GaiAIGAIX sang GBP:Chuyển đổi GaiAI (GAIX) sang Bảng Anh (GBP)

GAIX/GBP: 1 GAIX ≈ £0.07803 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

GaiAI Thị trường hôm nay

GaiAI đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GAIX chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.07803. Với nguồn cung lưu hành là 164,166,667 GAIX, tổng vốn hóa thị trường của GAIX tính bằng GBP là £9,518,663.49. Trong 24h qua, giá của GAIX tính bằng GBP đã giảm £-0.004253, biểu thị mức giảm -5.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GAIX tính bằng GBP là £0.09982, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.06221.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAIX sang GBP

£0.07803-5.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAIX sang GBP là £0.07803 GBP, với sự thay đổi -5.16% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GAIX/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAIX/GBP trong ngày qua.

Giao dịch GaiAI

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GaiAIGAIX/USDT
Giao ngay
$0.105
-5.01%

The real-time trading price of GAIX/USDT Spot is $0.105, with a 24-hour trading change of -5.01%, GAIX/USDT Spot is $0.105 and -5.01%, and GAIX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi GaiAI sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi GAIX sang GBP

logo GaiAISố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1GAIX
0.08GBP
2GAIX
0.16GBP
3GAIX
0.24GBP
4GAIX
0.32GBP
5GAIX
0.4GBP
6GAIX
0.48GBP
7GAIX
0.56GBP
8GAIX
0.64GBP
9GAIX
0.72GBP
10GAIX
0.8GBP
10,000GAIX
806.6GBP
50,000GAIX
4,033GBP
100,000GAIX
8,066GBP
500,000GAIX
40,330.04GBP
1,000,000GAIX
80,660.08GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang GAIX

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo GaiAI
1GBP
12.39GAIX
2GBP
24.79GAIX
3GBP
37.19GAIX
4GBP
49.59GAIX
5GBP
61.98GAIX
6GBP
74.38GAIX
7GBP
86.78GAIX
8GBP
99.18GAIX
9GBP
111.57GAIX
10GBP
123.97GAIX
100GBP
1,239.77GAIX
500GBP
6,198.85GAIX
1,000GBP
12,397.7GAIX
5,000GBP
61,988.53GAIX
10,000GBP
123,977.06GAIX

Bảng chuyển đổi số tiền GAIX sang GBP và GBP sang GAIX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GAIX sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang GAIX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GaiAI phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAIX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAIX = $0.11 USD, 1 GAIX = €0.09 EUR, 1 GAIX = ₹9.78 INR, 1 GAIX = Rp1,815.75 IDR, 1 GAIX = $0.15 CAD, 1 GAIX = £0.08 GBP, 1 GAIX = ฿3.41 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
64.33
logo BTCBTC
0.007464
logo ETHETH
0.2167
logo USDTUSDT
673.24
logo XRPXRP
334.63
logo BNBBNB
0.7698
logo USDCUSDC
672.67
logo SOLSOL
5.1
logo SMARTSMART
129,637.35
logo TRXTRX
2,312.13
logo STETHSTETH
0.2164
logo DOGEDOGE
4,727.08
logo ADAADA
1,733.5
logo BCHBCH
1.05
logo WBTCWBTC
0.007481
logo WEETHWEETH
0.2005

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GaiAI (GAIX) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng GAIX của bạn

Nhập số lượng GAIX của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GaiAI hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GaiAI.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GaiAI sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GaiAI sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GaiAI sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GaiAI sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi GaiAI sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide