Vào tháng 2 năm 2026, Vitalik Buterin – đồng sáng lập Ethereum – đã công khai tuyên bố trong một bài viết dài rằng lộ trình được đặt ra cách đây năm năm, vốn xác định Layer 2 là giải pháp mở rộng chủ lực của Ethereum, "đã trở nên lỗi thời". Phát biểu này không chỉ là một nhận định kỹ thuật mà còn được củng cố bởi sự đảo chiều về cấu trúc trong dữ liệu on-chain.
Theo dữ liệu từ Token Terminal, số lượng địa chỉ hoạt động hàng tháng trên các mạng Layer 2 của Ethereum đã giảm mạnh từ khoảng 58,4 triệu vào giữa năm 2025 xuống còn khoảng 30 triệu vào tháng 2 năm 2026 – tức giảm gần 50%. Trong khi đó, số địa chỉ hoạt động trên mạng chính Ethereum lại tăng gấp đôi, từ khoảng 7 triệu lên 15 triệu. Người dùng đang dịch chuyển ngược từ L2 về L1 – một xu hướng đi ngược lại kỳ vọng phổ biến suốt ba năm qua rằng "L2 sẽ xử lý phần lớn giao dịch của Ethereum".
Sự đảo chiều về tỷ lệ người dùng này xuất hiện đồng thời với việc phí gas trên mạng chính Ethereum giảm xuống mức thấp kỷ lục. Nâng cấp Fusaka, với việc triển khai công nghệ PeerDAS (Peer Data Availability Sampling) và tăng dung lượng blob mục tiêu từ 6 lên 14 (tối đa là 21), đã giúp thông lượng giao dịch trên mạng chính Ethereum tăng vượt trội so với giai đoạn đầu sau khi hợp nhất (merge). Khi giới hạn gas L1 được nâng lên 60 triệu đơn vị – và dự kiến sẽ tăng tiếp lên 100 triệu hoặc thậm chí 200 triệu – thì chính nhu cầu về L2 như một công cụ mở rộng "rẻ hơn, nhanh hơn" đang bị đặt lại vấn đề một cách căn bản.
Điều Gì Đang Thúc Đẩy Người Dùng Quay Lại Mạng Chính?
Lý do dễ nhận thấy nhất cho sự thay đổi hành vi người dùng này là sự hội tụ về phí gas, nhưng các động lực sâu xa hơn trải dài trên cả khía cạnh công nghệ, kinh tế và bảo mật.
Về công nghệ, các nâng cấp mở rộng liên tiếp của mạng chính Ethereum đã giúp chi phí giao dịch L1 giảm mạnh. Sau nâng cấp Dencun, chi phí đảm bảo dữ liệu cho các L2 khi ghi lên Ethereum đã giảm hơn 90%. Trớ trêu thay, nâng cấp này – vốn nhằm hỗ trợ L2 – lại làm xói mòn lợi thế cạnh tranh của chúng. Khi phí gas trên L1 gần tương đương với L2, người dùng không còn động lực rõ rệt để chuyển sang L2 chỉ vì tiết kiệm chi phí.
Về kinh tế, cơ chế nắm bắt giá trị của token L2 bộc lộ nhiều điểm yếu căn bản. Năm 2025, tổng doanh thu toàn ngành L2 giảm 53% so với năm trước, chỉ còn khoảng 129 triệu USD, trong đó phần lớn dòng tiền chảy về các nhà vận hành sequencer tập trung. Người nắm giữ token hầu như không nhận được gì. Các token L2 lớn như ARB và OP chủ yếu dùng cho quyền biểu quyết quản trị, không có phần thưởng staking hay cơ chế đốt token, khiến chúng bị thị trường gán mác "tài sản quản trị không giá trị". Khi token L2 không thể nắm bắt phần thưởng đồng thuận từ hoạt động mạng, người dùng cũng mất động lực nắm giữ.
Bảo mật còn quan trọng hơn cả. Vitalik đã chỉ ra vấn đề cốt lõi: Một chuỗi EVM có thể đạt 10.000 TPS nhưng kết nối với L1 chỉ qua một cầu multisig thì không thực sự mở rộng Ethereum – đó chỉ là một nền tảng độc lập dựa trên niềm tin. Theo L2beat, trong số 20 dự án rollup hàng đầu, chỉ có một dự án đạt Stage 2 (hoàn toàn phi tập trung), còn 12 dự án vẫn ở Stage 0, phụ thuộc nặng vào multisig và các biện pháp kiểm soát phụ trợ. Khi người dùng nhận ra an toàn tài sản của mình rốt cuộc chỉ dựa vào một nhóm nhỏ người giữ khóa riêng thay vì bảo chứng mật mã của Ethereum, việc quay lại L1 trở thành lựa chọn hợp lý.
Chi Phí Của Sự Dịch Chuyển Cấu Trúc Này Là Gì?
L2 đã bị giáng cấp từ "shard chính thức của Ethereum" xuống thành "plugin chuyên biệt", và sự chuyển đổi cấu trúc này tạo ra các chi phí bất đối xứng cho toàn hệ sinh thái.
Đối với các dự án L2, chi phí là trực tiếp nhất. Các token L2 hàng đầu đã giảm hơn 90% so với đỉnh lịch sử, vốn hóa toàn ngành chỉ còn khoảng 7,95 tỷ USD. Những dự án lớn như Arbitrum và Optimism chứng kiến token giảm 15% đến 30% chỉ trong tháng 1 năm 2026. Quan trọng hơn, cửa sổ gọi vốn đang dần khép lại – định giá trước đây của L2 dựa trên câu chuyện "kế thừa bảo mật Ethereum". Khi chính Vitalik phủ nhận điều này, logic định giá trên thị trường sơ cấp buộc phải viết lại.
Với hệ sinh thái Ethereum, chi phí nằm ở thanh khoản bị phân mảnh và sự phân tán nguồn lực phát triển. Năm năm qua, L2 đã chia nhỏ Ethereum thành hàng chục "hòn đảo" biệt lập, buộc người dùng phải chịu rủi ro và phí khi chuyển tài sản giữa các L2. Các đội ngũ L2 thường xây dựng tokenomics và hệ sinh thái riêng thay vì củng cố L1. Sự "chia cắt lãnh chúa" này khiến mạng chính Ethereum chỉ còn là lớp quyết toán, làm suy yếu sức mạnh tổng thể của hệ sinh thái.
Với người dùng, chi phí là gánh nặng nhận thức. Người dùng phổ thông khó phân biệt các cấp độ bảo mật của L2, hoặc đánh giá L2 nào thực sự kế thừa bảo mật từ Ethereum. Khái niệm "phổ niềm tin" của Vitalik – từ Stage 0 multisig tập trung đến Stage 2 hoàn toàn phi tập trung – giúp làm rõ sự khác biệt, nhưng đòi hỏi người dùng phải có hiểu biết kỹ thuật nhất định để đưa ra lựa chọn an toàn.
Điều Này Có Ý Nghĩa Gì Đối Với Toàn Cảnh Ngành Tiền Mã Hóa?
Sự điều chỉnh cấu trúc này đang tái định hình cán cân quyền lực trong Ethereum và lan tỏa sang toàn ngành crypto.
Đầu tiên, mạng chính Ethereum đã tái khẳng định vị thế trung tâm trong việc nắm bắt giá trị. Ba năm qua, token L2 đã hút dòng vốn và sự chú ý lẽ ra sẽ chảy vào ETH. Nay, khi L1 mở rộng và cơ chế nắm bắt giá trị của token L2 thất bại, dòng vốn đang đánh giá lại sự bảo mật và tính khan hiếm của ETH như tài sản nền tảng. Đề xuất "native rollup precompiles" của Vitalik – cho phép Ethereum xác thực trực tiếp bằng chứng ZK-EVM – càng củng cố vai trò của L1 như lớp xác minh tối thượng.
Thứ hai, lĩnh vực L2 đang bước vào giai đoạn thanh lọc khốc liệt. Báo cáo của 21Shares cuối năm 2025 cho biết trong hơn 50 L2, Base, Arbitrum và Optimism xử lý gần 90% khối lượng giao dịch, riêng Base chiếm hơn 60%. Các rollup nhỏ hơn chứng kiến hoạt động giảm 61%, một số dự án như Kinto đóng cửa, TVL của Blast sụt giảm 97%. Ngành chuyển từ giai đoạn "trăm hoa đua nở" sang tích hợp theo mô hình "kẻ thắng được tất cả".
Thứ ba, cạnh tranh đang phân cực giữa các chuỗi đơn khối (monolithic chain) và giải pháp mở rộng gốc L1. Một phần dòng vốn chuyển sang các chuỗi đơn khối hiệu năng cao như Solana, vốn đã chứng minh tiềm năng đạt hàng triệu TPS trong các thử nghiệm với client Firedancer. Một phần khác quay lại mạng chính Ethereum để tìm kiếm "phần thưởng chắc chắn" về bảo mật. Sự phân cực này buộc các dự án L2 phải lựa chọn: hoặc "tích hợp sâu với Ethereum", hoặc "phát triển hoàn toàn độc lập" như một chiến lược dài hạn.
Xu Hướng Tương Lai Sẽ Phát Triển Như Thế Nào?
Vitalik không hoàn toàn phủ nhận vai trò của L2; thay vào đó, ông vạch ra một hướng đi mới – từ "công cụ mở rộng" thành "plugin chuyên biệt".
Hướng tiến hóa đầu tiên là nâng cấp trên "phổ niềm tin". Vitalik nhấn mạnh các L2 quản lý tài sản Ethereum tối thiểu phải đạt bảo mật Stage 1, tức hợp đồng thông minh chỉ có quyền quản trị hạn chế thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào multisig. Với các dự án L2 hướng tới tồn tại lâu dài, tiến lên Stage 2 (hoàn toàn phi tập trung) là yếu tố then chốt để xây dựng lợi thế cạnh tranh. Native rollup precompiles được xem là hạ tầng trọng yếu, giúp Ethereum xác thực trực tiếp bằng chứng và theo kịp các nâng cấp giao thức.
Hướng thứ hai là chuyên môn hóa sâu theo từng lĩnh vực dọc. Vitalik khuyến khích L2 khám phá các giá trị mới "vượt ra ngoài mở rộng", như máy ảo bảo mật riêng tư, tối ưu hóa chuyên biệt cho ứng dụng, và kiến trúc dành riêng cho các trường hợp phi tài chính (mạng xã hội, danh tính, AI). Chẳng hạn, hạ tầng danh tính và thanh toán on-chain phục vụ cho AI agent (như giao thức x402 và ERC-8004) đang tạo ra một vòng lặp kỹ thuật khép kín. Những ứng dụng này không cần cạnh tranh với L1 về năng lực xử lý chung, mà cung cấp các tính năng đặc thù L1 khó đáp ứng.
Hướng thứ ba là bổ trợ thay vì thay thế L1. Một số ý kiến cho rằng L2 không nên cạnh tranh quyền thực thi giao dịch, mà nên đóng vai trò cổng thanh khoản và kênh tiếp cận người dùng cho L1. Khi L1 đảm nhận quyết toán tài sản cốt lõi và các giao dịch giá trị lớn, L2 có thể tập trung vào các ứng dụng tần suất cao, giá trị nhỏ, nhạy về độ trễ, hình thành mối quan hệ cộng sinh rõ ràng.
Những Rủi Ro Và Hạn Chế Tiềm Ẩn Là Gì?
Sự chuyển đổi này kéo theo nhiều rủi ro có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển ổn định của Ethereum.
Rủi ro kỹ thuật xoay quanh việc mở rộng xác thực bằng chứng ZK. Dù native rollup precompiles về lý thuyết có thể đồng bộ bảo mật giữa L2 và L1, nhưng chu kỳ nâng cấp phức tạp và chưa được kiểm chứng ở quy mô lớn. Việc Ethereum chuyển sang sử dụng bằng chứng không kiến thức (zero-knowledge proof) làm cơ chế xác thực nền tảng sẽ kéo dài nhiều năm – ít nhất đến năm 2027 – tiềm ẩn rủi ro thực thi và bất định thị trường. Cộng đồng phát triển vẫn còn chia rẽ về hướng kiến trúc tối ưu, và xung đột kỹ thuật là điều khó tránh khỏi.
Rủi ro kinh tế liên quan đến tính bền vững của mô hình kinh doanh L2. Sau nâng cấp Dencun và Fusaka, lợi nhuận chênh lệch phí gas của L2 bị thu hẹp mạnh, tổng doanh thu toàn ngành giảm 53% trong năm 2025. Nếu không tìm ra nguồn thu mới (như chia sẻ MEV sau khi phi tập trung hóa sequencer hoặc phí dịch vụ lớp ứng dụng), nhiều dự án có thể rời thị trường vì chi phí vận hành không bền vững. 21Shares dự báo phần lớn L2 sẽ không trụ qua năm 2026 – một dự báo đang nhanh chóng trở thành hiện thực.
Rủi ro quản trị xuất phát từ cuộc đấu quyền lực giữa Ethereum Foundation và các nhóm lợi ích L2. Một số đội ngũ L2 đã tuyên bố rõ ràng rằng vì yêu cầu pháp lý, họ có thể sẽ không bao giờ vượt qua bảo mật Stage 1, bởi điều đó đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền kiểm soát cuối cùng với mạng lưới. Điều này tạo ra căng thẳng với các nguyên tắc cốt lõi của Ethereum về mở quyền và phi tập trung. Nếu các dự án L2 vẫn giữ quyền kiểm soát tập trung, hệ sinh thái sẽ có nguy cơ phân mảnh lâu dài thành những "vương quốc độc lập dưới lá cờ Ethereum".
Kết Luận
Sự sụt giảm thị phần người dùng L2 trên Ethereum không phải là một biến động ngắn hạn mà là tín hiệu rõ ràng của sự chuyển đổi cấu trúc. Khi phí gas mạng chính giảm kỷ lục, tiến trình bảo mật L2 trì trệ và cơ chế nắm bắt giá trị token thất bại, sứ mệnh ban đầu của L2 như một "công cụ mở rộng" đang đi đến hồi kết.
Việc Vitalik điều chỉnh lộ trình về cơ bản là sự phủ nhận mô hình "định giá hàng tỷ USD chỉ dựa vào câu chuyện mở rộng" suốt năm năm qua. Ethereum đang chuyển từ hướng tiếp cận "lấy rollup làm trung tâm" sang kiến trúc mới, nơi "mở rộng L1 là cốt lõi, còn L2 đóng vai trò bổ trợ chuyên biệt". Trong mô hình này, L2 không còn có thể dựa vào câu chuyện "kế thừa bảo mật Ethereum" mà phải chứng minh giá trị thực qua các lợi thế riêng như bảo mật riêng tư, tối ưu hóa ứng dụng chuyên biệt hoặc hạ tầng cho AI agent.
Với các thành viên trong ngành, đây là sự thay đổi căn bản về tiêu chuẩn đánh giá – không còn hỏi "TPS của L2 này cao đến đâu?" mà là "L2 này làm được gì mà L1 không thể?". Kỷ nguyên của câu chuyện đã kết thúc; kỷ nguyên của hiệu suất thực chất đang bắt đầu.
Câu Hỏi Thường Gặp
Câu 1: Nguyên nhân cốt lõi khiến thị phần người dùng L2 trên Ethereum sụt giảm là gì?
Ba nguyên nhân chính khiến người dùng chuyển từ L2 về L1: Thứ nhất, nâng cấp Fusaka đã tăng mạnh năng lực mạng chính Ethereum, kéo phí gas xuống gần mức L2. Thứ hai, phần lớn L2 vẫn mắc kẹt ở bảo mật Stage 0 hoặc Stage 1, phụ thuộc vào sequencer tập trung và cầu multisig, chưa thực sự kế thừa bảo mật Ethereum. Thứ ba, token L2 thiếu cơ chế nắm bắt giá trị hiệu quả, không có phần thưởng staking hay cơ chế đốt để mang lại lợi ích cho người nắm giữ.
Câu 2: Quan điểm mới nhất của Vitalik về L2 là gì?
Tháng 2 năm 2026, Vitalik công khai bác bỏ lộ trình "lấy rollup làm trung tâm" cũ, cho rằng L2 không còn là "shard mang thương hiệu Ethereum". Ông giới thiệu khái niệm L2 tồn tại trên một "phổ niềm tin", từ Stage 0 (multisig tập trung) đến Stage 2 (hoàn toàn phi tập trung). L2 phải chứng minh giá trị bằng các lợi thế riêng – như bảo mật riêng tư, tối ưu hóa ứng dụng hoặc trường hợp phi tài chính – mà L1 không thể đáp ứng.
Câu 3: Các dự án L2 còn cơ hội tồn tại không?
Có, nhưng con đường sống sót sẽ tập trung vào hai hướng: Một là nâng cấp trên phổ niềm tin để đạt bảo mật Stage 1 hoặc Stage 2 và tích hợp sâu với Ethereum; hai là chuyên môn hóa theo lĩnh vực dọc, như máy ảo bảo mật riêng tư, hạ tầng cho AI agent hoặc chuỗi chuyên biệt cho game mà L1 không thể hỗ trợ hiệu quả. Các L2 đa năng chỉ dựa vào câu chuyện "rẻ và nhanh" sẽ chịu áp lực sinh tồn lớn nhất.
Câu 4: Bước tiếp theo trong mở rộng mạng chính Ethereum là gì?
Mạng chính Ethereum dự kiến tăng dung lượng blob mục tiêu lên 48 vào tháng 6 năm 2026, với giới hạn gas hướng tới 100 triệu hoặc thậm chí 200 triệu đơn vị. Nâng cấp Glamsterdam sẽ tập trung giảm thiểu thao túng liên quan đến MEV, ổn định phí gas và đặt nền móng cho các bước mở rộng tiếp theo. Mục tiêu dài hạn là L1 tự xử lý khối lượng giao dịch khổng lồ đồng thời đảm bảo khả năng tương tác sâu với L2 thông qua native rollup precompiles.
Câu 5: Điều này có ý nghĩa gì với người dùng phổ thông?
Khi chi phí giao dịch đã tương đương, người dùng phổ thông có thể lựa chọn mạng chính Ethereum an toàn hơn để thực hiện các thao tác tài sản. Với các trường hợp cần dùng L2, người dùng nên chú ý đến cấp độ bảo mật của L2 (Stage 0/1/2) và các giả định về niềm tin, ưu tiên các dự án đã đạt Stage 1 trở lên, đồng bộ với bảo mật của Ethereum, và tránh lưu trữ tài sản trên các L2 tập trung dựa vào cầu multisig.


