EveryCoinEVY sang VND:Chuyển đổi EveryCoin (EVY) sang Việt Nam đồng (VND)

EVY/VND: 1 EVY ≈ ₫0.03769 VND

Lần cập nhật mới nhất:

EveryCoin Thị trường hôm nay

EveryCoin đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EveryCoin chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫0.03769. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 EVY, tổng vốn hóa thị trường của EveryCoin tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của EveryCoin tính bằng VND đã tăng ₫0.000003241, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EveryCoin tính bằng VND là ₫357.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫0.005492.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVY sang VND

0.03769+0.0086%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVY sang VND là ₫0.03769 VND, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EVY/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVY/VND trong ngày qua.

Giao dịch EveryCoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of EVY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, EVY/-- Spot is -- and --, and EVY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi EveryCoin sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi EVY sang VND

logo EveryCoinSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1EVY
0.03VND
2EVY
0.07VND
3EVY
0.11VND
4EVY
0.15VND
5EVY
0.18VND
6EVY
0.22VND
7EVY
0.26VND
8EVY
0.3VND
9EVY
0.33VND
10EVY
0.37VND
10,000EVY
376.91VND
50,000EVY
1,884.55VND
100,000EVY
3,769.1VND
500,000EVY
18,845.53VND
1,000,000EVY
37,691.06VND

Bảng chuyển đổi VND sang EVY

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo EveryCoin
1VND
26.53EVY
2VND
53.06EVY
3VND
79.59EVY
4VND
106.12EVY
5VND
132.65EVY
6VND
159.18EVY
7VND
185.72EVY
8VND
212.25EVY
9VND
238.78EVY
10VND
265.31EVY
100VND
2,653.14EVY
500VND
13,265.74EVY
1,000VND
26,531.48EVY
5,000VND
132,657.43EVY
10,000VND
265,314.86EVY

Bảng chuyển đổi số tiền EVY sang VND và VND sang EVY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 EVY sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VND sang EVY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1EveryCoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVY = $0 USD, 1 EVY = €0 EUR, 1 EVY = ₹0 INR, 1 EVY = Rp0.02 IDR, 1 EVY = $0 CAD, 1 EVY = £0 GBP, 1 EVY = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001856
logo BTCBTC
0.00000021
logo ETHETH
0.000006113
logo USDTUSDT
0.01912
logo XRPXRP
0.008909
logo BNBBNB
0.00002132
logo SOLSOL
0.0001361
logo USDCUSDC
0.01908
logo TRXTRX
0.06497
logo STETHSTETH
0.000006118
logo DOGEDOGE
0.1335
logo ADAADA
0.04791
logo BCHBCH
0.00002995
logo WBTCWBTC
0.00000021
logo WEETHWEETH
0.000005637
logo LINKLINK
0.001437

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi EveryCoin (EVY) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng EVY của bạn

Nhập số lượng EVY của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá EveryCoin hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua EveryCoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi EveryCoin sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ EveryCoin sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ EveryCoin sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ EveryCoin sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi EveryCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide