Vào đầu tháng 6 năm 2026, hai "ông lớn" điện toán đám mây AI đã phát đi những tín hiệu hiếm hoi nhưng trái chiều—Amazon đóng cửa ở mức 261,26 USD, giảm 3,47%, trong khi Microsoft kết phiên ở 460,52 USD, tăng 2,28%. Cùng thời điểm đó, Morgan Stanley dự báo tổng chi đầu tư hạ tầng AI toàn cầu sẽ đạt 800 tỷ USD, tăng lên 1,1 nghìn tỷ USD vào năm 2027.
Dữ liệu đầy đủ ngày 2 tháng 6 (USD)
| Hạng mục | Amazon (AMZN) | Microsoft (MSFT) |
|---|---|---|
| Giá đóng cửa | 261,26 | 460,52 |
| Biến động trong ngày | -3,47% | +2,28% |
| Đỉnh 52 tuần | 278,56 | 555,45 |
| Mức giảm so với đỉnh | -4,57% | -16,98% |
| Vốn hóa thị trường | ~2,84 nghìn tỷ USD | ~3,15 nghìn tỷ USD |
Nguồn dữ liệu: Nasdaq Market Overview, ngày 2 tháng 6 năm 2026; FinanceCharts
So sánh nền tảng doanh thu: Những tín hiệu then chốt từ báo cáo lợi nhuận quý 1 năm 2026
Trong mùa công bố kết quả kinh doanh quý 1 năm 2026 (Microsoft FY2026 Q3), cả hai doanh nghiệp đều ghi nhận kết quả vượt kỳ vọng, động lực chính đến từ mảng AI.
Báo cáo quý 1 của Amazon cho thấy tổng doanh thu thuần đạt 181,5 tỷ USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm trước. Doanh thu AWS đạt 37,6 tỷ USD, tăng 28% so với cùng kỳ, vượt dự báo thị trường là 36,6 tỷ USD và ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhất gần bốn năm qua. Lợi nhuận hoạt động AWS đạt 14,2 tỷ USD, biên lợi nhuận hoạt động 37,8%, cao vượt trội so với mặt bằng chung của công ty. Dự báo cho quý 2, ban lãnh đạo Amazon kỳ vọng doanh thu thuần từ 194 tỷ đến 199 tỷ USD (tương ứng tăng trưởng 16%-19% so với cùng kỳ) và lợi nhuận hoạt động từ 20 tỷ đến 24 tỷ USD.
Microsoft báo cáo doanh thu 82,886 tỷ USD trong cùng kỳ, tăng 18% so với năm trước và cao hơn khoảng 1,5 tỷ USD so với dự báo. Phân khúc Intelligent Cloud tạo ra 34,7 tỷ USD doanh thu, tăng 29% so với cùng kỳ; trong đó, Azure cùng các dịch vụ đám mây khác tăng trưởng 40%, vượt mức kỳ vọng 37% và cao hơn mức 39% của quý trước. Doanh thu AI hàng năm (ARR) vượt 37 tỷ USD, tăng 123% so với cùng kỳ. Ban lãnh đạo dự báo Azure sẽ có "mức tăng trưởng vừa phải" trong nửa cuối năm.
Xét về tổng doanh thu, mảng đám mây của AWS (37,6 tỷ USD) vẫn dẫn trước Intelligent Cloud của Microsoft (34,7 tỷ USD), nhưng khoảng cách đang thu hẹp. Nếu xét về tốc độ tăng trưởng, Azure tăng vọt 40% bỏ xa AWS với 28%, và khoảng cách này ngày càng lớn—quý trước, Azure tăng 39% trong khi AWS chỉ khoảng 20%.
Tuy nhiên, cần làm rõ hai điểm khi so sánh các chỉ số tăng trưởng này:
Khác biệt về phạm vi báo cáo. Phân khúc Intelligent Cloud của Microsoft bao gồm Azure, SQL Server, Windows Server và các sản phẩm doanh nghiệp khác. Tốc độ tăng trưởng riêng của Azure thực tế cao hơn mức 40% của toàn phân khúc và tiệm cận các ước tính độc lập, vốn đặt tăng trưởng Azure khoảng 31%. AWS với mức tăng 28% phản ánh doanh thu thuần từ IaaS/PaaS.
Sức mạnh tín hiệu tăng trưởng. Azure đạt mức tăng 40% sau khi vượt qua hai quý tăng trưởng chậm lại, tạo ra tín hiệu rõ ràng về xu hướng. Trong khi đó, AWS với 28% vẫn là mức cao nhất trong bốn năm trở lại đây theo chu kỳ riêng.
Thị phần: Số liệu tĩnh và những dịch chuyển gia tốc
Xét về chi tiêu hạ tầng đám mây toàn cầu, vị thế dẫn đầu của AWS vẫn không thay đổi trong quý 1. Theo số liệu quý 1 năm 2026 của Synergy Research Group, AWS chiếm khoảng 28%-30% tổng chi tiêu hạ tầng đám mây toàn cầu, Microsoft nắm 21%-25%, còn Google Cloud là 13%-14%. Ba "ông lớn" này cộng lại kiểm soát khoảng 67% thị trường đám mây công cộng toàn cầu.
Tuy nhiên, các con số thị phần tĩnh này che giấu những thay đổi cấu trúc trong tăng trưởng gia tốc. Dữ liệu cùng kỳ của Synergy Research cho thấy doanh thu AWS tăng khoảng 19% so với cùng kỳ, Azure tăng khoảng 31% (trong đó khoảng 12 điểm phần trăm nhờ dịch vụ AI), Google Cloud tăng khoảng 63%. Một số ước tính khác đặt tăng trưởng Azure ở mức 30% và Google khoảng 40%, làm xáo trộn thứ tự tăng trưởng: Google dẫn đầu, Azure ở giữa, AWS tụt lại phía sau.
Trong bối cảnh tăng trưởng đám mây do AI dẫn dắt hiện nay, Azure đang thu hẹp khoảng cách doanh thu tuyệt đối với AWS với tốc độ vượt xa mức trung bình ngành.
Sự khác biệt về chất lượng lợi nhuận: "Cổ tức cấu trúc" và "áp lực chi phí" từ doanh thu AI
Nếu tăng trưởng doanh thu quyết định hướng định giá thị trường cho các doanh nghiệp đám mây, thì cấu trúc lợi nhuận lại quyết định tính bền vững của mức định giá đó. AWS và Azure thể hiện những đặc trưng riêng biệt về tỷ trọng doanh thu AI và cấu trúc lợi nhuận.
Tốc độ doanh thu hàng năm từ dịch vụ AI của AWS đã vượt 15 tỷ USD, duy trì mức tăng trưởng ba con số so với cùng kỳ. Số lượng token xử lý qua nền tảng Bedrock trong quý 1 vượt tổng số của các năm trước cộng lại, chi tiêu của khách hàng tăng 170% so với quý trước. Các dòng chip tự phát triển của Amazon (Graviton, Trainium, Nitro) tạo ra hơn 20 tỷ USD doanh thu hàng năm, cũng tăng trưởng ba con số. Anthropic ghi nhận doanh thu định kỳ hàng năm mới ròng khoảng 21 tỷ USD trong quý trước.
Cấu trúc lợi nhuận cao của AWS đến từ mô hình "phân phối mô hình + cho thuê năng lực tính toán" lai, trong đó Bedrock tạo ra biên lợi nhuận cận biên trên mỗi đơn vị doanh thu cao hơn so với mô hình AI IaaS truyền thống. SemiAnalysis ước tính biên EBIT của Bedrock khoảng 55%, giúp AWS có lợi thế lợi nhuận tương đối ngay cả khi chi đầu tư tăng mạnh.
Doanh thu AI hàng năm của Microsoft vượt 37 tỷ USD, tăng 123% so với cùng kỳ. Copilot bổ sung thêm 5 triệu người dùng trả phí chỉ trong một quý, phiên bản thương mại của Office 365 Copilot đã bán được hơn 20 triệu suất. Tuy nhiên, biên lợi nhuận gộp có dấu hiệu giảm—quý này chỉ đạt 67,6%, thấp nhất kể từ năm 2022. Biên lợi nhuận hoạt động của phân khúc Intelligent Cloud là 39,5%, giảm khoảng 1,8 điểm phần trăm so với cùng kỳ, do chi phí khấu hao tăng mạnh khi mở rộng trung tâm dữ liệu.
Khác biệt cốt lõi giữa hai hướng đi: Azure ưu tiên mở rộng quy mô doanh thu AI, tận dụng Copilot tích hợp sâu với hệ sinh thái phần mềm doanh nghiệp để thúc đẩy ứng dụng thương mại rộng rãi—nhưng cũng phải gánh chịu chi phí khấu hao và tính toán cao hơn. Doanh thu AI tuyệt đối của AWS chỉ bằng khoảng 40% Microsoft, nhưng nhờ đòn bẩy biên lợi nhuận từ Bedrock và tối ưu chi phí chip tự phát triển, AWS tạo ra lợi thế khác biệt về chất lượng lợi nhuận.
Chi đầu tư: Hai mặt của một đồng xu—Mở rộng quy mô và áp lực biên lợi nhuận
Trong câu chuyện cạnh tranh AI cloud, chi đầu tư (capex) là biến số không thể né tránh. Andrew Sheets của Morgan Stanley dự báo chi đầu tư AI của các "ông lớn" công nghệ Mỹ sẽ đạt khoảng 800 tỷ USD trong năm 2026—gần gấp đôi ước tính năm 2025 và gấp ba lần năm 2024. Đến năm 2027, con số này dự kiến tăng lên khoảng 1,1 nghìn tỷ USD.
Xét về logic cạnh tranh, capex và lợi nhuận có mối quan hệ nghịch biến tự nhiên—mở rộng quy mô đồng nghĩa lợi nhuận ngắn hạn nhường chỗ cho xây dựng năng lực dài hạn, thể hiện rõ trong báo cáo quý 1 khi kế hoạch capex mạnh tay đã tác động đến triển vọng lợi nhuận.
Amazon dự kiến chi đầu tư cả năm 2026 khoảng 200 tỷ USD, chủ yếu cho hạ tầng AI. Riêng quý 1, capex đã đạt 43,2 tỷ USD, dòng tiền tự do giảm mạnh từ 25,9 tỷ USD một năm trước xuống còn 1,2 tỷ USD, chủ yếu do chi phí thiết bị tăng 59,3 tỷ USD so với cùng kỳ. AWS chỉ chiếm 20,7% tổng doanh thu Amazon nhưng đóng góp khoảng 60% lợi nhuận hoạt động.
Microsoft dự báo capex tài khóa 2026 khoảng 190 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ, trong đó khoảng 25 tỷ USD là chi phí linh kiện (đặc biệt bộ nhớ băng thông cao). Capex quý này đạt 31,9 tỷ USD, thấp hơn dự báo thị trường là 34,9 tỷ USD.
Dù mức capex của hai doanh nghiệp tương đương, cấu trúc lợi nhuận khác biệt khiến khả năng hấp thụ chi phí đầu tư cũng khác nhau: AWS với biên lợi nhuận cao hơn có thể bù đắp tốt hơn áp lực capex, nhưng vẫn đối mặt với hạn chế dòng tiền tự do tăng mạnh. Microsoft phải liên tục cân bằng giữa tăng trưởng nhanh của Azure và áp lực biên lợi nhuận bị co lại.
Sự phân hóa chiến lược: Hiệu quả tính toán so với mức độ thâm nhập doanh nghiệp
Tháng 5 năm 2026, Microsoft công bố điều chỉnh quan hệ hợp tác với OpenAI: Microsoft sẽ không còn chia sẻ doanh thu với OpenAI, thay vào đó OpenAI sẽ trả phí dịch vụ cho Microsoft; đổi lại, Microsoft từ bỏ quyền độc quyền với mô hình và công nghệ của OpenAI. Trước đó, Azure nắm quyền triển khai độc quyền nhiều năm với các mô hình OpenAI—đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong AI cloud. Theo thỏa thuận mới, Microsoft vẫn giữ quyền sử dụng IP đến năm 2032 nhưng mất lợi thế triển khai độc quyền.
Sự thay đổi quyền định giá này đánh dấu giai đoạn mới trong cạnh tranh AI cloud—cuộc đua giờ đây lan rộng sang năng lực kiểm soát chi phí tính toán, sự phong phú của hệ sinh thái mô hình và khả năng tích hợp thương mại cấp doanh nghiệp.
Xét về chi phí tính toán, mảng chip tự phát triển của Amazon (Trainium, Graviton, Nitro) hiện tạo ra hơn 20 tỷ USD doanh thu hàng năm. Đòn bẩy biên lợi nhuận từ Bedrock đang hình thành giải pháp thay thế cấu trúc cho sự phụ thuộc GPU, cho phép AWS duy trì tăng trưởng doanh thu AI ba con số mà không phải đánh đổi đáng kể về biên lợi nhuận. Xét về mức độ thâm nhập doanh nghiệp, Microsoft nhờ tích hợp sâu Copilot với Office 365, Teams, LinkedIn và các phần mềm doanh nghiệp chủ lực đã tạo ra lợi thế khác biệt về tốc độ kiếm tiền từ AI và mức độ phủ thị trường—người dùng hoạt động hàng tuần của Copilot hiện ngang với Outlook. Đây là cuộc đua hai mặt trận: ngắn hạn là tốc độ triển khai doanh nghiệp và quy mô doanh thu; dài hạn là cấu trúc chi phí tính toán và chất lượng lợi nhuận.
Từ xu hướng AI cloud đến phân bổ tài sản: Gate đang tham gia như thế nào
Cục diện cạnh tranh giữa AMZN và MSFT trong AI cloud không chỉ là câu chuyện trọng tâm của ngành đám mây và công nghệ—mà còn tác động trực tiếp đến quyết định phân bổ tài sản của nhà đầu tư tiền mã hóa.
Ngày 1 tháng 6 năm 2026, Gate chính thức ra mắt dịch vụ giao dịch cổ phiếu và ETF Mỹ. Người dùng có thể mua, nắm giữ và bán cổ phiếu, ETF Mỹ trực tiếp bằng USDT—không cần chuyển đổi sang tiền pháp định hay chuyển khoản sang sàn môi giới khác. Tính đến ngày 3 tháng 6 năm 2026, Gate hỗ trợ hơn 10.000 mã cổ phiếu và ETF, bao phủ các sàn lớn như NYSE, Nasdaq, NYSE Arca, NYSE American và BATS.
Cả AMZN và MSFT hiện đều đã niêm yết giao dịch trên Gate. Người dùng có thể giao dịch các mã này trực tiếp bằng số dư USDT trên nền tảng Gate. Đây là bước tiến mới nhất trong chiến lược mở rộng TradFi nhiều giai đoạn của Gate: ra mắt CFD TradFi tháng 1 năm 2026, mở rộng sang cổ phiếu và ETF token hóa (giao dịch 24/7) vào tháng 3, và triển khai giao dịch giao ngay cổ phiếu, ETF Mỹ thực vào tháng 6—mang đến quyền sở hữu thực, lưu ký tại broker thành viên SIPC, thanh toán bằng USDT.
Những điểm nổi bật khi tham gia phân bổ cổ phiếu Mỹ qua Gate:
Tính xác thực tài sản: Cổ phiếu mua trên Gate—như AMZN và MSFT—là tài sản cơ sở thực, giao dịch đồng bộ với Nasdaq, không phải sản phẩm phái sinh token hóa hay CFD. Cổ phiếu được lưu ký tại broker-dealer tuân thủ pháp lý, được cấp phép tại Mỹ, là thành viên SIPC, đảm bảo quyền lợi nhà đầu tư đối với tài sản chứng khoán theo quy định.
Quy trình nạp/rút: Người dùng không cần chuyển đổi USDT sang tiền pháp định hay chuyển khoản sang broker khác. Có thể mua bán cổ phiếu Mỹ trực tiếp bằng số dư USDT trong ví Gate. Điều này mở rộng vai trò của USDT từ giao dịch tài sản số sang phân bổ cổ phiếu toàn cầu, cho phép tài sản tiền mã hóa và đầu tư chứng khoán cùng tồn tại trong một hệ sinh thái.
Thời gian giao dịch và chi phí: Giao dịch giao ngay cổ phiếu Mỹ trên Gate diễn ra theo giờ thị trường Mỹ, hỗ trợ giao dịch trong ngày. Mục cổ phiếu token hóa, ra mắt tháng 3 năm 2026, cung cấp giao dịch 24/7 đáp ứng mọi khung thời gian đầu tư. So với cổ phiếu token hóa và hợp đồng CFD, giao dịch giao ngay không phát sinh chi phí nắm giữ, phù hợp hơn với phân bổ dài hạn.
Tài khoản và lựa chọn đòn bẩy: Giao diện tài khoản hợp nhất cho phép người dùng theo dõi vị thế, lãi/lỗ, lịch sử giao dịch và các sự kiện doanh nghiệp như cổ tức. Với nhà đầu tư ưa biến động cao, Gate cũng cung cấp hợp đồng vĩnh cửu MSFT (thanh toán USDT) với đòn bẩy 1x đến 20x, cả chiều mua và bán. Người dùng có thể linh hoạt chuyển đổi giữa giao ngay, tài sản token hóa và phái sinh trong cùng một hệ thống tài khoản, tùy khẩu vị rủi ro và mục tiêu đầu tư.
Kết luận: Logic định giá thị trường đang được viết lại
Sự phân hóa giá cổ phiếu AMZN và MSFT đầu tháng 6 năm 2026 là tín hiệu cấu trúc cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng và dài hạn. Trong cùng một câu chuyện đầu tư hạ tầng AI, thị trường đang áp dụng logic định giá khác biệt rõ rệt cho AWS và Azure.
Về cơ bản, cả hai doanh nghiệp đều công bố kết quả quý 1 vượt kỳ vọng, đều đối mặt áp lực biên lợi nhuận do capex cao, và đều đạt mức tăng trưởng doanh thu AI hàng năm ba con số. Tuy nhiên, trong mô hình định giá AI cloud của thị trường, độ dốc tăng trưởng, chất lượng lợi nhuận và tính bền vững của chiến lược AI đều đang được đánh giá lại.
AWS tăng trưởng 28% vượt mức trung bình lịch sử và vẫn dẫn đầu thị phần, nhưng phải đối mặt với rào cản cấu trúc do tỷ trọng doanh thu AI thấp và tốc độ tăng trưởng chậm hơn các đối thủ chính. Đồng thời, đòn bẩy biên lợi nhuận từ nền tảng Bedrock đang làm thay đổi nhận thức về khả năng sinh lời.
Azure tăng trưởng 40% thể hiện động lực mạnh mẽ từ AI, và tiến bộ thương mại của Copilot mang đến nhu cầu doanh nghiệp thực tế cho câu chuyện AI. Tuy nhiên, áp lực biên lợi nhuận do capex và việc nới lỏng độc quyền hợp tác OpenAI tiếp tục là thách thức trong định giá.
Dự báo của Morgan Stanley về capex 800 tỷ đến 1,1 nghìn tỷ USD cho năm 2026-2027 cho thấy chu kỳ mở rộng hạ tầng AI còn lâu mới kết thúc. Trong chu kỳ này, các nhà cung cấp đám mây quy mô lớn không còn chỉ cạnh tranh thị phần mà bước vào cuộc đua đa chiều về chi phí tính toán, hệ sinh thái mô hình và cấu trúc lợi nhuận. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu sự khác biệt định giá giữa AMZN và MSFT cuối cùng quy về câu hỏi cốt lõi: Trong làn sóng đầu tư hạ tầng AI này, điểm tựa định giá là động lực tăng trưởng doanh thu hay tính bền vững của chất lượng lợi nhuận?




