Điều gì đang chờ đợi DeFi trong tương lai? Velvet đang ứng dụng AI như thế nào để tái định nghĩa quản lý tài sản on-chain

Thị trường
Đã cập nhật: 2026/07/15 03:55

15 tháng 07 năm 2026 — Bitcoin (BTC) đã phục hồi lên mức 64.968 USD, tăng 4,4% trong 24 giờ, nhờ dữ liệu CPI của Mỹ tháng 6 thấp hơn dự báo. Ethereum (ETH) cũng tăng mạnh, đạt khoảng 1.890 USD với mức tăng hơn 6% trong ngày. Dù sự cải thiện nhẹ của môi trường vĩ mô đã tiếp thêm niềm tin ngắn hạn cho thị trường tiền mã hóa, nhưng yếu tố thực sự thúc đẩy sự phát triển dài hạn của ngành không phải là những biến động giá riêng lẻ, mà nằm ở các nâng cấp mang tính cấu trúc tại tầng hạ tầng.

Trong vài năm trở lại đây, DeFi đã phát triển từ giao dịch phi tập trung sang tối ưu hóa lợi nhuận. Ngày nay, một hướng đi mới đang hình thành — quản lý tài sản tự động. Khi người dùng không còn chỉ đặt câu hỏi "mua token ở đâu" hay "làm sao để có lợi nhuận cao hơn" mà bắt đầu quan tâm đến "làm thế nào để phân bổ tài sản on-chain một cách hệ thống", thì động lực cạnh tranh trong DeFi đang chuyển dịch một cách căn bản.

Velvet (VELVET) là ví dụ điển hình cho một dự án nổi bật trong bối cảnh này. Tính đến ngày 15 tháng 07 năm 2026, dữ liệu thị trường Gate cho thấy VELVET giao dịch ở mức 0,56508 USD, với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 4,8679 triệu USD và vốn hóa khoảng 140 triệu USD, xếp hạng 233 toàn cầu. Token này đã tăng 74,58% trong 30 ngày qua và 965,38% trong vòng một năm. Thành tích này phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn đối với lĩnh vực DeFAI, đồng thời cho thấy nhà đầu tư đang định giá lại kỳ vọng về hạ tầng quản lý tài sản on-chain. Bằng cách phân tích ba giai đoạn phát triển của DeFi, bài viết sẽ làm rõ cách Velvet tận dụng danh mục chiến lược, phân bổ tự động và quản lý quỹ on-chain để đưa ngành chuyển dịch từ "công cụ giao dịch" sang "nền tảng phân bổ thông minh".

Giai đoạn 1 của DeFi: Giao dịch phi tập trung — Từ "Ai giao dịch" đến "Giao dịch ở đâu"

DeFi khởi đầu với các sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Trong giai đoạn 2018–2020, sự xuất hiện của các giao thức tạo lập thị trường tự động (AMM) như Uniswap và Sushiswap đã thay đổi căn bản cách giao dịch tài sản số. Người dùng không còn phải gửi tài sản cho sàn tập trung, mà có thể hoán đổi trực tiếp trên chuỗi thông qua hợp đồng thông minh.

Giá trị cốt lõi của giai đoạn này là phi tập trung hóa quyền giao dịch. Bất kỳ ai có ví và kết nối internet đều có thể tiếp cận thanh khoản toàn cầu. Năm 2021, tổng khối lượng giao dịch trên DEX đã đạt hàng nghìn tỷ USD, chứng minh tính khả thi của giao dịch on-chain.

Tuy nhiên, giao dịch phi tập trung cũng bộc lộ nhiều hạn chế rõ rệt. Thứ nhất, thanh khoản AMM bị phân mảnh giữa nhiều pool và chuỗi, buộc người dùng phải tìm kiếm nhiều giao thức để có giá tốt nhất. Thứ hai, DEX chỉ giải quyết một vấn đề — trao đổi tài sản — mà chưa trả lời các câu hỏi phức tạp hơn: Sau khi mua thì sao? Khi danh mục của người dùng mở rộng từ vài token lên hàng chục loại, họ nên quản lý, cân bằng lại hoặc kiểm soát rủi ro như thế nào?

Những câu hỏi này phần lớn chưa có lời giải ở giai đoạn đầu. Người dùng DeFi sớm chủ yếu là những "người bản địa" am hiểu kỹ thuật, sẵn sàng tự nghiên cứu, giao dịch, cân đối và quản lý rủi ro thủ công. Với nhóm người dùng rộng hơn, mô hình vận hành này quá phức tạp để mở rộng.

Giai đoạn 2 của DeFi: Tối ưu hóa lợi nhuận — Từ "Giao dịch thế nào" đến "Kiếm nhiều hơn ra sao"

Từ năm 2020 đến 2022, DeFi bước vào giai đoạn hai, chuyển trọng tâm từ "giao dịch" sang "lợi nhuận". Khai thác thanh khoản và các giao thức tối ưu hóa lợi nhuận trở thành sản phẩm tiêu biểu của thời kỳ này.

Các giao thức như Yearn Finance đã tự động hóa chiến lược phân bổ vốn của người dùng vào các pool cho vay và thanh khoản, giúp người dùng nhận lợi nhuận mà không cần can thiệp thủ công. Đổi mới quan trọng ở đây là tự động hóa chiến lược — người dùng không còn phải tự nghiên cứu pool nào có lợi suất cao nhất, mà giao thức sẽ quyết định thay.

Tuy nhiên, tối ưu hóa lợi nhuận cũng mang lại thách thức mới. Lợi suất cao thường đi kèm rủi ro lớn, do phần thưởng khai thác thanh khoản thực chất là trợ cấp token, không phải lợi nhuận tài chính bền vững. Khi trợ cấp giảm hoặc giá token lao dốc, người dùng rút vốn. Các giao thức tối ưu lợi nhuận thường chỉ tối ưu một chiều — tối đa hóa lợi suất — mà bỏ qua các nhu cầu quản lý tài sản toàn diện như kiểm soát rủi ro, cân bằng danh mục, tích hợp đa chiến lược.

Tổng giá trị khóa (TVL) của DeFi đã giảm từ 115 tỷ USD đầu năm 2026 xuống còn khoảng 70 tỷ USD vào tháng 6, tương đương mức giảm khoảng 39%. Sự co hẹp này không làm ngành chững lại, mà thúc đẩy quá trình tìm kiếm mô hình bền vững. Người dùng nhận ra rằng chỉ chạy theo lợi suất không tạo nên khung đầu tư dài hạn. Nhu cầu thực sự là khả năng quản lý tài sản một cách hệ thống.

Giai đoạn 3 của DeFi: Quản lý tài sản tự động — Từ "Kiếm nhiều hơn" đến "Quản lý tốt hơn"

Năm 2026, DeFi đang trải qua cuộc chuyển đổi thứ ba: từ thực thi hợp đồng thụ động sang dịch vụ thông minh chủ động. Đặc trưng nổi bật của giai đoạn này là quản lý tài sản một cách hệ thống và thông minh.

Khác với giai đoạn đầu tập trung vào "quyền giao dịch", giai đoạn hai là "quyền lợi suất", thì giai đoạn ba xoay quanh "quyền phân bổ" — liệu người dùng có thể quản lý danh mục on-chain như các công ty đầu tư chuyên nghiệp mà không cần là chuyên gia kỹ thuật hay tài chính hay không.

Ba động lực cấu trúc thúc đẩy sự chuyển dịch này:

Thứ nhất, sự bùng nổ về loại hình tài sản. Ngoài các loại tiền mã hóa chủ đạo, các danh mục mới như token hóa tài sản thực (RWA), stablecoin, và LSD (token phái sinh staking thanh khoản) đang phát triển mạnh. Thách thức không còn là "chọn tài sản nào", mà là "làm sao phân bổ giữa nhiều loại tài sản".

Thứ hai, sự phân mảnh chuỗi. Tài sản phân tán trên Ethereum, Solana, BNB Chain, Base và nhiều blockchain khác, khiến quản lý đa chuỗi và cái nhìn tổng thể trở nên thiết yếu.

Thứ ba, thay đổi về nhóm người dùng. Các tổ chức bắt đầu triển khai vốn on-chain để thanh lý, quản lý ngân quỹ, và cho vay. Nhu cầu về tính chuyên nghiệp và hiệu quả của họ vượt xa người dùng cá nhân.

Trong bối cảnh đó, DeFAI (DeFi + AI) nổi lên như hướng phát triển chủ đạo của DeFi giai đoạn ba. DeFAI hướng tới giảm rào cản tài chính on-chain nhờ trí tuệ nhân tạo, cho phép người dùng chỉ cần diễn đạt nhu cầu, còn AI sẽ đảm nhận phân tích, ra quyết định và thực thi.

Velvet là dự án tiêu biểu trong lĩnh vực DeFAI.

Cách tiếp cận của Velvet: Danh mục chiến lược, phân bổ tự động và quản lý quỹ on-chain

Velvet định vị là hệ điều hành DeFAI, tối ưu hóa quá trình nghiên cứu, giao dịch và quản lý danh mục on-chain. Mục tiêu cốt lõi không phải cung cấp một sản phẩm tài chính đơn lẻ, mà xây dựng tầng trung gian kết nối người dùng, AI và các giao thức DeFi.

Về mặt sản phẩm, đổi mới của Velvet tập trung vào ba khía cạnh: danh mục chiến lược, phân bổ tự động và quản lý quỹ on-chain.

Danh mục chiến lược: Từ chiến lược đơn lẻ đến ma trận chiến lược

Người dùng DeFi truyền thống thường chỉ tương tác với một giao thức hoặc một chiến lược tại một thời điểm. Velvet sử dụng cơ chế Vault để gom nhiều tài sản vào một danh mục on-chain duy nhất, cho phép quản lý tập trung phân bổ tài sản và thực thi chiến lược.

Trung tâm của Velvet Vault là hợp đồng thông minh và cơ chế chia sẻ. Người dùng gửi tài sản vào Vault, hệ thống tính toán quyền lợi tỷ lệ theo giá trị tài sản ròng hiện tại, phát hành token chia sẻ tương ứng. Token này đại diện cho phần sở hữu của người dùng trong Vault. Khi giá trị danh mục thay đổi, tỷ lệ chia sẻ không đổi nhưng giá trị tài sản gốc biến động theo hiệu suất danh mục.

Hiện Velvet hỗ trợ BNB Chain, Ethereum, Base, Solana và Sonic cùng nhiều hệ sinh thái lớn khác. Nền tảng có hơn 100.000 người dùng và hơn 10.000 Vault chiến lược, do các trader, KOL và quỹ crypto quản lý.

Phân bổ tự động: Từ thao tác thủ công đến thực thi dựa trên ý định

Phân bổ tự động của Velvet dựa trên mô hình Thực thi Dựa trên Ý định (Intent-Based Execution).

Ở DeFi truyền thống, người dùng phải tự chỉ định đường đi giao dịch, thông số trượt giá và các bước thao tác. Velvet lại cho phép người dùng chỉ cần nêu mục tiêu cuối cùng — như "chuyển đổi tài sản sang token cụ thể" hoặc "xây dựng phân bổ tài sản nhất định" — hệ thống sẽ tự động tìm đường thực thi tối ưu.

Cơ chế này dựa trên khung tác nhân AI Velvet Unicorn (VU). Khung này gồm nhiều AI Agent: Research Agent phân tích dữ liệu thị trường và hoạt động on-chain; Trading Agent thực hiện chiến lược giao dịch; Execution Agent chuyển quyết định AI thành lệnh on-chain; còn Coordination Layer điều phối trao đổi thông tin và phân chia nhiệm vụ giữa các Agent.

Kiến trúc đa tác nhân này cho phép Velvet tích hợp "nghiên cứu–quyết định–thực thi" vốn trước đây phải dùng nhiều công cụ, vào một hệ thống duy nhất.

Quản lý quỹ on-chain: Từ lưu ký tập trung đến phân bổ phi lưu ký

Đổi mới cốt lõi thứ ba của Velvet là quản lý quỹ on-chain phi lưu ký. Người dùng kết nối ví với Velvet, thực hiện giao dịch tài sản, quản lý vị thế DeFi, tham gia danh mục Vault và nghiên cứu thị trường — tất cả đều giữ quyền kiểm soát tài sản, không phải chuyển tài sản lên nền tảng tập trung.

Velvet cung cấp hai loại Vault đáp ứng nhu cầu khác nhau. Personal Vault dành cho cá nhân, cho phép tự tạo danh mục, cấu hình phân bổ tài sản tùy ý, mọi quyết định do người tạo quản lý. Shared Vault cho phép nhiều người cùng tham gia một danh mục, có nhà quản lý tài sản chịu trách nhiệm chiến lược và cân bằng, người tham gia nhận kết quả qua phần sở hữu.

Ngoài ra, Velvet còn cung cấp API mở cho bên thứ ba tạo và quản lý chiến lược DeFi dưới dạng token hóa. Hạ tầng này không chỉ phục vụ nhà đầu tư cá nhân mà còn là công cụ nền tảng cho các đội trading, KOL và tổ chức quản lý tài sản on-chain.

Hiệu suất thị trường và vị thế ngành của Velvet

Tính đến ngày 15 tháng 07 năm 2026, VELVET có giá 0,56508 USD, thấp nhất 24 giờ là 0,48718 USD, cao nhất 0,67300 USD. Khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 4,8679 triệu USD, vốn hóa khoảng 140 triệu USD, xếp hạng 233 toàn cầu. Tổng cung là 1 tỷ token, xếp hạng cảm xúc thị trường ở mức trung lập.

VELVET phát hành theo chuẩn ERC-20 và áp dụng mô hình hai token: VELVET và veVELVET. Người nắm giữ veVELVET được hưởng nhiều quyền lợi, bao gồm chia sẻ doanh thu giao thức (50% phí nền tảng chuyển đổi sang VELVET và phân phối cho người stake veVELVET), nhận thưởng khuyến khích hệ sinh thái, giảm phí giao dịch, thưởng giới thiệu bổ sung và quyền biểu quyết quản trị Velvet DAO.

Ở góc độ ngành, Velvet là dự án "kiểu nền tảng" trong lĩnh vực DeFAI, không phải công cụ đơn chức năng. Lợi thế cạnh tranh của Velvet không nằm ở một tính năng AI cụ thể, mà ở khả năng kết nối nhiều blockchain, giao thức và nhà phát triển. Khi ngày càng nhiều nền tảng phát triển năng lực AI, quy mô hệ sinh thái, hiệu ứng mạng lưới và khả năng giữ chân người dùng mới là nguồn lợi thế cạnh tranh dài hạn thực sự.

Kết luận: Logic của DeFi đang được tái cấu trúc — Từ giao dịch đến quản lý tài sản

Sự phát triển của DeFi từ giao dịch phi tập trung, tối ưu hóa lợi nhuận đến quản lý tài sản tự động phản ánh sự chuyển dịch của ngành từ "xây dựng hạ tầng" sang "tối ưu hóa trải nghiệm người dùng". Giai đoạn đầu trả lời câu hỏi "có giao dịch được không?"; giai đoạn hai là "có kiếm được lợi nhuận không?"; giai đoạn ba hướng tới "có quản lý tài sản tốt không?".

Hướng đi của Velvet là tích hợp AI xuyên suốt quy trình quản lý tài sản on-chain, giúp người dùng thoát khỏi thao tác thủ công phức tạp và tham gia đầu tư DeFi một cách hệ thống hơn. Tuy nhiên, hướng đi này còn nhiều thách thức — độ tin cậy của mô hình AI, kiểm toán bảo mật hợp đồng thông minh, độ phức tạp vận hành đa chuỗi, và thói quen người dùng đối với các mô hình mới đều cần thời gian và kiểm chứng thực tế.

Dữ liệu thị trường không phải là lời khuyên đầu tư, nhưng mức tăng trưởng 965,38% trong năm, hơn 100.000 người dùng và hơn 10.000 Vault chiến lược của Velvet cho thấy một xu hướng rõ rệt: nhu cầu quản lý tài sản on-chain là có thực và đang tăng nhanh. Giai đoạn tiếp theo của DeFi có thể không còn là cuộc đua "giao thức nào cho lợi suất cao nhất", mà là "ai giúp người dùng quản lý tài sản tốt hơn".

Câu hỏi thường gặp

Q1: Velvet là gì? Velvet khác gì so với các giao thức DeFi thông thường?

Velvet là hệ điều hành DeFAI (DeFi + AI) tích hợp nghiên cứu, giao dịch và quản lý danh mục dựa trên AI vào một nền tảng duy nhất. Khác với các giao thức DeFi tiêu chuẩn, Velvet không chỉ cung cấp một chức năng tài chính đơn lẻ. Thông qua cơ chế Vault, thực thi dựa trên ý định và khung AI đa tác nhân, Velvet cho phép người dùng quản lý tài sản on-chain một cách hệ thống và phi lưu ký.

Q2: Cách thức hoạt động của Velvet Vault ra sao?

Velvet Vault là kho quản lý tài sản on-chain. Người dùng gửi tài sản và nhận token chia sẻ đại diện cho phần sở hữu. Nhà quản lý tài sản có thể điều chỉnh chiến lược danh mục. Vault chia làm hai loại: Personal Vault (cho cá nhân) và Shared Vault (cho nhóm), mọi hoạt động đều thực thi on-chain, thay đổi tài sản minh bạch và có thể kiểm chứng.

Q3: Mục đích của token VELVET là gì?

VELVET sử dụng hệ thống hai token: VELVET và veVELVET. Người dùng có thể khóa VELVET để nhận veVELVET, từ đó hưởng chia sẻ doanh thu giao thức (50% phí nền tảng), giảm phí giao dịch, quyền biểu quyết quản trị và nhiều quyền lợi khác. Người nắm giữ veVELVET tham gia biểu quyết Velvet DAO về các quyết định lớn như tích hợp mới, phân phối phí,…

Q4: Velvet hỗ trợ những blockchain nào?

Velvet đã triển khai trên BNB Chain, Base, Solana, Ethereum và Sonic — năm blockchain lớn. Người dùng có thể giao dịch, quản lý Vault, thực thi chiến lược DeFi trên các chuỗi này mà không cần gửi tài sản lên nền tảng tập trung.

Q5: DeFAI là gì và vì sao được coi là bước tiếp theo của DeFi?

DeFAI là sự kết hợp giữa DeFi và AI, nhằm giảm rào cản tài chính on-chain nhờ trí tuệ nhân tạo. Khi số lượng giao thức và tài sản tăng, người dùng đối mặt với quá tải thông tin và thao tác phức tạp, chứ không còn thiếu thông tin. DeFAI cho phép người dùng diễn đạt nhu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên, AI sẽ đảm nhận phân tích, quyết định và thực thi — đánh dấu sự chuyển dịch trọng tâm của DeFi từ "chồng chất tính năng" sang "tối ưu hóa trải nghiệm".

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement

Retweed

sign up guide logosign up guide logo
sign up guide content imgsign up guide content img
Sign Up
Log In