Đối với nhà đầu tư chứng khoán Mỹ, báo cáo tài chính không chỉ là một tài liệu, mà là chìa khóa duy nhất để thấu hiểu tình hình thực sự của doanh nghiệp. So với tiêu đề tin tức, bài phân tích hay báo cáo của các tổ chức đầu tư, dữ liệu trong báo cáo tài chính có tính khách quan và đầy đủ hơn nhiều. Nhiều phương tiện truyền thông chỉ trình bày các điểm sáng mà doanh nghiệp muốn quảng bá, nhưng trong báo cáo tài chính bắt buộc phải công khai cả dữ liệu theo tiêu chuẩn GAAP và dữ liệu đã điều chỉnh Non-GAAP, giúp nhà đầu tư nhìn rõ toàn diện bức tranh.
Doanh nghiệp có thể nhấn mạnh dữ liệu Non-GAAP (số liệu đã qua điều chỉnh trông có vẻ đẹp hơn), nhưng theo quy định của SEC, họ phải công khai dữ liệu GAAP thực sự. Khoảng cách giữa hai bộ số liệu này thường ẩn chứa các vấn đề tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh hoặc cơ hội tối ưu hóa — chính là điểm mà nhà đầu tư thông minh nên chú ý.
Bản chất của báo cáo tài chính: Công bố thực sự dưới sự quản lý của SEC
Các doanh nghiệp niêm yết tại Mỹ mỗi quý đều phải nộp các tài liệu về kết quả tài chính cho Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC). Các tài liệu này bao gồm doanh thu, lợi nhuận ròng, EPS, dòng tiền, tài sản và nợ phải trả cùng phân tích của ban lãnh đạo về kết quả quý hoặc năm và triển vọng tương lai.
SEC có quy chuẩn thống nhất về dữ liệu và định dạng báo cáo tài chính của tất cả các doanh nghiệp niêm yết. Các doanh nghiệp Mỹ bắt buộc phải lập báo cáo theo tiêu chuẩn GAAP (Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung), đảm bảo tính so sánh và minh bạch của dữ liệu. Mặc dù doanh nghiệp thường phát hành dữ liệu Non-GAAP để thể hiện hiệu quả hoạt động tốt hơn, nhà đầu tư cần so sánh cả hai để đánh giá chính xác tình hình thực của doanh nghiệp.
Các loại báo cáo tài chính của chứng khoán Mỹ? Hiểu rõ sự khác biệt giữa báo cáo quý và báo cáo năm
Các doanh nghiệp niêm yết tại Mỹ phát hành 4 báo cáo tài chính mỗi năm: 3 báo cáo quý và 1 báo cáo tổng kết cả năm.
Báo cáo quý (Quarterly Report)
Bao gồm kết quả hoạt động của 3 tháng
Chứa bảng cân đối kế toán, báo cáo lợi nhuận và dòng tiền chưa kiểm toán
Thường nộp cho SEC trong vòng 40–45 ngày sau khi kết thúc quý
Báo cáo năm (Annual Report)
Bao gồm dữ liệu hoạt động của cả năm (12 tháng)
Có báo cáo tài chính đã kiểm toán và phân tích ngành
Thường nộp trong vòng 60–90 ngày sau khi kết thúc năm
Ngoài báo cáo tài chính, doanh nghiệp còn tổ chức cuộc họp điện thoại về kết quả kinh doanh (Earnings Call), mời ban lãnh đạo, nhà phân tích và nhà đầu tư tham gia. Trong cuộc họp, ban lãnh đạo sẽ giải thích chi tiết về hiệu quả hoạt động, trả lời câu hỏi của nhà đầu tư, giúp thị trường hiểu rõ hơn về chiến lược và triển vọng của doanh nghiệp.
Thời điểm công bố báo cáo tài chính của chứng khoán Mỹ: Năm tài chính vs Năm dương lịch
Nhiều nhà đầu tư mắc sai lầm đầu tiên là giả định tất cả các doanh nghiệp đều có năm tài chính trùng với năm dương lịch. Thực tế, thị trường chứng khoán Mỹ cho phép doanh nghiệp tự do chọn năm tài chính, nghĩa là quý đầu tiên của doanh nghiệp không nhất thiết bắt đầu từ ngày 1/1.
Năm tài chính (Fiscal Year, viết tắt FY) là năm tài chính do doanh nghiệp tự chọn dựa trên đặc thù hoạt động và chu kỳ doanh thu của mình. Ví dụ, Apple (AAPL) kết thúc năm tài chính vào ngày 24 tháng 9, nên quý 1 của họ là từ 26/9 đến 25/12. Trong khi đó, Microsoft (MSFT) kết thúc năm tài chính vào ngày 30/6, quý 1 là từ 1/7 đến 30/9.
Sự khác biệt này rất quan trọng — nếu muốn so sánh hiệu quả cùng quý của Apple và Microsoft, bạn phải đối chiếu theo các tháng tự nhiên khác nhau.
So sánh thời điểm bắt đầu các quý của năm tài chính 2022
Quý
Apple
Microsoft
Q1
2021.09.26
2021.07.01
Q2
2021.12.26
2021.10.01
Q3
2022.03.27
2022.01.01
Q4
2022.06.25
2022.04.01
Quy luật và cách tra cứu thời điểm công bố báo cáo tài chính của chứng khoán Mỹ
Dù thời điểm công bố của từng công ty khác nhau, nhưng có quy luật rõ ràng: sau khi kết thúc quý (tháng 3, 6, 9, 12), trong vòng 1–2 tuần sẽ có đợt phát hành dồn dập.
Các doanh nghiệp thường công bố thời gian phát hành báo cáo sớm trên trang quan hệ nhà đầu tư (chỉ cần tìm “tên công ty + Investor Relations”). Để nắm toàn diện tiến trình phát hành của các công ty, bạn có thể tra các trang sau:
Lịch báo cáo tài chính Yahoo Finance
Trang chính thức của Nasdaq
Investing.com
SeekingAlpha
Các nền tảng này sẽ tổng hợp kế hoạch phát hành báo cáo của toàn bộ tháng, giúp nhà đầu tư lên kế hoạch sớm.
Thời gian công bố báo cáo tài chính của các doanh nghiệp lớn năm 2022 và tổng quan kết quả
Công ty
Mã cổ phiếu
Ngày công bố báo cáo năm
EPS (USD)
Doanh thu (tỷ USD)
Vốn hóa (tỷ USD)
Nike Inc
NKE
29/6/22
0.9
12.234
187.773
P&G
PG
1/8/22
1.21
19.515
330.068
Costco
COST
22/9/22
4.2
72.091
222.637
Visa
V
25/10/22
7
29.31
453.713
Walt Disney
DIS
8/11/22
1.72
82.722
186.499
Tesla
TSLA
25/1/23
3.62
81.462
624.499
Netflix
NFLX
20/1/23
9.95
31.616
150.305
Intel
INTC
26/1/23
1.94
63.054
107.81
Meta
META
30/1/23
8.59
116.609
446.141
Nvidia
NVDA
22/2/23
—
—
508.113
Chú ý: Dữ liệu vốn hóa tính đến ngày 22/2
Cách tra cứu báo cáo tài chính của chứng khoán Mỹ trên trang SEC?
Bước 1: Hiểu mã số tài liệu của SEC
SEC quy định mã số riêng cho từng loại tài liệu, giúp nhà đầu tư dễ dàng định vị:
Mã
Nội dung
Doanh nghiệp áp dụng
10-K
Báo cáo hàng năm
Doanh nghiệp Mỹ
20-F
Báo cáo hàng năm
Doanh nghiệp nước ngoài
10-Q
Báo cáo quý
Doanh nghiệp Mỹ
6-K
Thông báo sự kiện quan trọng
Doanh nghiệp nước ngoài
8-K
Thông báo sự kiện quan trọng
Doanh nghiệp Mỹ
Lưu ý: Các doanh nghiệp nước ngoài (như TSMC) không cần nộp báo cáo quý, SEC chỉ yêu cầu doanh nghiệp Mỹ nộp 10-Q. Phần lớn doanh nghiệp nước ngoài sẽ công bố một số thông tin quý qua 6-K, nhưng độ đầy đủ thấp hơn nhiều so với doanh nghiệp Mỹ.
Bước 2: Tìm kiếm doanh nghiệp trên SEC.gov
Truy cập trang SEC (sec.gov), vào hệ thống tìm kiếm EDGAR Filings, nhập mã cổ phiếu hoặc tên đầy đủ của doanh nghiệp (ví dụ Apple AAPL.US). Sau khi tìm kiếm, sẽ thấy tất cả các tài liệu doanh nghiệp đã nộp, gồm 10-K, 10-Q, click vào để xem toàn bộ báo cáo tài chính.
Bản báo cáo năm đầy đủ gồm 15 mục (Item), nhưng nhà đầu tư bình thường chỉ cần chú ý 4 phần cốt lõi sau:
Item 1 - Giới thiệu về hoạt động doanh nghiệp
Phần này mô tả mô hình kinh doanh, phương thức vận hành và ngành nghề của doanh nghiệp. Thay vì tra cứu Wikipedia, hãy đọc trực tiếp báo cáo để hiểu cách ban lãnh đạo vận hành doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp ra chiến lược mới hoặc mở rộng lĩnh vực, phần này sẽ có chi tiết.
Item 1A & Item 7A - Phân tích các yếu tố rủi ro
Doanh nghiệp phải công bố các rủi ro của chính mình (Item 1A) và rủi ro vĩ mô (Item 7A), như biến động tỷ giá, chính sách pháp luật. Những rủi ro tiềm ẩn này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực lớn đến hoạt động trong tương lai, nhà đầu tư cần đọc kỹ.
Item 7 - Nhận xét của ban lãnh đạo về tình hình tài chính
Đây là phần quan trọng nhất trong báo cáo. Ban lãnh đạo giải thích kết quả tài chính của quý/năm, so sánh với quá khứ, lý giải các biến động lớn, dự báo kết quả các quý tới hoặc năm sau. Muốn nhanh hiểu tình hình hoạt động của doanh nghiệp, phần này rất đáng để đọc kỹ.
Item 8 - Báo cáo tài chính và dữ liệu bổ sung
Gồm 3 bảng chính:
Bảng lợi nhuận (Báo cáo kết quả hoạt động): thể hiện doanh thu, chi phí, lợi nhuận/lỗ trong kỳ
Bảng cân đối kế toán: cung cấp hình ảnh nhanh về tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu
Bảng lưu chuyển tiền tệ: phân tích dòng tiền của doanh nghiệp từ hoạt động, đầu tư, tài chính
Dữ liệu bổ sung sẽ phân tích sâu hơn các báo cáo này, như phân theo lĩnh vực, tiết lộ cấu trúc nợ, thành phần tài sản, giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về hoạt động của doanh nghiệp.
Ba loại báo cáo tài chính chính
Tên báo cáo
Tên tiếng Anh
Mục đích chính
Chỉ số phổ biến
Báo cáo kết quả hoạt động
Income Statement
Đánh giá khả năng sinh lời
Doanh thu, chi phí, lợi nhuận ròng
Bảng cân đối kế toán
Balance Sheet
Phản ánh tình hình tài chính
Tiền mặt, tài sản cố định, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu
Bảng lưu chuyển tiền tệ
Cash Flow Statement
Phân tích dòng tiền
Dòng tiền từ hoạt động, đầu tư, tài chính
Dữ liệu trong báo cáo tài chính có thể lệch lạc? Bí mật giữa GAAP và Non-GAAP
Nhà đầu tư thường thấy dữ liệu trong cùng một quý có sự chênh lệch lớn. Điều này thường do sự khác biệt giữa dữ liệu GAAP và Non-GAAP.
Dữ liệu GAAP: Theo chuẩn mực kế toán Mỹ, do SEC yêu cầu, là dữ liệu chuẩn mực, có tính pháp lý cao.
Dữ liệu Non-GAAP: Do doanh nghiệp tự điều chỉnh, thường loại bỏ các khoản phí một lần hoặc giảm giá trị tài sản, nhằm thể hiện kết quả tốt hơn. Ví dụ, doanh nghiệp có thể loại bỏ chi phí khấu hao, chi phí tái cấu trúc để số lợi nhuận trông sáng hơn.
Nhà đầu tư cần xem cả hai bộ số liệu và hiểu rõ các khoản điều chỉnh để đánh giá chính xác tình hình thực của doanh nghiệp.
Tóm lại: Báo cáo tài chính không còn là lựa chọn, mà là bài học bắt buộc
Dù là giao dịch ngắn hạn hay đầu tư dài hạn, nhà đầu tư chứng khoán Mỹ đều không thể tránh khỏi phân tích báo cáo tài chính. Nắm rõ quy luật phát hành, biết cách tra cứu nhanh và xác định các thông tin quan trọng giúp bạn bắt kịp thời cơ đầu tư. Tình hình thực tế hoạt động và triển vọng của doanh nghiệp đều nằm trong các bảng biểu và văn bản này — chỉ có nhà đầu tư đọc hiểu kỹ báo cáo mới có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu rõ thời gian công bố báo cáo tài chính của thị trường chứng khoán Mỹ và các mẹo tra cứu, quyết định đầu tư không còn mù quáng
Vì sao nhà đầu tư cần hiểu về báo cáo tài chính?
Đối với nhà đầu tư chứng khoán Mỹ, báo cáo tài chính không chỉ là một tài liệu, mà là chìa khóa duy nhất để thấu hiểu tình hình thực sự của doanh nghiệp. So với tiêu đề tin tức, bài phân tích hay báo cáo của các tổ chức đầu tư, dữ liệu trong báo cáo tài chính có tính khách quan và đầy đủ hơn nhiều. Nhiều phương tiện truyền thông chỉ trình bày các điểm sáng mà doanh nghiệp muốn quảng bá, nhưng trong báo cáo tài chính bắt buộc phải công khai cả dữ liệu theo tiêu chuẩn GAAP và dữ liệu đã điều chỉnh Non-GAAP, giúp nhà đầu tư nhìn rõ toàn diện bức tranh.
Doanh nghiệp có thể nhấn mạnh dữ liệu Non-GAAP (số liệu đã qua điều chỉnh trông có vẻ đẹp hơn), nhưng theo quy định của SEC, họ phải công khai dữ liệu GAAP thực sự. Khoảng cách giữa hai bộ số liệu này thường ẩn chứa các vấn đề tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh hoặc cơ hội tối ưu hóa — chính là điểm mà nhà đầu tư thông minh nên chú ý.
Bản chất của báo cáo tài chính: Công bố thực sự dưới sự quản lý của SEC
Các doanh nghiệp niêm yết tại Mỹ mỗi quý đều phải nộp các tài liệu về kết quả tài chính cho Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC). Các tài liệu này bao gồm doanh thu, lợi nhuận ròng, EPS, dòng tiền, tài sản và nợ phải trả cùng phân tích của ban lãnh đạo về kết quả quý hoặc năm và triển vọng tương lai.
SEC có quy chuẩn thống nhất về dữ liệu và định dạng báo cáo tài chính của tất cả các doanh nghiệp niêm yết. Các doanh nghiệp Mỹ bắt buộc phải lập báo cáo theo tiêu chuẩn GAAP (Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung), đảm bảo tính so sánh và minh bạch của dữ liệu. Mặc dù doanh nghiệp thường phát hành dữ liệu Non-GAAP để thể hiện hiệu quả hoạt động tốt hơn, nhà đầu tư cần so sánh cả hai để đánh giá chính xác tình hình thực của doanh nghiệp.
Các loại báo cáo tài chính của chứng khoán Mỹ? Hiểu rõ sự khác biệt giữa báo cáo quý và báo cáo năm
Các doanh nghiệp niêm yết tại Mỹ phát hành 4 báo cáo tài chính mỗi năm: 3 báo cáo quý và 1 báo cáo tổng kết cả năm.
Báo cáo quý (Quarterly Report)
Báo cáo năm (Annual Report)
Ngoài báo cáo tài chính, doanh nghiệp còn tổ chức cuộc họp điện thoại về kết quả kinh doanh (Earnings Call), mời ban lãnh đạo, nhà phân tích và nhà đầu tư tham gia. Trong cuộc họp, ban lãnh đạo sẽ giải thích chi tiết về hiệu quả hoạt động, trả lời câu hỏi của nhà đầu tư, giúp thị trường hiểu rõ hơn về chiến lược và triển vọng của doanh nghiệp.
Thời điểm công bố báo cáo tài chính của chứng khoán Mỹ: Năm tài chính vs Năm dương lịch
Nhiều nhà đầu tư mắc sai lầm đầu tiên là giả định tất cả các doanh nghiệp đều có năm tài chính trùng với năm dương lịch. Thực tế, thị trường chứng khoán Mỹ cho phép doanh nghiệp tự do chọn năm tài chính, nghĩa là quý đầu tiên của doanh nghiệp không nhất thiết bắt đầu từ ngày 1/1.
Năm tài chính (Fiscal Year, viết tắt FY) là năm tài chính do doanh nghiệp tự chọn dựa trên đặc thù hoạt động và chu kỳ doanh thu của mình. Ví dụ, Apple (AAPL) kết thúc năm tài chính vào ngày 24 tháng 9, nên quý 1 của họ là từ 26/9 đến 25/12. Trong khi đó, Microsoft (MSFT) kết thúc năm tài chính vào ngày 30/6, quý 1 là từ 1/7 đến 30/9.
Sự khác biệt này rất quan trọng — nếu muốn so sánh hiệu quả cùng quý của Apple và Microsoft, bạn phải đối chiếu theo các tháng tự nhiên khác nhau.
So sánh thời điểm bắt đầu các quý của năm tài chính 2022
Quy luật và cách tra cứu thời điểm công bố báo cáo tài chính của chứng khoán Mỹ
Dù thời điểm công bố của từng công ty khác nhau, nhưng có quy luật rõ ràng: sau khi kết thúc quý (tháng 3, 6, 9, 12), trong vòng 1–2 tuần sẽ có đợt phát hành dồn dập.
Các doanh nghiệp thường công bố thời gian phát hành báo cáo sớm trên trang quan hệ nhà đầu tư (chỉ cần tìm “tên công ty + Investor Relations”). Để nắm toàn diện tiến trình phát hành của các công ty, bạn có thể tra các trang sau:
Các nền tảng này sẽ tổng hợp kế hoạch phát hành báo cáo của toàn bộ tháng, giúp nhà đầu tư lên kế hoạch sớm.
Thời gian công bố báo cáo tài chính của các doanh nghiệp lớn năm 2022 và tổng quan kết quả
Chú ý: Dữ liệu vốn hóa tính đến ngày 22/2
Cách tra cứu báo cáo tài chính của chứng khoán Mỹ trên trang SEC?
Bước 1: Hiểu mã số tài liệu của SEC
SEC quy định mã số riêng cho từng loại tài liệu, giúp nhà đầu tư dễ dàng định vị:
Lưu ý: Các doanh nghiệp nước ngoài (như TSMC) không cần nộp báo cáo quý, SEC chỉ yêu cầu doanh nghiệp Mỹ nộp 10-Q. Phần lớn doanh nghiệp nước ngoài sẽ công bố một số thông tin quý qua 6-K, nhưng độ đầy đủ thấp hơn nhiều so với doanh nghiệp Mỹ.
Bước 2: Tìm kiếm doanh nghiệp trên SEC.gov
Truy cập trang SEC (sec.gov), vào hệ thống tìm kiếm EDGAR Filings, nhập mã cổ phiếu hoặc tên đầy đủ của doanh nghiệp (ví dụ Apple AAPL.US). Sau khi tìm kiếm, sẽ thấy tất cả các tài liệu doanh nghiệp đã nộp, gồm 10-K, 10-Q, click vào để xem toàn bộ báo cáo tài chính.
Hướng dẫn đọc nhanh nội dung báo cáo tài chính: phần nào cần chú ý?
Bản báo cáo năm đầy đủ gồm 15 mục (Item), nhưng nhà đầu tư bình thường chỉ cần chú ý 4 phần cốt lõi sau:
Item 1 - Giới thiệu về hoạt động doanh nghiệp
Phần này mô tả mô hình kinh doanh, phương thức vận hành và ngành nghề của doanh nghiệp. Thay vì tra cứu Wikipedia, hãy đọc trực tiếp báo cáo để hiểu cách ban lãnh đạo vận hành doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp ra chiến lược mới hoặc mở rộng lĩnh vực, phần này sẽ có chi tiết.
Item 1A & Item 7A - Phân tích các yếu tố rủi ro
Doanh nghiệp phải công bố các rủi ro của chính mình (Item 1A) và rủi ro vĩ mô (Item 7A), như biến động tỷ giá, chính sách pháp luật. Những rủi ro tiềm ẩn này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực lớn đến hoạt động trong tương lai, nhà đầu tư cần đọc kỹ.
Item 7 - Nhận xét của ban lãnh đạo về tình hình tài chính
Đây là phần quan trọng nhất trong báo cáo. Ban lãnh đạo giải thích kết quả tài chính của quý/năm, so sánh với quá khứ, lý giải các biến động lớn, dự báo kết quả các quý tới hoặc năm sau. Muốn nhanh hiểu tình hình hoạt động của doanh nghiệp, phần này rất đáng để đọc kỹ.
Item 8 - Báo cáo tài chính và dữ liệu bổ sung
Gồm 3 bảng chính:
Dữ liệu bổ sung sẽ phân tích sâu hơn các báo cáo này, như phân theo lĩnh vực, tiết lộ cấu trúc nợ, thành phần tài sản, giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về hoạt động của doanh nghiệp.
Ba loại báo cáo tài chính chính
Dữ liệu trong báo cáo tài chính có thể lệch lạc? Bí mật giữa GAAP và Non-GAAP
Nhà đầu tư thường thấy dữ liệu trong cùng một quý có sự chênh lệch lớn. Điều này thường do sự khác biệt giữa dữ liệu GAAP và Non-GAAP.
Dữ liệu GAAP: Theo chuẩn mực kế toán Mỹ, do SEC yêu cầu, là dữ liệu chuẩn mực, có tính pháp lý cao.
Dữ liệu Non-GAAP: Do doanh nghiệp tự điều chỉnh, thường loại bỏ các khoản phí một lần hoặc giảm giá trị tài sản, nhằm thể hiện kết quả tốt hơn. Ví dụ, doanh nghiệp có thể loại bỏ chi phí khấu hao, chi phí tái cấu trúc để số lợi nhuận trông sáng hơn.
Nhà đầu tư cần xem cả hai bộ số liệu và hiểu rõ các khoản điều chỉnh để đánh giá chính xác tình hình thực của doanh nghiệp.
Tóm lại: Báo cáo tài chính không còn là lựa chọn, mà là bài học bắt buộc
Dù là giao dịch ngắn hạn hay đầu tư dài hạn, nhà đầu tư chứng khoán Mỹ đều không thể tránh khỏi phân tích báo cáo tài chính. Nắm rõ quy luật phát hành, biết cách tra cứu nhanh và xác định các thông tin quan trọng giúp bạn bắt kịp thời cơ đầu tư. Tình hình thực tế hoạt động và triển vọng của doanh nghiệp đều nằm trong các bảng biểu và văn bản này — chỉ có nhà đầu tư đọc hiểu kỹ báo cáo mới có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn.