RAVE NFT Thị trường hôm nay
RAVE NFT đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của RAVE NFT chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp3,223.68. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 RAVE, tổng vốn hóa thị trường của RAVE NFT tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của RAVE NFT tính bằng IDR đã tăng Rp4.5, biểu thị mức tăng +0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RAVE NFT tính bằng IDR là Rp10,437.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp2,877.11.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RAVE sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RAVE sang IDR là Rp3,223.68 IDR, với sự thay đổi +0.14% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RAVE/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RAVE/IDR trong ngày qua.
Giao dịch RAVE NFT
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.4128 | +2.26% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4129 | +2.35% |
The real-time trading price of RAVE/USDT Spot is $0.4128, with a 24-hour trading change of +2.26%, RAVE/USDT Spot is $0.4128 and +2.26%, and RAVE/USDT Perpetual is $0.4129 and +2.35%.
Bảng chuyển đổi RAVE NFT sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi RAVE sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1RAVE | 3,223.68IDR |
2RAVE | 6,447.37IDR |
3RAVE | 9,671.06IDR |
4RAVE | 12,894.75IDR |
5RAVE | 16,118.44IDR |
6RAVE | 19,342.13IDR |
7RAVE | 22,565.82IDR |
8RAVE | 25,789.51IDR |
9RAVE | 29,013.2IDR |
10RAVE | 32,236.89IDR |
100RAVE | 322,368.93IDR |
500RAVE | 1,611,844.67IDR |
1,000RAVE | 3,223,689.35IDR |
5,000RAVE | 16,118,446.78IDR |
10,000RAVE | 32,236,893.56IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang RAVE
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.0003102RAVE |
2IDR | 0.0006204RAVE |
3IDR | 0.0009306RAVE |
4IDR | 0.00124RAVE |
5IDR | 0.001551RAVE |
6IDR | 0.001861RAVE |
7IDR | 0.002171RAVE |
8IDR | 0.002481RAVE |
9IDR | 0.002791RAVE |
10IDR | 0.003102RAVE |
1,000,000IDR | 310.2RAVE |
5,000,000IDR | 1,551.01RAVE |
10,000,000IDR | 3,102.03RAVE |
50,000,000IDR | 15,510.17RAVE |
100,000,000IDR | 31,020.35RAVE |
Bảng chuyển đổi số tiền RAVE sang IDR và IDR sang RAVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 RAVE sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang RAVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1RAVE NFT phổ biến
RAVE NFT | 1 RAVE |
|---|---|
$0.19USD | |
€0.16EUR | |
₹17.38INR | |
Rp3,223.69IDR | |
$0.26CAD | |
£0.14GBP | |
฿6.09THB |
RAVE NFT | 1 RAVE |
|---|---|
₽15.24RUB | |
R$1.06BRL | |
د.إ0.71AED | |
₺8.29TRY | |
¥1.35CNY | |
¥30.26JPY | |
$1.5HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RAVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RAVE = $0.19 USD, 1 RAVE = €0.16 EUR, 1 RAVE = ₹17.38 INR, 1 RAVE = Rp3,223.69 IDR, 1 RAVE = $0.26 CAD, 1 RAVE = £0.14 GBP, 1 RAVE = ฿6.09 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.002885 | |
0.0000003338 | |
0.000009784 | |
0.02998 | |
0.00003432 | |
0.01577 | |
0.02991 | |
0.0002318 |
6.38 | |
0.000009791 | |
0.1051 | |
0.2257 | |
0.08218 | |
0.00005025 | |
0.0000003345 | |
0.000009063 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi RAVE NFT (RAVE) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng RAVE của bạn
Nhập số lượng RAVE của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá RAVE NFT hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua RAVE NFT.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi RAVE NFT sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ RAVE NFT sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ RAVE NFT sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ RAVE NFT sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi RAVE NFT sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến RAVE NFT (RAVE)
Dự báo giá token $RAVE giai đoạn 2025–2030: Phân tích chuyên sâu về đợt tăng giá hiện tại và triển vọng trong tương lai
Trong tuần vừa qua, RAVE đã tăng mạnh 117%, khi thị trường liên tục biến động và các nhà đầu tư tìm kiếm những câu chuyện mới.
Dự báo giá token RAVE: Phân tích chuyên sâu về làn sóng quan tâm hiện tại và giá trị dài hạn
Theo dữ liệu thị trường từ Gate, RAVE hiện đang được giao dịch ở mức giá 0,46 USD. Đằng sau mức tăng ấn tượng 185% trong tháng vừa qua, token giải trí Web3 mới nổi này đang trải qua bài kiểm tra lớn đầu tiên trên thị trường kể từ khi niêm yết.
RAVE trải qua biến động thị trường mạnh: Điều gì đang diễn ra trong câu chuyện Web3 về lĩnh vực giải trí?
Về lâu dài, RaveDAO phải đối mặt với thách thức trong việc tích hợp chi phí cao và rào cản vận hành của ngành giải trí ngoại tuyến với khả năng mở rộng mà Web3 mang lại.