nhất của FMI, ưu thế kinh tế toàn cầu phân bổ giữa các cường quốc đã thành lập và các nền kinh tế mới nổi đang mở rộng. Cảnh quan hiện tại cho thấy:
Mười nền kinh tế lớn nhất theo GDP danh nghĩa:
Quốc gia
GDP (US$)
Hoa Kỳ
30,34 nghìn tỷ
Trung Quốc
19,53 nghìn tỷ
Đức
4,92 nghìn tỷ
Nhật Bản
4,39 nghìn tỷ
Ấn Độ
4,27 nghìn tỷ
Vương quốc Anh
3,73 nghìn tỷ
Pháp
3,28 nghìn tỷ
Ý
2,46 nghìn tỷ
Canada
2,33 nghìn tỷ
Brazil
2,31 nghìn tỷ
Cấu hình này phản ánh không chỉ khối lượng sản xuất mà còn khả năng chế tạo đã được củng cố, nhu cầu nội địa mạnh mẽ và khả năng đàm phán tài chính toàn cầu.
Toàn cảnh: 50 nền kinh tế lớn nhất
Quốc gia
GDP (US$)
Nga
2,20 nghìn tỷ
Hàn Quốc
1,95 nghìn tỷ
Úc
1,88 nghìn tỷ
Tây Ban Nha
1,83 nghìn tỷ
Mexico
1,82 nghìn tỷ
Indonesia
1,49 nghìn tỷ
Thổ Nhĩ Kỳ
1,46 nghìn tỷ
Hà Lan
1,27 nghìn tỷ
Ả Rập Xê-út
1,14 nghìn tỷ
Thụy Sỹ
999,6 triệu USD
Ba Lan
915,45 triệu USD
Đài Loan
814,44 triệu USD
Bỉ
689,36 triệu USD
Thụy Điển
638,78 triệu USD
Ireland
587,23 triệu USD
Argentina
574,20 triệu USD
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
568,57 triệu USD
Singapore
561,73 triệu USD
Áo
559,22 triệu USD
Israel
550,91 triệu USD
Thái Lan
545,34 triệu USD
Philippines
507,67 triệu USD
Na Uy
506,47 triệu USD
Việt Nam
506,43 triệu USD
Malaysia
488,25 triệu USD
Bangladesh
481,86 triệu USD
Iran
463,75 triệu USD
Đan Mạch
431,23 triệu USD
Hồng Kông
422,06 triệu USD
Colombia
419,33 triệu USD
Nam Phi
418,05 triệu USD
Romania
406,20 triệu USD
Chile
362,24 triệu USD
Cộng hòa Séc
360,23 triệu USD
Ai Cập
345,87 triệu USD
Phần Lan
319,99 triệu USD
Bồ Đào Nha
319,93 triệu USD
Kazakhstan
306,63 triệu USD
Peru
294,90 triệu USD
Nguồn: FMI
Tại sao Hoa Kỳ và Trung Quốc chiếm ưu thế trong thứ hạng GDP toàn cầu?
Hoa Kỳ duy trì vị trí dẫn đầu nhờ vào thị trường tiêu dùng có cấu trúc rõ ràng, ưu thế trong các lĩnh vực công nghệ, hạ tầng tài chính tinh vi và sự thống trị trong các dịch vụ có độ phức tạp cao. Nền kinh tế Mỹ hưởng lợi từ đổi mới liên tục và khả năng thu hút đầu tư toàn cầu.
Trung Quốc, giữ vị trí thứ hai, thúc đẩy thành tích của mình qua nền công nghiệp khổng lồ, khối lượng xuất khẩu đáng kể, đầu tư lớn vào hạ tầng chiến lược và tăng tốc tiêu dùng nội địa. Đồng thời, quốc gia này mở rộng sự hiện diện trong công nghệ mới nổi và chuyển đổi năng lượng.
Chỉ số thay thế: GDP bình quân đầu người trong thứ hạng GDP toàn cầu
Bổ sung phân tích về thứ hạng GDP toàn cầu, GDP bình quân đầu người cung cấp một chiều khác—năng suất trung bình mỗi cư dân. Mặc dù không phản ánh chính xác phân phối cá nhân của cải, nhưng là công cụ so sánh giữa các thực tế kinh tế quốc gia.
Các quốc gia dẫn đầu về GDP bình quân đầu người năm 2025:
Quốc gia
GDP bình quân đầu người (US$ nghìn/năm)
Luxembourg
140,94
Ireland
108,92
Thụy Sỹ
104,90
Singapore
92,93
Iceland
90,28
Na Uy
89,69
Hoa Kỳ
89,11
Macau
76,31
Đan Mạch
74,97
Qatar
71,65
Nguồn: FMI
Brazil ghi nhận GDP bình quân đầu người gần US$ 9.960 mỗi năm, chỉ số này giúp hình dung sức mạnh kinh tế tương đối của dân số, mặc dù không hoàn toàn phản ánh sự biến động về khả năng chi tiêu giữa các khu vực.
Quy mô của GDP toàn cầu là bao nhiêu?
Theo số liệu của FMI, tổng GDP toàn cầu năm 2025 đạt khoảng US$ 115,49 nghìn tỷ. Với dân số ước tính khoảng 7,99 tỷ, GDP bình quân đầu người toàn cầu xấp xỉ US$ 14,45 nghìn mỗi người. Mặc dù kinh tế mở rộng, sự phân phối của cải vẫn còn mất cân đối, ưu tiên các khu vực phát triển so với các nền kinh tế đang phát triển.
Vị trí của Brazil trong bối cảnh kinh tế quốc tế
Brazil đã trở lại top 10 nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2023. Trong năm 2024, theo phân tích của Austin Rating, quốc gia này đứng thứ 10 với GDP khoảng US$ 2,179 nghìn tỷ, phản ánh tăng trưởng kinh tế khoảng 3,4% trong kỳ. Hiệu suất quốc gia liên quan chặt chẽ đến các lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, năng lượng, tài nguyên khoáng sản, thị trường hàng hóa và tiêu dùng nội địa có cấu trúc.
Thứ hạng GDP toàn cầu tiết lộ điều gì về nền kinh tế năm 2025
Cảnh quan kinh tế năm 2025 thể hiện sự tồn tại song song giữa các nền kinh tế đã được củng cố và các quốc gia mới nổi trên đà phát triển. Trong khi Hoa Kỳ và Trung Quốc duy trì vị thế thống trị, các lãnh thổ như Ấn Độ, Indonesia và Brazil thể hiện tiềm năng mở rộng. Việc phân tích thứ hạng GDP toàn cầu cung cấp nền tảng để hiểu rõ các luồng đầu tư, động thái thương mại và xây dựng chiến lược cho các năm tiếp theo trên thị trường toàn cầu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Toàn cảnh Kinh tế Toàn cầu 2025: Phân tích Toàn diện về Xếp hạng GDP Thế giới
Cấu hình các cường quốc kinh tế quốc tế đang trải qua những biến đổi đáng kể. Các yếu tố như đổi mới công nghệ, điều chỉnh địa chính trị, động thái dân số và hướng dẫn chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô và tầm quan trọng của các nền kinh tế quốc gia. Đối với các nhà đầu tư, nhà phân tích và quản lý doanh nghiệp, việc hiểu rõ phân bổ thứ hạng GDP toàn cầu năm 2025 đã trở nên thiết yếu để định hướng các cơ hội và thách thức của thị trường quốc tế.
GDP—Tổng sản phẩm quốc nội—vẫn là thước đo chính để đo lường thực tế này, định lượng giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ mà mỗi quốc gia sản xuất trong một kỳ hạn hàng năm. Các dữ liệu sau phản ánh các phân tích mới nhất của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (FMI).
G20 gồm những thành viên nào năm 2025?
Trước khi phân tích chi tiết thứ hạng GDP toàn cầu, việc hiểu rõ thành phần của G20 mang lại góc nhìn quan trọng. Nhóm này gồm 19 nền kinh tế lớn nhất toàn cầu cộng thêm Liên minh Châu Âu, đại diện khoảng:
Các thành viên của G20 gồm: Nam Phi, Đức, Ả Rập Xê-út, Argentina, Úc, Brazil, Canada, Trung Quốc, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Pháp, Ấn Độ, Indonesia, Ý, Nhật Bản, Mexico, Vương quốc Anh, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Liên minh Châu Âu.
Ai đứng đầu thứ hạng GDP toàn cầu?
Theo các dự báo mới nhất của FMI, ưu thế kinh tế toàn cầu phân bổ giữa các cường quốc đã thành lập và các nền kinh tế mới nổi đang mở rộng. Cảnh quan hiện tại cho thấy:
Mười nền kinh tế lớn nhất theo GDP danh nghĩa:
Cấu hình này phản ánh không chỉ khối lượng sản xuất mà còn khả năng chế tạo đã được củng cố, nhu cầu nội địa mạnh mẽ và khả năng đàm phán tài chính toàn cầu.
Toàn cảnh: 50 nền kinh tế lớn nhất
Nguồn: FMI
Tại sao Hoa Kỳ và Trung Quốc chiếm ưu thế trong thứ hạng GDP toàn cầu?
Hoa Kỳ duy trì vị trí dẫn đầu nhờ vào thị trường tiêu dùng có cấu trúc rõ ràng, ưu thế trong các lĩnh vực công nghệ, hạ tầng tài chính tinh vi và sự thống trị trong các dịch vụ có độ phức tạp cao. Nền kinh tế Mỹ hưởng lợi từ đổi mới liên tục và khả năng thu hút đầu tư toàn cầu.
Trung Quốc, giữ vị trí thứ hai, thúc đẩy thành tích của mình qua nền công nghiệp khổng lồ, khối lượng xuất khẩu đáng kể, đầu tư lớn vào hạ tầng chiến lược và tăng tốc tiêu dùng nội địa. Đồng thời, quốc gia này mở rộng sự hiện diện trong công nghệ mới nổi và chuyển đổi năng lượng.
Chỉ số thay thế: GDP bình quân đầu người trong thứ hạng GDP toàn cầu
Bổ sung phân tích về thứ hạng GDP toàn cầu, GDP bình quân đầu người cung cấp một chiều khác—năng suất trung bình mỗi cư dân. Mặc dù không phản ánh chính xác phân phối cá nhân của cải, nhưng là công cụ so sánh giữa các thực tế kinh tế quốc gia.
Các quốc gia dẫn đầu về GDP bình quân đầu người năm 2025:
Nguồn: FMI
Brazil ghi nhận GDP bình quân đầu người gần US$ 9.960 mỗi năm, chỉ số này giúp hình dung sức mạnh kinh tế tương đối của dân số, mặc dù không hoàn toàn phản ánh sự biến động về khả năng chi tiêu giữa các khu vực.
Quy mô của GDP toàn cầu là bao nhiêu?
Theo số liệu của FMI, tổng GDP toàn cầu năm 2025 đạt khoảng US$ 115,49 nghìn tỷ. Với dân số ước tính khoảng 7,99 tỷ, GDP bình quân đầu người toàn cầu xấp xỉ US$ 14,45 nghìn mỗi người. Mặc dù kinh tế mở rộng, sự phân phối của cải vẫn còn mất cân đối, ưu tiên các khu vực phát triển so với các nền kinh tế đang phát triển.
Vị trí của Brazil trong bối cảnh kinh tế quốc tế
Brazil đã trở lại top 10 nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2023. Trong năm 2024, theo phân tích của Austin Rating, quốc gia này đứng thứ 10 với GDP khoảng US$ 2,179 nghìn tỷ, phản ánh tăng trưởng kinh tế khoảng 3,4% trong kỳ. Hiệu suất quốc gia liên quan chặt chẽ đến các lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, năng lượng, tài nguyên khoáng sản, thị trường hàng hóa và tiêu dùng nội địa có cấu trúc.
Thứ hạng GDP toàn cầu tiết lộ điều gì về nền kinh tế năm 2025
Cảnh quan kinh tế năm 2025 thể hiện sự tồn tại song song giữa các nền kinh tế đã được củng cố và các quốc gia mới nổi trên đà phát triển. Trong khi Hoa Kỳ và Trung Quốc duy trì vị thế thống trị, các lãnh thổ như Ấn Độ, Indonesia và Brazil thể hiện tiềm năng mở rộng. Việc phân tích thứ hạng GDP toàn cầu cung cấp nền tảng để hiểu rõ các luồng đầu tư, động thái thương mại và xây dựng chiến lược cho các năm tiếp theo trên thị trường toàn cầu.