Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Stablecoin — Token được thiết kế để duy trì giá trị ổn định (được gắn giá USD hoặc tài sản khác).
Utility Token — Token cung cấp quyền truy cập hoặc chức năng trong nền tảng/protocol.
Governance Token — Token mang lại quyền biểu quyết trong các quyết định của protocol hoặc DAO.
Security Token — Token đại diện cho quyền sở hữu tài sản truyền thống hoặc yêu cầu kinh tế.
Circulating Supply — Tổng số token đang lưu hành và có thể giao dịch.
Total Supply — Tổng số token đã được tạo ra, bao gồm cả token bị khóa.
Max Supply — Giới hạn tối đa số token có thể được tạo ra (nếu có).
Inflation Rate — Tốc độ tăng cung cấp token theo thời gian.
Token Burn — Hủy bỏ token khỏi lưu thông để giảm cung.
Minting — Quá trình tạo ra token mới.
Vesting — Chương trình phân phối token theo từng giai đoạn cho nhóm/nhà đầu tư ban đầu.
Airdrop — Phân phối token miễn phí cho cộng đồng để marketing hoặc phân quyền sở hữu.
Initial Coin Offering (ICO) / IDO / IEO — Phương thức huy động vốn ban đầu của dự án bằng cách bán token.
C. Giao dịch, Thị trường & Lệnh
Market Cap (Vốn hóa thị trường) — Giá token × cung lưu hành; quy mô giá trị thị trường.
Volume — Tổng khối lượng giao dịch (giá trị hoặc đơn vị) trong một khoảng thời gian nhất định.
Liquidity (Thanh khoản) — Khả năng mua/bán tài sản mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá.
Order Book — Danh sách các lệnh mua (bids) và bán (asks) trên sàn giao dịch.
Bid Price — Giá cao nhất người mua sẵn sàng trả.
Ask Price — Giá thấp nhất người bán sẵn sàng bán.
Spread — Chênh lệch giữa giá bid và ask; chỉ số thanh khoản.
Limit Order — Lệnh mua/bán tại một mức giá nhất định hoặc tốt hơn.
Market Order — Lệnh được thực thi ngay lập tức theo giá thị trường hiện tại.
Stop-Loss — Lệnh tự động để cắt lỗ ở mức nhất định.
Take Profit (TP) — Lệnh tự động đóng vị thế khi đạt mục tiêu lợi nhuận.
Futures / Derivatives — Hợp đồng mua/bán tài sản trong tương lai, thường có đòn bẩy.
Leverage — Vay vốn để tăng quy mô giao dịch.
Margin — Số tiền cần thiết để mở vị thế có đòn bẩy.
Liquidation — Đóng vị thế bắt buộc khi margin không đủ.
Spot Market — Thị trường giao dịch tài sản theo thời gian thực không có đòn bẩy hợp đồng.