什麼是ADR? Mỹ chứng khoán ủy thác (American Depositary Receipt) là chứng khoán do ngân hàng ủy thác Mỹ phát hành đại diện cho cổ phiếu của công ty nước ngoài, đại diện cho cổ phiếu công ty đó phát hành ở nước ngoài. Những ADR này được giao dịch trên NASDAQ, Sở Giao dịch Chứng khoán New York và thị trường OTC, là công cụ chính để các doanh nghiệp nước ngoài gia nhập thị trường chứng khoán Mỹ.
Tại sao ADR quan trọng? Đối với các doanh nghiệp nước ngoài, phát hành ADR giúp tránh các quy trình phức tạp của việc niêm yết truyền thống, đồng thời tiếp cận nguồn vốn từ thị trường vốn Mỹ. Đối với nhà đầu tư, qua ADR có thể trực tiếp giao dịch cổ phiếu của công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán Mỹ mà không cần mở tài khoản chứng khoán ở nước ngoài hoặc thực hiện các thủ tục phức tạp về chuyển đổi ngoại tệ. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần đánh giá tính thanh khoản, rủi ro tỷ giá và các chi phí giao dịch bổ sung.
二、ADR如何運作
Khi công ty nước ngoài muốn phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Mỹ, thường sẽ phát hành ADR. Quy trình cụ thể là: công ty nước ngoài ủy thác cổ phiếu cho ngân hàng ủy thác Mỹ, ngân hàng phát hành chứng khoán ADR tương ứng, nhà đầu tư nước ngoài có thể giao dịch các chứng chỉ này trên sàn chứng khoán Mỹ.
Ví dụ, công ty bán dẫn Đài Loan TSMC niêm yết mã 2330 tại Đài Loan, đồng thời phát hành ADR mã TSM trên NYSE. Đối với phần lớn nhà đầu tư, có thể hiểu đơn giản ADR là cổ phiếu của công ty nước ngoài niêm yết trên thị trường Mỹ, giao dịch bình thường như cổ phiếu trong nước.
三、ADR的分類與風險等級
ADR的兩種發行方式
ADR có bảo lãnh: do ngân hàng đại diện cho công ty nước ngoài phát hành, công ty ký hợp đồng với ngân hàng. Công ty giữ quyền kiểm soát ADR và trả phí phát hành, ngân hàng hỗ trợ xử lý giao dịch của nhà đầu tư. Loại ADR này thường tuân thủ quy định của Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC), định kỳ công bố thông tin tài chính.
ADR không bảo lãnh: không cần sự tham gia trực tiếp của công ty nước ngoài, hoàn toàn do ngân hàng ủy thác chủ đạo. Loại ADR này chỉ có thể giao dịch trên thị trường OTC, rủi ro cao hơn. Các cổ phiếu Trung Quốc như Tencent, BYD, Meituan đều thuộc loại này.
ADR có ba mức độ rủi ro
ADR được phân thành ba cấp dựa trên độ sâu của thị trường Mỹ:
So sánh
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Mức độ quản lý
Thấp nhất
Khá nghiêm ngặt
Nghiêm ngặt nhất
Chức năng
Giao dịch
Giao dịch
Giao dịch & huy động vốn
Thị trường giao dịch
OTC
NASDAQ hoặc NYSE
NASDAQ hoặc NYSE
Nộp báo cáo
F6
F6, 20F
F6, 20F, F1, F3 hoặc F4
Trong đó, ADR cấp 1 ít công bố thông tin nhất, tính thanh khoản và tuân thủ thấp nhất, rủi ro cao nhất; cấp 2 và 3 có thể giao dịch trên các sàn chính, quản lý và minh bạch cao hơn.
四、ADR比率與轉換機制
ADR và cổ phiếu trong nước không phải luôn luôn tỷ lệ 1:1. Ví dụ, tỷ lệ ADR của TSMC là 1:5, nghĩa là 5 cổ phiếu TSMC (2330.TW) tương đương 1 ADR (TSM.US). Hãng Foxconn tỷ lệ 1:5, China Telecom là 1:10.
Làm thế nào để xác định tỷ lệ? Thông thường, công ty dựa trên giá cổ phiếu nước ngoài, tỷ giá hối đoái và ảnh hưởng đến tính thanh khoản để thiết lập. Khi giá cổ phiếu quá cao, sẽ điều chỉnh tỷ lệ để tăng tính tiện lợi trong giao dịch.
Dưới đây là tỷ lệ ADR của một số doanh nghiệp Đài Loan tham khảo:
Tên công ty
Mã chứng khoán Mỹ
Sàn giao dịch
Mã Đài Loan
Tỷ lệ ADR
TSMC
TSM
NYSE
2330
1:5
Foxconn
HNHAY
OTC
2317
1:5
China Telecom
CHT
NYSE
2412
1:10
UMC
UMC
NYSE
2330
1:5
ASE Technology
ASX
NYSE
3711
1:5
五、台股與台股ADR的關鍵差異
Dù cùng đại diện cho một công ty, nhưng cổ phiếu trong nước và ADR có nhiều điểm khác biệt rõ rệt:
Khác biệt về tính chất: Cổ phiếu trong nước là cổ phiếu của công ty phát hành, ADR là chứng chỉ ủy thác đại diện cho cổ phiếu đó.
Nơi giao dịch và quản lý: Cổ phiếu trong nước giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Loan, chịu sự quản lý của Ủy ban Chứng khoán Đài Loan; ADR giao dịch trên các sàn Mỹ (như NYSE), chịu sự quản lý của SEC.
Mã chứng khoán khác nhau: Cùng một doanh nghiệp có thể dùng mã khác nhau ở các thị trường. Ví dụ, Foxconn ở Đài Loan là 2317, ADR là HNHAY.
Nhóm nhà đầu tư: Cổ phiếu trong nước chủ yếu hướng đến nhà đầu tư Đài Loan, ADR hướng đến nhà đầu tư toàn cầu.
Tỷ lệ quy đổi: Mua cổ phiếu trong nước là 1:1, mua ADR theo tỷ lệ quy đổi đã thiết lập.
Hiện tượng chênh lệch giá (Premium/Discount): Dù xu hướng chung của cổ phiếu và ADR tương tự, nhưng do khác biệt về thị trường, tính thanh khoản, biến động tỷ giá, giá biến động hàng ngày và lợi nhuận hàng năm có thể khác nhau. Ví dụ, đầu năm 2023, ADR của TSMC từng xuất hiện hiện tượng chênh lệch rõ rệt, giá ADR cao hơn giá cổ phiếu trong nước quy đổi.
六、A股與A股ADR的區別
Tương tự như cổ phiếu trong nước, A-shares và A-shares ADR có nhiều điểm khác biệt quan trọng:
So sánh
A-shares
A-shares ADR
Tính chất
Cổ phiếu
Chứng chỉ ủy thác
Cơ quan quản lý
CSRC Trung Quốc
SEC Mỹ
Sàn giao dịch
Thị trường Thâm Quyến, Thượng Hải
NYSE, NASDAQ, OTC
Nhà đầu tư chính
Nhà đầu tư Trung Quốc
Nhà đầu tư quốc tế
Công ty tiêu biểu
BYD (00285), Great Wall Motors (601633)
BYD (BYDDY), Great Wall Motors (GWLLY)
七、美國股市ADR投資的重要考量因素
Rủi ro tính thanh khoản
Khi giao dịch ADR, cần đánh giá tính thanh khoản. Nhiều doanh nghiệp nước ngoài nổi tiếng trong nước, nhưng ít được biết đến ở thị trường quốc tế, dẫn đến ít nhà đầu tư giao dịch ADR. Đồng thời, số lượng phát hành ADR thường thấp hơn cổ phiếu bình thường.
Ví dụ, China Telecom có khối lượng giao dịch trung bình tháng 3 khoảng 145,000 cổ phiếu, trong khi khối lượng cổ phiếu trong nước cùng kỳ đạt 12,24 triệu cổ phiếu, sự khác biệt về tính thanh khoản rõ rệt. Tính thanh khoản thấp sẽ làm tăng chênh lệch mua bán, ảnh hưởng đến chi phí vào ra.
Phân tích cơ bản công ty
Giống như đầu tư cổ phiếu, đầu tư ADR cần xem xét tình hình hoạt động của công ty, triển vọng ngành, chính sách, v.v. Đặc biệt, ADR cấp 1 tại Mỹ không bắt buộc công bố báo cáo tài chính, nhà đầu tư phải dựa vào báo cáo của công ty trong nước.
Ví dụ, đầu năm 2023, giá ADR của TSMC tăng 32%, chủ yếu do mở cửa nền kinh tế Trung Quốc, báo cáo tài chính ấn tượng và triển vọng ngành tích cực.
Chiến lược chênh lệch giá (Premium/Discount)
ADR và cổ phiếu trong nước không hoàn toàn đi theo cùng hướng, có thể xuất hiện hiện tượng chiết khấu (giá ADR thấp hơn giá cổ phiếu trong nước quy đổi) hoặc thặng dư (giá ADR cao hơn giá cổ phiếu trong nước quy đổi).
Cách tính: Lấy ví dụ tỷ lệ ADR của TSMC 1:5, ngày 22/3/2023, giá đóng cửa ADR là 92,6 USD, quy đổi ra đồng Tệ theo tỷ lệ 1:30: 92,6 ÷ 5 × 30 = 555,6 Tệ. Trong khi đó, giá cổ phiếu trong nước cùng ngày là 533 Tệ, như vậy ADR có hiện tượng thặng dư 4,3%.
Nhà đầu tư thông minh sẽ tận dụng chênh lệch này để arbitrage: khi ADR thặng dư, bán ADR, mua cổ phiếu trong nước; khi ADR chiết khấu, làm ngược lại.
Rủi ro tỷ giá
ADR giao dịch bằng USD, liên quan đến rủi ro tỷ giá USD và tiền tệ địa phương. Giả sử nhà đầu tư mua 30.000 Tệ (tỷ lệ 1:30) để mua 1.000 USD ADR, lợi nhuận 20% đạt 1.200 USD. Nhưng nếu tỷ giá khi quy đổi về Tệ là 1:25, chỉ có thể quy đổi về 30.000 Tệ, không lãi. Ngoài ra, biến động tỷ giá của tiền tệ nơi công ty nước ngoài cũng ảnh hưởng đến giá ADR, nhà đầu tư cần quản lý cả rủi ro giá cổ phiếu và tỷ giá.
八、美國股市ADR投資的優勢
Ưu điểm về thuế phí: Đối với nhà đầu tư Đài Loan, lợi nhuận từ giao dịch ADR dưới 1 triệu Tệ không phải nộp thuế thu nhập. Không có thuế giao dịch, gánh nặng thuế thấp hơn nhiều so với cổ phiếu trong nước. Phí giao dịch của các công ty chứng khoán nước ngoài thường thấp hơn nhiều so với các công ty trong nước, thậm chí miễn phí hoa hồng.
Đa dạng hóa đầu tư: Thông qua ADR, có thể đầu tư vào các doanh nghiệp nước ngoài chất lượng cao. Ví dụ, muốn tham gia lĩnh vực xe điện, có thể đầu tư Tesla (TSLA.US) của Mỹ hoặc NIO (NIO.US) của Trung Quốc, giúp phân tán rủi ro về địa lý.
九、美國股市ADR投資的挑戰
Mở tài khoản và chi phí chuyển đổi ngoại tệ: Nhà đầu tư không phải Mỹ cần mở tài khoản chứng khoán quốc tế, đổi USD, nạp tiền, phát sinh chi phí. Nếu mua qua nhà môi giới Đài Loan, phí thủ tục có thể lên tới 1-2%, cao hơn nhiều so với giao dịch trực tiếp ở nước ngoài.
Biến động tỷ giá: Giao dịch ADR liên quan đến rủi ro tỷ giá, có thể làm giảm lợi nhuận đầu tư. Nhà đầu tư không chỉ xem xét hoạt động của công ty mà còn phải theo dõi xu hướng tỷ giá vĩ mô.
十、結語
ADR của thị trường chứng khoán Mỹ mang lại phương thức thuận tiện để nhà đầu tư toàn cầu đầu tư vào các doanh nghiệp nước ngoài chất lượng cao. Nhưng trước khi đầu tư, cần đánh giá toàn diện về tính thanh khoản, cơ bản công ty, cơ hội chênh lệch giá và rủi ro tỷ giá. Nắm vững đặc điểm cốt lõi và cơ chế hoạt động của ADR để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn trên thị trường Mỹ.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn toàn diện về cổ phiếu ADR của thị trường chứng khoán Mỹ: Từ định nghĩa đến chiến lược đầu tư
一、美國股市ADR的核心要點
什麼是ADR? Mỹ chứng khoán ủy thác (American Depositary Receipt) là chứng khoán do ngân hàng ủy thác Mỹ phát hành đại diện cho cổ phiếu của công ty nước ngoài, đại diện cho cổ phiếu công ty đó phát hành ở nước ngoài. Những ADR này được giao dịch trên NASDAQ, Sở Giao dịch Chứng khoán New York và thị trường OTC, là công cụ chính để các doanh nghiệp nước ngoài gia nhập thị trường chứng khoán Mỹ.
Tại sao ADR quan trọng? Đối với các doanh nghiệp nước ngoài, phát hành ADR giúp tránh các quy trình phức tạp của việc niêm yết truyền thống, đồng thời tiếp cận nguồn vốn từ thị trường vốn Mỹ. Đối với nhà đầu tư, qua ADR có thể trực tiếp giao dịch cổ phiếu của công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán Mỹ mà không cần mở tài khoản chứng khoán ở nước ngoài hoặc thực hiện các thủ tục phức tạp về chuyển đổi ngoại tệ. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần đánh giá tính thanh khoản, rủi ro tỷ giá và các chi phí giao dịch bổ sung.
二、ADR如何運作
Khi công ty nước ngoài muốn phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Mỹ, thường sẽ phát hành ADR. Quy trình cụ thể là: công ty nước ngoài ủy thác cổ phiếu cho ngân hàng ủy thác Mỹ, ngân hàng phát hành chứng khoán ADR tương ứng, nhà đầu tư nước ngoài có thể giao dịch các chứng chỉ này trên sàn chứng khoán Mỹ.
Ví dụ, công ty bán dẫn Đài Loan TSMC niêm yết mã 2330 tại Đài Loan, đồng thời phát hành ADR mã TSM trên NYSE. Đối với phần lớn nhà đầu tư, có thể hiểu đơn giản ADR là cổ phiếu của công ty nước ngoài niêm yết trên thị trường Mỹ, giao dịch bình thường như cổ phiếu trong nước.
三、ADR的分類與風險等級
ADR的兩種發行方式
ADR có bảo lãnh: do ngân hàng đại diện cho công ty nước ngoài phát hành, công ty ký hợp đồng với ngân hàng. Công ty giữ quyền kiểm soát ADR và trả phí phát hành, ngân hàng hỗ trợ xử lý giao dịch của nhà đầu tư. Loại ADR này thường tuân thủ quy định của Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC), định kỳ công bố thông tin tài chính.
ADR không bảo lãnh: không cần sự tham gia trực tiếp của công ty nước ngoài, hoàn toàn do ngân hàng ủy thác chủ đạo. Loại ADR này chỉ có thể giao dịch trên thị trường OTC, rủi ro cao hơn. Các cổ phiếu Trung Quốc như Tencent, BYD, Meituan đều thuộc loại này.
ADR có ba mức độ rủi ro
ADR được phân thành ba cấp dựa trên độ sâu của thị trường Mỹ:
Trong đó, ADR cấp 1 ít công bố thông tin nhất, tính thanh khoản và tuân thủ thấp nhất, rủi ro cao nhất; cấp 2 và 3 có thể giao dịch trên các sàn chính, quản lý và minh bạch cao hơn.
四、ADR比率與轉換機制
ADR và cổ phiếu trong nước không phải luôn luôn tỷ lệ 1:1. Ví dụ, tỷ lệ ADR của TSMC là 1:5, nghĩa là 5 cổ phiếu TSMC (2330.TW) tương đương 1 ADR (TSM.US). Hãng Foxconn tỷ lệ 1:5, China Telecom là 1:10.
Làm thế nào để xác định tỷ lệ? Thông thường, công ty dựa trên giá cổ phiếu nước ngoài, tỷ giá hối đoái và ảnh hưởng đến tính thanh khoản để thiết lập. Khi giá cổ phiếu quá cao, sẽ điều chỉnh tỷ lệ để tăng tính tiện lợi trong giao dịch.
Dưới đây là tỷ lệ ADR của một số doanh nghiệp Đài Loan tham khảo:
五、台股與台股ADR的關鍵差異
Dù cùng đại diện cho một công ty, nhưng cổ phiếu trong nước và ADR có nhiều điểm khác biệt rõ rệt:
Khác biệt về tính chất: Cổ phiếu trong nước là cổ phiếu của công ty phát hành, ADR là chứng chỉ ủy thác đại diện cho cổ phiếu đó.
Nơi giao dịch và quản lý: Cổ phiếu trong nước giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Loan, chịu sự quản lý của Ủy ban Chứng khoán Đài Loan; ADR giao dịch trên các sàn Mỹ (như NYSE), chịu sự quản lý của SEC.
Mã chứng khoán khác nhau: Cùng một doanh nghiệp có thể dùng mã khác nhau ở các thị trường. Ví dụ, Foxconn ở Đài Loan là 2317, ADR là HNHAY.
Nhóm nhà đầu tư: Cổ phiếu trong nước chủ yếu hướng đến nhà đầu tư Đài Loan, ADR hướng đến nhà đầu tư toàn cầu.
Tỷ lệ quy đổi: Mua cổ phiếu trong nước là 1:1, mua ADR theo tỷ lệ quy đổi đã thiết lập.
Hiện tượng chênh lệch giá (Premium/Discount): Dù xu hướng chung của cổ phiếu và ADR tương tự, nhưng do khác biệt về thị trường, tính thanh khoản, biến động tỷ giá, giá biến động hàng ngày và lợi nhuận hàng năm có thể khác nhau. Ví dụ, đầu năm 2023, ADR của TSMC từng xuất hiện hiện tượng chênh lệch rõ rệt, giá ADR cao hơn giá cổ phiếu trong nước quy đổi.
六、A股與A股ADR的區別
Tương tự như cổ phiếu trong nước, A-shares và A-shares ADR có nhiều điểm khác biệt quan trọng:
七、美國股市ADR投資的重要考量因素
Rủi ro tính thanh khoản
Khi giao dịch ADR, cần đánh giá tính thanh khoản. Nhiều doanh nghiệp nước ngoài nổi tiếng trong nước, nhưng ít được biết đến ở thị trường quốc tế, dẫn đến ít nhà đầu tư giao dịch ADR. Đồng thời, số lượng phát hành ADR thường thấp hơn cổ phiếu bình thường.
Ví dụ, China Telecom có khối lượng giao dịch trung bình tháng 3 khoảng 145,000 cổ phiếu, trong khi khối lượng cổ phiếu trong nước cùng kỳ đạt 12,24 triệu cổ phiếu, sự khác biệt về tính thanh khoản rõ rệt. Tính thanh khoản thấp sẽ làm tăng chênh lệch mua bán, ảnh hưởng đến chi phí vào ra.
Phân tích cơ bản công ty
Giống như đầu tư cổ phiếu, đầu tư ADR cần xem xét tình hình hoạt động của công ty, triển vọng ngành, chính sách, v.v. Đặc biệt, ADR cấp 1 tại Mỹ không bắt buộc công bố báo cáo tài chính, nhà đầu tư phải dựa vào báo cáo của công ty trong nước.
Ví dụ, đầu năm 2023, giá ADR của TSMC tăng 32%, chủ yếu do mở cửa nền kinh tế Trung Quốc, báo cáo tài chính ấn tượng và triển vọng ngành tích cực.
Chiến lược chênh lệch giá (Premium/Discount)
ADR và cổ phiếu trong nước không hoàn toàn đi theo cùng hướng, có thể xuất hiện hiện tượng chiết khấu (giá ADR thấp hơn giá cổ phiếu trong nước quy đổi) hoặc thặng dư (giá ADR cao hơn giá cổ phiếu trong nước quy đổi).
Cách tính: Lấy ví dụ tỷ lệ ADR của TSMC 1:5, ngày 22/3/2023, giá đóng cửa ADR là 92,6 USD, quy đổi ra đồng Tệ theo tỷ lệ 1:30: 92,6 ÷ 5 × 30 = 555,6 Tệ. Trong khi đó, giá cổ phiếu trong nước cùng ngày là 533 Tệ, như vậy ADR có hiện tượng thặng dư 4,3%.
Nhà đầu tư thông minh sẽ tận dụng chênh lệch này để arbitrage: khi ADR thặng dư, bán ADR, mua cổ phiếu trong nước; khi ADR chiết khấu, làm ngược lại.
Rủi ro tỷ giá
ADR giao dịch bằng USD, liên quan đến rủi ro tỷ giá USD và tiền tệ địa phương. Giả sử nhà đầu tư mua 30.000 Tệ (tỷ lệ 1:30) để mua 1.000 USD ADR, lợi nhuận 20% đạt 1.200 USD. Nhưng nếu tỷ giá khi quy đổi về Tệ là 1:25, chỉ có thể quy đổi về 30.000 Tệ, không lãi. Ngoài ra, biến động tỷ giá của tiền tệ nơi công ty nước ngoài cũng ảnh hưởng đến giá ADR, nhà đầu tư cần quản lý cả rủi ro giá cổ phiếu và tỷ giá.
八、美國股市ADR投資的優勢
Ưu điểm về thuế phí: Đối với nhà đầu tư Đài Loan, lợi nhuận từ giao dịch ADR dưới 1 triệu Tệ không phải nộp thuế thu nhập. Không có thuế giao dịch, gánh nặng thuế thấp hơn nhiều so với cổ phiếu trong nước. Phí giao dịch của các công ty chứng khoán nước ngoài thường thấp hơn nhiều so với các công ty trong nước, thậm chí miễn phí hoa hồng.
Đa dạng hóa đầu tư: Thông qua ADR, có thể đầu tư vào các doanh nghiệp nước ngoài chất lượng cao. Ví dụ, muốn tham gia lĩnh vực xe điện, có thể đầu tư Tesla (TSLA.US) của Mỹ hoặc NIO (NIO.US) của Trung Quốc, giúp phân tán rủi ro về địa lý.
九、美國股市ADR投資的挑戰
Mở tài khoản và chi phí chuyển đổi ngoại tệ: Nhà đầu tư không phải Mỹ cần mở tài khoản chứng khoán quốc tế, đổi USD, nạp tiền, phát sinh chi phí. Nếu mua qua nhà môi giới Đài Loan, phí thủ tục có thể lên tới 1-2%, cao hơn nhiều so với giao dịch trực tiếp ở nước ngoài.
Biến động tỷ giá: Giao dịch ADR liên quan đến rủi ro tỷ giá, có thể làm giảm lợi nhuận đầu tư. Nhà đầu tư không chỉ xem xét hoạt động của công ty mà còn phải theo dõi xu hướng tỷ giá vĩ mô.
十、結語
ADR của thị trường chứng khoán Mỹ mang lại phương thức thuận tiện để nhà đầu tư toàn cầu đầu tư vào các doanh nghiệp nước ngoài chất lượng cao. Nhưng trước khi đầu tư, cần đánh giá toàn diện về tính thanh khoản, cơ bản công ty, cơ hội chênh lệch giá và rủi ro tỷ giá. Nắm vững đặc điểm cốt lõi và cơ chế hoạt động của ADR để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn trên thị trường Mỹ.