Các sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đã phát triển từ những dự án thử nghiệm thành hạ tầng tài chính chủ đạo trong vài năm gần đây. Theo dữ liệu từ DefiLlama, tính đến ngày 22 tháng 07 năm 2026, tổng khối lượng giao dịch DEX trong 24 giờ trên các blockchain hàng đầu như Solana, Ethereum và BNB Chain đã vượt qua mốc hàng tỷ đô la. Đằng sau nhu cầu giao dịch quy mô lớn này, thiết kế mô hình tạo lập thị trường thanh khoản quyết định trực tiếp đến độ sâu giao dịch, mức trượt giá và hiệu quả sử dụng vốn—những chỉ số cuối cùng ảnh hưởng đến chi phí và trải nghiệm của người dùng.
Trong hệ sinh thái DEX, Uniswap và DODO đại diện cho hai hướng tiếp cận công nghệ hoàn toàn khác biệt. Uniswap dựa vào mô hình tạo lập thị trường tự động theo tích số không đổi (AMM), đặt ra tiêu chuẩn ngành nhờ sự đơn giản của giao thức và khả năng áp dụng cho mọi cặp giao dịch. DODO, ngược lại, sử dụng thuật toán tạo lập thị trường chủ động (PMM) độc quyền, hướng đến sự khác biệt về hiệu quả sử dụng vốn và các kịch bản thanh khoản chuyên biệt. Hai dự án này chênh lệch khoảng 100 lần về vốn hóa thị trường—tính đến ngày 24 tháng 07 năm 2026, Uniswap (UNI) xếp hạng 45 với vốn hóa khoảng 2.358 triệu đô la Mỹ, còn DODO (DODO) xếp hạng 781 với vốn hóa khoảng 19,61 triệu đô la Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt về logic kỹ thuật và triết lý sản phẩm còn tinh tế hơn nhiều so với những con số này.
Bài viết này sẽ so sánh hệ thống giữa mô hình PMM của DODO và mô hình AMM của Uniswap trên năm khía cạnh: nguyên lý thuật toán, hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát trượt giá, quản lý tổn thất tạm thời và các kịch bản ứng dụng. Dựa trên phân tích này, chúng ta sẽ khám phá các hướng đồng tồn tại tiềm năng giữa hai mô hình trong hệ sinh thái DEX.
AMM vs PMM: Khác biệt cơ bản về triết lý tạo lập thị trường
Để hiểu sự cạnh tranh giữa DODO và Uniswap, trước tiên cần nhìn lại thiết kế cốt lõi của các mô hình tạo lập thị trường.
Các phiên bản đầu của Uniswap áp dụng mô hình tạo lập thị trường theo tích số không đổi (x·y=k), một dạng AMM kinh điển. Trong mô hình này, nhà cung cấp thanh khoản (LP) gửi hai token vào pool theo tỷ lệ cố định, và giá giao dịch được xác định tự động bởi công thức giữ cho tích số lượng hai token luôn không đổi. Đây là cơ chế "phản ứng thụ động"—giao thức không chủ động đánh giá giá cả, mà giá được quyết định hoàn toàn bởi công thức và hoạt động giao dịch.
Thuật toán PMM (Proactive Market Maker) của DODO lại đi theo hướng hoàn toàn khác. PMM tích hợp giá thị trường bên ngoài làm chuẩn tham chiếu và điều chỉnh báo giá pool một cách động để chủ động quản lý phân bổ thanh khoản. Cụ thể, khi số lượng một tài sản trong pool giảm, thuật toán PMM tự động nâng giá báo cho tài sản đó, dự đoán nhu cầu bổ sung từ thị trường bên ngoài. Cơ chế này mô phỏng logic vận hành của các nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp trên sàn tập trung—chủ động điều chỉnh giá để quản lý tồn kho hiệu quả.
Xét về mặt thuật toán, sự khác biệt cơ bản là: AMM là cơ chế "phản ứng thụ động"—giá được xác định bởi công thức, không có sự can thiệp chủ động từ giao thức; PMM là cơ chế "quản lý chủ động"—giao thức điều hướng thanh khoản đến vùng giá có xác suất giao dịch cao nhất. Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất giữa DODO và các mô hình AMM đời đầu của Uniswap.
AMM truyền thống hoạt động như máy đổi tiền tự động với quy tắc cố định, còn thuật toán PMM của DODO giống như nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp, chủ động điều chỉnh giá và phân bổ vốn theo biến động thị trường.
Hiệu quả sử dụng vốn: Khác biệt cấu trúc trong phân bổ quỹ
Hiệu quả sử dụng vốn là một trong những chỉ số cốt lõi để đánh giá chất lượng mô hình thanh khoản DEX. Trong các mô hình AMM truyền thống, thanh khoản được phân bổ đều trên toàn bộ dải giá từ 0 đến vô cực, trong khi thực tế giao dịch chỉ diễn ra trong một dải hẹp gần giá thị trường. Điều này khiến phần lớn vốn bị "nhàn rỗi", không phục vụ thực sự cho nhu cầu giao dịch.
Uniswap V3 đã giải quyết vấn đề này bằng cách giới thiệu thanh khoản tập trung—LP có thể tùy chỉnh dải giá cho vốn của mình, tập trung thanh khoản vào vùng dự kiến có giao dịch. Đổi mới này giúp Uniswap V3 nâng cao đáng kể hiệu quả sử dụng vốn, cho phép độ sâu giao dịch lớn hơn V2 với cùng lượng vốn khóa.
Tuy nhiên, thanh khoản tập trung cũng có mặt trái. Một nghiên cứu của Dune Analytics công bố tháng 07 năm 2026 cho thấy, trong nửa đầu năm 2026, trung bình 29,4% thanh khoản tập trung nằm ngoài dải giá giao dịch thực tế, tức là số vốn này không tham gia giao dịch hay tạo ra thu nhập phí. Nghiên cứu còn ước tính khoảng 542 triệu đô la Mỹ vốn bị nhàn rỗi mỗi tuần, khiến LP trên bốn giao thức lớn mất khoảng 150 triệu đô la Mỹ phí mỗi năm. Đáng chú ý, trên nền tảng Uniswap, 44,5% thanh khoản nằm ngoài dải giá tạo lập thị trường không được điều chỉnh trong hơn 90 ngày.
Mô hình PMM của DODO cải thiện hiệu quả sử dụng vốn theo hướng khác. Thuật toán PMM tự động gom thanh khoản quanh giá tham chiếu—tức là gần giá thị trường hiện tại—giúp thanh khoản tập trung vào vùng giao dịch sôi động nhất mà không cần LP phải tự chọn dải giá. Cơ chế này nâng hiệu quả sử dụng vốn lên đáng kể so với AMM truyền thống, và LP chỉ cần gửi một token thay vì ghép cặp hai token, giảm lượng vốn nhàn rỗi.
Xét dữ liệu TVL (Tổng giá trị khóa), sự chênh lệch vẫn rất lớn. Tính đến tháng 07 năm 2026, TVL của Uniswap khoảng 3,02 tỷ đô la Mỹ, với khối lượng giao dịch hàng tháng gần 36 tỷ đô la Mỹ. Trong khi đó, TVL của DODO chỉ khoảng 12,9 triệu đô la Mỹ. Khoảng cách này phản ánh lợi thế tiên phong và hiệu ứng mạng lưới của Uniswap, đồng thời cho thấy lợi thế lý thuyết về hiệu quả vốn của DODO chưa chuyển hóa thành quy mô thị trường tương đương.
Kiểm soát trượt giá: Định giá chủ động vs công thức thụ động
Trượt giá là chi phí quan trọng đối với các nhà giao dịch thực hiện lệnh lớn. Trong mô hình AMM, càng giao dịch khối lượng lớn, giá càng lệch khỏi điểm cân bằng, và trượt giá tăng theo cấp số nhân. Nguyên nhân là công thức tích số không đổi đảm bảo mỗi lần thay đổi tỷ lệ tài sản đều làm giá biến động tương ứng—giao dịch càng lớn, tác động giá càng mạnh.
Thuật toán PMM giảm trượt giá bằng cách tập trung thanh khoản quanh giá thị trường. Khi mật độ thanh khoản cao gần giá tham chiếu, mức lệch giá cho cùng khối lượng giao dịch sẽ nhỏ hơn. Đội ngũ DODO khẳng định thuật toán PMM với đường cong giá mượt mà mang lại định giá tối ưu hơn so với các đối thủ AMM. Lợi thế này đặc biệt rõ trong giao dịch stablecoin, nơi PMM kiểm soát trượt giá rất hiệu quả.
Tuy nhiên, khả năng kiểm soát trượt giá của PMM phụ thuộc nhiều vào độ chính xác và kịp thời của giá oracle. Nếu giá tham chiếu thị trường bên ngoài bị trễ hoặc sai lệch, việc điều chỉnh giá chủ động của PMM có thể lệch khỏi cân bằng thực tế, làm trượt giá tăng. Rủi ro này đặc biệt cao trong các giai đoạn biến động mạnh của thị trường.
Tổn thất tạm thời: LP một token vs ghép cặp hai token
Tổn thất tạm thời là rủi ro kinh điển mà LP AMM phải đối mặt—khi giá thị trường của hai tài sản trong pool biến động tương đối, giá trị nắm giữ của LP có thể thấp hơn so với việc chỉ giữ hai tài sản đó.
Mô hình AMM của Uniswap yêu cầu LP gửi hai token theo tỷ lệ, và LP chịu rủi ro tổn thất tạm thời khi giá biến động. Thanh khoản tập trung của Uniswap V3 nâng hiệu quả vốn nhưng cũng làm rủi ro tổn thất tạm thời tăng—nếu giá vượt ngoài dải LP đã chọn, thanh khoản sẽ không hoạt động và tổn thất tạm thời có thể nghiêm trọng hơn.
Mô hình PMM của DODO cho phép LP chỉ gửi một token, không cần ghép cặp. Điều này giúp giảm vốn nhàn rỗi và hạ thấp rủi ro tổn thất tạm thời do biến động giá tương đối giữa hai tài sản. Thuật toán PMM chủ động điều chỉnh giá để giữ danh mục LP ổn định, đồng thời thu hút các nhà giao dịch arbitrage giúp khôi phục cân bằng giá.
Tuy nhiên, tuyên bố "không tổn thất tạm thời" cần làm rõ. LP một token vẫn đối mặt rủi ro giá token đó giảm—đây là rủi ro thị trường, không phải tổn thất tạm thời. Rủi ro thị trường là rủi ro biến động giá theo chiều, còn tổn thất tạm thời là tổn thất cấu trúc vốn có của cơ chế AMM.
Kịch bản ứng dụng: DEX phổ quát vs thanh khoản chuyên biệt
Uniswap, với tư cách là DEX phổ quát, cung cấp thanh khoản AMM cho mọi cặp giao dịch. Dù là tài sản chủ đạo, token dài hạn hay dự án mới, Uniswap đều cung cấp dịch vụ thanh khoản qua một công thức duy nhất. Tính năng "triển khai một lần, phủ sóng toàn bộ" giúp Uniswap trở thành hạ tầng thanh khoản sâu nhất trong hệ sinh thái DEX. Tính đến tháng 07 năm 2026, Uniswap vẫn nắm khoảng 55% thị phần DEX trên các chuỗi EVM lớn.
Mô hình PMM của DODO phát huy tối đa trong các kịch bản chuyên biệt. Đối với giao dịch stablecoin, PMM tập trung thanh khoản quanh giá neo, giúp trượt giá cực thấp. Với các tài sản mới, công cụ Crowdpooling và IDO của DODO hỗ trợ khởi tạo thanh khoản linh hoạt cho đội ngũ dự án. DODO còn cho phép tạo pool thanh khoản tùy chỉnh và định giá tối ưu, mở ra các chế độ giao dịch khác biệt cho từng loại tài sản.
Về nhóm người dùng, Uniswap phục vụ phổ rộng các LP và nhà giao dịch phổ thông, còn DODO hướng đến các trader, đội ngũ dự án và LP chuyên nghiệp cần hiệu quả vốn cao hơn. Định vị khác biệt này khiến hai bên bổ sung cho nhau nhiều hơn là thay thế đơn thuần trong hệ sinh thái DEX.
Cạnh tranh tiến hóa: Uniswap V4 và DODO mở rộng đa chuỗi
Cạnh tranh DEX không dừng lại mà là quá trình đổi mới và lặp lại liên tục.
Uniswap V4 ra mắt mainnet tháng 01 năm 2025, giới thiệu plugin thanh khoản lập trình được gọi là Hooks. Nâng cấp này biến giao thức từ DEX chức năng cố định thành hạ tầng thanh khoản lập trình được. Đến giữa năm 2026, đã có hơn 3.200 triển khai Hook. Tháng 07 năm 2026, Uniswap tiếp tục ra mắt DualPool Hook, cho phép nhà tạo lập thị trường gửi tài sản nhàn rỗi vào các giao thức cho vay để kiếm lợi nhuận trong lúc chờ giao dịch. Đổi mới này nâng hiệu quả vốn theo hướng khác—không chỉ tối ưu phân bổ thanh khoản theo dải giá mà còn giúp vốn nhàn rỗi sinh lợi.
DODO tiếp tục mở rộng triển khai thuật toán PMM và phát triển hệ sinh thái đa chuỗi. DODO hiện đã hoạt động trên Ethereum, BNB Chain, Base, Arbitrum và nhiều chuỗi khác. BNB Chain chiếm hơn 40% khối lượng giao dịch DEX toàn cầu, với khối lượng giao dịch hàng tháng vượt 17,8 tỷ đô la Mỹ vào giữa năm 2025. Sự hiện diện của DODO trên các chuỗi sôi động này giúp mô hình PMM đáp ứng nhu cầu giao dịch rộng lớn hơn.
Đáng chú ý, năm 2026 chứng kiến sự xuất hiện của các giải pháp thanh khoản mới như PropAMM (biến thể mới của tạo lập thị trường chủ động). Theo báo cáo của Jump Crypto, tháng 03 năm 2026, các PropAMM hàng đầu trên Solana đã xử lý 19,87 tỷ đô la Mỹ khối lượng cho cặp SOL/USDC và SOL/USDT, gần ngang bằng tổng khối lượng của các cặp tương tự trên bốn nền tảng tập trung. Điều này cho thấy đổi mới mô hình thanh khoản DEX đang tăng tốc, với nhiều hướng mới vượt ra ngoài AMM và PMM.
Kết luận: AMM và PMM đồng tồn tại lâu dài
Quay lại câu hỏi ban đầu: Liệu PMM có thể thay thế AMM? Hoặc mô hình nào phù hợp nhất cho tương lai DEX?
Dựa trên bức tranh ngành hiện tại, câu trả lời nhiều khả năng là AMM và PMM sẽ đồng tồn tại lâu dài, chứ không phải một mô hình thống trị tuyệt đối.
Mô hình AMM của Uniswap với thiết kế tối giản và khả năng áp dụng rộng đã trở thành hạ tầng thanh khoản nền tảng cho DEX. Với TVL 3,02 tỷ đô la Mỹ, khối lượng giao dịch hàng tháng 36 tỷ đô la Mỹ và khoảng 55% thị phần DEX trên chuỗi EVM, hiệu ứng mạng lưới sâu và thói quen người dùng của Uniswap rất khó bị phá vỡ.
Mô hình PMM của DODO mang lại giá trị khác biệt ở hiệu quả vốn, kiểm soát trượt giá và LP một token. Đối với các trader chuyên nghiệp và đội ngũ dự án cần hiệu quả vốn cao, logic tạo lập thị trường chủ động của PMM thực sự hấp dẫn hơn công thức thụ động. Dù TVL còn khiêm tốn ở mức 12,9 triệu đô la Mỹ, lợi thế hiệu quả của PMM trong giao dịch stablecoin và khởi tạo tài sản mới giúp DODO có vị trí riêng trong hệ sinh thái DEX.
Tương lai của DEX có thể không phát triển theo một lộ trình tuyến tính mà là tối ưu song song nhiều mô hình thanh khoản cho từng kịch bản. AMM với sự đơn giản và phổ quát sẽ vẫn là hạ tầng cho tài sản dài hạn và giao dịch phổ thông. PMM và các biến thể sẽ tiếp tục chuyên biệt hóa ở các lĩnh vực cần hiệu quả vốn cao và trượt giá thấp. "Cạnh tranh" giữa hai mô hình nên được hiểu là biểu hiện của sự đa dạng và phong phú ngày càng tăng của hạ tầng thanh khoản DEX.
FAQ
Q: Điểm khác biệt cốt lõi giữa thuật toán PMM của DODO và mô hình AMM của Uniswap là gì?
PMM (Proactive Market Maker) tích hợp giá thị trường bên ngoài làm tham chiếu, tập trung thanh khoản quanh giá thị trường hiện tại và mô phỏng hành vi định giá của nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp. AMM (Automated Market Maker) dựa vào công thức tích số không đổi (x·y=k) để xác định giá một cách thụ động, không có sự can thiệp chủ động từ giao thức. PMM là "quản lý chủ động", AMM là "phản ứng thụ động".
Q: DODO tuyên bố "không tổn thất tạm thời" có chính xác không?
Mô hình PMM của DODO cho phép LP gửi một token duy nhất, không cần ghép cặp như Uniswap. Thiết kế này loại bỏ tổn thất tạm thời do biến động giá tương đối giữa hai tài sản. Tuy nhiên, LP vẫn đối mặt rủi ro giá token bị giảm—đây là rủi ro thị trường, không phải tổn thất cấu trúc của cơ chế AMM.
Q: Xét về hiệu quả vốn, Uniswap thanh khoản tập trung (V3/V4) hay DODO PMM vượt trội hơn?
Cả hai đều có hướng tiếp cận khác nhau để nâng hiệu quả vốn. Uniswap V3/V4 cho phép LP chọn dải giá để tập trung thanh khoản, nhưng nghiên cứu của Dune cho thấy khoảng 29,4% thanh khoản tập trung nằm ngoài dải giao dịch. Thuật toán PMM của DODO tự động tập trung thanh khoản quanh giá thị trường, không cần LP quản lý dải giá thủ công. Mỗi bên có ưu và nhược điểm; hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điều kiện thị trường và kỹ năng quản lý LP.
Q: Khoảng cách quy mô thị trường giữa DODO và Uniswap lớn thế nào?
Tính đến ngày 24 tháng 07 năm 2026, Uniswap (UNI) có vốn hóa khoảng 2.358 triệu đô la Mỹ, xếp hạng 45; DODO (DODO) vốn hóa khoảng 19,61 triệu đô la Mỹ, xếp hạng 781. TVL của Uniswap khoảng 3,02 tỷ đô la Mỹ, với khối lượng giao dịch hàng tháng khoảng 36 tỷ đô la Mỹ; TVL của DODO khoảng 12,9 triệu đô la Mỹ. Khoảng cách này chênh lệch khoảng hai bậc về vốn hóa và quy mô thanh khoản.
Q: AMM hay PMM sẽ thắng thế trong tương lai phát triển của DEX?
Khả năng cao cả hai sẽ đồng tồn tại lâu dài. AMM với sự đơn giản và phổ quát sẽ tiếp tục là nền tảng cho DEX đa mục đích, còn PMM và các biến thể sẽ chuyên biệt hóa ở các kịch bản cần hiệu quả vốn cao và trượt giá thấp. Sự xuất hiện của các mô hình mới như PropAMM năm 2026 cũng cho thấy đổi mới thanh khoản DEX ngày càng đa dạng.




