Bitcoin Thị trường hôm nay
Bitcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BTC chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹8,126,499.4. Với nguồn cung lưu hành là 19,971,050 BTC, tổng vốn hóa thị trường của BTC tính bằng INR là ₹14,627,932,013,418,119.98. Trong 24h qua, giá của BTC tính bằng INR đã giảm ₹-45,706.86, biểu thị mức giảm -0.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BTC tính bằng INR là ₹11,363,829.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹6,111.84.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BTC sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BTC sang INR là ₹8,126,499.4 INR, với sự thay đổi -0.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BTC/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BTC/INR trong ngày qua.
Giao dịch Bitcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $90,041.6 | -0.86% | |
Giao ngay | $90,016.64 | -0.90% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $89,999.3 | -0.88% |
The real-time trading price of BTC/USDT Spot is $90,041.6, with a 24-hour trading change of -0.86%, BTC/USDT Spot is $90,041.6 and -0.86%, and BTC/USDT Perpetual is $89,999.3 and -0.88%.
Bảng chuyển đổi Bitcoin sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi BTC sang INR
Chuyển thành | |
|---|---|
1BTC | 8,126,499.4INR |
2BTC | 16,252,998.81INR |
3BTC | 24,379,498.22INR |
4BTC | 32,505,997.62INR |
5BTC | 40,632,497.03INR |
6BTC | 48,758,996.44INR |
7BTC | 56,885,495.85INR |
8BTC | 65,011,995.25INR |
9BTC | 73,138,494.66INR |
10BTC | 81,264,994.07INR |
100BTC | 812,649,940.73INR |
500BTC | 4,063,249,703.68INR |
1,000BTC | 8,126,499,407.37INR |
5,000BTC | 40,632,497,036.85INR |
10,000BTC | 81,264,994,073.7INR |
Bảng chuyển đổi INR sang BTC
Chuyển thành | |
|---|---|
1INR | 0.000000123BTC |
2INR | 0.0000002461BTC |
3INR | 0.0000003691BTC |
4INR | 0.0000004922BTC |
5INR | 0.0000006152BTC |
6INR | 0.0000007383BTC |
7INR | 0.0000008613BTC |
8INR | 0.0000009844BTC |
9INR | 0.000001107BTC |
10INR | 0.00000123BTC |
1,000,000,000INR | 123.05BTC |
5,000,000,000INR | 615.27BTC |
10,000,000,000INR | 1,230.54BTC |
50,000,000,000INR | 6,152.71BTC |
100,000,000,000INR | 12,305.42BTC |
Bảng chuyển đổi số tiền BTC sang INR và INR sang BTC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BTC sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 INR sang BTC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bitcoin phổ biến
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
$90,162.3USD | |
€76,908.44EUR | |
₹8,126,499.41INR | |
Rp1,508,038,355.5IDR | |
$123,783.82CAD | |
£66,990.59GBP | |
฿2,834,053.54THB |
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
₽7,175,431.4RUB | |
R$492,854.18BRL | |
د.إ331,121.05AED | |
₺3,880,513.26TRY | |
¥631,217.25CNY | |
¥14,141,623.15JPY | |
$702,445.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BTC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BTC = $90,162.3 USD, 1 BTC = €76,908.44 EUR, 1 BTC = ₹8,126,499.41 INR, 1 BTC = Rp1,508,038,355.5 IDR, 1 BTC = $123,783.82 CAD, 1 BTC = £66,990.59 GBP, 1 BTC = ฿2,834,053.54 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
BCH chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
WEETH chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.5308 | |
0.00006152 | |
0.001784 | |
5.55 | |
2.76 | |
0.006335 | |
5.54 | |
0.04206 |
1,033.27 | |
18.99 | |
0.001785 | |
39.19 | |
14.3 | |
0.008683 | |
0.00006158 | |
0.001651 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng BTC của bạn
Nhập số lượng BTC của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bitcoin hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bitcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bitcoin sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Bitcoin sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Bitcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Bitcoin (BTC)
Lướt Sóng Tiền Mã Hóa: Gate BTC Staking và Đào Coin Mở Ra Kỷ Nguyên Mới Cho Thu Nhập Hiệu Quả
Gần 2.500 Bitcoin đang lặng lẽ được gửi trong pool staking của Gate, mang lại lợi nhuận ổn định cho chủ sở hữu. Trong khi đó, giá Bitcoin đang tích lũy trên mốc 88.000 USD, chờ đợi đợt bứt phá tiếp theo.
Metaplanet gia tăng sở hữu thêm 4.279 Bitcoin: Ý nghĩa chiến lược đằng sau tổng vị thế 35.102 BTC
Trên bảng cân đối kế toán của một công ty niêm yết công khai tại Tokyo, Nhật Bản, một lượng Bitcoin âm thầm gia tăng hiện đang chiếm gần 0,17% tổng nguồn cung Bitcoin toàn cầu. Mỗi biến động của các tài sản kỹ thuật số này đều tạo ra những tác động lan tỏa đến thị trường tiền mã hóa.
Gate Web3 Swap nhận nâng cấp lớn: Hợp nhất giao dịch trong chuỗi và xuyên chuỗi, nay hỗ trợ tài sản gốc như BTC và ZEC
Gate Web3 Swap vừa được cập nhật lớn. Lần nâng cấp này đã thay đổi toàn diện logic giao dịch nền tảng, hợp nhất hoán đổi nội bộ chuỗi và hoán đổi xuyên chuỗi thành một trải nghiệm liền mạch duy nhất, đồng thời bổ sung hỗ trợ cho các tài sản gốc như BTC và ZEC.