MaverickMAV sang CNY:Chuyển đổi Maverick (MAV) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

MAV/CNY: 1 MAV ≈ ¥0.1923 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Maverick Thị trường hôm nay

Maverick đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MAV chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.1923. Với nguồn cung lưu hành là 842,955,680.18 MAV, tổng vốn hóa thị trường của MAV tính bằng CNY là ¥1,135,348,572.95. Trong 24h qua, giá của MAV tính bằng CNY đã giảm ¥-0.0009098, biểu thị mức giảm -0.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MAV tính bằng CNY là ¥5.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.07756.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MAV sang CNY

¥0.1923-0.47%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MAV sang CNY là ¥0.1923 CNY, với sự thay đổi -0.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MAV/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MAV/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Maverick

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MaverickMAV/USDT
Giao ngay
$0.0275
-0.43%
logo MaverickMAV/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.02763
-0.07%

The real-time trading price of MAV/USDT Spot is $0.0275, with a 24-hour trading change of -0.43%, MAV/USDT Spot is $0.0275 and -0.43%, and MAV/USDT Perpetual is $0.02763 and -0.07%.

Bảng chuyển đổi Maverick sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi MAV sang CNY

logo MaverickSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1MAV
0.19CNY
2MAV
0.38CNY
3MAV
0.57CNY
4MAV
0.76CNY
5MAV
0.96CNY
6MAV
1.15CNY
7MAV
1.34CNY
8MAV
1.53CNY
9MAV
1.73CNY
10MAV
1.92CNY
1,000MAV
192.38CNY
5,000MAV
961.92CNY
10,000MAV
1,923.84CNY
50,000MAV
9,619.23CNY
100,000MAV
19,238.47CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang MAV

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Maverick
1CNY
5.19MAV
2CNY
10.39MAV
3CNY
15.59MAV
4CNY
20.79MAV
5CNY
25.98MAV
6CNY
31.18MAV
7CNY
36.38MAV
8CNY
41.58MAV
9CNY
46.78MAV
10CNY
51.97MAV
100CNY
519.79MAV
500CNY
2,598.95MAV
1,000CNY
5,197.91MAV
5,000CNY
25,989.58MAV
10,000CNY
51,979.17MAV

Bảng chuyển đổi số tiền MAV sang CNY và CNY sang MAV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 MAV sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang MAV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Maverick phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MAV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MAV = $0.03 USD, 1 MAV = €0.02 EUR, 1 MAV = ₹2.48 INR, 1 MAV = Rp459.63 IDR, 1 MAV = $0.04 CAD, 1 MAV = £0.02 GBP, 1 MAV = ฿0.86 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.84
logo BTCBTC
0.000788
logo ETHETH
0.02284
logo USDTUSDT
71.45
logo XRPXRP
35.37
logo BNBBNB
0.08124
logo USDCUSDC
71.39
logo SOLSOL
0.535
logo SMARTSMART
13,702.87
logo TRXTRX
241.68
logo STETHSTETH
0.02285
logo DOGEDOGE
498.52
logo ADAADA
183.4
logo BCHBCH
0.1094
logo WBTCWBTC
0.0007906
logo WEETHWEETH
0.02113

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Maverick (MAV) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng MAV của bạn

Nhập số lượng MAV của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Maverick hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Maverick.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Maverick sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Maverick sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Maverick sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Maverick sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Maverick sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide