Tác giả: danny; Nguồn: X, @agintender
Năm 2023, 《Los Angeles Times》 lần nữa bình chọn Indomie (Mì ăn liền Kỹ Mễ) là mì ăn liền ngon nhất toàn cầu. Món ăn nhanh đến từ Indonesia này không chỉ chinh phục vị giác từ Nam Phi đến London mà còn trở thành một phần của văn hóa đại chúng. Tuy nhiên, đằng sau từng gói mì ăn liền vài cent này là một câu chuyện lịch sử tích lũy vốn sơ khai đầy kịch tính, cùng một câu chuyện ngụ ngôn hiện đại về “quyền lực, vốn và độc quyền”.
Công ty mẹ của Indomie, Indofood, thuộc Tập đoàn Salim. Người sáng lập của họ, Liem Sioe Liong, từng là người giàu nhất châu Á. Ông sinh năm 1916 tại Phúc Kiến, Trung Quốc, rồi đến Indonesia năm 1938 bằng hình thức “bán lợn con”. Thời kỳ đầu làm công cho tiệm tạp hóa của chú, sau khi tích lũy vốn xong, ông bắt đầu kinh doanh đinh hương và thuốc lá. (Lưu ý nhé, thực ra Indomie là do Indofood “mua lại”)
Cukong là một thuật ngữ đặc trưng của Indonesia, chỉ những thương nhân Hoa Kiều cung cấp vốn cho những người bảo hộ chính trị và quân sự để đổi lấy quyền bảo vệ và độc quyền. Thần hộ của Liem Sioe Liong chính là Trung tá Suharto. Trong cuộc chiến độc lập của Indonesia và các hoạt động quân sự sau đó, ông không ngại hiểm nguy tính mạng, vận chuyển thực phẩm, thuốc men, quần áo cho Quân khu IV do Suharto chỉ huy bằng đường buôn lậu, xây dựng mối quan hệ “ sinh tử” vượt qua rào cản dân tộc và tôn giáo.
Khi Suharto giành quyền lực năm 1966 và thiết lập “Trật tự mới”, Liem Sioe Liong tự nhiên trở thành động lực kinh tế của chính quyền, hoặc nói cách khác, là thân tín của tổng thống. Sau khi lên nắm quyền không lâu, Suharto quyết định chuyển đổi thói quen ẩm thực trong nước từ gạo sang bột mì để giải quyết khủng hoảng lương thực nội địa. Tuy nhiên, lúc đó Indonesia không có đủ thiết bị chế biến, kênh nhập khẩu hay đô la Mỹ phù hợp, và nhiệm vụ này đổ dồn vào tay của Liem Sioe Liong.
Suharto cấp quyền độc quyền chế biến bột mì cho miền Tây Indonesia cho Liem Sioe Liong. Đó là một “sắc lệnh thiêng liêng” có giá trị vô giá, giống như có được máy in tiền. Tuy nhiên, dù có “giấy phép chính trị” để xây dựng doanh nghiệp độc quyền, ông vẫn thiếu hai yếu tố then chốt: kỹ thuật công nghiệp và nguồn vốn khổng lồ để xây dựng ngành công nghiệp nặng. Khoảng cách nguồn lực này đã gieo mầm cho sự gặp gỡ giữa ông và Chen Bichen.
Xây dựng một nhà máy bột mì hiện đại — sau này là PT Bogasari Flour Mills — cần hàng chục triệu đô la Mỹ. Dù có chỉ thị từ tổng thống, Liem Sioe Liong vẫn phải đi khắp Jakarta và các ngân hàng phương Tây để vay vốn, nhưng những ngân hàng ăn mặc lịch sự nhìn vào bảng cân đối kế toán trống rỗng của ông đều lắc đầu. Trong mắt họ, Liem Sioe Liong chỉ là một kẻ đầu cơ thiếu kinh nghiệm công nghiệp, không có tài sản thế chấp, còn Indonesia chỉ là một làng chài nghèo đói.
Ngay lúc dự án Bogasari suýt chết yểu, nhà sáng lập Ngân hàng Bangkok (Bangkok Bank) là Chen Bichen xuất hiện.
Là cha đẻ của “mạng lưới tre” (Bamboo Network) vốn là một cấu trúc thương mại đặc trưng của Đông Nam Á, Chen Bichen có khả năng cảm nhận đặc biệt. Không như các ngân hàng phương Tây chỉ nhìn vào báo cáo tài chính của Liem Sioe Liong, ông đã thấu hiểu bản chất của thương vụ này: sự bảo chứng chính trị của Suharto chính là tài sản đảm bảo cứng nhất. Chen Bichen không chỉ cung cấp khoản vốn khởi động khổng lồ cho nhà máy, mà còn dùng uy tín quốc tế của Bangkok Bank để cấp thư tín dụng nhập khẩu lúa mì cho Liem Sioe Liong (Letter of credit).
Đó chính là “thời điểm Chen Bichen” — khi vốn và kỹ thuật không còn chỉ trả tiền cho quá khứ (bảng cân đối, trải nghiệm của nhà sáng lập, ngành nghề) nữa mà đặt cược vào cấu trúc độc quyền và thời cuộc.
Có vốn và công nghệ, Bogasari nhanh chóng độc quyền thị trường bột mì Indonesia, dòng tiền liên tục không ngừng chảy ra. Ngoài việc nuôi dưỡng nhiều doanh nghiệp lớn, dòng tiền này còn đưa thương hiệu quốc dân Indomie vào trong túi của Liem Sioe Liong, cuối cùng xây dựng nên triều đại kinh doanh của ông.
Ngành Web3 năm 2026 đang ở trong “thời điểm Chen Bichen” như vậy.
Mối quan hệ giữa Chen Bichen và Liem Sioe Liong là thành quả của cấu trúc thương mại đặc trưng của Đông Nam Á — “mạng lưới tre” (Bamboo Network). Hai người qua trung gian của tỷ phú Malaysia “Vua đường” Kuok H Wir (Robert Kuok) đã cùng nhau tạo dựng một vở kịch hoàng đế thương nghiệp.
(Chú thích: Bamboo Network là một mạng lưới phi chính thức của người Hoa ở Đông Nam Á dựa trên huyết thống, địa lý, ngành nghề, trong đó uy tín và niềm tin quan trọng hơn hợp đồng.)
Vào cuối những năm 1960, dù Liem Sioe Liong đã có quyền độc quyền chế biến bột mì do Suharto cấp, ông vẫn chưa biết gì về ngành công nghiệp bột mì hiện đại. Ông cực kỳ cần một đối tác kỹ thuật. Đầu tiên, ông tìm đến ông Kuok H Wir ở Malaysia, người đã thành công lớn trong ngành bột mì và đường. Kuok H Wir không chỉ cung cấp tư vấn kỹ thuật và kênh phân phối then chốt, mà còn kết nối Liem Sioe Liong với Chen Bichen.
Chen Bichen tự hào về việc “biết tất cả những nhân vật quan trọng trong khu vực”. Khi lưu vong ở Hong Kong, ông luôn theo dõi sát sao tình hình khu vực. Khi Liem Sioe Liong đóng vai “đại diện” của Tổng thống Indonesia mới, ông đã nhận ra ngay mô hình này — giống hệt mối quan hệ của ông với tướng Thái Lan ngày xưa.
Chen Bichen hiểu rõ, Suharto cần một đại lý kinh tế, và Liem Sioe Liong chính là người đó.
Năm 1971 thành lập, PT Bogasari Flour Mills không chỉ là doanh nghiệp hàng đầu của Tập đoàn Salim, mà còn là ví dụ chiến lược đầu tiên và quan trọng nhất của Ngân hàng Bangkok đối với Liem Sioe Liong. Đây không chỉ là một khoản vay thương mại, mà còn mở rộng bản đồ địa chính trị Indonesia.
Vào cuối những năm 1960, Indonesia phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu gạo, giá biến động khốc liệt, gây hao hụt ngoại tệ và đe dọa ổn định chính trị. Suharto muốn đa dạng hóa chế độ ăn của dân cư bằng cách đưa vào các sản phẩm từ lúa mì (mì và bánh mì), giảm sự phụ thuộc vào gạo. Thời đó, chính phủ Mỹ viện trợ lúa mì qua chương trình PL-480 “Lúa gạo hòa bình”, nhưng Indonesia thiếu thiết bị chế biến lúa mì.
Trong bối cảnh này, Suharto cấp quyền độc quyền chế biến lúa mì cho miền Tây Indonesia (Java và Sumatra, chiếm 80% thị trường) cho Liem Sioe Liong.
Xây dựng một trong những nhà máy bột mì lớn nhất thế giới cần hàng chục triệu đô la Mỹ. Dù Liem Sioe Liong đã thành danh trong thương mại, việc huy động khoản vốn lớn trong thời gian ngắn gần như bất khả thi.
Đối với các ngân hàng phương Tây lúc đó, Indonesia là một quốc gia rủi ro cao, vừa trải qua biến động chính trị đẫm máu, nền kinh tế hỗn loạn. Liem Sioe Liong bị xem là “người buôn đinh hương” chưa có kinh nghiệm vận hành và lịch sử tín dụng rõ ràng, bảng cân đối ít minh bạch, tài sản thế chấp ít. Theo tiêu chuẩn tín dụng truyền thống, khoản vay này gần như không thể duyệt.
Khi những người khác chần chừ, Chen Bichen đã quyết đoán tham gia. Ngân hàng Bangkok cung cấp khoản vốn khởi động chính và vốn lưu động cần thiết để xây dựng tổ hợp Bogasari tại Tanjung Priok, Jakarta.
Căn cứ để đánh giá khoản vay của Chen Bichen không phải báo cáo tài chính của Liem Sioe Liong, mà là giá trị của “Thỏa thuận franchise Suharto”. Ông hiểu rõ, có luật độc quyền (cục Quản lý logistics quốc gia Bulog được phép độc quyền cung cấp lúa mì cho Bogasari, sau đó mua lại sản phẩm đã chế biến), thì doanh nghiệp này, trừ khi chính quyền sụp đổ, chính là một chiếc máy in tiền.
Suharto từng ví von vai trò của Bogasari như “thợ may” — khách hàng (nhà nước) cung cấp vải (lúa mì), thợ may (nhà máy) cắt may thành áo vest (bột mì) và thu phí gia công. Ngân hàng Bangkok thực chất đã chứng khoán hóa và chiết khấu dòng tiền “phí gia công” được bảo đảm bởi chính phủ này. Chen Bichen xác định mô hình này là “quy trình độc quyền gia công”: độc quyền đồng nghĩa với quyền định giá, gia công nghĩa là gia tăng giá trị, có lợi nhuận.
Ngoài vốn xây dựng, hoạt động của Bogasari còn cần nhập khẩu lượng lớn lúa mì từ Mỹ và Australia. Ngân hàng Bangkok dựa vào uy tín quốc tế của mình để cấp thư tín dụng quan trọng cho việc nhập khẩu này. Các nhà cung cấp phương Tây có thể không tin tưởng doanh nghiệp mới thành lập là Bogasari, nhưng họ có thể tin tưởng Ngân hàng Bangkok. Thực ra, Chen Bichen đã dùng uy tín ngân hàng của mình để bảo đảm cho hoạt động nhập khẩu của Liem Sioe Liong.
Dưới sự hỗ trợ của ngân hàng Bangkok, Bogasari vận hành trơn tru từ năm 1971. Không chỉ tạo ra dòng tiền ổn định từ phí gia công, mà còn kiếm lợi nhuận khủng từ bán phụ phẩm (cám và bột thô) — theo thỏa thuận, các phụ phẩm này do Liem Sioe Liong sở hữu, có thể dùng để bán làm thức ăn chăn nuôi. Dòng tiền từ Bogasari sau đó đã giúp Salim Group mở rộng sang ngành xi măng (Indocement) và ngân hàng (BCA).
Nếu chuyển mô hình này sang năm 2026 trong Web3, sẽ ra sao?
Năm 2026, dự án Web3 thành công không còn đơn thuần là một giao thức phi tập trung nữa, mà là một nền kinh tế chủ quyền (phục vụ các doanh nghiệp chủ quyền của các ông lớn). Thay đổi này có nghĩa là, cạnh tranh thị trường năm 2026 không còn chỉ dựa vào công nghệ, mà còn là hiệu quả vốn và nguồn lực chính trị — làm những việc giúp các ông lớn mở rộng ảnh hưởng, kinh doanh của họ mới là đúng chính trị.
Ngành Web3 năm 2026 đang trong sự cộng hưởng của ba yếu tố: chu kỳ hạ lãi suất toàn cầu, tái cấu trúc địa chính trị và khung pháp lý đã đi vào hoạt động.
Đến năm 2026, các ngân hàng trung ương lớn toàn cầu đều đã bước vào chu kỳ hạ lãi suất rõ ràng.
Hiệu ứng tràn dịch dòng tiền: Khi lãi suất không rủi ro giảm, vốn sẽ tìm kiếm các tài sản có rủi ro cao hơn. Web3, thuộc nhóm tài sản beta cao, tự nhiên hút dòng vốn trở lại.
Đặc quyền của các kênh tổ chức: Khác với đợt bùng nổ của cá nhân năm 2021, dòng chảy năm 2026 sẽ có tính định hướng cao. Vốn sẽ chảy qua các kênh hợp quy — ETF spot, stablecoin hợp quy (USDC, PYUSD), quỹ token hóa (BUIDL) — vào thị trường, chứ không phải lan tỏa vô tội vạ vào các altcoin.
Năm 2026, quy định không còn là “kiến trúc sư của Damocles” treo trên đầu nữa, mà đã thành tường thành vững chắc.
Luật 《GENIUS》: Mỹ xác lập khung pháp lý liên bang cho stablecoin thanh toán, chỉ cho phép các thực thể có phép phát hành. Quy định này tạo ra hàng rào cao ngất để gia nhập, giúp các nhà phát hành hợp quy như Circle, Paxos trở thành các “đế chế độc quyền”.
Triển khai toàn diện MiCA: Luật MiCA của EU về token tham chiếu tài sản (asset-referenced token) vô cùng nghiêm ngặt, khiến các stablecoin offshore không phép bị đẩy vào thế khó tồn tại ở thị trường châu Âu.
Năm 2026, công nghệ Web3 đã được xác định rõ trong chiến lược cạnh tranh quốc gia. Circle, đơn vị phát hành USDC, ngày càng giống “ngân hàng bóng số” của Cục dự trữ liên bang Mỹ. Nó không chỉ nắm giữ trái phiếu chính phủ Mỹ, mà còn tích cực phối hợp các chế tài. Cấu trúc “chính quyền doanh nghiệp” này khiến USDC không chỉ là một sản phẩm thương mại, mà còn là sự mở rộng của tín dụng quốc gia.
Với cá nhân, việc nổi bật giữa ba yếu tố này là cực kỳ khó khăn.
Trong giai đoạn 2024-2025, quá nhiều dự án nổi bật, các dự án đình đám, đều là “bắn trước để phòng thủ”, hoặc “sập sớm”, hoặc không thể lấy được thành tích lớn rồi bỏ cuộc.
Nhìn kỹ thì thấy, không có dự án nào dựa vào ông lớn, không có dự án sàn giao dịch, không có OG hỗ trợ, hoặc dùng hợp đồng để “giết” đối thủ. Phần lớn dự án mở bán là yên lặng từ đầu đến cuối, không có gì nổi bật. Không phải giá = hiệu suất, mà là thời đại này, “giọt nước mắt của thời đại” chỉ còn lại để thu hút sự chú ý, thị trường đã rơi vào cảnh “đỉnh cao của sự dịch chuyển” do các nhà cung cấp thanh khoản quyết định.
Nếu nói nhà máy bột mì Bogasari là nền móng vật lý của đế chế Liem Sioe Liong, thì Web3 năm 2026 đang tìm kiếm “nhà máy bột mì kỹ thuật số” của riêng mình. Trong chu kỳ mới này, cốt lõi của thương mại đã trở lại bản chất — đạt được độc quyền, nắm giữ quyền định giá.
Với các ông lớn như Binance, Coinbase và BlackRock, họ không còn cần là người đầu tiên “đi trước”. Giống như Liem Sioe Liong không cần tự phát minh công nghệ chế biến bột mì hay thành lập Indomie, các ông lớn Web3 cũng không cần tự sáng tạo các giao thức DeFi mới nhất. (Đúng rồi, Indomie là do ông ấy mua lại bằng vốn và áp lực từ bên ngoài)
Với các ông lớn, vấn đề không phải là RWA, AI Agent hay Meme, mà là họ sở hữu lượng vốn khổng lồ và cộng đồng người dùng (tức “lợi nhuận thanh khoản”), có thể chờ đợi thị trường xác nhận mô hình thắng lợi, rồi sau đó mua lại, sao chép hoặc hỗ trợ các dự án “chính thống”, dùng thể tích khổng lồ để vượt qua rào cản thị trường, đạt được “đi sau mà vẫn thắng”.
Trong khoảng 2025-2026, hoạt động M&A trong ngành crypto tăng đột biến, hoặc xuất hiện nhiều “đội chơi trung gian”. Đây là giai đoạn các ông lớn “làm sạch chiến trường”. Các dự án nhỏ không có sự bảo vệ của ông lớn sẽ đối mặt với nguy cơ bị loại bỏ hoặc bắt buộc hợp nhất.
Năm 2026, chủ đạo là “hợp lực mạnh mẽ” và “ươm tạo nội bộ”. Các ông lớn đang xây dựng các hệ sinh thái khép kín, đảm bảo lợi nhuận chỉ còn nằm trong “vườn tường thành” của chính họ.
5.2.1 Đế chế bóng tối của Binance: YZi Labs và Aster
Binance không thể trực tiếp ra mắt sàn phái sinh vĩnh viễn (perpetual) phi tập trung mà không gặp rắc rối về pháp lý, nên chọn chiến lược “đại lý”.
Sự trỗi dậy của Aster: Aster được xem là “chính dòng” của Binance trong lĩnh vực phái sinh phi tập trung. Được hỗ trợ bởi YZi Labs (chi nhánh tách ra từ Binance Labs), thậm chí còn được CZ (Cheng Peng Zhao) đầu tư cá nhân công khai.
Thông qua Aster, Binance thực tế đã đưa các nguồn thanh khoản và market maker từ sàn tập trung (CEX) vào chuỗi, xây dựng “sàn bóng tối”. Mô hình này vừa tránh rủi ro pháp lý, vừa độc quyền định giá các phái sinh trên BNB Chain.
5.2.2 Coinbase và Circle: Liên doanh quyền lực đô la
Quan hệ giữa Coinbase và Circle vượt ra ngoài hợp tác, đã là liên minh cổ phần sâu.
Coinbase không chỉ đầu tư vào Circle, mà còn ký thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận từ dự trữ USDC, cùng nhau chia sẻ khoản lãi lớn sinh ra từ dự trữ này.
Liên minh này khiến USDC có vị trí độc quyền tuyệt đối trong hệ sinh thái Coinbase (bao gồm Base). Coinbase tận dụng vị trí hợp quy để đẩy mạnh USDC, thực chất là vận hành chung một “ngân hàng trung ương số” của quốc gia.
Cục diện các chuỗi công khai năm 2026 rõ ràng có xu hướng “balkan hóa”. Trong “thời điểm Chen Bichen”, nhà máy bột mì Bogasari là phương tiện vật lý mang lại lợi nhuận độc quyền. Năm 2026, dựa vào sàn giao dịch công khai chính là một dạng “độc quyền niêm yết” của sàn khác.
Coinbase và Base
Base không hoàn toàn phi tập trung, mà là mở rộng quản trị của Coinbase. Với vai trò là trình sắp xếp duy nhất, Coinbase kiểm soát toàn bộ phí Gas trên chain, và các dự án hoặc giao thức hỗ trợ Coinbase Wallet có khả năng thu hút sự chú ý của nhóm phát hành của Coinbase.
Binance và BNB Chain
Binance đóng vai “chính phủ trung ương” trên BNB Chain, qua các khoản trợ cấp lớn để hỗ trợ hệ sinh thái. Nhưng nếu không nằm trong danh sách chính thức, thì việc chờ đợi thời điểm dự án chính thức “bật đèn xanh” có thể kéo dài.
Nếu coi chuỗi công khai như đất đai, thì stablecoin chính là “bột mì” lưu thông trên đất đó, và mức in tiền của chúng ai cũng rõ. Thị trường stablecoin năm 2026 đã trải qua giai đoạn “trăm hoa đua nở” rồi bước vào “song hùng tranh đấu”, còn các ông nghĩ sao về “dân chơi” bình thường?
6.2.1 Quy định như một dải tường thành: Quyền lực hợp quy của USDC
USDC do Circle phát hành đã xác lập vị trí độc quyền “đồng đô la kỹ thuật số nội địa” vào năm 2026.
Quan hệ cộng sinh giữa Coinbase và Circle: Coinbase đầu tư vào Circle, chia sẻ lợi nhuận từ dự trữ USDC. Hai bên cùng chia sẻ lợi nhuận từ khoản lãi lớn sinh ra từ dự trữ này. Mối liên kết lợi ích sâu sắc này khiến Coinbase có động lực lớn để ưu tiên đẩy mạnh USDC trong mọi hoàn cảnh.
6.2.2 Kháng cự ở ngoài khơi: Tether và “bức tường vàng”
Trước sức ép từ USDC trong thị trường hợp quy, Tether (USDT) đã chọn một con đường hoàn toàn khác — dự trữ tài sản chủ quyền.
Năm 2025, Tether đã tích trữ vàng trị giá 12,9 tỷ USD. Thông qua phát hành token có hỗ trợ vàng, Tether thực chất đã biến mình thành “ngân hàng trung ương số” kiểu bóng của “hệ thống Bretton Woods” xây dựng trên blockchain.
Quỹ BUIDL của Black Rock: Lãi suất chuẩn mới của DeFi
Black Rock ra mắt quỹ BUIDL, token hóa trái phiếu chính phủ Mỹ, cho phép nhà đầu tư đủ điều kiện nắm giữ và nhận lãi hàng ngày. Thậm chí, các sàn lớn như Binance dự kiến chấp nhận BUIDL làm ký quỹ giao dịch (Collateral). Điều này giúp các nhà giao dịch tổ chức dùng tài sản sinh lời (trái phiếu chính phủ) thay vì vốn nhàn rỗi làm ký quỹ, tối đa hóa hiệu quả vốn.
Sự trỗi dậy của các tài sản thế chấp RWA đánh dấu sự thay đổi căn bản của đặc tính token. Những token DeFi năm 2020 thường là “ governance token”, ngoài quyền bỏ phiếu chẳng có giá trị gì, thì năm 2026, token RWA là “yield-bearing token”, giá trị dựa trên dòng tiền thực tế. Câu chuyện nghe có vẻ rất mỹ miều, nhưng có vẻ như nó chẳng liên quan gì đến dân thường.
Nhìn lại lịch sử, lý do Liem Sioe Liong từ một người bán đinh hương nhỏ trở thành người giàu nhất châu Á là vì ông đã nhìn rõ “bức tranh” của thời đại — Suharto cần trụ cột kinh tế, và trụ cột này phải dựa trên độc quyền và đòn bẩy tài chính.
Năm 2026, ngành Web3 đang đứng ở chính thời điểm này.
Từ dân giang hồ đến tỷ phú
Những “punk crypto” tự xưng, cố gắng chống lại sự quản lý sẽ dần bị loại khỏi sân khấu. Trung tâm sân khấu sẽ là những người như Liem Sioe Liong, hiểu cách cùng chính quyền chơi chữ, biết tận dụng đòn bẩy của Chen Bichen (Black Rock/Coinbase/Binance) và thỏa thuận cấp phép để xây dựng “tầng lớp mới của tỷ phú”.
Từ bán sản phẩm đến bán chủ quyền
Mô hình kinh doanh không còn đơn thuần là phát triển giao thức để lấy phí, mà là xây dựng các thành phố kỹ thuật số (Base, BNB Chain), phát hành tiền kỹ thuật số (Stablecoins), AI agents, kiểm soát hạ tầng để nắm độc quyền, thu lợi nhuận vượt trội. Không phải dòng tiền không hấp dẫn, mà là các ông lớn muốn toàn bộ — chứ không chỉ là dòng tiền cuối cùng.
Đây là thời đại của chủ nghĩa thương nghiệp mới do mã điều khiển, vốn đẩy mạnh, và có sự bảo chứng của đương nhiên. Trong thế giới này, câu chuyện của Liem Sioe Liong và Chen Bichen không xa vời, chỉ là đổi mặt — các sàn giao dịch, các chain chính là Liem Sioe Liong mới, Binance / Coinbase / BlackRock chính là Chen Bichen mới, còn blockchain chính là mảnh đất số để họ xây dựng “nhà máy bột mì” thế hệ mới.
Không phải Web3 không có câu chuyện, mà là câu chuyện đã chuyển từ ký sự thành tiểu sử nhân vật.