EspressoESP sang TRY:Chuyển đổi Espresso (ESP) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

ESP/TRY: 1 ESP ≈ ₺3.05 TRY

Lần cập nhật mới nhất:

Espresso Thị trường hôm nay

Espresso đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ESP chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺3.05. Với nguồn cung lưu hành là 520,550,000 ESP, tổng vốn hóa thị trường của ESP tính bằng TRY là ₺69,460,058,499.84. Trong 24h qua, giá của ESP tính bằng TRY đã giảm ₺-0.03192, biểu thị mức giảm -1.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ESP tính bằng TRY là ₺3.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺2.95.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESP sang TRY

3.05-1.03%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESP sang TRY là ₺3.05 TRY, với sự thay đổi -1.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESP/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESP/TRY trong ngày qua.

Giao dịch Espresso

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EspressoESP/USDT
Giao ngay
$0.06986
-0.93%
logo EspressoESP/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.07022
-9.38%

The real-time trading price of ESP/USDT Spot is $0.06986, with a 24-hour trading change of -0.93%, ESP/USDT Spot is $0.06986 and -0.93%, and ESP/USDT Perpetual is $0.07022 and -9.38%.

Bảng chuyển đổi Espresso sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng chuyển đổi ESP sang TRY

logo EspressoSố lượng
Chuyển thànhlogo TRY
1ESP
3.33TRY
2ESP
6.67TRY
3ESP
10.01TRY
4ESP
13.35TRY
5ESP
16.69TRY
6ESP
20.03TRY
7ESP
23.37TRY
8ESP
26.71TRY
9ESP
30.05TRY
10ESP
33.39TRY
100ESP
333.96TRY
500ESP
1,669.81TRY
1,000ESP
3,339.62TRY
5,000ESP
16,698.1TRY
10,000ESP
33,396.21TRY

Bảng chuyển đổi TRY sang ESP

logo TRYSố lượng
Chuyển thànhlogo Espresso
1TRY
0.2994ESP
2TRY
0.5988ESP
3TRY
0.8983ESP
4TRY
1.19ESP
5TRY
1.49ESP
6TRY
1.79ESP
7TRY
2.09ESP
8TRY
2.39ESP
9TRY
2.69ESP
10TRY
2.99ESP
1,000TRY
299.43ESP
5,000TRY
1,497.17ESP
10,000TRY
2,994.35ESP
50,000TRY
14,971.75ESP
100,000TRY
29,943.51ESP

Bảng chuyển đổi số tiền ESP sang TRY và TRY sang ESP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ESP sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 TRY sang ESP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Espresso phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESP = $0.07 USD, 1 ESP = €0.06 EUR, 1 ESP = ₹6.35 INR, 1 ESP = Rp1,174.54 IDR, 1 ESP = $0.09 CAD, 1 ESP = £0.05 GBP, 1 ESP = ฿2.18 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TRYTRY
logo GTGT
1.64
logo BTCBTC
0.0001739
logo ETHETH
0.005948
logo USDTUSDT
11.45
logo BNBBNB
0.01886
logo XRPXRP
8.46
logo USDCUSDC
11.44
logo SOLSOL
0.1478
logo TRXTRX
41.01
logo STETHSTETH
0.005951
logo DOGEDOGE
125.11
logo BCHBCH
0.02288
logo ADAADA
44.09
logo WBTCWBTC
0.0001742
logo LEOLEO
1.34
logo HYPEHYPE
0.3827

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Espresso (ESP) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

01

Nhập số lượng ESP của bạn

Nhập số lượng ESP của bạn

02

Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Espresso hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Espresso.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Espresso sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Espresso sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Espresso sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide