Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DRV
DRV/USDTDerive
0,08024₫1.849,61224
-0,09%
0,08024-0,09%
₫386,33M₫1,84T
ETH
ETH/BTCEthereum
0,027209₫45.791.996,494153
-0,71%
0,027209-0,71%
₫385,49M₫5519,79T
EMYC
EMYC/USDTE Money
0,001834₫42,275534
-3,82%
0,001834-3,82%
₫383,87M₫9,56B
PUFFER
PUFFER/USDTPuffer
0,02030₫467,93530
-7,00%
0,02030-7,00%
₫383,39M₫215,73B
NEIRO
NEIRO/USDTFirst Neiro on Ethereum
0,00007822₫1,80304922
-1,07%
0,00007822-1,07%
₫381,41M₫758,52B
KAITO3L
KAITO3L/USDTKAITO3xLong
0,06957₫1.603,65807
-5,59%
0,06957-5,59%
₫380,54M--
BANK
BANK/USDTLorenzo
0,03551₫818,54101
-8,14%
0,03551-8,14%
₫371,68M₫348,08B
WSDM
WSDM/USDTWisdomise AI
0,0001597₫3,6812447
-1,96%
0,0001597-1,96%
₫379,49M₫1,8B
AAPL3S
AAPL3S/USDTAAPL3xShort
0,39766₫9.166,46066
+3,13%
0,39766+3,13%
₫379,08M--
DOT
DOT/BTCPolkadot
0,00001600₫26.927,55867200
-0,86%
0,00001600-0,86%
₫378,45M₫45,4T
NKN
NKN/USDTNKN
0,006691₫154,234241
+0,87%
0,006691+0,87%
₫376,68M₫123,54B
XPD3L
XPD3L/USDTXPD3xLong
0,16960₫3.909,44960
-3,88%
0,16960-3,88%
₫375,01M--
SATS
SATS/USDTSATS
0,0{7}11523₫0,000265616673
+1,13%
0,0{7}11523+1,13%
₫373,04M₫554,79B
TTD
TTD/USDTTTD
0,0007763₫17,8944913
-26,99%
0,0007763-26,99%
₫366M₫2,45B
VXT
VXT/USDTVOXTO
0,02096₫483,14896
-0,09%
0,02096-0,09%
₫369,63M₫86,96B
FIDA
FIDA/USDTSNS
0,02380₫548,61380
-3,60%
0,02380-3,60%
₫368,41M₫543,85B
FIO
FIO/USDTFIO Protocol
0,0003924₫9,0452124
-18,72%
0,0003924-18,72%
₫368,56M₫7,74B
PEPECOIN
PEPECOIN/USDTPepeCoin
0,07611₫1.754,41161
-2,84%
0,07611-2,84%
₫364,26M₫187,82B
SPX3L
SPX3L/USDTSPX3xLong
0,01987₫458,02337
-4,10%
0,01987-4,10%
₫361,99M--
RSR
RSR/USDTReserveRights
0,001589₫36,628039
-3,87%
0,001589-3,87%
₫360,07M₫2,29T