Avalanche Thị trường hôm nay
Avalanche đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Avalanche chuyển đổi sang Shilling Kenya (KES) là KSh1,800.24. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 430,185,921.39 AVAX, tổng vốn hóa thị trường của Avalanche tính bằng KES là KSh99,870,102,468,417.77. Trong 24h qua, giá của Avalanche tính bằng KES đã tăng KSh84.97, biểu thị mức tăng +4.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Avalanche tính bằng KES là KSh18,693.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh361.08.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAX sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAX sang KES là KSh1,800.24 KES, với sự thay đổi +4.95% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVAX/KES của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAX/KES trong ngày qua.
Giao dịch Avalanche
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $13.92 | +5.04% | |
Giao ngay | $0.004495 | +4.51% | |
Giao ngay | $13.91 | +5.13% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $13.92 | +5.13% |
The real-time trading price of AVAX/USDT Spot is $13.92, with a 24-hour trading change of +5.04%, AVAX/USDT Spot is $13.92 and +5.04%, and AVAX/USDT Perpetual is $13.92 and +5.13%.
Bảng chuyển đổi Avalanche sang Shilling Kenya
Bảng chuyển đổi AVAX sang KES
Chuyển thành | |
|---|---|
1AVAX | 1,817.01KES |
2AVAX | 3,634.02KES |
3AVAX | 5,451.03KES |
4AVAX | 7,268.05KES |
5AVAX | 9,085.06KES |
6AVAX | 10,902.07KES |
7AVAX | 12,719.08KES |
8AVAX | 14,536.1KES |
9AVAX | 16,353.11KES |
10AVAX | 18,170.12KES |
100AVAX | 181,701.25KES |
500AVAX | 908,506.29KES |
1,000AVAX | 1,817,012.58KES |
5,000AVAX | 9,085,062.92KES |
10,000AVAX | 18,170,125.84KES |
Bảng chuyển đổi KES sang AVAX
Chuyển thành | |
|---|---|
1KES | 0.0005503AVAX |
2KES | 0.0011AVAX |
3KES | 0.001651AVAX |
4KES | 0.002201AVAX |
5KES | 0.002751AVAX |
6KES | 0.003302AVAX |
7KES | 0.003852AVAX |
8KES | 0.004402AVAX |
9KES | 0.004953AVAX |
10KES | 0.005503AVAX |
1,000,000KES | 550.35AVAX |
5,000,000KES | 2,751.76AVAX |
10,000,000KES | 5,503.53AVAX |
50,000,000KES | 27,517.69AVAX |
100,000,000KES | 55,035.39AVAX |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAX sang KES và KES sang AVAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AVAX sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 KES sang AVAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avalanche phổ biến
Avalanche | 1 AVAX |
|---|---|
$14.09USD | |
€12.02EUR | |
₹1,269.96INR | |
Rp235,666.8IDR | |
$19.34CAD | |
£10.47GBP | |
฿442.89THB |
Avalanche | 1 AVAX |
|---|---|
₽1,121.33RUB | |
R$77.02BRL | |
د.إ51.75AED | |
₺606.42TRY | |
¥98.64CNY | |
¥2,209.96JPY | |
$109.77HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAX = $14.09 USD, 1 AVAX = €12.02 EUR, 1 AVAX = ₹1,269.96 INR, 1 AVAX = Rp235,666.8 IDR, 1 AVAX = $19.34 CAD, 1 AVAX = £10.47 GBP, 1 AVAX = ฿442.89 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
BCH chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
WEETH chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.3706 | |
0.000043 | |
0.001248 | |
3.87 | |
1.92 | |
0.004435 | |
3.87 | |
0.02942 |
746.91 | |
13.32 | |
0.001247 | |
27.23 | |
9.98 | |
0.006058 | |
0.0000431 | |
0.001155 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Shilling Kenya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Avalanche (AVAX) sang Shilling Kenya (KES)
Nhập số lượng AVAX của bạn
Nhập số lượng AVAX của bạn
Chọn Shilling Kenya
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KES hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avalanche hiện tại theo Shilling Kenya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avalanche.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avalanche sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avalanche sang Shilling Kenya (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Shilling Kenya trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Shilling Kenya?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avalanche sang loại tiền tệ khác ngoài Shilling Kenya không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Shilling Kenya (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avalanche (AVAX)
AVAX/USDT tăng khi VanEck bổ sung staking vào đề xuất ETF Avalanche
AVAX/USDT thu hút sự chú ý mới sau khi VanEck cập nhật hồ sơ đề xuất ETF Avalanche dạng spot để đưa phần thưởng staking on-chain vào cấu trúc sản phẩm.
AVAX/USDT giằng co giữ mốc $12: “Thân thiện” giữa SEC và Avalanche có cứu được giá AVAX không?
AVAX/USDT đang quay lại một bài kiểm tra quen thuộc: bảo vệ vùng $12 vừa mang tính tâm lý, vừa mang tính kỹ thuật, trong lúc các headline đẩy mạnh câu chuyện “thân thiện” về mặt pháp lý giữa các bên liên quan đến Avalanche và cơ quan quản lý Mỹ.
Bitwise’s BAVA ETF: Cánh Cổng Đưa AVAX Đến Với Tổ Chức, Tích Hợp Zero Fees và Staking Rewards
Việc các tổ chức tài chính truyền thống tham gia thị trường crypto đang diễn ra nhanh hơn bao giờ hết.