Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
O4DX
O4DX/USDTOrangeDX
0,0004841₫11,1589891
-1,46%
0,0004841-1,46%
₫9,65M₫1,09B
GNS
GNS/USDTGains Network
0,5004₫11.534,7204
+2,56%
0,5004+2,56%
₫9,44M₫278,63B
CWAR
CWAR/USDTCryowar Token
0,0007587₫17,4887937
-1,97%
0,0007587-1,97%
₫9,36M₫5,26B
FLY
FLY/USDTFly.trade
0,01061₫244,57111
+1,14%
0,01061+1,14%
₫9,24M₫3,2B
FOURCOIN
FOURCOIN/USDTFourCoin
0,0000011924₫0,0274860124
+6,40%
0,0000011924+6,40%
₫9,21M₫12,2B
CARAT
CARAT/USDTAlaska Gold Rush
0,0002063₫4,7554213
-0,19%
0,0002063-0,19%
₫9,25M₫4,14B
BRKL
BRKL/USDTBrokoli
0,003179₫73,279129
-6,25%
0,003179-6,25%
₫9,1M₫3,91B
DOGNFT
DOGNFT/USDTThe Doge NFT
0,0004466₫10,2945766
+0,26%
0,0004466+0,26%
₫9,06M₫142,73B
MENGO
MENGO/USDTFlamengo Fan Token
0,03514₫810,01214
-0,70%
0,03514-0,70%
₫8,98M₫14,11B
AVGOX
AVGOX/USDTBroadcom xStock
416,58₫9.602.585,58
-5,05%
416,58-5,05%
₫8,73M₫21,76B
BIFI
BIFI/USDTBitcoinFile
0,00036501₫8,41384551
-3,50%
0,00036501-3,50%
₫8,72M--
CEL
CEL/USDTCelsius Network
0,01530₫352,68030
-6,01%
0,01530-6,01%
₫8,11M₫12,59B
CARV
CARV/USDTCARV
0,05067₫1.167,99417
+1,29%
0,05067+1,29%
₫8,07M₫687,94B
VMT
VMT/USDTVemate
0,002239₫51,611189
-1,19%
0,002239-1,19%
₫7,94M₫7,74B
BXC
BXC/USDTBonusCloud
0,00016766₫3,86473066
-0,52%
0,00016766-0,52%
₫7,88M₫12,95B
BAC
BAC/USDTBasis Cash
0,002717₫62,629567
+5,51%
0,002717+5,51%
₫7,8M₫3,41B
ATM
ATM/USDTAtletico Madrid Fan Token
1,0127₫23.343,7477
+1,07%
1,0127+1,07%
₫7,76M₫195,99B
SNPT
SNPT/USDTSNPT
0,001350₫31,118850
-0,73%
0,001350-0,73%
₫7,69M₫4,29B
G3
G3/USDTGAM3S.GG
0,0003309₫7,6275759
+0,79%
0,0003309+0,79%
₫7,65M₫688,77M
GMWAGMI
GMWAGMI/USDTGM
0,00000364754₫0,08407944454
-5,15%
0,00000364754-5,15%
₫7,62M₫40,16B