KromatikaKROM sang BRL:Chuyển đổi Kromatika (KROM) sang Real Brazil (BRL)

KROM/BRL: 1 KROM ≈ R$0.03902 BRL

Lần cập nhật mới nhất:

Kromatika Thị trường hôm nay

Kromatika đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Kromatika chuyển đổi sang Real Brazil (BRL) là R$0.03902. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 82,301,961.35 KROM, tổng vốn hóa thị trường của Kromatika tính bằng BRL là R$17,302,274.75. Trong 24h qua, giá của Kromatika tính bằng BRL đã tăng R$0.000478, biểu thị mức tăng +1.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kromatika tính bằng BRL là R$1.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.02254.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KROM sang BRL

R$0.03902+1.24%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KROM sang BRL là R$0.03902 BRL, với sự thay đổi +1.24% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KROM/BRL của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KROM/BRL trong ngày qua.

Giao dịch Kromatika

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KROM/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KROM/-- Spot is -- and --, and KROM/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kromatika sang Real Brazil

Bảng chuyển đổi KROM sang BRL

logo KromatikaSố lượng
Chuyển thànhlogo BRL
1KROM
0.03BRL
2KROM
0.07BRL
3KROM
0.11BRL
4KROM
0.15BRL
5KROM
0.19BRL
6KROM
0.23BRL
7KROM
0.27BRL
8KROM
0.31BRL
9KROM
0.35BRL
10KROM
0.39BRL
10,000KROM
390.28BRL
50,000KROM
1,951.4BRL
100,000KROM
3,902.81BRL
500,000KROM
19,514.08BRL
1,000,000KROM
39,028.17BRL

Bảng chuyển đổi BRL sang KROM

logo BRLSố lượng
Chuyển thànhlogo Kromatika
1BRL
25.62KROM
2BRL
51.24KROM
3BRL
76.86KROM
4BRL
102.49KROM
5BRL
128.11KROM
6BRL
153.73KROM
7BRL
179.35KROM
8BRL
204.98KROM
9BRL
230.6KROM
10BRL
256.22KROM
100BRL
2,562.25KROM
500BRL
12,811.25KROM
1,000BRL
25,622.51KROM
5,000BRL
128,112.56KROM
10,000BRL
256,225.12KROM

Bảng chuyển đổi số tiền KROM sang BRL và BRL sang KROM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KROM sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BRL sang KROM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kromatika phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KROM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KROM = $0.01 USD, 1 KROM = €0.01 EUR, 1 KROM = ₹0.65 INR, 1 KROM = Rp120.91 IDR, 1 KROM = $0.01 CAD, 1 KROM = £0.01 GBP, 1 KROM = ฿0.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

BRLBRL
logo GTGT
9.13
logo BTCBTC
0.001029
logo ETHETH
0.03017
logo USDTUSDT
92.86
logo XRPXRP
44.43
logo BNBBNB
0.1045
logo SOLSOL
0.6771
logo USDCUSDC
92.75
logo TRXTRX
313.97
logo STETHSTETH
0.0302
logo DOGEDOGE
667.16
logo ADAADA
238.19
logo BCHBCH
0.1472
logo WBTCWBTC
0.001033
logo WEETHWEETH
0.02794
logo LINKLINK
7.1

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Real Brazil nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kromatika (KROM) sang Real Brazil (BRL)

01

Nhập số lượng KROM của bạn

Nhập số lượng KROM của bạn

02

Chọn Real Brazil

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BRL hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kromatika hiện tại theo Real Brazil hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kromatika.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kromatika sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kromatika sang Real Brazil (BRL) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kromatika sang Real Brazil trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kromatika sang Real Brazil?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kromatika sang loại tiền tệ khác ngoài Real Brazil không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Real Brazil (BRL) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide