ChromiaCHR sang EUR:Chuyển đổi Chromia (CHR) sang Euro (EUR)

CHR/EUR: 1 CHR ≈ €0.03857 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Chromia Thị trường hôm nay

Chromia đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CHR chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.03857. Với nguồn cung lưu hành là 851,381,914.37 CHR, tổng vốn hóa thị trường của CHR tính bằng EUR là €28,033,387.13. Trong 24h qua, giá của CHR tính bằng EUR đã giảm €-0.0001432, biểu thị mức giảm -0.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CHR tính bằng EUR là €1.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00746.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CHR sang EUR

0.03857-0.37%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CHR sang EUR là €0.03857 EUR, với sự thay đổi -0.37% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CHR/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CHR/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Chromia

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ChromiaCHR/USDT
Giao ngay
$0.04505
-0.48%
logo ChromiaCHR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.04503
-0.55%

The real-time trading price of CHR/USDT Spot is $0.04505, with a 24-hour trading change of -0.48%, CHR/USDT Spot is $0.04505 and -0.48%, and CHR/USDT Perpetual is $0.04503 and -0.55%.

Bảng chuyển đổi Chromia sang Euro

Bảng chuyển đổi CHR sang EUR

logo ChromiaSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1CHR
0.03EUR
2CHR
0.07EUR
3CHR
0.11EUR
4CHR
0.15EUR
5CHR
0.19EUR
6CHR
0.23EUR
7CHR
0.27EUR
8CHR
0.3EUR
9CHR
0.34EUR
10CHR
0.38EUR
10,000CHR
387.1EUR
50,000CHR
1,935.53EUR
100,000CHR
3,871.07EUR
500,000CHR
19,355.38EUR
1,000,000CHR
38,710.76EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang CHR

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Chromia
1EUR
25.83CHR
2EUR
51.66CHR
3EUR
77.49CHR
4EUR
103.33CHR
5EUR
129.16CHR
6EUR
154.99CHR
7EUR
180.82CHR
8EUR
206.66CHR
9EUR
232.49CHR
10EUR
258.32CHR
100EUR
2,583.26CHR
500EUR
12,916.3CHR
1,000EUR
25,832.61CHR
5,000EUR
129,163.05CHR
10,000EUR
258,326.1CHR

Bảng chuyển đổi số tiền CHR sang EUR và EUR sang CHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CHR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang CHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Chromia phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CHR = $0.05 USD, 1 CHR = €0.04 EUR, 1 CHR = ₹4.07 INR, 1 CHR = Rp755.4 IDR, 1 CHR = $0.06 CAD, 1 CHR = £0.03 GBP, 1 CHR = ฿1.42 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.59
logo BTCBTC
0.006425
logo ETHETH
0.1861
logo USDTUSDT
586.43
logo XRPXRP
267.34
logo BNBBNB
0.6535
logo SOLSOL
4.31
logo USDCUSDC
585.34
logo TRXTRX
1,973.1
logo STETHSTETH
0.1863
logo DOGEDOGE
3,992.6
logo ADAADA
1,453.12
logo BCHBCH
0.9305
logo WBTCWBTC
0.006435
logo WEETHWEETH
0.1716
logo LINKLINK
43.65

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Chromia (CHR) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng CHR của bạn

Nhập số lượng CHR của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Chromia hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Chromia.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Chromia sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Chromia sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Chromia sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide