GrinderyGX sang VND:Chuyển đổi Grindery (GX) sang Việt Nam đồng (VND)

GX/VND: 1 GX ≈ ₫1.12 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Grindery Thị trường hôm nay

Grindery đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Grindery chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫1.12. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 567,701,332.63 GX, tổng vốn hóa thị trường của Grindery tính bằng VND là ₫16,778,452,850,069.75. Trong 24h qua, giá của Grindery tính bằng VND đã tăng ₫0.06722, biểu thị mức tăng +6.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Grindery tính bằng VND là ₫1,217.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫1.01.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GX sang VND

1.12+6.33%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GX sang VND là ₫1.12 VND, với sự thay đổi +6.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GX/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GX/VND trong ngày qua.

Giao dịch Grindery

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GrinderyGX/USDT
Giao ngay
$0.00004314
+6.33%

The real-time trading price of GX/USDT Spot is $0.00004314, with a 24-hour trading change of +6.33%, GX/USDT Spot is $0.00004314 and +6.33%, and GX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Grindery sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi GX sang VND

logo GrinderySố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1GX
1.12VND
2GX
2.25VND
3GX
3.38VND
4GX
4.51VND
5GX
5.64VND
6GX
6.77VND
7GX
7.9VND
8GX
9.03VND
9GX
10.16VND
10GX
11.29VND
100GX
112.91VND
500GX
564.58VND
1,000GX
1,129.16VND
5,000GX
5,645.8VND
10,000GX
11,291.61VND

Bảng chuyển đổi VND sang GX

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Grindery
1VND
0.8856GX
2VND
1.77GX
3VND
2.65GX
4VND
3.54GX
5VND
4.42GX
6VND
5.31GX
7VND
6.19GX
8VND
7.08GX
9VND
7.97GX
10VND
8.85GX
1,000VND
885.61GX
5,000VND
4,428.06GX
10,000VND
8,856.12GX
50,000VND
44,280.64GX
100,000VND
88,561.28GX

Bảng chuyển đổi số tiền GX sang VND và VND sang GX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VND sang GX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Grindery phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GX = $0 USD, 1 GX = €0 EUR, 1 GX = ₹0 INR, 1 GX = Rp0.72 IDR, 1 GX = $0 CAD, 1 GX = £0 GBP, 1 GX = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001856
logo BTCBTC
0.0000002096
logo ETHETH
0.000006113
logo USDTUSDT
0.01912
logo XRPXRP
0.008909
logo BNBBNB
0.00002132
logo SOLSOL
0.0001361
logo USDCUSDC
0.01908
logo TRXTRX
0.06497
logo STETHSTETH
0.000006118
logo DOGEDOGE
0.1335
logo ADAADA
0.04791
logo BCHBCH
0.00002995
logo WBTCWBTC
0.00000021
logo WEETHWEETH
0.000005637
logo LINKLINK
0.001437

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Grindery (GX) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng GX của bạn

Nhập số lượng GX của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Grindery hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Grindery.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Grindery sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Grindery sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Grindery sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Grindery sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Grindery sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide