100 từ khóa crypto



+7
Dưới đây là hơn 100 thuật ngữ và từ khóa quan trọng trong thế giới tiền điện tử, được chia theo các danh mục, bao gồm hành vi thị trường, kỹ thuật giao dịch và các khái niệm cơ bản.
FinTech Magazine
FinTech Magazine
+4
A. Tâm lý & Hành vi Thị trường (Slang)
Bullish - Thị trường lạc quan kỳ vọng giá tăng.
Bearish - Thị trường bi quan kỳ vọng giá giảm.
FOMO (Fear Of Missing Out) - Nỗi sợ bị bỏ lỡ xu hướng.
FUD (Fear, Uncertainty, Doubt) - Tin tức tiêu cực lan truyền gây hoang mang.
HODL - Giữ tài sản dài hạn (plesetan hold).
To the Moon - Giá tăng cực cao.
Whale - Nhà đầu tư có số vốn lớn.
Pump & Dump - Lợi dụng thao túng giá để đẩy giá lên rồi kéo xuống.
Rekt - Thua lỗ nặng (wrecked).
Bag Holder - Giữ đồng tiền khi giá đã giảm mạnh.
BTFD (Buy The Fing Dip)* - Mua vào khi giá giảm.
DYOR (Do Your Own Research) - Tự nghiên cứu trước khi mua.
FUDster - Người lan truyền FUD.
Paper Hands - Người bán nhanh sợ bị lỗ.
Diamond Hands - Nhà đầu tư dũng cảm giữ đồng tiền.
WAGMI (We’re All Gonna Make It) - Sự lạc quan của cộng đồng.
NGMI (Not Gonna Make It) - Tâm lý bi quan.
FOMO Buying - Mua theo kiểu đu bám vì sợ bỏ lỡ.
Panic Selling - Bán tháo vì hoảng sợ.
Weak Hands - Nhà đầu tư dễ hoảng loạn.
Ajaib
Ajaib
+4
B. Khái niệm cơ bản & Công nghệ tiền điện tử
21. Blockchain - Sổ cái kỹ thuật số phi tập trung.
22. Bitcoin (BTC) - Tài sản tiền điện tử đầu tiên.
23. Altcoin - Coin (đồng tiền) ngoài Bitcoin.
24. Ethereum (ETH) - Nền tảng smart contract.
25. Stablecoin - Coin ổn định (USD).
26. Wallet - Nơi lưu trữ tiền điện tử.
27. Private Key - Mật khẩu bí mật của ví.
28. Public Key - Địa chỉ công khai của ví.
29. Address - Địa chỉ ví (alamat kripto).
30. Mining - Quá trình khai thác.
31. Proof of Work (PoW) - Cơ chế đồng thuận cho việc khai thác.
32. Proof of Stake (PoS) - Cơ chế đồng thuận staking.
33. Smart Contract - Hợp đồng số tự động.
34. Decentralized (DeFi) - Tài chính phi tập trung.
35. Centralized (CeFi) - Tài chính tập trung.
36. Node - Máy tính trong mạng lưới.
37. Hash Rate - Sức mạnh của mạng khai thác.
38. Gas Fee - Phí giao dịch.
39. Hard Fork - Phân tách mạng lưới tiền điện tử.
40. Soft Fork - Cập nhật mạng lưới tiền điện tử.
41. Genesis Block - Khối đầu tiên của blockchain.
42. Ledger - Ghi chép các giao dịch.
43. Peer-to-Peer (P2P) - Giao dịch trực tiếp không có trung gian.
44. Token - Tài sản tiền điện tử trên một blockchain khác.
45. Coin - Tài sản tiền điện tử của chính blockchain đó.
46. DAO (Decentralized Autonomous Organization) - Tổ chức tự trị.
47. NFT (Non-Fungible Token) - Tài sản số độc nhất.
48. Metaverse - Thế giới ảo.
49. Whitepaper - Tài liệu kỹ thuật của dự án.
50. Mainnet - Mạng lưới chính.
FinTech Magazine
FinTech Magazine
+4#GateSquareAprilPostingChallenge #MarchNonfarmPayrollsIncoming
BTC-0,1%
ETH-0,11%
Xem bản gốc
post-image
post-image
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.23KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.22KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.23KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.23KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim