ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Naira Nigeria (NGN) là ₦18,903.82. Với nguồn cung lưu hành là 708,099,970.45 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng NGN là ₦19,191,711,062,643,877.72. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng NGN đã giảm ₦-17.05, biểu thị mức giảm -0.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng NGN là ₦75,557.93, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦212.45.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang NGN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang NGN là ₦18,903.82 NGN, với sự thay đổi -0.09% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LINK/NGN của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/NGN trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $13.2 | -0.06% | |
Giao ngay | $0.004236 | -0.49% | |
Giao ngay | $13.19 | -0.15% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $13.18 | -0.05% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $13.2, with a 24-hour trading change of -0.06%, LINK/USDT Spot is $13.2 and -0.06%, and LINK/USDT Perpetual is $13.18 and -0.05%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Naira Nigeria
Bảng chuyển đổi LINK sang NGN
Chuyển thành | |
|---|---|
1LINK | 18,903.82NGN |
2LINK | 37,807.64NGN |
3LINK | 56,711.46NGN |
4LINK | 75,615.28NGN |
5LINK | 94,519.11NGN |
6LINK | 113,422.93NGN |
7LINK | 132,326.75NGN |
8LINK | 151,230.57NGN |
9LINK | 170,134.4NGN |
10LINK | 189,038.22NGN |
100LINK | 1,890,382.23NGN |
500LINK | 9,451,911.17NGN |
1,000LINK | 18,903,822.34NGN |
5,000LINK | 94,519,111.72NGN |
10,000LINK | 189,038,223.45NGN |
Bảng chuyển đổi NGN sang LINK
Chuyển thành | |
|---|---|
1NGN | 0.00005289LINK |
2NGN | 0.0001057LINK |
3NGN | 0.0001586LINK |
4NGN | 0.0002115LINK |
5NGN | 0.0002644LINK |
6NGN | 0.0003173LINK |
7NGN | 0.0003702LINK |
8NGN | 0.0004231LINK |
9NGN | 0.000476LINK |
10NGN | 0.0005289LINK |
10,000,000NGN | 528.99LINK |
50,000,000NGN | 2,644.96LINK |
100,000,000NGN | 5,289.93LINK |
500,000,000NGN | 26,449.67LINK |
1,000,000,000NGN | 52,899.35LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang NGN và NGN sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LINK sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 NGN sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
$13.19USD | |
€11.25EUR | |
₹1,188.39INR | |
Rp220,529.93IDR | |
$18.1CAD | |
£9.8GBP | |
฿414.44THB |
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
₽1,049.31RUB | |
R$72.07BRL | |
د.إ48.42AED | |
₺567.47TRY | |
¥92.31CNY | |
¥2,068.02JPY | |
$102.72HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $13.19 USD, 1 LINK = €11.25 EUR, 1 LINK = ₹1,188.39 INR, 1 LINK = Rp220,529.93 IDR, 1 LINK = $18.1 CAD, 1 LINK = £9.8 GBP, 1 LINK = ฿414.44 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NGN
ETH chuyển đổi sang NGN
USDT chuyển đổi sang NGN
XRP chuyển đổi sang NGN
BNB chuyển đổi sang NGN
USDC chuyển đổi sang NGN
SOL chuyển đổi sang NGN
SMART chuyển đổi sang NGN
TRX chuyển đổi sang NGN
STETH chuyển đổi sang NGN
DOGE chuyển đổi sang NGN
ADA chuyển đổi sang NGN
BCH chuyển đổi sang NGN
WBTC chuyển đổi sang NGN
WEETH chuyển đổi sang NGN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.0334 | |
0.000003868 | |
0.0001119 | |
0.3489 | |
0.1735 | |
0.0003976 | |
0.3485 | |
0.002639 |
66.25 | |
1.19 | |
0.000112 | |
2.45 | |
0.896 | |
0.0005457 | |
0.000003882 | |
0.0001037 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Naira Nigeria nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Naira Nigeria (NGN)
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Naira Nigeria
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NGN hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Naira Nigeria hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Naira Nigeria (NGN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Naira Nigeria trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Naira Nigeria?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Naira Nigeria không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Naira Nigeria (NGN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)
Chainlink (LINK Coin) giảm 5% dù có thỏa thuận cầu nối với Coinbase, nhưng dấu hiệu tạo đáy đang xuất hiện
LINK Coin giảm khoảng 5% trong 24 giờ dù Chainlink vừa công bố một tích hợp quan trọng:
Tin tức Crypto Chainlink (LINK Coin): LINK có tiềm năng tăng trưởng như Remittix không?
Năm 2025 là một “bài test sức bền” thực sự của thị trường crypto, và ngay cả các token hạ tầng đã có chỗ đứng lâu năm cũng không tránh khỏi biến động.
Chainlink (LINK/USDT) Giá Đi Xuống Dù Tin Tức Tích Cực — Tín Hiệu Bearish Chỉ Ra Nguy Cơ Giảm Thêm 15%
Trong vài tháng gần đây, Chainlink liên tục đưa ra những cập nhật nền tảng rất mạnh, nhưng LINK/USDT lại gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng.