Bảng giá tiền điện tử sang tiền pháp định
Truy vấn một điểm đến về giá theo thời gian thực, thay đổi 24 giờ, khối lượng giao dịch và dữ liệu vốn hóa thị trường tổng thể của các loại tiền điện tử phổ biến như Bitcoin, Ethereum, Tether, Dogecoin so với hơn 40 loại tiền pháp định toàn cầu như AED, ARS, BRL, GBP, EUR, v.v.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| zł328,384.14 | +0.21% | zł962.58M | zł6.55T | |||
| zł11,211.99 | +0.39% | zł526.89M | zł1.35T | |||
| zł3.61 | +0.018% | zł95.59B | zł696.07B | |||
| zł0.5048 | -0.37% | zł78.08M | zł84.89B | |||
| ₽7,302,275.17 | +0.21% | ₽21.40B | ₽145.83T | |||
| ₽249,320.94 | +0.39% | ₽11.71B | ₽30.09T | |||
| ₽80.43 | +0.018% | ₽2.12T | ₽15.47T | |||
| ₽11.22 | -0.37% | ₽1.73B | ₽1.88T | |||
| ر.س340,518.28 | +0.21% | ر.س998.15M | ر.س6.80T | |||
| ر.س11,626.28 | +0.39% | ر.س546.36M | ر.س1.40T | |||
| ر.س3.75 | +0.018% | ر.س99.12B | ر.س721.79B | |||
| ر.س0.5234 | -0.37% | ر.س80.97M | ر.س88.03B | |||
| ฿2,853,492.45 | +0.21% | ฿8.36B | ฿56.98T | |||
| ฿97,426.54 | +0.39% | ฿4.57B | ฿11.75T | |||
| ฿31.43 | +0.018% | ฿830.65B | ฿6.04T | |||
| ฿4.38 | -0.37% | ฿678.54M | ฿737.70B | |||
| $2,872,043.01 | +0.21% | $8.41B | $57.35T | |||
| $98,059.91 | +0.39% | $4.60B | $11.83T | |||
| $31.63 | +0.018% | $836.05B | $6.08T | |||
| $4.41 | -0.37% | $682.95M | $742.49B |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
29 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.38%48.62%