ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Đô la New Zealand (NZD) là $22.84. Với nguồn cung lưu hành là 708,099,970.45 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng NZD là $28,051,785,659.31. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng NZD đã giảm $-0.2163, biểu thị mức giảm -0.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng NZD là $91.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2569.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang NZD là $22.84 NZD, với sự thay đổi -0.93% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LINK/NZD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/NZD trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $13.16 | -0.93% | |
Giao ngay | $0.004236 | -0.28% | |
Giao ngay | $13.15 | -0.90% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $13.16 | -0.96% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $13.16, with a 24-hour trading change of -0.93%, LINK/USDT Spot is $13.16 and -0.93%, and LINK/USDT Perpetual is $13.16 and -0.96%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Đô la New Zealand
Bảng chuyển đổi LINK sang NZD
Chuyển thành | |
|---|---|
1LINK | 22.84NZD |
2LINK | 45.69NZD |
3LINK | 68.53NZD |
4LINK | 91.38NZD |
5LINK | 114.22NZD |
6LINK | 137.07NZD |
7LINK | 159.91NZD |
8LINK | 182.76NZD |
9LINK | 205.6NZD |
10LINK | 228.45NZD |
100LINK | 2,284.5NZD |
500LINK | 11,422.51NZD |
1,000LINK | 22,845.03NZD |
5,000LINK | 114,225.16NZD |
10,000LINK | 228,450.33NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang LINK
Chuyển thành | |
|---|---|
1NZD | 0.04377LINK |
2NZD | 0.08754LINK |
3NZD | 0.1313LINK |
4NZD | 0.175LINK |
5NZD | 0.2188LINK |
6NZD | 0.2626LINK |
7NZD | 0.3064LINK |
8NZD | 0.3501LINK |
9NZD | 0.3939LINK |
10NZD | 0.4377LINK |
10,000NZD | 437.73LINK |
50,000NZD | 2,188.65LINK |
100,000NZD | 4,377.31LINK |
500,000NZD | 21,886.59LINK |
1,000,000NZD | 43,773.19LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang NZD và NZD sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LINK sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NZD sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
$13.17USD | |
€11.24EUR | |
₹1,187.4INR | |
Rp220,345.95IDR | |
$18.09CAD | |
£9.79GBP | |
฿414.1THB |
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
₽1,048.43RUB | |
R$72.01BRL | |
د.إ48.38AED | |
₺567TRY | |
¥92.23CNY | |
¥2,066.29JPY | |
$102.64HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $13.17 USD, 1 LINK = €11.24 EUR, 1 LINK = ₹1,187.4 INR, 1 LINK = Rp220,345.95 IDR, 1 LINK = $18.09 CAD, 1 LINK = £9.79 GBP, 1 LINK = ฿414.1 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
BCH chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
WEETH chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
27.61 | |
0.0032 | |
0.09277 | |
288.52 | |
144.02 | |
0.329 | |
288.21 | |
2.18 |
53,932.51 | |
985.75 | |
0.09279 | |
2,037.12 | |
743.32 | |
0.4512 | |
0.00321 | |
0.08576 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la New Zealand nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Đô la New Zealand (NZD)
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Đô la New Zealand
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NZD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Đô la New Zealand hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Đô la New Zealand (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Đô la New Zealand trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Đô la New Zealand?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la New Zealand không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la New Zealand (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)
Chainlink (LINK Coin) giảm 5% dù có thỏa thuận cầu nối với Coinbase, nhưng dấu hiệu tạo đáy đang xuất hiện
LINK Coin giảm khoảng 5% trong 24 giờ dù Chainlink vừa công bố một tích hợp quan trọng:
Tin tức Crypto Chainlink (LINK Coin): LINK có tiềm năng tăng trưởng như Remittix không?
Năm 2025 là một “bài test sức bền” thực sự của thị trường crypto, và ngay cả các token hạ tầng đã có chỗ đứng lâu năm cũng không tránh khỏi biến động.
Chainlink (LINK/USDT) Giá Đi Xuống Dù Tin Tức Tích Cực — Tín Hiệu Bearish Chỉ Ra Nguy Cơ Giảm Thêm 15%
Trong vài tháng gần đây, Chainlink liên tục đưa ra những cập nhật nền tảng rất mạnh, nhưng LINK/USDT lại gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng.