Archer và Joby: Cuộc đua giành vị thế dẫn đầu eVTOL vào năm 2026—Ai sẽ thương mại hóa thành công trước?

Thị trường
Đã cập nhật: 07/21/2026 07:39

Tháng 7 năm 2026: Khung cửa quyết định của ngành eVTOL

Vào tháng 7 năm 2026, lĩnh vực máy bay cất/hạ cánh thẳng đứng chạy điện (eVTOL) bước vào giai đoạn quan sát mang tính quyết định nhất trong năm. Ngày 20 tháng 7 theo giờ miền Đông, cổ phiếu Archer Aviation (ACHR) đóng cửa ở mức 5,31 USD, tăng mạnh 19,59% chỉ trong một ngày, với mức cao nhất trong phiên đạt 5,43 USD và khối lượng giao dịch vọt lên 95,67 triệu cổ phiếu. Động lực chính thúc đẩy đà tăng này là màn ra mắt chung của Archer cùng Anduril tại Triển lãm Hàng không Farnborough, giới thiệu nền tảng eVTOL tự động "Thunder" và mô hình AI nền tảng hàng không mới mang tên "Zee". Cùng ngày giao dịch đó, Joby Aviation (JOBY) đóng cửa ở mức 7,47 USD, tăng 3,32%, với mức cao nhất trong phiên là 7,55 USD.

Diễn biến cổ phiếu của hai doanh nghiệp dẫn đầu này phản ánh cả sự phân hóa lẫn kỳ vọng của thị trường vốn đối với triển vọng thương mại hóa eVTOL. Archer đang tận dụng động lực ngắn hạn từ hệ sinh thái hợp tác cùng chiến lược định vị, trong khi Joby duy trì mức định giá cao nhờ nền tảng kỹ thuật sâu và tiến trình đạt chứng nhận FAA. Cuộc cạnh tranh giữa các ông lớn ngành này đang chuyển từ "ai có thể bay" sang "ai có thể bay với quy mô lớn, chi phí thấp và bền vững".

Chứng nhận quy định: Cánh cửa thép đầu tiên cho thương mại hóa eVTOL

Điểm khác biệt lớn nhất giữa ngành hàng không và lĩnh vực internet là quy định không phải lựa chọn mà là bắt buộc. Để bất kỳ loại máy bay mới nào có thể vận chuyển hành khách trả phí, đều phải lần lượt vượt qua các chứng chỉ: Chứng nhận loại hình (TC), Chứng nhận sản xuất (PC), Chứng nhận đủ điều kiện bay (AC) và tiếp theo là Chứng nhận vận hành (OC). Việc chứng nhận loại hình cho máy bay truyền thống thường mất từ 7 đến 10 năm. Với tư cách là một phân khúc hoàn toàn mới, eVTOL chưa có bộ quy định về đủ điều kiện bay do FAA ban hành.

Ở khía cạnh này, Joby hiện đang dẫn đầu. Tính đến tháng 2 năm 2026, Joby đã hoàn thành 100% Giai đoạn 1 (Cơ sở chứng nhận), 97% Giai đoạn 2 (Phương pháp tuân thủ), 80% Giai đoạn 3 (Kế hoạch chứng nhận) và 12% Giai đoạn 4 (Kiểm tra và xác thực) trong quy trình chứng nhận gồm 5 giai đoạn của FAA. Tháng 3 năm 2026, Joby bắt đầu thử nghiệm bay cho chiếc máy bay đầu tiên đáp ứng tiêu chuẩn FAA, chuẩn bị cho các bài kiểm tra TIA. Joby cũng là công ty eVTOL đầu tiên hoàn thành Giai đoạn 1 chứng nhận FAA, với cơ sở chứng nhận được công bố chính thức trên Công báo Liên bang.

Mẫu Midnight của Archer đạt 100% chấp nhận từ FAA về phương pháp tuân thủ trong quý IV năm 2025. Đây là cột mốc quan trọng, đánh dấu việc hai bên đã thống nhất khung "cách chứng minh tuân thủ". Trên bình diện quốc tế, Archer tạo dấu ấn mới tại UAE—Cơ quan Hàng không Dân dụng Tổng hợp (GCAA) đã đưa Midnight vào chương trình Chứng nhận loại hình hạn chế (RTC), giúp Archer trở thành nhà sản xuất eVTOL đầu tiên tham gia lộ trình chứng nhận này.

Xét về tiến độ chứng nhận, giới chuyên môn nhận định quý III hoặc quý IV năm 2026 có thể là khung thời gian sớm nhất cho chứng nhận eVTOL đầu tiên. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy việc trì hoãn là phổ biến, nên năm 2027 mới là kỳ vọng thực tế. Doanh nghiệp nào giành được Chứng nhận loại hình FAA đầu tiên sẽ sở hữu lợi thế người dẫn đầu ít nhất 12 đến 18 tháng trong hoạt động thương mại.

Sản xuất hàng loạt: Bước nhảy từ "thủ công" sang "dây chuyền"

Đạt chứng nhận đủ điều kiện bay chỉ là điểm xuất phát. Yếu tố quyết định thực sự là liệu doanh nghiệp có thể chuyển từ "mỗi tháng chế tạo một chiếc" sang "mỗi tuần, thậm chí mỗi ngày một chiếc" hay không.

Quy trình sản xuất máy bay, khác biệt với ô tô, vẫn dựa chủ yếu vào lắp ráp thủ công và kỹ nghệ, trong khi ô tô đã được sản xuất trên dây chuyền tự động hóa từ lâu. Để triển khai mô hình "taxi bay" với quy mô thực sự, các nhà sản xuất eVTOL cần chuyển từ tư duy hàng không sang phương pháp sản xuất kiểu ô tô.

Ở đây, hai công ty đi theo lộ trình khác biệt rõ rệt. Joby hiện sản xuất khoảng một chiếc máy bay mỗi tháng—tốc độ chậm phù hợp cho kiểm định kỹ thuật trong giai đoạn chứng nhận, nhưng chưa đáp ứng được quy mô thương mại. Chiến lược của Joby là liên minh sản xuất chiến lược với Toyota, hãng đã cam kết đầu tư gần 1 tỷ USD, với khoản cuối dự kiến giải ngân trong quý IV năm 2026. Việc hệ thống sản xuất của Toyota có thể thích ứng hiệu quả với eVTOL sẽ là yếu tố then chốt quyết định khả năng sản xuất hàng loạt của Joby.

Archer chọn hướng đi khác. Bằng việc hợp tác với Stellantis, Archer tận dụng chuỗi cung ứng và kinh nghiệm sản xuất của nhà sản xuất ô tô lớn thứ hai thế giới để thúc đẩy quy mô hóa. Mô hình kinh doanh của Archer nghiêng về OEM—bán máy bay cho các hãng hàng không hoặc đối tác vận hành thay vì tự khai thác toàn bộ. Cách tiếp cận OEM "nhẹ tài sản" này về lý thuyết giúp doanh nghiệp thu về doanh thu nhanh hơn.

Tuy nhiên, thách thức cốt lõi trong sản xuất hàng loạt không chỉ là năng lực mà còn là kiểm soát chất lượng. Tỷ lệ đạt chuẩn của linh kiện cấp hàng không cao hơn nhiều so với ngành ô tô; chỉ một linh kiện không đạt (NCR) cũng có thể khiến cả dây chuyền dừng hoạt động. Tiến trình từ "mẫu kỹ thuật" đến "kiểm định bay", "chứng nhận loại hình", "sản xuất hàng loạt" và cuối cùng là "vận hành thương mại"—mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến logic định giá doanh nghiệp.

Giảm chi phí: Yếu tố quyết định đưa eVTOL vào đời sống thường nhật

Nếu chứng nhận quy định quyết định eVTOL "có thể bay" và sản xuất hàng loạt quyết định "bao nhiêu chiếc có thể bay", thì cấu trúc chi phí sẽ quyết định "ai có thể bay xa và lâu hơn".

Pin từ trước đến nay chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí vật liệu (BOM) của eVTOL. Dữ liệu ngành cho thấy chi phí pin giảm từ 42% BOM năm 2023 xuống còn 34% năm 2026, trong khi động cơ điện và hệ điều khiển tăng nhẹ lên 27%. Việc giảm chi phí pin cùng tăng mật độ năng lượng là động lực chính cải thiện hiệu quả kinh tế vận hành eVTOL.

Về mặt vận hành, ngành kỳ vọng chi phí trên mỗi ghế-km sẽ giảm xuống 0,80 USD vào năm 2030, tiệm cận mức giá taxi cao cấp trên mặt đất. Các doanh nghiệp trong nước còn lạc quan hơn—một số dự báo chuyến bay 5 phút, 20 km có thể cung cấp với giá 60 RMB, gần tương đương taxi, và khi chuỗi cung ứng hoàn thiện, chi phí có thể giảm thêm khoảng 40%.

Tuy nhiên, việc giảm chi phí không tự động xảy ra. Điều này phụ thuộc vào ba yếu tố cùng phát triển: đột phá liên tục về công nghệ pin, tập trung chuỗi cung ứng theo khu vực, và phân bổ chi phí cố định nhờ mở rộng quy mô vận hành. Doanh nghiệp đạt quy mô trước sẽ hưởng lợi từ vòng xoáy tích cực—"chi phí thấp → giá vé thấp → nhu cầu cao → tiếp tục mở rộng"—trong khi người đến sau có thể rơi vào vòng xoáy tiêu cực "chi phí cao → giá vé cao → nhu cầu thấp → không thể mở rộng".

Ở giai đoạn này, Archer và Joby chưa bước vào vận hành thương mại, nên so sánh cấu trúc chi phí chủ yếu phản ánh khác biệt về "tốc độ đốt tiền". Quý I năm 2026, Archer ghi nhận doanh thu 1,6 triệu USD, lỗ EBITDA điều chỉnh khoảng 160 triệu USD. Joby cùng kỳ đạt doanh thu 24,24 triệu USD, nhưng lỗ EBIT lên tới 234 triệu USD. Cả hai đều có dự trữ tiền mặt vượt 1,5 tỷ USD—Archer sở hữu khoảng 1,8 tỷ USD thanh khoản, còn Joby có tổng tiền mặt và đầu tư ngắn hạn khoảng 2,5 tỷ USD. Với tốc độ đốt tiền hiện tại, mỗi năm trì hoãn sẽ khiến chi phí tăng thêm hàng trăm triệu USD.

Cuối cùng, cuộc cạnh tranh sẽ không còn là cuộc đua "ai có thể bay" về công nghệ, mà là cuộc chiến thương mại hóa "ai sản xuất với chi phí thấp hơn, vận hành với tần suất cao hơn và thu hút khách hàng nhanh hơn".

Kết luận

Quay lại câu hỏi ban đầu: Doanh nghiệp nào—Archer hay Joby—sẽ dẫn đầu ngành eVTOL?

Về mặt chứng nhận kỹ thuật, Joby đi trước nửa bước trong quy trình FAA, đã khởi động thử nghiệm bay cho máy bay đầu tiên đạt chuẩn và chuẩn bị cho kiểm tra TIA. Về hệ sinh thái thương mại, Archer sở hữu mạng lưới đối tác dày đặc—United Airlines, Stellantis, Abu Dhabi Aviation và hợp tác mới nhất với Anduril trong lĩnh vực eVTOL quốc phòng—mang lại nguồn doanh thu đa dạng và khả năng tiếp cận thị trường rộng rãi.

Thị trường vốn gửi tín hiệu thú vị: Tính đến cuối ngày 20 tháng 7, vốn hóa của Joby khoảng 7,348 tỷ USD, còn Archer là 4,033 tỷ USD. Thị trường dành cho Joby mức định giá gần gấp đôi, phản ánh niềm tin vào vị thế kỹ thuật và tiến trình chứng nhận FAA. Tuy nhiên, cú tăng gần 20% trong một ngày của Archer cũng cho thấy phản ứng tích cực của thị trường với câu chuyện "hệ sinh thái hợp tác + chiến lược định vị".

Cả hai doanh nghiệp đều đối mặt với rủi ro hệ thống: nguy cơ trì hoãn chứng nhận FAA, gián đoạn chuỗi cung ứng, nút thắt công nghệ pin và áp lực lãi suất vĩ mô lên định giá công nghệ tăng trưởng cao. Ngành eVTOL sẽ không phải cuộc chơi "người thắng tất cả"—thị trường di chuyển đô thị bằng hàng không đủ lớn để nhiều nhà khai thác khu vực cùng tồn tại. Tuy nhiên, doanh nghiệp nào đạt được bộ ba "chứng nhận quy định → mở rộng sản xuất hàng loạt → tối ưu chi phí" trước sẽ có quyền định hình tiêu chuẩn ngành và kỳ vọng của người tiêu dùng.

Nửa cuối năm 2026 sẽ là thời điểm quyết định trong cuộc đua này.

FAQ

Q1: Doanh nghiệp nào, Archer hay Joby, dẫn đầu về chứng nhận FAA?

Joby đang dẫn trước về tiến trình chứng nhận FAA. Tính đến tháng 2 năm 2026, Joby đã hoàn thành Giai đoạn 1 và 2, 80% Giai đoạn 3, đồng thời bắt đầu thử nghiệm bay TIA cho máy bay đầu tiên đạt chuẩn FAA. Midnight của Archer đạt 100% chấp nhận phương pháp tuân thủ FAA vào quý IV năm 2025, nhưng tiến độ tổng thể vẫn chậm hơn Joby một chút.

Q2: Vì sao cổ phiếu Archer tăng gần 20% vào ngày 20 tháng 7?

Archer và Anduril cùng ra mắt "Thunder"—nền tảng trực thăng tấn công tự động nhóm 5—tại Triển lãm Hàng không Quốc tế Farnborough, hướng tới chuyến bay đầu tiên vào năm 2027. Họ cũng giới thiệu mô hình AI nền tảng hàng không "Zee". Câu chuyện kép về quốc phòng và AI đã thúc đẩy đà tăng cổ phiếu trong ngày.

Q3: Rào cản lớn nhất đối với thương mại hóa eVTOL là gì?

Thách thức chính là chứng nhận loại hình FAA. Chứng nhận máy bay truyền thống thường mất 7 đến 10 năm, còn eVTOL là phân khúc mới chưa có quy định về đủ điều kiện bay. Dù chứng nhận đầu tiên có thể xuất hiện năm 2026, việc trì hoãn là phổ biến. Các khó khăn khác gồm mở rộng từ "thủ công" sang "sản xuất hàng loạt" và tối ưu hóa chi phí pin cùng mật độ năng lượng.

Q4: Tình hình tài chính của Archer và Joby ra sao?

Cả hai doanh nghiệp đều đang vận hành với khoản lỗ. Quý I năm 2026, Archer ghi nhận doanh thu 1,6 triệu USD và lỗ EBITDA điều chỉnh khoảng 160 triệu USD, thanh khoản khoảng 1,8 tỷ USD. Joby đạt doanh thu 24,24 triệu USD, lỗ EBIT 234 triệu USD, tổng tiền mặt và đầu tư ngắn hạn khoảng 2,5 tỷ USD. Với tốc độ đốt tiền hiện tại, việc huy động vốn vẫn là rủi ro trung hạn.

Q5: Luận điểm đầu tư cho ngành eVTOL là gì?

Luận điểm cốt lõi là giá trị dài hạn của "di chuyển đô thị bằng hàng không". Ngắn hạn tập trung vào tiến trình chứng nhận FAA và các cột mốc bay thử; trung hạn chú trọng mở rộng sản xuất hàng loạt và đường cong giảm chi phí; dài hạn hướng tới phát triển mạng lưới vận hành và hiệu quả thu hút người dùng. Ngành này vẫn đang ở ngưỡng thương mại hóa, với biến động và bất định cao, phù hợp với nhà đầu tư dài hạn có khẩu vị rủi ro lớn.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement

Retweed

sign up guide logosign up guide logo
sign up guide content imgsign up guide content img
Sign Up
Log In