GoldenBoys Thị trường hôm nay
GoldenBoys đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GOLD chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹179.16. Với nguồn cung lưu hành là 0 GOLD, tổng vốn hóa thị trường của GOLD tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của GOLD tính bằng INR đã giảm ₹-0.07886, biểu thị mức giảm -0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GOLD tính bằng INR là ₹4,309.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹97.23.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GOLD sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GOLD sang INR là ₹179.16 INR, với sự thay đổi -0.04% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GOLD/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GOLD/INR trong ngày qua.
Giao dịch GoldenBoys
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of GOLD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GOLD/-- Spot is -- and --, and GOLD/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi GoldenBoys sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi GOLD sang INR
Chuyển thành | |
|---|---|
1GOLD | 179.16INR |
2GOLD | 358.33INR |
3GOLD | 537.5INR |
4GOLD | 716.67INR |
5GOLD | 895.83INR |
6GOLD | 1,075INR |
7GOLD | 1,254.17INR |
8GOLD | 1,433.34INR |
9GOLD | 1,612.5INR |
10GOLD | 1,791.67INR |
100GOLD | 17,916.76INR |
500GOLD | 89,583.83INR |
1,000GOLD | 179,167.66INR |
5,000GOLD | 895,838.3INR |
10,000GOLD | 1,791,676.6INR |
Bảng chuyển đổi INR sang GOLD
Chuyển thành | |
|---|---|
1INR | 0.005581GOLD |
2INR | 0.01116GOLD |
3INR | 0.01674GOLD |
4INR | 0.02232GOLD |
5INR | 0.0279GOLD |
6INR | 0.03348GOLD |
7INR | 0.03906GOLD |
8INR | 0.04465GOLD |
9INR | 0.05023GOLD |
10INR | 0.05581GOLD |
100,000INR | 558.13GOLD |
500,000INR | 2,790.68GOLD |
1,000,000INR | 5,581.36GOLD |
5,000,000INR | 27,906.82GOLD |
10,000,000INR | 55,813.64GOLD |
Bảng chuyển đổi số tiền GOLD sang INR và INR sang GOLD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GOLD sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 INR sang GOLD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GoldenBoys phổ biến
GoldenBoys | 1 GOLD |
|---|---|
$1.99USD | |
€1.69EUR | |
₹179.17INR | |
Rp33,223.58IDR | |
$2.73CAD | |
£1.48GBP | |
฿62.72THB |
GoldenBoys | 1 GOLD |
|---|---|
₽157.06RUB | |
R$10.9BRL | |
د.إ7.31AED | |
₺85.46TRY | |
¥13.92CNY | |
¥311.89JPY | |
$15.49HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GOLD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GOLD = $1.99 USD, 1 GOLD = €1.69 EUR, 1 GOLD = ₹179.17 INR, 1 GOLD = Rp33,223.58 IDR, 1 GOLD = $2.73 CAD, 1 GOLD = £1.48 GBP, 1 GOLD = ฿62.72 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
BCH chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
WEETH chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.5355 | |
0.0000619 | |
0.001795 | |
5.55 | |
0.006306 | |
2.88 | |
5.55 | |
0.04292 |
1,143.03 | |
0.001795 | |
19.39 | |
41.02 | |
14.87 | |
0.00937 | |
0.0000621 | |
0.00166 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi GoldenBoys (GOLD) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng GOLD của bạn
Nhập số lượng GOLD của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GoldenBoys hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GoldenBoys.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GoldenBoys sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GoldenBoys sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GoldenBoys sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GoldenBoys sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi GoldenBoys sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GoldenBoys (GOLD)
Hướng Dẫn Cơ Bản Về Hợp Đồng Kim Loại Quý: Cách Giao Dịch Vàng và Bạc Kỹ Thuật Số Trên Gate
Là một nền tảng giao dịch tài sản số hàng đầu, Gate đã ra mắt nhiều sản phẩm hợp đồng kim loại quý, bao gồm XAUT (Tether Gold) và SLVON (bạc được mã hóa bởi Ondo).
Giá bạc vượt mốc 72 USD lần đầu tiên khi vàng tiếp tục tăng mạnh
Bài viết này phân tích các xu hướng thị trường mới nhất của PAX Gold (PAXG) và Tether Gold (XAUT) trên Gate, đồng thời khám phá những tín hiệu và cơ hội mà “cơn bão kim loại” này mang lại cho nhà đầu tư tiền mã hóa.
Tháng Vàng Săn Meme Go trên BNB Chain: Giao dịch 10 USDT, Chia sẻ 30 BNB
Hệ sinh thái BNB Chain đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, và Meme Go chính thức khởi động chương trình đặc biệt “Tháng Vàng BNB Gold Rush”.