Từ hướng dẫn thi hành về tiền điện tử của Tòa án nhân dân tối cao Thượng Hải: Ba vấn đề thực tế trong xử lý pháp lý tiền điện tử trong thực tiễn

Tác giả: Luật sư Tiêu Thư Vĩ

Liên kết gốc:

Thông cáo: Bài viết này là nội dung được sao chép, độc giả có thể truy cập liên kết gốc để có thêm thông tin. Nếu tác giả có bất kỳ ý kiến nào về hình thức sao chép, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi, chúng tôi sẽ thực hiện các điều chỉnh theo yêu cầu của tác giả. Việc sao chép chỉ nhằm mục đích chia sẻ thông tin, không cấu thành bất kỳ lời khuyên đầu tư nào, không đại diện cho quan điểm và lập trường của Wu.

Toàn văn như sau:

Trong các vụ án hình sự liên quan đến tiền ảo, do thiếu căn cứ pháp lý rõ ràng, việc xử lý tư pháp đối với tiền ảo luôn là vấn đề gây tranh cãi trong thực tiễn.

Ngày 9 tháng 2 năm 2026, Tòa án Nhân dân Tối cao thành phố Thượng Hải đã ban hành “Hướng dẫn về việc chuẩn hóa công việc thi hành tài sản ảo trên mạng (thí điểm)”, đây là lần đầu tiên trong hệ thống thi hành của tòa án, một tòa án cấp cao đưa ra quy định hệ thống về toàn bộ quy trình thi hành tài sản ảo. Hướng dẫn này đã đưa tiền ảo vào phạm vi tài sản có thể thi hành.

Nhưng từ góc độ thực tiễn xử lý vụ án của luật sư, mặc dù tài liệu này đã quy định hệ thống về các khâu tạm giữ, bảo quản, xử lý tiền ảo trong giai đoạn thi hành, nhưng đối với các vấn đề thường gặp trong thực tiễn, vẫn chưa cung cấp được lộ trình giải quyết rõ ràng. Bài viết này sẽ kết hợp Hướng dẫn này và thực tiễn xử lý vụ án, bàn về ba vấn đề đau đầu trong quá trình xử lý tư pháp đối với tiền ảo.

1 Tiền ảo liên quan thường bị cơ quan công an xử lý trước trong giai đoạn điều tra

Trong các vụ án hình sự liên quan đến tiền ảo, việc cơ quan công an xử lý tiền ảo liên quan trong giai đoạn điều tra khá phổ biến, lý do thường là do giá cả biến động lớn, khó bảo quản, và cần phải chuyển đổi thành tiền để bồi thường cho nạn nhân.

Nhưng vấn đề của cách làm này là: trong khi chưa có phán quyết của tòa án xác nhận tội lỗi và số tiền liên quan chưa được xác định, đã xử lý tiền ảo liên quan trước.

Lúc này, vụ án vẫn đang ở giai đoạn đầu của tố tụng hình sự. Hành vi có cấu thành tội phạm hay không, thuộc tội danh nào, vẫn chưa được xác định; tiền ảo liên quan thực sự có nên được coi là tài sản bất hợp pháp hay tài sản hợp pháp, có đạt tiêu chuẩn truy cứu hay không, cũng chưa được làm rõ; các chứng cứ liên quan vẫn đang trong quá trình thu thập và xác minh thêm.

Việc xử lý tiền ảo trong giai đoạn này, về bản chất đã thực hiện một hành vi xử lý tài sản chưa hoàn tất đánh giá pháp lý.

Điều quan trọng hơn là, việc xử lý này có tính不可逆性: một khi tiền ảo đã được chuyển đổi thành tiền, rất khó quay lại, khi kết luận vụ án thay đổi, chẳng hạn như không cấu thành tội phạm, thì tiền ảo đã được xử lý không thể khôi phục lại trạng thái ban đầu.

Đồng thời, trong một số vụ án mà luật sư Tiêu xử lý, có thể thấy, việc đánh giá vụ án thực tế bị ảnh hưởng bởi kết quả xử lý hiện có: ngay cả khi có tranh cãi về việc xác định tội danh hay không, trong bối cảnh tài sản liên quan đã bị xử lý, không gian để đưa ra xác định vô tội sẽ bị thu hẹp rõ rệt. Về vấn đề này, luật sư Tiêu cũng đã từng thảo luận trong bài viết “Không có phán quyết của tòa án, cơ quan công an không nên xử lý tiền ảo liên quan!”

Hạn chế của Hướng dẫn lần này nằm ở chỗ:

Thứ nhất, chỉ quy định cho giai đoạn thi hành, không thể ràng buộc vấn đề xử lý trước phổ biến trong giai đoạn điều tra;

Thứ hai, ngay cả trong giai đoạn thi hành, Hướng dẫn cũng không đề cập đến vấn đề cốt lõi “không thể quay lại sau khi xử lý” - trong trường hợp hủy vụ án, không truy cứu hoặc tuyên bố vô tội, tài sản đã xử lý sẽ được hoàn trả như thế nào, vẫn không có quy định rõ ràng.

2 Lộ trình xử lý không thống nhất, định giá không nhất quán, ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng tội danh

1, Trong các vụ án cụ thể, phương thức xử lý tiền ảo liên quan không thống nhất.

Từ thực tiễn xử lý vụ án, cơ quan công an có những lộ trình xử lý tiền ảo khác nhau, có nơi thông qua kênh giao dịch OTC với U thương nhân trực tiếp chuyển đổi, có nơi xử lý qua sàn giao dịch quốc tế, có nơi do tổ chức bên thứ ba thực hiện, cũng có trường hợp để cho các bên tự xử lý và chuyển đổi;

Từ góc độ thủ tục, có nơi đã thực hiện các thủ tục phê duyệt và hình thành hồ sơ bằng văn bản, có nơi chỉ có một giấy “giải thích tình hình” đơn giản mô tả quá trình xử lý.

Hiện tại, việc cơ quan công an ủy thác cho tổ chức bên thứ ba tham gia xử lý đã trở nên khá phổ biến. Trong thực tiễn, các tổ chức liên quan thường can thiệp dưới danh nghĩa “dịch vụ kỹ thuật” hoặc “hỗ trợ xử lý”, tỷ lệ chi phí chênh lệch rất lớn, trong một số vụ án, chi phí xử lý lên tới 15% đến 30% số tiền liên quan. Trong bối cảnh số tiền liên quan thường lên đến hàng chục triệu, hàng trăm triệu, điều này có nghĩa là có chi phí xử lý khổng lồ.

Theo báo cáo của Reuters, một công ty công nghệ ở Thâm Quyến đã đại diện cho nhiều chính quyền địa phương xử lý hơn 3 tỷ NDT tiền mã hóa kể từ năm 2018. Nhưng từ tình hình hiện tại, các bên thứ ba này không phải là chủ thể xử lý tư pháp, tiêu chuẩn đủ điều kiện, điều kiện gia nhập và ranh giới trách nhiệm của họ không rõ ràng.

2, So với sự đa dạng của lộ trình xử lý và thiếu quy định thống nhất, vấn đề định giá tiền ảo càng nổi bật.

Dựa trên kinh nghiệm trao đổi của luật sư Tiêu với nhiều nhân viên xử lý vụ án trên toàn quốc, tiêu chuẩn xác định cùng một loại tiền trong các vụ án khác nhau không nhất quán: có nơi lấy giá vào ngày tạm giữ làm chuẩn, có nơi tính theo giá thực tế biến giá, có nơi tham khảo thời điểm xảy ra vụ án, cũng có nơi lấy chi phí mua của các bên làm căn cứ. Nguồn gốc giá cũng không thống nhất, có thể đến từ giá trung bình của sàn giao dịch, giá giao dịch cụ thể, báo giá của bên thứ ba, thậm chí có trường hợp được xác định nội bộ.

Về thời gian cũng thiếu tiêu chuẩn thống nhất. Có nơi xử lý ngay sau khi tạm giữ, có nơi thì trì hoãn vài tháng hoặc lâu hơn, trong khi thời điểm xử lý khác nhau, thường dẫn đến sự khác biệt rõ rệt trong giá tiền.

Trong việc xác định giá tham khảo, thiếu quy định thống nhất, tình trạng giá cả quá cao hoặc quá thấp đều xuất hiện. Một khi giá được áp dụng, nó sẽ trực tiếp tương ứng với việc xác định số tiền liên quan, từ đó ảnh hưởng đến việc định tội và kết quả tuyên án.

Đối với các vấn đề nêu trên, Điều 18 của Hướng dẫn cố gắng xây dựng cơ chế xác định giá thông qua lộ trình “giá thị trường - giá thỏa thuận - hỏi giá - đánh giá”, và đưa vào các quy định như “giá tham khảo của nhà cung cấp dịch vụ mạng”, “giá giao dịch trực tuyến” để cung cấp khung cho việc xác định giá.

Nhưng từ góc độ thực thi, vấn đề cốt lõi vẫn chưa được giải quyết: mối quan hệ giữa giá trị mà việc định tội dựa vào và giá thực tế xử lý vẫn chưa được làm rõ; các khái niệm quan trọng như “giá thị trường”, “giá giao dịch trực tuyến” thiếu định nghĩa cụ thể; tiêu chuẩn áp dụng cho các quy trình như đấu giá, biến giá cũng chưa được chi tiết hóa.

Đồng thời, đối với các trường hợp các bên không công nhận việc xác định giá, vẫn thiếu lộ trình cứu trợ rõ ràng.

3 Sự hợp tác với các sàn giao dịch quốc tế thiếu sự hỗ trợ quy định, việc thi hành vẫn dừng lại ở “có thể đóng băng, khó chuyển nhượng”

Trong nhiều vụ án, tiền ảo liên quan thực tế được lưu trữ trong tài khoản của các sàn giao dịch tập trung nước ngoài. Nhưng từ tình hình thi hành hiện tại, cơ quan tư pháp vẫn còn hạn chế trong việc kiểm soát loại tài sản này.

Dựa trên kinh nghiệm thực tiễn, nếu có sự hợp tác từ bị cáo, tài sản liên quan có thể được chuyển sang tài khoản chỉ định để hoàn tất việc xử lý; nhưng trong trường hợp bị cáo không hợp tác, thường chỉ có thể thực hiện việc đóng băng tài khoản, mà khó có thể trực tiếp chuyển nhượng tiền ảo.

Về vấn đề này, luật sư Tiêu cũng đã từng viết bài thảo luận chuyên đề trong các vụ án liên quan ( “Tiền ảo bị đóng băng bởi tư pháp, nếu các bên không hợp tác, có thể thi hành cưỡng chế không?” ).

Từ góc độ kỹ thuật, các cơ quan tư pháp của chúng ta có thể thực hiện việc đóng băng tài khoản thông qua việc gửi thư hoặc yêu cầu hỗ trợ, nhưng không thể trực tiếp thực hiện việc khấu trừ cưỡng chế đối với các sàn giao dịch nước ngoài; từ góc độ pháp luật, các sàn giao dịch nước ngoài không chịu sự ràng buộc trực tiếp của quyền tài phán tư pháp của chúng ta, mức độ hợp tác của họ phụ thuộc vào chính sách tuân thủ, sự sắp xếp hỗ trợ tư pháp và mức độ công nhận danh tính của chủ thể yêu cầu.

Nhưng trong thực tế, vẫn còn một loạt vấn đề cụ thể hơn. Ví dụ, thiếu cơ chế kiểm tra danh tính và niềm tin ổn định giữa các sàn giao dịch nước ngoài, không có kênh liên lạc thống nhất; trong quá trình nộp tài liệu thi hành, cũng có lo ngại về việc lộ thông tin; nếu sàn giao dịch từ chối hợp tác hoặc thời gian phản hồi quá dài, thiếu kế hoạch ứng phó rõ ràng.

Mặc dù Hướng dẫn không quy định trực tiếp về cơ chế hợp tác với các sàn giao dịch nước ngoài, nhưng thông qua Điều 17, Điều 20, Điều 22, đã để lại một khoảng trống cho lộ trình “ủy thác trong nước, xử lý nước ngoài, hồi lưu khép kín”. Mô hình này đã có nền tảng thực tiễn trong một số vụ án. Ví dụ, trước khi Hướng dẫn được công bố, Tòa án Nhân dân quận Bảo Sơn, Thượng Hải đã thành công trong việc xử lý hơn 90.000 đồng FIL theo mô hình này.

Nhưng từ góc độ quy định, “xử lý nước ngoài” vẫn chưa hình thành được cơ chế có thể thực hiện được. Ví dụ, tiêu chuẩn lựa chọn sàn giao dịch nước ngoài, quy trình phê duyệt xử lý, yêu cầu đủ điều kiện của tổ chức bên thứ ba và quy định về cách xác định giá giao dịch nước ngoài đều chưa được làm rõ.

Đối với các trường hợp thi hành không thành công, như khi sàn giao dịch nước ngoài không hợp tác, phản hồi chậm trễ, hoặc xảy ra giá bất thường, rủi ro tài sản trong quá trình giao dịch, cũng chưa quy định lộ trình cứu trợ tương ứng và cơ chế trách nhiệm.

Ngoài ra, Điều 22 của Hướng dẫn tuy đã đưa ra yêu cầu nguyên tắc đối với quản lý ngoại hối, nhưng chưa chi tiết hóa quy trình cụ thể. Trong thực tiễn, các lộ trình phê duyệt, yêu cầu tài liệu và thời gian liên quan đến việc hồi lưu vốn xuyên biên giới vẫn phụ thuộc nhiều vào sự điều phối của từng vụ án.

Trong bối cảnh nêu trên, việc xử lý tài sản liên quan đến các sàn giao dịch nước ngoài vẫn chủ yếu phụ thuộc vào sự hợp tác của bị cáo và kinh nghiệm xử lý từng vụ án, chưa hình thành được cơ chế thi hành ổn định và có thể dự đoán.

4 Kết luận

Từ chính quy trình thi hành, Hướng dẫn này đã đưa ra quy định khá rõ ràng về việc tạm giữ và bảo quản tiền ảo, điều này có ý nghĩa thực tiễn trong giai đoạn hiện tại.

Nhưng từ thực tiễn xử lý vụ án, việc xử lý tư pháp đối với tiền ảo thường không diễn ra ở giai đoạn thi hành, mà đã được bán hoặc xử lý trong quá trình tố tụng hình sự.

Dưới tiền đề này, chỉ thông qua việc hoàn thiện quy tắc ở cấp thi hành, vẫn chưa đủ để ứng phó với các vấn đề cốt lõi trong thực tiễn. Việc giải quyết các vấn đề liên quan vẫn cần dựa vào việc thiết lập quy định tương ứng ở giai đoạn xử lý trước đó.

FIL-3,12%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.25KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.26KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.34KNgười nắm giữ:1
    1.57%
  • Vốn hóa:$2.36KNgười nắm giữ:3
    0.80%
  • Vốn hóa:$2.25KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim