Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
NFT
NFT/USDTAINFT
0,0000002722₫0,0062744822
+0,85%
0,0000002722+0,85%
₫1,03B₫6,18T
SPX5003S
SPX5003S/USDTSPX5003xShort
0,65310₫15.054,60810
-1,18%
0,65310-1,18%
₫1,02B--
SD
SD/USDTStader Labs
0,1563₫3.602,8713
+0,51%
0,1563+0,51%
₫1,02B₫257,41B
CAKE3S
CAKE3S/USDTCAKE3xShort
0,003422₫78,880522
-21,58%
0,003422-21,58%
₫1,02B--
GALA
GALA/ETHGala Games
0,000001525₫71,286306475
-1,86%
0,000001525-1,86%
₫1,02B₫3,45T
BENJI
BENJI/USDTBasenji
0,001713₫39,486363
-0,29%
0,001713-0,29%
₫1,02B₫39,48B
ICP
ICP/USDCInternet Computer
2,681₫61.799,731
-0,40%
2,681-0,40%
₫1,01B₫34,11T
POL3S
POL3S/USDTPOL3xShort
0,06007₫1.384,67357
+1,40%
0,06007+1,40%
₫1,01B--
CAT
CAT/USDTSimons Cat
0,000001915₫0,044142665
+3,34%
0,000001915+3,34%
₫1B₫297,95B
NVDAON
NVDAON/USDTNVIDIA Ondo Tokenized
217,47₫5.012.900,97
+1,21%
217,47+1,21%
₫1B₫1,41T
REACT
REACT/USDTReactive Network
0,01165₫268,54415
-1,77%
0,01165-1,77%
₫999,98M₫84,1B
RZTO
RZTO/USDTRZTO
0,00011956₫2,75597756
-10,50%
0,00011956-10,50%
₫992,08M₫12,06B
BTR
BTR/USDTBitlayer
0,02281₫525,79331
-2,10%
0,02281-2,10%
₫989,29M₫137,42B
SPON
SPON/USDTSPON
0,0018974₫43,7369674
-0,15%
0,0018974-0,15%
₫987,33M₫9,62B
MSTR3S
MSTR3S/USDTMSTR3xShort
0,22726₫5.238,57026
-2,22%
0,22726-2,22%
₫986,58M--
WOLF
WOLF/USDTLandwolf
0,000007913₫0,182402563
-2,53%
0,000007913-2,53%
₫974,62M₫162,91B
CTP
CTP/USDTCtomorrow Platform
0,0009193₫21,1907843
-0,20%
0,0009193-0,20%
₫974,55M₫31,85B
GETA
GETA/USDTGetaverse
0,00004017₫0,92595867
-8,03%
0,00004017-8,03%
₫972,64M₫4,38B
SHELL
SHELL/USDTMyShell
0,03065₫706,51315
-3,25%
0,03065-3,25%
₫972,06M₫190,75B
MLN
MLN/USDTEnzyme
1,897₫43.727,747
+4,80%
1,897+4,80%
₫968,06M₫142,53B