VALOBITVBIT sang INR:Chuyển đổi VALOBIT (VBIT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

VBIT/INR: 1 VBIT ≈ ₹0.9005 INR

Lần cập nhật mới nhất:

VALOBIT Thị trường hôm nay

VALOBIT đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VBIT chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.9005. Với nguồn cung lưu hành là 0 VBIT, tổng vốn hóa thị trường của VBIT tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của VBIT tính bằng INR đã giảm ₹0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VBIT tính bằng INR là ₹43.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.004978.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VBIT sang INR

0.9005--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VBIT sang INR là ₹0.9005 INR, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VBIT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VBIT/INR trong ngày qua.

Giao dịch VALOBIT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VBIT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VBIT/-- Spot is -- and --, and VBIT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VALOBIT sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi VBIT sang INR

logo VALOBITSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1VBIT
0.9INR
2VBIT
1.8INR
3VBIT
2.7INR
4VBIT
3.6INR
5VBIT
4.5INR
6VBIT
5.4INR
7VBIT
6.3INR
8VBIT
7.2INR
9VBIT
8.1INR
10VBIT
9INR
1,000VBIT
900.58INR
5,000VBIT
4,502.92INR
10,000VBIT
9,005.85INR
50,000VBIT
45,029.26INR
100,000VBIT
90,058.53INR

Bảng chuyển đổi INR sang VBIT

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo VALOBIT
1INR
1.11VBIT
2INR
2.22VBIT
3INR
3.33VBIT
4INR
4.44VBIT
5INR
5.55VBIT
6INR
6.66VBIT
7INR
7.77VBIT
8INR
8.88VBIT
9INR
9.99VBIT
10INR
11.1VBIT
100INR
111.03VBIT
500INR
555.19VBIT
1,000INR
1,110.38VBIT
5,000INR
5,551.94VBIT
10,000INR
11,103.88VBIT

Bảng chuyển đổi số tiền VBIT sang INR và INR sang VBIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VBIT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang VBIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VALOBIT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VBIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VBIT = $0.01 USD, 1 VBIT = €0.01 EUR, 1 VBIT = ₹0.9 INR, 1 VBIT = Rp167.12 IDR, 1 VBIT = $0.01 CAD, 1 VBIT = £0.01 GBP, 1 VBIT = ฿0.31 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5303
logo BTCBTC
0.00006153
logo ETHETH
0.001786
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.75
logo BNBBNB
0.006346
logo USDCUSDC
5.54
logo SOLSOL
0.0421
logo SMARTSMART
1,068.66
logo TRXTRX
19.06
logo STETHSTETH
0.001784
logo DOGEDOGE
38.96
logo ADAADA
14.29
logo BCHBCH
0.008668
logo WBTCWBTC
0.00006167
logo WEETHWEETH
0.001653

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VALOBIT (VBIT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng VBIT của bạn

Nhập số lượng VBIT của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VALOBIT hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VALOBIT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VALOBIT sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VALOBIT sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VALOBIT sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VALOBIT sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi VALOBIT sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide