Ngày 25 tháng 11 năm 2025, Hội Nghiên cứu Luật Hình sự Trung Quốc, Tòa án Nhân dân Tối cao Thượng Hải hướng dẫn, Tòa án Nhị Trung Thượng Hải phối hợp cùng Khoa Luật Đại học Nhân dân Trung Quốc đồng tổ chức Phiên thứ tư “Chí Chính · Lý thuyết Thực tiễn Song hành” Hội thảo Phán quyết Hình sự (nhấp xem) tại Tòa án Nhị Trung Thượng Hải. Hội thảo tập trung vào chủ đề “Thống nhất pháp lý trong các vụ án phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo”, sử dụng hình thức “Lý thuyết thực tiễn 2+2” và thảo luận đối thoại. Dưới đây là nội dung tổng hợp của hội thảo:
Chủ đề 1: Xác định “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo
Ví dụ 1:
Cai có trong tay lượng lớn U coin, biết qua mạng có người mua U coin với giá cao hơn thị trường 10%, liền liên hệ người mua để bán toàn bộ U coin, thu lợi 1 triệu nhân dân tệ. Sau đó xác định nguồn tiền mua U coin của người mua là từ lừa đảo huy động vốn, Cai khai biết hành vi mua bán U coin trên mạng có điểm bất thường.
Ví dụ 2:
Dương mua U coin trên một nền tảng với giá bình thường, sau đó dùng phần mềm nhắn tin Telegram tìm người có nhu cầu đổi U coin, rồi bán với giá cao hơn thị trường 5 phân mỗi U coin. Trong vòng 6 tháng, Dương đã thực hiện hơn 10.000 giao dịch U coin với nhiều người, thu lợi 1,2 triệu nhân dân tệ. Sau đó xác định, trong số tiền Dương bán U coin có 480.000 nhân dân tệ nguồn gốc từ lừa đảo vay mượn của người khác.
Trong thực tiễn, về cách xác định “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo còn có tranh luận. Ví dụ như đối với ví dụ 1 và ví dụ 2,
Quan điểm thứ nhất cho rằng, dựa trên quy luật nhận thức chủ quan đối với khách quan, việc xác định “Chủ quan rõ biết” trong tội rửa tiền nên kết hợp hành vi khách quan của người phạm tội và lý trí thông thường để suy đoán. Trong ví dụ 1, Cai rõ ràng nhận thức được tính bất thường của hành vi giao dịch, đồng thời mức giá chênh lệch cao vượt quá logic thương mại bình thường; trong ví dụ 2, Dương sử dụng phương thức giao dịch tần suất cao, nhỏ lẻ, ẩn danh để liên tục kiếm lợi ổn định, có đặc điểm điển hình của “chạy phân” rửa tiền, cộng thêm các đặc điểm như số lượng và tần suất giao dịch U coin của Cai và Dương, có thể suy đoán hai người có thể biết nguồn tiền giao dịch U coin xuất phát từ các tội phạm lừa đảo tài chính hoặc các tội phạm trên đầu nguồn khác và lợi nhuận của chúng.
Quan điểm thứ hai cho rằng, cần đánh giá toàn diện “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo. Trong ví dụ 1, cảm nhận của Cai về tính bất thường của hành vi không đồng nghĩa với việc rõ biết nguồn tiền từ bảy loại thu nhập tội phạm trên đầu nguồn và lợi nhuận của chúng; trong ví dụ 2, Dương thực hiện các giao dịch nhỏ lẻ, tần suất cao, kiếm lời chênh lệch nhỏ, chưa rõ vượt quá phạm vi hợp lý, chưa đạt mức có thể suy đoán rõ biết. Do đó, trong trường hợp không có chứng cứ chứng minh hành vi có sự thỏa thuận trước, cảnh báo rõ ràng, chỉ thị đặc biệt, liên lạc bất thường, cùng với việc xem xét bối cảnh giao dịch, kinh nghiệm nghề nghiệp, mối quan hệ với người phạm tội trên đầu nguồn, có hay không thực hiện nghĩa vụ kiểm tra hợp lý, cần thận trọng xác định hành vi có chủ quan rõ biết hay không, nhằm tránh quy tội khách quan.
Vấn đề tranh luận trên tập trung vào:
Thứ nhất, “Chủ quan rõ biết” có còn là nội dung nhận thức chủ quan của tội rửa tiền hay không;
Thứ hai, cách xác định tiêu chuẩn và phương pháp “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo. Qua thảo luận, đã hình thành các ý kiến xu hướng sau:
Từ ngày 1 tháng 3 năm 2021, “Sửa đổi Bộ luật Hình sự (mười một)” đã có những sửa đổi quan trọng đối với các điều khoản về tội rửa tiền, loại bỏ các thuật ngữ như “rõ biết” trong điều khoản cũ, thường được hiểu là để phù hợp với yêu cầu sửa đổi luật hình sự về tội phạm hóa hành vi rửa tiền, đồng thời không làm thay đổi cấu trúc tội phạm của tội rửa tiền là tội cố ý, cũng không giảm tiêu chuẩn chứng minh các yếu tố chủ quan trong cấu thành tội phạm này. Dựa trên quy định chung về tội cố ý trong Bộ luật Hình sự và yêu cầu trách nhiệm, “Chủ quan rõ biết” vẫn là yếu tố bắt buộc của tội rửa tiền, yêu cầu người hành vi phải biết hoặc đáng lẽ phải biết đối tượng che giấu, che đậy là nguồn gốc của bảy loại thu nhập tội phạm trên đầu nguồn và lợi nhuận của chúng. Nếu người hành vi thực sự không rõ nguồn gốc và tính chất của đối tượng hành vi, thì không cấu thành tội rửa tiền. Do tội rửa tiền liên quan đặc biệt đến việc che giấu, che đậy thu nhập tội phạm và lợi nhuận của tội phạm, khi hai tội này đồng phạm, cần ưu tiên áp dụng tội rửa tiền. Ngoài ra, nếu không thể suy đoán rằng người hành vi phải biết đối tượng che giấu, che đậy là thu nhập tội phạm trên đầu nguồn và lợi nhuận của chúng, thì không cấu thành tội rửa tiền; nhưng dựa trên biểu hiện hành vi bất thường và các căn cứ khác, có thể suy đoán người hành vi phải biết đối tượng che giấu, che đậy là thu nhập tội phạm và lợi nhuận của chúng, thì có thể cấu thành tội che giấu, che đậy thu nhập tội phạm và lợi nhuận của tội phạm.
Về tiêu chuẩn và phương pháp xác định “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo, cần nắm vững bốn khía cạnh sau:
Thứ nhất, yếu tố “Chủ quan rõ biết” trong tội tự rửa tiền không cần đặc biệt chứng minh. Người hành vi thực hiện bảy loại tội phạm trên đầu nguồn theo quy định của Bộ luật Hình sự, rồi tiếp tục thực hiện hành vi che giấu, che đậy thu nhập và lợi nhuận của tội phạm, rõ ràng biết nguồn gốc và tính chất của đối tượng rửa tiền. Nhưng đối với rửa tiền giúp người khác, thì cần dựa trên quy tắc xét xử chứng cứ để đánh giá xem người hành vi có chủ quan biết hoặc đáng lẽ phải biết đối tượng che giấu, che đậy là thu nhập tội phạm trên đầu nguồn và lợi nhuận của chúng hay không.
Thứ hai, “Chủ quan rõ biết” trong tội giúp người khác rửa tiền gồm hai loại: “biết hoặc đáng lẽ phải biết”. Không bao gồm “có thể biết”, cũng không thể dựa vào cảm giác bất thường của hành vi để xác định chủ quan rõ biết. Để đánh giá người hành vi có chủ quan rõ biết hay không, trong thực tiễn thường dùng phương pháp chứng cứ và suy đoán thực tế. Từ ngày 20 tháng 8 năm 2024, “Giải thích về việc thi hành luật trong xử lý các vụ án hình sự rửa tiền” của Tòa án Nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao (sau đây gọi là “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền”) đã duy trì mô hình “Suy đoán thực tế phản bác được”. Việc xác định người hành vi biết nguồn gốc và tính chất của đối tượng rửa tiền chủ yếu dựa vào lời khai, lời khai của đồng phạm hoặc nhân chứng, hồ sơ liên lạc, các chứng cứ trực tiếp khác; còn việc xác định người hành vi “đáng lẽ phải biết” thì dựa vào phương pháp “suy đoán thực tế phản bác được”, tức dựa trên thông tin người hành vi tiếp xúc và nhận, tình hình xử lý các khoản thu nhập tội phạm, loại, số lượng, phương thức chuyển đổi, chuyển nhượng của thu nhập tội phạm, các tình huống bất thường trong giao dịch và tài khoản, kết hợp với kinh nghiệm nghề nghiệp, mối quan hệ với người phạm tội trên đầu nguồn và các chứng cứ khác của toàn bộ vụ án để đánh giá, xét đoán.
Thứ ba, suy đoán thực tế không phải là giả định pháp lý, mà là phương pháp chứng minh tư pháp phù hợp với quy luật khách quan. Dựa trên các thực tế cơ sở thường là “tiền đề” và “hậu quả” của vụ án, phải xác minh rõ ràng, không dựa vào suy đoán để tránh “suy đoán kép”. Dựa trên các thực tế cơ sở và chứng cứ, vận dụng kiến thức thông thường, lý trí, lý lẽ thông thường để hình thành thực tế suy đoán. Để đảm bảo độ tin cậy của phương pháp suy đoán thực tế, nhằm tránh các trường hợp đặc biệt hoặc ngoại lệ, cần hiểu rõ và nắm vững quy tắc “Loại trừ chứng cứ phản bác” trong “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền”, tức là chú trọng tạo cơ hội cho người hành vi biện hộ, phản bác hoặc cung cấp chứng cứ phản biện; nếu có chứng cứ rõ ràng chứng minh người hành vi không biết nguồn gốc và tính chất của đối tượng hành vi, thì suy đoán không thành lập, không được xác định là tội rửa tiền theo pháp luật. Cần chú ý rằng, bất kể tiêu chuẩn và phương pháp xác định nào, mức độ rõ biết chỉ cần chứng minh người hành vi biết hoặc đáng lẽ phải biết nguồn gốc của đối tượng rửa tiền xuất phát từ bảy loại tội phạm trên đầu nguồn.
Thứ tư, trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo, xác định chủ quan rõ biết cần đặc biệt chú ý đến đặc điểm của tiền ảo. Tiền ảo không có vị trí pháp lý ngang bằng với tiền pháp định, không có khả năng thanh toán pháp lý, không thể và không nên coi là tiền tệ lưu thông trên thị trường. Các loại tiền ổn định như stablecoin hiện nay chưa thể đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về nhận dạng khách hàng, phòng chống rửa tiền. Các hoạt động như đổi tiền pháp định sang tiền ảo và ngược lại đều thuộc hoạt động tài chính bất hợp pháp. Do đó, trong các vụ rửa tiền qua tiền ảo, có thể xem xét tổng hợp các yếu tố như hành vi chuyển, chuyển đổi vốn qua tiền ảo, các tình huống bất thường trong giao dịch, tài khoản, số lượng, tần suất, đặc biệt là kinh nghiệm nghề nghiệp, thông tin tiếp xúc và nhận, mối quan hệ hoặc hồ sơ liên lạc với người phạm tội trên đầu nguồn để xác định chính xác mức độ chủ quan rõ biết của người hành vi.
Theo đó, trong ví dụ 1 và 2, chỉ dựa vào yếu tố bất thường trong hành vi giao dịch để suy đoán người hành vi rõ biết nguồn tiền còn có nghi vấn, để xác định rõ nguồn tiền xuất phát từ bảy loại tội phạm trên đầu nguồn cần có thêm nhiều chứng cứ hỗ trợ, do đó, quan điểm thứ hai trong thực tiễn tư pháp được xem là toàn diện hơn, hợp lý hơn.
Chủ đề 2: Xác định loại hành vi và tiêu chuẩn hoàn thành của tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo
Ví dụ 3:
Vương lấy 9 triệu nhân dân tệ tham nhũng của mình nhiều lần chuyển qua phương thức ngoại tuyến để mua U coin, sau đó bỏ trốn ra nước ngoài, nhờ Lý, người kinh doanh tiền ảo tại Mỹ, đổi toàn bộ U coin của mình thành đô la Mỹ, Lý thu phí dịch vụ 1,5%.
Ví dụ 4:
Trương trong nước lợi dụng huy động vốn trái phép và các hình thức khác để thu lợi 50 triệu nhân dân tệ, nhằm chuyển tài sản ra nước ngoài, đã thỏa thuận với Lý ở nước ngoài để Lý cung cấp dịch vụ rửa tiền qua tiền ảo, thu phí hoa hồng 15%. Trương dùng nhiều thẻ ngân hàng mua U coin tương đương, sau đó chuyển toàn bộ U coin trong ví sang tài khoản A của Lý đăng ký tại sàn giao dịch tiền ảo ở nước ngoài, giao dịch này để lại dấu vết trên blockchain. Lý lại qua nhiều lần “làm sạch” và trung chuyển, chuyển U coin đã “làm sạch” vào tài khoản B của sàn giao dịch tiền ảo ở quốc gia khác, rồi bán ra thành đô la Mỹ qua hình thức OTC ngoài thị trường, gửi vào tài khoản đô la Mỹ của Trương ở nước ngoài.
Trong thực tiễn, còn có tranh luận về loại hình rửa tiền qua tiền ảo và cách xác định tiêu chuẩn hoàn thành tội rửa tiền. Như đối với ví dụ 3 và 4.
Quan điểm thứ nhất cho rằng, khi Vương chuyển U coin vào ví kiểm soát của mình, Trương chuyển U coin vào ví A do Lý cung cấp, đều thuộc “chuyển dịch tài sản xuyên biên giới”, và đều đã hoàn thành. Chuyển dịch trên chuỗi của tiền ảo có tính tức thời, kỹ thuật, không biên giới, hành vi của người phạm tội đổi tiền phạm pháp thành U coin đã thực hiện kiểm soát hiệu quả đối với thu nhập phạm tội và đã “rửa” thành công, hành vi rửa tiền đã có tính xuyên biên giới khi U coin xảy ra chuyển dịch kỹ thuật.
Quan điểm thứ hai cho rằng, khi Vương, Trương đổi U coin thành tiền pháp định thì mới là hoàn thành. Chỉ khi chuyển đổi thành công tiền pháp định có tính phổ biến, như đô la Mỹ, thì thu nhập phạm tội mới thực sự “sạch”. Các bước đổi và chuyển U coin trước đó chỉ là trung gian, chỉ khi giá trị thu nhập phạm tội thực sự “được rửa sạch” mới coi là hoàn thành “làm sạch”. Quan điểm thứ ba cho rằng, cần thoát khỏi khái niệm biên giới vật lý, lấy việc tiền thoát khỏi khu vực pháp lý ban đầu và do người phạm tội kiểm soát thực tế làm tiêu chuẩn hoàn thành “chuyển dịch tài sản xuyên biên giới”. Khi Vương, Trương chuyển U coin vào ví ẩn danh không chịu sự quản lý của pháp luật nước ta, thì hậu quả nguy hại chính của rửa tiền đã xảy ra, và thời điểm này có thể xác định là đã hoàn thành tội phạm.
Vấn đề tranh luận trên tập trung vào:
Thứ nhất, cách xác định bản chất hành vi rửa tiền và tiêu chuẩn hoàn thành;
Thứ hai, loại hành vi rửa tiền qua tiền ảo và cách xác định tiêu chuẩn hoàn thành tội phạm. Qua thảo luận, đã hình thành các ý kiến xu hướng sau:
Về bản chất hành vi rửa tiền và tiêu chuẩn hoàn thành, cần nắm vững ba khía cạnh sau:
Thứ nhất, chính xác nắm bắt “che giấu, làm rõ nguồn gốc và tính chất của thu nhập và lợi nhuận của tội phạm” là bản chất của tội phạm. Trong thực tiễn, có những hiểu lầm giới hạn rửa tiền trong “làm rõ tiền bẩn” hoặc “thao túng qua các tổ chức tài chính”, cũng như xu hướng “nhấn mạnh phương thức, nhẹ đối tượng”. Thực tế, bất kỳ hành vi nào chuyển vị trí, chuyển đổi hình thái của thu nhập và lợi nhuận tội phạm đều thuộc phạm vi rửa tiền. Bộ luật Hình sự rõ ràng đánh giá riêng hành vi tự rửa tiền, nếu sau khi thực hiện tội phạm trên đầu nguồn, người phạm tội còn thực hiện các hành vi chuyển đổi, chuyển nhượng như mua nhà, mua xe, che giấu nguồn gốc và tính chất của thu nhập và lợi nhuận, có ý định và hành vi rửa tiền, thì coi là rửa tiền, không còn chỉ giới hạn trong hành vi tự rửa tiền của tội phạm trên đầu nguồn nữa.
Thứ hai, hành vi che giấu, làm rõ nguồn gốc và tính chất của thu nhập và lợi nhuận của tội phạm trong cấu thành tội rửa tiền đã hoàn thành. Thu nhập và lợi nhuận của tội phạm trải qua nhiều bước rửa, có thể hay không còn khả năng xác minh nguồn gốc và tính chất của chúng, mang tính tương đối, không ảnh hưởng đến việc xác định đã hoàn thành tội rửa tiền.
Thứ ba, cần kiên quyết trừng trị nghiêm khắc tội rửa tiền, bảo vệ an toàn tài chính quốc gia. Đối mặt với tình hình mới, các phương thức mới, đặc điểm mới của tội rửa tiền, cần nắm rõ đặc trưng bản chất và các yếu tố cấu thành chủ quan khách quan của hành vi rửa tiền trong các thủ đoạn phức tạp, đa tầng, đa dạng, nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh chống tội rửa tiền.
Về loại hình và tiêu chuẩn hoàn thành của tội rửa tiền qua tiền ảo, một mặt, tội rửa tiền áp dụng phương pháp “liệt kê + dự phòng”, phân loại các hành vi rửa tiền. Tổng thể, rửa tiền gồm hai loại hành vi chính là chuyển dịch, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm, cùng với một số hình thức cụ thể. Trong thực tiễn, do phần lớn hành vi chuyển tiền ra khỏi nước của người phạm tội qua tiền ảo, nên có quan điểm cho rằng đó thuộc loại “chuyển dịch tài sản xuyên biên giới” của rửa tiền. Tuy nhiên, cách hiểu này sẽ dẫn đến vấn đề xác định biên giới quốc gia và tiêu chuẩn hoàn thành. “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền” của “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền” quy định rõ, việc chuyển, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm qua hình thức giao dịch “tài sản ảo” là một trong các phương thức rửa tiền, nhằm giải quyết các tranh luận trên, đồng thời giúp xác định tiêu chuẩn hoàn thành tội rửa tiền qua tiền ảo.
Mặt khác, dựa trên quy định của “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền”, việc chuyển, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm qua hình thức giao dịch “tài sản ảo” đã đủ để coi là tội rửa tiền đã hoàn thành. Dù tiền ảo không có vị trí pháp lý và khả năng thanh toán pháp lý, nhưng dựa trên giá trị quy đổi thực tế, khả năng chi tiêu và thực tiễn liên quan, có tính chất tài sản nhất định, có thể xếp vào “tài sản ảo” quy định trong giải thích này. Hơn nữa, chỉ cần xảy ra giao dịch tài sản ảo, đã có thể sinh ra kết quả chuyển dịch, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm. Do đó, người phạm tội đổi tiền phạm pháp thành tiền ảo, tài sản truyền thống lập tức biến thành tài sản ảo trên chuỗi, hoàn thành chuyển vị trí và chuyển đổi hình thái, tội rửa tiền đã hoàn thành.
Dựa trên đó, trong ví dụ 3 và 4, cả ba quan điểm đều có những điểm chưa phù hợp. Hành vi của Vương, Trương thuộc dạng chuyển dịch, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm qua hình thức giao dịch “tài sản ảo”, khi họ đổi tiền phạm pháp thành tiền ảo, đã có thể xem là hoàn thành việc chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm, tội rửa tiền đã hoàn thành. Nếu xét đến hành vi của người phạm tội thực hiện việc gom, phân tán hoặc luân chuyển vốn qua các tài khoản khác để đổi, chuyển đổi, thì thời điểm hoàn thành tội phạm càng sớm hơn.
Chủ đề 3: Xác định tội phạm kinh doanh trái phép qua tiền ảo
Ví dụ 5:
Lý phát hiện mua bán tiền ảo có lợi nhuận, mở tài khoản trong và ngoài nước để thực hiện hoạt động “mua thấp bán cao” tiền ảo “chuyển đổi lợi nhuận”, dùng nhân dân tệ mua U coin giá thấp rồi bán ra bằng đô la Mỹ giá cao, hoặc mua U coin giá thấp bằng đô la Mỹ rồi bán ra bằng nhân dân tệ giá cao, trong nhiều năm thu lợi 1.000 nhân dân tệ.
Ví dụ 6:
Hồ kinh doanh mua bán tiền ảo tại Mỹ, có khách hàng Trung Quốc cần đổi đô la, có khách hàng Mỹ cần đổi nhân dân
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Xung quanh tội phạm tiền điện tử "cùng vụ nhưng xử khác nhau"? Bản ghi chú hội thảo của Tòa án Nhị trung Thượng Hải đã đưa ra câu trả lời
null
Chủ biên | Trác Quân, Tòa án Nhị Trung Thượng Hải
Biên tập nội dung | Lý Phùng, Từ Hán Thành
Biên tập trang | Chu Yên Vũ
Ngày 25 tháng 11 năm 2025, Hội Nghiên cứu Luật Hình sự Trung Quốc, Tòa án Nhân dân Tối cao Thượng Hải hướng dẫn, Tòa án Nhị Trung Thượng Hải phối hợp cùng Khoa Luật Đại học Nhân dân Trung Quốc đồng tổ chức Phiên thứ tư “Chí Chính · Lý thuyết Thực tiễn Song hành” Hội thảo Phán quyết Hình sự (nhấp xem) tại Tòa án Nhị Trung Thượng Hải. Hội thảo tập trung vào chủ đề “Thống nhất pháp lý trong các vụ án phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo”, sử dụng hình thức “Lý thuyết thực tiễn 2+2” và thảo luận đối thoại. Dưới đây là nội dung tổng hợp của hội thảo:
Chủ đề 1: Xác định “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo
Ví dụ 1:
Cai có trong tay lượng lớn U coin, biết qua mạng có người mua U coin với giá cao hơn thị trường 10%, liền liên hệ người mua để bán toàn bộ U coin, thu lợi 1 triệu nhân dân tệ. Sau đó xác định nguồn tiền mua U coin của người mua là từ lừa đảo huy động vốn, Cai khai biết hành vi mua bán U coin trên mạng có điểm bất thường.
Ví dụ 2:
Dương mua U coin trên một nền tảng với giá bình thường, sau đó dùng phần mềm nhắn tin Telegram tìm người có nhu cầu đổi U coin, rồi bán với giá cao hơn thị trường 5 phân mỗi U coin. Trong vòng 6 tháng, Dương đã thực hiện hơn 10.000 giao dịch U coin với nhiều người, thu lợi 1,2 triệu nhân dân tệ. Sau đó xác định, trong số tiền Dương bán U coin có 480.000 nhân dân tệ nguồn gốc từ lừa đảo vay mượn của người khác.
Trong thực tiễn, về cách xác định “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo còn có tranh luận. Ví dụ như đối với ví dụ 1 và ví dụ 2,
Quan điểm thứ nhất cho rằng, dựa trên quy luật nhận thức chủ quan đối với khách quan, việc xác định “Chủ quan rõ biết” trong tội rửa tiền nên kết hợp hành vi khách quan của người phạm tội và lý trí thông thường để suy đoán. Trong ví dụ 1, Cai rõ ràng nhận thức được tính bất thường của hành vi giao dịch, đồng thời mức giá chênh lệch cao vượt quá logic thương mại bình thường; trong ví dụ 2, Dương sử dụng phương thức giao dịch tần suất cao, nhỏ lẻ, ẩn danh để liên tục kiếm lợi ổn định, có đặc điểm điển hình của “chạy phân” rửa tiền, cộng thêm các đặc điểm như số lượng và tần suất giao dịch U coin của Cai và Dương, có thể suy đoán hai người có thể biết nguồn tiền giao dịch U coin xuất phát từ các tội phạm lừa đảo tài chính hoặc các tội phạm trên đầu nguồn khác và lợi nhuận của chúng.
Quan điểm thứ hai cho rằng, cần đánh giá toàn diện “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo. Trong ví dụ 1, cảm nhận của Cai về tính bất thường của hành vi không đồng nghĩa với việc rõ biết nguồn tiền từ bảy loại thu nhập tội phạm trên đầu nguồn và lợi nhuận của chúng; trong ví dụ 2, Dương thực hiện các giao dịch nhỏ lẻ, tần suất cao, kiếm lời chênh lệch nhỏ, chưa rõ vượt quá phạm vi hợp lý, chưa đạt mức có thể suy đoán rõ biết. Do đó, trong trường hợp không có chứng cứ chứng minh hành vi có sự thỏa thuận trước, cảnh báo rõ ràng, chỉ thị đặc biệt, liên lạc bất thường, cùng với việc xem xét bối cảnh giao dịch, kinh nghiệm nghề nghiệp, mối quan hệ với người phạm tội trên đầu nguồn, có hay không thực hiện nghĩa vụ kiểm tra hợp lý, cần thận trọng xác định hành vi có chủ quan rõ biết hay không, nhằm tránh quy tội khách quan.
Vấn đề tranh luận trên tập trung vào:
Thứ nhất, “Chủ quan rõ biết” có còn là nội dung nhận thức chủ quan của tội rửa tiền hay không;
Thứ hai, cách xác định tiêu chuẩn và phương pháp “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo. Qua thảo luận, đã hình thành các ý kiến xu hướng sau:
Từ ngày 1 tháng 3 năm 2021, “Sửa đổi Bộ luật Hình sự (mười một)” đã có những sửa đổi quan trọng đối với các điều khoản về tội rửa tiền, loại bỏ các thuật ngữ như “rõ biết” trong điều khoản cũ, thường được hiểu là để phù hợp với yêu cầu sửa đổi luật hình sự về tội phạm hóa hành vi rửa tiền, đồng thời không làm thay đổi cấu trúc tội phạm của tội rửa tiền là tội cố ý, cũng không giảm tiêu chuẩn chứng minh các yếu tố chủ quan trong cấu thành tội phạm này. Dựa trên quy định chung về tội cố ý trong Bộ luật Hình sự và yêu cầu trách nhiệm, “Chủ quan rõ biết” vẫn là yếu tố bắt buộc của tội rửa tiền, yêu cầu người hành vi phải biết hoặc đáng lẽ phải biết đối tượng che giấu, che đậy là nguồn gốc của bảy loại thu nhập tội phạm trên đầu nguồn và lợi nhuận của chúng. Nếu người hành vi thực sự không rõ nguồn gốc và tính chất của đối tượng hành vi, thì không cấu thành tội rửa tiền. Do tội rửa tiền liên quan đặc biệt đến việc che giấu, che đậy thu nhập tội phạm và lợi nhuận của tội phạm, khi hai tội này đồng phạm, cần ưu tiên áp dụng tội rửa tiền. Ngoài ra, nếu không thể suy đoán rằng người hành vi phải biết đối tượng che giấu, che đậy là thu nhập tội phạm trên đầu nguồn và lợi nhuận của chúng, thì không cấu thành tội rửa tiền; nhưng dựa trên biểu hiện hành vi bất thường và các căn cứ khác, có thể suy đoán người hành vi phải biết đối tượng che giấu, che đậy là thu nhập tội phạm và lợi nhuận của chúng, thì có thể cấu thành tội che giấu, che đậy thu nhập tội phạm và lợi nhuận của tội phạm.
Về tiêu chuẩn và phương pháp xác định “Chủ quan rõ biết” trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo, cần nắm vững bốn khía cạnh sau:
Thứ nhất, yếu tố “Chủ quan rõ biết” trong tội tự rửa tiền không cần đặc biệt chứng minh. Người hành vi thực hiện bảy loại tội phạm trên đầu nguồn theo quy định của Bộ luật Hình sự, rồi tiếp tục thực hiện hành vi che giấu, che đậy thu nhập và lợi nhuận của tội phạm, rõ ràng biết nguồn gốc và tính chất của đối tượng rửa tiền. Nhưng đối với rửa tiền giúp người khác, thì cần dựa trên quy tắc xét xử chứng cứ để đánh giá xem người hành vi có chủ quan biết hoặc đáng lẽ phải biết đối tượng che giấu, che đậy là thu nhập tội phạm trên đầu nguồn và lợi nhuận của chúng hay không.
Thứ hai, “Chủ quan rõ biết” trong tội giúp người khác rửa tiền gồm hai loại: “biết hoặc đáng lẽ phải biết”. Không bao gồm “có thể biết”, cũng không thể dựa vào cảm giác bất thường của hành vi để xác định chủ quan rõ biết. Để đánh giá người hành vi có chủ quan rõ biết hay không, trong thực tiễn thường dùng phương pháp chứng cứ và suy đoán thực tế. Từ ngày 20 tháng 8 năm 2024, “Giải thích về việc thi hành luật trong xử lý các vụ án hình sự rửa tiền” của Tòa án Nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao (sau đây gọi là “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền”) đã duy trì mô hình “Suy đoán thực tế phản bác được”. Việc xác định người hành vi biết nguồn gốc và tính chất của đối tượng rửa tiền chủ yếu dựa vào lời khai, lời khai của đồng phạm hoặc nhân chứng, hồ sơ liên lạc, các chứng cứ trực tiếp khác; còn việc xác định người hành vi “đáng lẽ phải biết” thì dựa vào phương pháp “suy đoán thực tế phản bác được”, tức dựa trên thông tin người hành vi tiếp xúc và nhận, tình hình xử lý các khoản thu nhập tội phạm, loại, số lượng, phương thức chuyển đổi, chuyển nhượng của thu nhập tội phạm, các tình huống bất thường trong giao dịch và tài khoản, kết hợp với kinh nghiệm nghề nghiệp, mối quan hệ với người phạm tội trên đầu nguồn và các chứng cứ khác của toàn bộ vụ án để đánh giá, xét đoán.
Thứ ba, suy đoán thực tế không phải là giả định pháp lý, mà là phương pháp chứng minh tư pháp phù hợp với quy luật khách quan. Dựa trên các thực tế cơ sở thường là “tiền đề” và “hậu quả” của vụ án, phải xác minh rõ ràng, không dựa vào suy đoán để tránh “suy đoán kép”. Dựa trên các thực tế cơ sở và chứng cứ, vận dụng kiến thức thông thường, lý trí, lý lẽ thông thường để hình thành thực tế suy đoán. Để đảm bảo độ tin cậy của phương pháp suy đoán thực tế, nhằm tránh các trường hợp đặc biệt hoặc ngoại lệ, cần hiểu rõ và nắm vững quy tắc “Loại trừ chứng cứ phản bác” trong “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền”, tức là chú trọng tạo cơ hội cho người hành vi biện hộ, phản bác hoặc cung cấp chứng cứ phản biện; nếu có chứng cứ rõ ràng chứng minh người hành vi không biết nguồn gốc và tính chất của đối tượng hành vi, thì suy đoán không thành lập, không được xác định là tội rửa tiền theo pháp luật. Cần chú ý rằng, bất kể tiêu chuẩn và phương pháp xác định nào, mức độ rõ biết chỉ cần chứng minh người hành vi biết hoặc đáng lẽ phải biết nguồn gốc của đối tượng rửa tiền xuất phát từ bảy loại tội phạm trên đầu nguồn.
Thứ tư, trong các vụ phạm tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo, xác định chủ quan rõ biết cần đặc biệt chú ý đến đặc điểm của tiền ảo. Tiền ảo không có vị trí pháp lý ngang bằng với tiền pháp định, không có khả năng thanh toán pháp lý, không thể và không nên coi là tiền tệ lưu thông trên thị trường. Các loại tiền ổn định như stablecoin hiện nay chưa thể đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về nhận dạng khách hàng, phòng chống rửa tiền. Các hoạt động như đổi tiền pháp định sang tiền ảo và ngược lại đều thuộc hoạt động tài chính bất hợp pháp. Do đó, trong các vụ rửa tiền qua tiền ảo, có thể xem xét tổng hợp các yếu tố như hành vi chuyển, chuyển đổi vốn qua tiền ảo, các tình huống bất thường trong giao dịch, tài khoản, số lượng, tần suất, đặc biệt là kinh nghiệm nghề nghiệp, thông tin tiếp xúc và nhận, mối quan hệ hoặc hồ sơ liên lạc với người phạm tội trên đầu nguồn để xác định chính xác mức độ chủ quan rõ biết của người hành vi.
Theo đó, trong ví dụ 1 và 2, chỉ dựa vào yếu tố bất thường trong hành vi giao dịch để suy đoán người hành vi rõ biết nguồn tiền còn có nghi vấn, để xác định rõ nguồn tiền xuất phát từ bảy loại tội phạm trên đầu nguồn cần có thêm nhiều chứng cứ hỗ trợ, do đó, quan điểm thứ hai trong thực tiễn tư pháp được xem là toàn diện hơn, hợp lý hơn.
Chủ đề 2: Xác định loại hành vi và tiêu chuẩn hoàn thành của tội rửa tiền liên quan đến tiền ảo
Ví dụ 3:
Vương lấy 9 triệu nhân dân tệ tham nhũng của mình nhiều lần chuyển qua phương thức ngoại tuyến để mua U coin, sau đó bỏ trốn ra nước ngoài, nhờ Lý, người kinh doanh tiền ảo tại Mỹ, đổi toàn bộ U coin của mình thành đô la Mỹ, Lý thu phí dịch vụ 1,5%.
Ví dụ 4:
Trương trong nước lợi dụng huy động vốn trái phép và các hình thức khác để thu lợi 50 triệu nhân dân tệ, nhằm chuyển tài sản ra nước ngoài, đã thỏa thuận với Lý ở nước ngoài để Lý cung cấp dịch vụ rửa tiền qua tiền ảo, thu phí hoa hồng 15%. Trương dùng nhiều thẻ ngân hàng mua U coin tương đương, sau đó chuyển toàn bộ U coin trong ví sang tài khoản A của Lý đăng ký tại sàn giao dịch tiền ảo ở nước ngoài, giao dịch này để lại dấu vết trên blockchain. Lý lại qua nhiều lần “làm sạch” và trung chuyển, chuyển U coin đã “làm sạch” vào tài khoản B của sàn giao dịch tiền ảo ở quốc gia khác, rồi bán ra thành đô la Mỹ qua hình thức OTC ngoài thị trường, gửi vào tài khoản đô la Mỹ của Trương ở nước ngoài.
Trong thực tiễn, còn có tranh luận về loại hình rửa tiền qua tiền ảo và cách xác định tiêu chuẩn hoàn thành tội rửa tiền. Như đối với ví dụ 3 và 4.
Quan điểm thứ nhất cho rằng, khi Vương chuyển U coin vào ví kiểm soát của mình, Trương chuyển U coin vào ví A do Lý cung cấp, đều thuộc “chuyển dịch tài sản xuyên biên giới”, và đều đã hoàn thành. Chuyển dịch trên chuỗi của tiền ảo có tính tức thời, kỹ thuật, không biên giới, hành vi của người phạm tội đổi tiền phạm pháp thành U coin đã thực hiện kiểm soát hiệu quả đối với thu nhập phạm tội và đã “rửa” thành công, hành vi rửa tiền đã có tính xuyên biên giới khi U coin xảy ra chuyển dịch kỹ thuật.
Quan điểm thứ hai cho rằng, khi Vương, Trương đổi U coin thành tiền pháp định thì mới là hoàn thành. Chỉ khi chuyển đổi thành công tiền pháp định có tính phổ biến, như đô la Mỹ, thì thu nhập phạm tội mới thực sự “sạch”. Các bước đổi và chuyển U coin trước đó chỉ là trung gian, chỉ khi giá trị thu nhập phạm tội thực sự “được rửa sạch” mới coi là hoàn thành “làm sạch”. Quan điểm thứ ba cho rằng, cần thoát khỏi khái niệm biên giới vật lý, lấy việc tiền thoát khỏi khu vực pháp lý ban đầu và do người phạm tội kiểm soát thực tế làm tiêu chuẩn hoàn thành “chuyển dịch tài sản xuyên biên giới”. Khi Vương, Trương chuyển U coin vào ví ẩn danh không chịu sự quản lý của pháp luật nước ta, thì hậu quả nguy hại chính của rửa tiền đã xảy ra, và thời điểm này có thể xác định là đã hoàn thành tội phạm.
Vấn đề tranh luận trên tập trung vào:
Thứ nhất, cách xác định bản chất hành vi rửa tiền và tiêu chuẩn hoàn thành;
Thứ hai, loại hành vi rửa tiền qua tiền ảo và cách xác định tiêu chuẩn hoàn thành tội phạm. Qua thảo luận, đã hình thành các ý kiến xu hướng sau:
Về bản chất hành vi rửa tiền và tiêu chuẩn hoàn thành, cần nắm vững ba khía cạnh sau:
Thứ nhất, chính xác nắm bắt “che giấu, làm rõ nguồn gốc và tính chất của thu nhập và lợi nhuận của tội phạm” là bản chất của tội phạm. Trong thực tiễn, có những hiểu lầm giới hạn rửa tiền trong “làm rõ tiền bẩn” hoặc “thao túng qua các tổ chức tài chính”, cũng như xu hướng “nhấn mạnh phương thức, nhẹ đối tượng”. Thực tế, bất kỳ hành vi nào chuyển vị trí, chuyển đổi hình thái của thu nhập và lợi nhuận tội phạm đều thuộc phạm vi rửa tiền. Bộ luật Hình sự rõ ràng đánh giá riêng hành vi tự rửa tiền, nếu sau khi thực hiện tội phạm trên đầu nguồn, người phạm tội còn thực hiện các hành vi chuyển đổi, chuyển nhượng như mua nhà, mua xe, che giấu nguồn gốc và tính chất của thu nhập và lợi nhuận, có ý định và hành vi rửa tiền, thì coi là rửa tiền, không còn chỉ giới hạn trong hành vi tự rửa tiền của tội phạm trên đầu nguồn nữa.
Thứ hai, hành vi che giấu, làm rõ nguồn gốc và tính chất của thu nhập và lợi nhuận của tội phạm trong cấu thành tội rửa tiền đã hoàn thành. Thu nhập và lợi nhuận của tội phạm trải qua nhiều bước rửa, có thể hay không còn khả năng xác minh nguồn gốc và tính chất của chúng, mang tính tương đối, không ảnh hưởng đến việc xác định đã hoàn thành tội rửa tiền.
Thứ ba, cần kiên quyết trừng trị nghiêm khắc tội rửa tiền, bảo vệ an toàn tài chính quốc gia. Đối mặt với tình hình mới, các phương thức mới, đặc điểm mới của tội rửa tiền, cần nắm rõ đặc trưng bản chất và các yếu tố cấu thành chủ quan khách quan của hành vi rửa tiền trong các thủ đoạn phức tạp, đa tầng, đa dạng, nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh chống tội rửa tiền.
Về loại hình và tiêu chuẩn hoàn thành của tội rửa tiền qua tiền ảo, một mặt, tội rửa tiền áp dụng phương pháp “liệt kê + dự phòng”, phân loại các hành vi rửa tiền. Tổng thể, rửa tiền gồm hai loại hành vi chính là chuyển dịch, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm, cùng với một số hình thức cụ thể. Trong thực tiễn, do phần lớn hành vi chuyển tiền ra khỏi nước của người phạm tội qua tiền ảo, nên có quan điểm cho rằng đó thuộc loại “chuyển dịch tài sản xuyên biên giới” của rửa tiền. Tuy nhiên, cách hiểu này sẽ dẫn đến vấn đề xác định biên giới quốc gia và tiêu chuẩn hoàn thành. “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền” của “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền” quy định rõ, việc chuyển, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm qua hình thức giao dịch “tài sản ảo” là một trong các phương thức rửa tiền, nhằm giải quyết các tranh luận trên, đồng thời giúp xác định tiêu chuẩn hoàn thành tội rửa tiền qua tiền ảo.
Mặt khác, dựa trên quy định của “Giải thích về xử lý các vụ án rửa tiền”, việc chuyển, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm qua hình thức giao dịch “tài sản ảo” đã đủ để coi là tội rửa tiền đã hoàn thành. Dù tiền ảo không có vị trí pháp lý và khả năng thanh toán pháp lý, nhưng dựa trên giá trị quy đổi thực tế, khả năng chi tiêu và thực tiễn liên quan, có tính chất tài sản nhất định, có thể xếp vào “tài sản ảo” quy định trong giải thích này. Hơn nữa, chỉ cần xảy ra giao dịch tài sản ảo, đã có thể sinh ra kết quả chuyển dịch, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm. Do đó, người phạm tội đổi tiền phạm pháp thành tiền ảo, tài sản truyền thống lập tức biến thành tài sản ảo trên chuỗi, hoàn thành chuyển vị trí và chuyển đổi hình thái, tội rửa tiền đã hoàn thành.
Dựa trên đó, trong ví dụ 3 và 4, cả ba quan điểm đều có những điểm chưa phù hợp. Hành vi của Vương, Trương thuộc dạng chuyển dịch, chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm qua hình thức giao dịch “tài sản ảo”, khi họ đổi tiền phạm pháp thành tiền ảo, đã có thể xem là hoàn thành việc chuyển đổi thu nhập và lợi nhuận của tội phạm, tội rửa tiền đã hoàn thành. Nếu xét đến hành vi của người phạm tội thực hiện việc gom, phân tán hoặc luân chuyển vốn qua các tài khoản khác để đổi, chuyển đổi, thì thời điểm hoàn thành tội phạm càng sớm hơn.
Chủ đề 3: Xác định tội phạm kinh doanh trái phép qua tiền ảo
Ví dụ 5:
Lý phát hiện mua bán tiền ảo có lợi nhuận, mở tài khoản trong và ngoài nước để thực hiện hoạt động “mua thấp bán cao” tiền ảo “chuyển đổi lợi nhuận”, dùng nhân dân tệ mua U coin giá thấp rồi bán ra bằng đô la Mỹ giá cao, hoặc mua U coin giá thấp bằng đô la Mỹ rồi bán ra bằng nhân dân tệ giá cao, trong nhiều năm thu lợi 1.000 nhân dân tệ.
Ví dụ 6:
Hồ kinh doanh mua bán tiền ảo tại Mỹ, có khách hàng Trung Quốc cần đổi đô la, có khách hàng Mỹ cần đổi nhân dân