Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
NUMI
NUMI/USDTNumine
0,01881₫433,58931
-0,05%
0,01881-0,05%
₫208,26M₫44,56B
COMP
COMP/USDTCompound
18,34₫422.755,34
-1,50%
18,34-1,50%
₫207,93M₫4,08T
BUY
BUY/USDTBuying.com
0,00828₫190,86228
-2,35%
0,00828-2,35%
₫207,89M₫124,83B
LIGO
LIGO/USDT$ligo
0,00000070836₫0,01632840636
-4,40%
0,00000070836-4,40%
₫207,69M₫16,26B
EZSWAP
EZSWAP/USDTEZswap Protocol
0,00006341₫1,46166391
-8,19%
0,00006341-8,19%
₫207,63M₫1,24B
AAVE
AAVE/ETHAAVE
0,04106₫1.893.118,51900
+0,39%
0,04106+0,39%
₫207,64M₫28,74T
AMZNX
AMZNX/USDT Amazon xStock
270,04₫6.224.692,04
-0,59%
270,04-0,59%
₫207,4M₫119,13B
LAYER
LAYER/USDTSolayer
0,08609₫1.984,46059
+0,08%
0,08609+0,08%
₫207,15M₫416,73B
ELF
ELF/ETHaelf
0,000036766₫1.695,138710900
+2,66%
0,000036766+2,66%
₫206,97M₫1,39T
MAV
MAV/USDTMaverick
0,01360₫313,49360
+2,79%
0,01360+2,79%
₫204,96M₫291,19B
VC
VC/USDTVinuChain
0,0003980₫9,1742980
-7,69%
0,0003980-7,69%
₫203,6M₫8,88B
MANTA
MANTA/USDCManta Network
0,07816₫1.801,66616
-0,92%
0,07816-0,92%
₫202,96M₫845,42B
AAPLX
AAPLX/USDTApple xStock
310,47₫7.156.643,97
-0,59%
310,47-0,59%
₫201,9M₫154,79B
COAI3L
COAI3L/USDTCOAI3xLong
0,51775₫11.934,65525
+14,07%
0,51775+14,07%
₫200,26M--
U2U
U2U/USDTU2U Network
0,0004350₫10,0271850
+4,39%
0,0004350+4,39%
₫199,1M₫5,36B
ETN
ETN/USDTElectroneum
0,0009109₫20,9971559
-1,65%
0,0009109-1,65%
₫199,06M₫377,69B
LTC
LTC/BTCLitecoin
0,0007031₫1.191.299,8614780
-0,91%
0,0007031-0,91%
₫198,39M₫92,01T
XFI
XFI/USDTCrossFi
0,03790₫873,63290
+5,51%
0,03790+5,51%
₫198,23M₫36,94B
BICO
BICO/USDTBiconomy
0,02459₫566,82409
+3,84%
0,02459+3,84%
₫198,05M₫401,71B
WHYPAD
WHYPAD/USDTUnamano
0,000002639₫0,060831589
-4,34%
0,000002639-4,34%
₫197,95M₫425,33M