Trong tháng 6 năm 2026, công ty robot hình người Neura Robotics của Đức đã công bố hoàn tất vòng gọi vốn Series C, huy động lên tới 1,4 tỷ USD và đạt mức định giá khoảng 7 tỷ USD. Vòng gọi vốn này thu hút sự tham gia của các nhà đầu tư lớn như NVIDIA, Amazon, Qualcomm, Bosch, Ngân hàng Đầu tư Châu Âu và đơn vị phát hành stablecoin Tether. Đây không phải là một sự kiện huy động vốn đơn lẻ. Theo dữ liệu từ Dealroom, kể từ năm 2026, các công ty robot đã huy động tổng cộng 55,8 tỷ USD, thiết lập kỷ lục cao nhất mọi thời đại—gần gấp đôi mức kỷ lục hàng năm trước đó. Dòng vốn đang đổ vào lĩnh vực giao thoa giữa robot và AI với tốc độ và quy mô chưa từng có.
Định hướng chiến lược của ngành đối với lĩnh vực này ngày càng rõ ràng. CEO NVIDIA Jensen Huang đã tổng kết sự phát triển của công nghệ AI qua ba thế hệ: từ AI Nhận thức (Perception AI) đến AI Sinh tạo (Generative AI), rồi đến AI Tác nhân (Agentic AI), với biên giới tiếp theo là AI Vật lý (Physical AI)—AI có khả năng vận hành, suy luận, lên kế hoạch và hành động trong thế giới thực. Amazon Web Services, MassRobotics và NVIDIA đã cùng triển khai chương trình tăng tốc Physical AI Fellowship, với khóa thứ hai năm 2026 hiện mở cửa cho các startup robot trên toàn cầu. Dựa trên quy mô dòng vốn và các động thái chiến lược của các tập đoàn công nghệ hàng đầu, AI Vật lý đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm và đang tiến gần đến triển khai quy mô lớn.
Quy mô, phạm vi và cấu trúc thị trường của AI Vật lý
Về bản chất, AI Vật lý hướng tới việc giúp AI thoát khỏi giới hạn của không gian số và vận hành trong thế giới vật lý thực. Theo MarketsandMarkets, AI Vật lý là sự tích hợp trí tuệ nhân tạo vào robot, phương tiện tự hành, drone, thiết bị công nghiệp và các hệ thống vật lý khác, giúp các hệ thống này nhận biết, phân tích và tương tác với thế giới thực. Khác với AI truyền thống chỉ tạo ra văn bản hoặc hình ảnh, đầu ra của AI Vật lý là hữu hình—các vật thể được di chuyển, lắp ráp hoặc vận chuyển, tạo ra hành động vật lý thực tế. Báo cáo chuyên sâu của Chứng khoán Zheshang chỉ ra rằng AI Vật lý phải trả lời hai câu hỏi cơ bản: Thế giới sẽ thay đổi như thế nào tiếp theo, và phản ứng của thế giới sau khi một thực thể vật lý hành động là gì? Năng lực kỹ thuật này là nền tảng cho ba kịch bản cốt lõi: lái xe tự động, trí tuệ hiện thân và phần mềm công nghiệp.
Ước tính quy mô thị trường có sự khác biệt lớn tùy theo phương pháp luận, nhưng đều thống nhất về xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ. MarketsandMarkets, với phương pháp thống kê tập trung, dự báo thị trường AI Vật lý toàn cầu sẽ tăng từ 1,5 tỷ USD năm 2026 lên 15,24 tỷ USD vào năm 2032, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 47,2%. Nếu mở rộng định nghĩa—bao gồm tất cả hệ thống vật lý tích hợp AI như robot công nghiệp, phương tiện tự hành, robot phẫu thuật, tự động hóa quân sự và hạ tầng thông minh—thị trường toàn cầu được ước tính khoảng 383 tỷ USD năm 2026, có thể đạt 3,26 nghìn tỷ USD vào năm 2040. Góc nhìn vĩ mô hơn từ quỹ Coatue Management ước tính tổng quy mô thị trường AI Vật lý tối thiểu là 6 nghìn tỷ USD, lớn hơn khoảng 50% so với thị trường AI thuần số. Tại CES 2026, Jensen Huang còn nhận định AI Vật lý có thể tái định hình ngành sản xuất và logistics trị giá 50 nghìn tỷ USD. Dù có sự khác biệt lớn về các con số dự báo, tất cả đều dẫn đến cùng một kết luận: quy mô thị trường AI Vật lý đang chuyển từ hàng chục tỷ USD lên mức hàng nghìn tỷ USD.
Áp lực từ phía nhu cầu cũng rất đáng kể. Khoảng 2,5 tỷ người trên toàn thế giới đang tham gia các dạng lao động vật lý, tạo ra khoảng 50 nghìn tỷ USD GDP mỗi năm. Khi tốc độ già hóa dân số tăng nhanh, tình trạng thiếu hụt lao động trong sản xuất, logistics và y tế ngày càng nghiêm trọng. Trong khi đó, chi phí cảm biến, camera và chip xử lý đạt chuẩn robot đang giảm mạnh, cùng với mức độ hoàn thiện kỹ thuật của AI Sinh tạo và AI Tác nhân ngày càng tăng. Các yếu tố này tạo ra động lực cấu trúc thúc đẩy việc ứng dụng AI Vật lý. Khi điều kiện cung và cầu hội tụ, dòng vốn quy mô lớn đổ vào ngành là kết quả tất yếu.
Cạnh tranh và phân biệt sản phẩm giữa các công ty AI Vật lý toàn cầu
Vòng gọi vốn 1,4 tỷ USD của Neura Robotics nổi bật không chỉ ở quy mô, mà còn ở bức tranh cạnh tranh: lĩnh vực AI Vật lý hiện có nhiều tầng và lộ trình công nghệ song song. Dữ liệu công khai cho thấy các công ty robot hình người được tài trợ nhiều nhất thế giới gồm: Figure AI với tổng vốn khoảng 1,75 tỷ USD và định giá gần đây là 39 tỷ USD; UBTECH huy động được 940 triệu USD; Apptronik với khoảng 1 tỷ USD và định giá 5 tỷ USD; Agility Robotics huy động 330 triệu USD, định giá từ 1 đến 1,75 tỷ USD; và Neura Robotics hiện đạt 7 tỷ USD sau vòng này. Ngoài ra, Boston Dynamics tiếp tục thúc đẩy thương mại hóa robot hình người Atlas chạy điện trong tập đoàn Hyundai Motor.
Các công ty này có sự khác biệt lớn về hướng tiếp cận kỹ thuật và mô hình kinh doanh. Figure AI, do doanh nhân Brett Adcock sáng lập năm 2022, phát triển nhanh theo mô hình tập trung vốn đầu tư mạo hiểm, thu hút đầu tư từ NVIDIA, Microsoft, Quỹ khởi nghiệp OpenAI và Jeff Bezos trong vòng Series B. Robot Figure 03 dành cho gia đình được định giá khoảng 20.000 USD, nhắm tới thị trường tiêu dùng. Apptronik vận hành theo mô hình liên minh ngành, huy động khoảng 1 tỷ USD và hợp tác chiến lược với Google DeepMind, GXO Logistics và Mercedes-Benz. Robot Apollo của họ là nền tảng đa năng, có cả cấu hình hai chân và bánh xe, chuẩn bị sản xuất hàng loạt tại Texas và California. Agility Robotics tập trung vào logistics, với robot hình người Digit đã triển khai thử nghiệm trong hệ thống kho của Amazon, thu hút đầu tư từ Amazon, NVIDIA và SoftBank. Boston Dynamics theo hướng khác—sau khi Hyundai mua 80% cổ phần với giá 880 triệu USD, công ty tận dụng nguồn lực của tập đoàn ô tô để thúc đẩy thương mại hóa.
Thị trường Trung Quốc cũng đã hình thành cấu trúc cạnh tranh nhiều tầng rõ nét. Hiện có hơn 200 cổ phiếu robot hình người trên thị trường A-share, tổng giá trị vốn hóa vượt 6,1 nghìn tỷ nhân dân tệ. Đợt IPO của Unitree Robotics trên STAR Market đã được phê duyệt và bước vào giai đoạn đăng ký, nhiều khả năng trở thành cổ phiếu robot hình người đầu tiên trên A-share trong quý III. Trên chuỗi cung ứng Tesla, Optimus V3 sẽ bắt đầu sản xuất hàng loạt vào mùa hè 2026, trong khi BYD chính thức công bố tham gia lĩnh vực robot hình người với dự án "Yao Shun Yu", dự kiến triển khai 20.000 đơn vị tại nhà máy của mình trong năm 2026. Giai đoạn đầu của Công viên Công nghiệp Robot Tây An đã đi vào hoạt động, công suất hàng năm 50.000 đơn vị, giá mục tiêu dưới 200.000 nhân dân tệ mỗi đơn vị. Về chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp thượng nguồn và hạ nguồn như Midea Group, Shenghong Technology, Lens Technology, Inovance Technology và Ganfeng Lithium đều tham gia sâu vào lĩnh vực robot hình người.
Vai trò then chốt của NVIDIA trong hệ sinh thái AI Vật lý đặc biệt đáng chú ý. Là nhà dẫn đầu toàn cầu về GPU và chip điện toán biên, nền tảng phát triển Isaac GR00T của NVIDIA đã trở thành tiêu chuẩn ngành. NVIDIA và Unitree Robotics đã cùng ra mắt thiết kế tham chiếu robot hình người đầu tiên, H2 Plus, dựa trên nền tảng Isaac GR00T mã nguồn mở. NVIDIA cũng công bố chip thế hệ tiếp theo Feynman, thiết kế riêng cho AI Vật lý và dự kiến ra mắt năm 2028. Cấu trúc ba tầng—chip, thuật toán, nền tảng—giúp NVIDIA trở thành nhà cung cấp hạ tầng cho AI Vật lý, tương tự chiến lược của Amazon Web Services khi hỗ trợ hệ sinh thái startup AI Vật lý qua tài nguyên tính toán AWS. Tháng 3 năm 2026, Neura Robotics và AWS công bố hợp tác chiến lược để mở rộng nền tảng Neuraverse toàn cầu qua AWS.
Neura Robotics dưới góc nhìn case study: Phân tích mẫu về logic đầu tư AI Vật lý
Vòng gọi vốn 1,4 tỷ USD, định giá 7 tỷ USD và sự tham gia của hơn 10 tổ chức hàng đầu—Series C của Neura Robotics là một trong những thương vụ tiêu biểu nhất của AI Vật lý năm 2026. Phân tích case study này giúp làm rõ logic cốt lõi thúc đẩy quyết định đầu tư của vốn công nghiệp vào AI Vật lý.
Về mặt công nghệ, Neura Robotics áp dụng chiến lược sản phẩm đa dạng. Danh mục sản phẩm gồm robot hình người 4NE1, robot bánh xe dành cho tiêu dùng MiPA và dòng robot vận chuyển kho MAV, tất cả đều vận hành trên hệ thống dẫn đường AI AURA. Lợi thế của chiến lược đa sản phẩm là cho phép công ty triển khai nhiều hệ thống vật lý trên một nền tảng AI thống nhất, tích lũy dữ liệu vận hành thực tế qua các thị trường công nghiệp, logistics và tiêu dùng. Điều này tạo ra vòng lặp phản hồi dữ liệu, thúc đẩy quá trình lặp thuật toán nhanh hơn. Theo website chính thức, công ty sẽ sử dụng nguồn vốn này cho ba mục tiêu: triển khai robot hình người toàn cầu, mở rộng năng lực sản xuất và giao hàng, phát triển hệ thống AI Vật lý thế hệ mới. Các mục tiêu này tương ứng với ba ngưỡng quan trọng mà doanh nghiệp AI Vật lý phải vượt qua: từ "kiểm chứng công nghệ" đến "mở rộng quy mô" và cuối cùng là "nâng cấp mô hình".
Về cấu trúc vốn, danh sách nhà đầu tư của Neura Robotics rất đa dạng, gồm Qualcomm ở tầng chip, Amazon và NVIDIA ở tầng công nghệ, Bosch và Schaeffler ở hạ tầng công nghiệp, và cả Tether với chế độ quản lý đặc biệt. Đáng chú ý, khoản đầu tư của Tether hoàn toàn là vốn cổ phần, không gắn với giao thức blockchain hay phát hành token. Điều này cho thấy sự quan tâm của nhà đầu tư tổ chức đối với AI Vật lý đã vượt qua giai đoạn "hype" và chuyển sang phân bổ vốn công nghiệp thực chất. Cường độ hợp tác vốn đa ngành này càng khẳng định AI Vật lý đang chuyển từ đường đua công nghệ cứng đơn lẻ sang nền tảng tích hợp đa ngành.
Tuy nhiên, vòng gọi vốn này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cần lưu ý. Thứ nhất, việc nhận đủ 1,4 tỷ USD phụ thuộc vào việc Neura Robotics đạt các mốc mục tiêu đã định trước. Điều này nghĩa là công ty phải đáp ứng các chỉ tiêu cứng như năng lực sản xuất hàng loạt, tiến độ giao đơn hàng và thương mại hóa để nhận đủ vốn. Thứ hai, Neura từng huy động khoảng 55 triệu USD năm 2023, và tổng vốn đã tăng từ 55 triệu lên hơn 1 tỷ USD chỉ trong ba năm. Dù phản ánh sự tăng trưởng nhanh của ngành, điều này cũng làm tăng kỳ vọng thị trường về định giá và năng lực giao sản phẩm. Thứ ba, lĩnh vực robot hình người vẫn đối mặt với rủi ro đồng nhất cao—nhiều doanh nghiệp dẫn đầu có công nghệ, kịch bản ứng dụng và nhóm khách hàng trùng lặp. Việc xây dựng và kiểm chứng sự khác biệt sẽ cần thêm dữ liệu vận hành thực tế.
Khung đánh giá đầu tư và rủi ro cho lĩnh vực AI Vật lý
Từ những phân tích trên, AI Vật lý với tư cách là lĩnh vực đầu tư có thể được tổng kết thành ba tầng logic liên kết.
Tầng đầu tiên là hạ tầng. Chip và năng lực tính toán là nền tảng cốt lõi cho AI Vật lý. NVIDIA với lợi thế tiên phong về GPU và rào cản hệ sinh thái phần mềm robot đang chiếm ưu thế ở tầng này. Các nhà sản xuất chip như Qualcomm tham gia qua các SoC điện toán biên. Phân khúc phần cứng của thị trường AI Vật lý chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giai đoạn 2025–2026. Logic đầu tư ở tầng này khá trưởng thành, cạnh tranh đang ổn định, tăng trưởng chủ yếu đến từ việc mở rộng các kịch bản ứng dụng downstream và nhu cầu tính toán lan tỏa.
Tầng thứ hai là thân robot và nền tảng. Đây là khu vực được đầu tư mạnh nhất toàn cầu hiện nay, gồm Figure AI, Apptronik, Agility Robotics, Boston Dynamics, UBTECH và Unitree Robotics. Tầng này kết hợp sản xuất phần cứng với thuật toán phần mềm, đặt ra ngưỡng đầu tư cao nhất và sự đa dạng lớn nhất về kỹ thuật. Sự khác biệt tập trung vào ba yếu tố: thiết kế cơ khí (hai chân, bánh xe, lai), kiến trúc hệ thống quyết định AI (tập trung, phân tán) và điểm vào kịch bản (logistics công nghiệp, dịch vụ gia đình, an ninh công cộng). Chưa có bằng chứng rõ ràng rằng bất kỳ lộ trình kỹ thuật nào chiếm ưu thế quyết định, nên đầu tư ở tầng này cần đánh giá cả năng lực kỹ thuật và thuật toán—chỉ dẫn đầu một lĩnh vực chưa đủ tạo ra lợi thế bền vững.
Tầng thứ ba là giải pháp ngành và dịch vụ dữ liệu. Tầng này cung cấp giải pháp tự động hóa đầu cuối cho các kịch bản cụ thể dựa trên chip và nền tảng, đồng thời khai thác dữ liệu thực tế thu thập trong quá trình vận hành robot. Chương trình tăng tốc Physical AI Fellowship do AWS và NVIDIA đồng triển khai là sáng kiến sớm ở tầng này—bằng cách cung cấp tài nguyên kỹ thuật và tính toán, chương trình hỗ trợ các startup AI Vật lý toàn cầu vượt qua rào cản R&D giai đoạn đầu. Logic đầu tư ở tầng này gần với mô hình SaaS, nhưng mức độ thương mại hóa sẽ cần thêm thời gian kiểm chứng.
Bên cạnh cơ hội đầu tư, lĩnh vực AI Vật lý còn đối mặt với nhiều rủi ro cần đánh giá kỹ lưỡng. Đầu tiên là sự bất định cao về sản xuất hàng loạt robot hình người. Theo Chứng khoán GF, năm 2026 là điểm chuyển quan trọng từ "zero to one" cho robot hình người, nhưng việc mở rộng từ "hàng nghìn" lên "hàng chục nghìn" đơn vị vẫn chưa được kiểm chứng về ổn định chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng và đường cong chi phí. Thứ hai là rủi ro đồng quy kỹ thuật. Hai lộ trình chính—mô hình thế giới và mô hình thị giác-ngôn ngữ-hành động—đều ở giai đoạn đầu, chưa đồng quy, và đột phá ở một hướng có thể khiến các khoản đầu tư trước đó trở nên lỗi thời. Thứ ba là lo ngại về ranh giới an toàn cho hệ thống AI Vật lý. Deepu Talla, Phó Chủ tịch Robotics của NVIDIA, nhấn mạnh phát triển và triển khai AI Vật lý bao trùm toàn bộ vòng đời từ tạo dữ liệu, huấn luyện, mô phỏng đến triển khai an toàn. Bất kỳ thất bại nào ở một giai đoạn đều có thể dẫn đến hậu quả vật lý không thể đảo ngược—khiến tiến độ triển khai AI Vật lý chậm hơn nhiều so với AI thuần số. Ngoài ra, biến động vĩ mô toàn cầu, tác động địa chính trị lên chuỗi cung ứng và thay đổi quy định tại các nền kinh tế lớn đều là biến số quan trọng ảnh hưởng đến khung định giá cho AI Vật lý.
Kết luận
Từ khoản đầu tư chung 1,4 tỷ USD của NVIDIA và Amazon đến tổng vốn huy động robot toàn cầu 55,8 tỷ USD mỗi năm, lĩnh vực AI Vật lý đang đứng trước ngưỡng bùng nổ, được thúc đẩy bởi cả vốn và ngành. Điều làm lĩnh vực này trở nên đặc biệt là nó không chỉ thể hiện bước chuyển mô hình của AI từ thế giới số sang thế giới vật lý, mà còn liên quan đến sự tích hợp sâu của các ngành trưởng thành như chip bán dẫn, sản xuất cảm biến, hệ thống điều khiển chuyển động và tự động hóa công nghiệp.
Đối với nhà đầu tư và nhà nghiên cứu, hiểu được bản chất của AI Vật lý—giúp AI nhận biết thế giới, suy luận về quan hệ nhân quả và thực hiện hành động vật lý khép kín—là nền tảng để xây dựng khung phân tích hiệu quả. Trên cơ sở đó, theo dõi sự khác biệt kỹ thuật, tiến độ thương mại hóa và thay đổi cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dẫn đầu là chìa khóa để xác định thời điểm đầu tư và điểm chuyển ngành. Việc AI Vật lý đạt quy mô thương mại hàng nghìn tỷ USD như Coatue và Jensen Huang dự báo sẽ phụ thuộc vào đột phá kỹ thuật, khả năng sản xuất hàng loạt và an toàn. Nhưng ở thời điểm hiện tại, một điều đã rõ: AI Vật lý không còn là viễn tưởng khoa học xa vời—nó đang trên đà triển khai quy mô lớn và trở thành thực tế công nghiệp.




